Nhiều người cao tuổi hoặc bệnh nhân mắc bệnh mạn tính thường có thói quen sử dụng thêm các loại thảo dược, bài thuốc y học cổ truyền để bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị song song với đơn thuốc tây y. Trong đó, ngô thù du là một vị thuốc quen thuộc trong đông y thường được dùng với mục đích giảm đau, ấm dạ dày hoặc hỗ trợ tiêu hóa. Tuy nhiên, việc tùy tiện kết hợp các vị thuốc dược liệu với thuốc điều trị tim mạch lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường mà người bệnh ít khi lường trước được.
Đối với câu hỏi người đang uống thuốc tim mạch có nên dùng ngô thù du hay không, câu trả lời dựa trên các nguyên tắc an toàn dược lý là người bệnh tuyệt đối không nên tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định và sự giám sát của bác sĩ. Mặc dù các hợp chất tự nhiên như alkaloid rutecarpine trong ngô thù du được quan tâm về mặt chuyển hóa, nhưng các dữ liệu y khoa hiện nay cho thấy mọi chất có khả năng can thiệp vào hoạt động của các men gan đều có thể làm đảo lộn nồng độ thuốc tim mạch trong máu, dẫn tới nguy cơ mất tác dụng điều trị hoặc gây ngộ độc nghiêm trọng.
Hệ men gan CYP450: "Trạm trung chuyển" quyết định số phận thuốc tim mạch
Để hiểu được mối nguy cơ khi dùng chung thảo dược với thuốc tây, người bệnh cần biết về quá trình chuyển hóa thuốc tại gan. Phần lớn các loại thuốc tim mạch sau khi vào cơ thể sẽ được xử lý và đào thải qua một hệ thống enzym chuyên trách tại gan có tên là Cytochrome P450 (CYP450). Các enzym này đóng vai trò như những người gác cổng, chịu trách nhiệm biến đổi cấu trúc của thuốc để cơ thể hấp thu hiệu quả hoặc đào thải ra ngoài một cách an toàn.
Một đánh giá khoa học về tương tác thuốc tim mạch qua trung gian CYP450 nhấn mạnh rằng rất nhiều loại thuốc tim mạch đóng vai trò là cơ chất (chất được chuyển hóa), chất ức chế hoặc chất cảm ứng của hệ thống enzym này [1]. Khi một chất lạ đưa vào cơ thể làm biến đổi hoạt động của men gan, quá trình xử lý thuốc sẽ lập tức bị gián đoạn. Nếu men gan bị ức chế, thuốc tim mạch bị ứ đọng lại, làm tăng vọt nồng độ trong máu và dẫn đến ngộ độc. Ngược lại, nếu men gan bị kích thích hoạt động quá mức (cảm ứng), thuốc tim mạch sẽ bị phân hủy quá nhanh, khiến nồng độ trong máu giảm sút và mất hoàn toàn tác dụng kiểm soát bệnh tật [2].
Bằng chứng nghiên cứu về các nguy cơ tương tác qua hệ enzym CYP
Hệ thống men gan CYP450 là tâm điểm của vô số các tương tác thuốc phức tạp và có thể dẫn tới những biến cố bất lợi đe dọa tính mạng người bệnh [2]. Theo y văn tổng quan được công bố năm 2011, các thuốc tim mạch có thể vừa là "nạn nhân", vừa là "thủ phạm" tạo ra các tương tác thuốc - thuốc nguy hiểm thông qua trung gian CYP [2]. Nghiên cứu này chỉ ra rằng danh sách các nhóm thuốc tim mạch chịu ảnh hưởng trực tiếp từ con đường chuyển hóa này bao gồm: thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống loạn nhịp tim, thuốc chẹn thụ thể beta, thuốc chẹn kênh canxi, các loại thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ lipid máu (nhóm statin) và cả thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống [2].
Khi các tương tác qua CYP xảy ra, chúng có thể dẫn đến việc mất hoàn toàn hiệu lực điều trị của thuốc hoặc gây độc tính nặng nề [2]. Mức độ nghiêm trọng của các tương tác qua hệ enzym này được phân loại thành ba mức độ: nghiêm trọng, trung bình và nhẹ [3]. Trong đó, các tương tác nghiêm trọng bao gồm những tác động có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân trong giai đoạn cấp tính, phần lớn xuất phát từ các tương tác dạng ức chế men gan đối với các thuốc tim mạch [3]. Các tương tác ở mức độ trung bình thường liên quan đến sự suy giảm hiệu quả điều trị của thuốc, trong khi mức độ nhẹ chỉ gây ra các tác dụng phụ không quá nguy hiểm như buồn ngủ [3].
Các con đường enzym cụ thể tại gan cũng đã được ghi nhận có liên quan chặt chẽ tới nhiều nhóm thuốc tim mạch phổ biến. Chẳng hạn, con đường enzym CYP2D6 tham gia vào chuyển hóa của các thuốc chẹn beta và một số nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh [4]. Trong khi đó, con đường enzym CYP3A4 cũng là một trục chuyển hóa quan trọng khác ở gan [5], [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng thuốc hạ huyết áp nhóm dihydropyridine như amlodipine được chuyển hóa qua enzym CYP3A4 [5]. Ngoài ra, các tương tác qua CYP3A4 còn xuất hiện khi dùng phối hợp với các chất ức chế men gan mạnh như kháng sinh clarithromycin [4].
Bên cạnh tương tác về mặt dược động học làm thay đổi nồng độ thuốc qua men gan, người bệnh tim mạch còn đối mặt với nguy cơ tương tác dược lực học làm cộng dồn tác dụng phụ nguy hiểm. Điển hình như việc phối hợp thuốc ức chế phosphodiesterase type-5 với các thuốc nhóm nitrat có thể dẫn tới tụt huyết áp nghiêm trọng [5]. Tương tự, sự phối hợp giữa phentolamine với các thuốc chẹn beta giao cảm cũng gây ra tác động tương tự [5]. Ở những bệnh nhân đang điều trị bằng heparin, việc tiêm alprostadil vào thể hang làm tăng thời gian thromboplastin một phần (aPTT), từ đó làm tăng rõ rệt nguy cơ xuất huyết [5].
Giới hạn của bằng chứng khoa học đối với ngô thù du và rutecarpine
Đối với trường hợp của ngô thù du và hoạt chất alkaloid rutecarpine, người bệnh cần hết sức lưu ý về giới hạn của y học hiện đại. Hiện nay, trong các dữ liệu nghiên cứu đối chứng quy chuẩn được phân tích ở trên, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người đánh giá độ an toàn khi phối hợp ngô thù du hoặc rutecarpine cùng các nhóm thuốc tim mạch chuyên khoa.
Dữ liệu hiện có chủ yếu tập trung vào các nguyên lý chung của hệ enzym CYP450 trên chuyển hóa thuốc tim mạch, hoặc tương tác giữa thuốc tim mạch với thuốc hướng thần và thuốc điều trị rối loạn cương dương [1], [6], [2], [5]. Các chuyên gia tim mạch và dược lý nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ về họ enzym CYP450 cho phép chúng ta dự đoán trước các tương tác tiềm tàng, tuy nhiên các nghiên cứu đánh giá tương tác thuốc trên cơ thể sống (in vivo) và các báo cáo ca lâm sàng từ bác sĩ điều trị là điều kiện bắt buộc để xác định ý nghĩa lâm sàng thực tế của những tương tác này [1].
Thực tế điều trị cho thấy, đa số các thử nghiệm lâm sàng ban đầu của từng loại thuốc riêng biệt không nghiên cứu việc kết hợp đồng thời nhiều nhóm chất với nhau [7], [8]. Do đó, nhiều tương tác nguy hiểm chỉ được phát hiện khi các chất này được sử dụng chung trên thực tế lâm sàng thông qua việc người bệnh vô tình trở thành đối tượng thử nghiệm và qua các báo cáo sự cố sau đó [7], [8]. Vì vậy, việc suy đoán ngô thù du "hoàn toàn an toàn" hay tự ý sử dụng dựa trên kinh nghiệm dân gian mà bỏ qua nguy cơ biến đổi men gan CYP là một hành vi tiềm ẩn rủi ro rất lớn.
Những hiểu lầm tai hại khi phối hợp đông - tây y ở bệnh nhân tim mạch
Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh tim mạch là quan niệm "thuốc tây trị ngọn, thảo dược trị gốc" hoặc cho rằng thảo dược có nguồn gốc tự nhiên nên hoàn toàn lành tính, uống lúc nào cũng được. Trên thực tế, các thảo dược nói chung và ngô thù du nói riêng đều chứa nhiều hoạt chất sinh học tự nhiên phức tạp. Khi đi qua gan, các hoạt chất này hoàn toàn có thể tương tác với cùng một hệ enzym đang làm nhiệm vụ chuyển hóa thuốc huyết áp, thuốc chống đông hay thuốc trợ tim của người bệnh.
Một hiểu lầm khác là người bệnh nghĩ rằng chỉ cần uống thảo dược cách thuốc tây khoảng 1 đến 2 giờ là sẽ triệt tiêu được tương tác. Cách làm này chỉ có thể giảm thiểu tương tác về mặt hấp thu cơ học tại đường tiêu hóa (như thảo dược làm cản trở dạ dày hấp thu thuốc tây). Đối với tương tác chuyển hóa qua men gan CYP, một khi các hoạt chất thảo dược đã được hấp thu vào máu và làm cảm ứng hoặc ức chế hoạt tính của men gan, sự rối loạn chuyển hóa này có thể kéo dài suốt nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần [1], [2]. Khi đó, dù uống thuốc cách xa nhau vài tiếng thì nồng độ thuốc tim mạch trong máu vẫn bị rối loạn nghiêm trọng.
Nhóm người bệnh nào cần đặc biệt thận trọng?
Tình trạng kê đơn đồng thời nhiều loại thuốc (hiện tượng đa dược) đang ngày càng gia tăng, đặc biệt là ở nhóm người cao tuổi mắc các bệnh lý tim mạch đi kèm với các rối loạn sức khỏe khác [7], [8]. Đây chính là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các tương tác thuốc chuyển hóa qua gan.
Người bệnh đang sử dụng các nhóm thuốc tim mạch có "khoảng trị liệu hẹp" cần được đặt trong tình trạng cảnh báo cao nhất. Khoảng trị liệu hẹp nghĩa là khoảng cách giữa liều có tác dụng điều trị và liều gây ngộ độc rất mong manh; chỉ cần nồng độ thuốc trong máu tăng nhẹ là đã xuất hiện độc tính, còn nếu giảm nhẹ là mất tác dụng kiểm soát bệnh [2]. Trong y văn, các thuốc chống loạn nhịp tim hay một số thuốc tác động lên hệ thần kinh như thuốc chống trầm cảm ba vòng là ví dụ điển hình về những thuốc dễ đạt mức ý nghĩa lâm sàng nguy hiểm khi bị tương tác enzym do có chỉ số trị liệu hẹp [2], [4].
Bên cạnh đó, các bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu hay thuốc chống loạn nhịp tim cũng tuyệt đối không được tự ý dùng thêm ngô thù du hay bất kỳ chế phẩm thảo dược nào khác [2]. Việc thay đổi nồng độ thuốc chống đông có thể dẫn tới hai biến cố cực kỳ nguy hiểm: hoặc là hình thành cục máu đông gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ (khi thuốc mất tác dụng), hoặc là gây xuất huyết ồ ạt không cầm được (khi nồng độ thuốc tăng cao) [2].
Lời khuyên áp dụng thực tế và cách xử trí an toàn
Để đảm bảo an toàn tính mạng và hiệu quả điều trị bệnh tim mạch, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn thực hành y khoa sau:
Thứ nhất, minh bạch thông tin điều trị. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ chuyên khoa tim mạch về tất cả các loại thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và các loại thảo dược, vị thuốc đông y (bao gồm ngô thù du) mà mình đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng. Bác sĩ cần nắm rõ danh sách này để có thể lựa chọn phác đồ phối hợp thuốc an toàn, điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp và chỉ định theo dõi nồng độ thuốc trong máu khi cần thiết đối với các thuốc có khoảng trị liệu hẹp [2].
Thứ hai, không tự ý dừng, tăng giảm liều lượng thuốc tim mạch hoặc tự ý sắc các bài thuốc đông y uống kèm. Khi cơ thể có dấu hiệu bất thường như chóng mặt dữ dội, hồi hộp đánh trống ngực, xuất hiện các vết bầm tím dưới da không rõ nguyên nhân, chảy máu chân răng khó cầm hoặc huyết áp dao động thất thường, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra.
Cuối cùng, việc điều trị bệnh tim mạch là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về mặt dược lý. Mặc dù y học cổ truyền có nhiều giá trị trong chăm sóc sức khỏe, nhưng sự thận trọng là không bao giờ thừa đối với bệnh nhân tim mạch. Người bệnh chỉ nên sử dụng các bài thuốc thảo dược khi có sự tư vấn, thống nhất giữa bác sĩ tim mạch và bác sĩ y học cổ truyền để tránh những tương tác đáng tiếc có thể đe dọa đến tính mạng.


