Lời đồn thổi về "thần dược" xuyên sơn giáp

Trong y học cổ truyền dân gian, vảy tê tê còn được gọi là xuyên sơn giáp. Bộ phận này thường bị đồn thổi là vị thuốc quý có tác dụng thông kinh lạc, chữa bách bệnh và tăng cường sức khỏe. Nhu cầu lớn từ thị trường chợ đen và y học truyền thống khiến tê tê trở thành loài thú có vú bị buôn bán trái phép nhiều bậc nhất thế giới [1].

Chính vì niềm tin thiếu căn cứ này, nhiều người sẵn sàng chi tiền triệu để săn tìm các mảnh vảy sừng. Nhưng liệu vảy tê tê có chứa những hợp chất siêu nhiên nào khác biệt so với sừng bò, móng ngựa hay chính móng tay, sợi tóc của chúng ta?

Dưới lăng kính của hóa học và sinh học hiện đại, các nhà khoa học đã phân tích chi tiết cấu tạo lớp vảy này. Sự thật chứng minh, bản chất của lớp áo giáp này hoàn toàn bình thường và quen thuộc.

Cốt lõi của vảy tê tê: Đơn thuần là chất sừng keratin

Về mặt cấu trúc sinh học, vảy tê tê là phần phụ của da được tạo thành từ quá trình sừng hóa các tế bào biểu bì [2]. Tương tự như sừng, móng và lông ở các loài động vật có vú khác, thành phần cấu tạo chủ yếu của vảy tê tê chính là keratin – một loại protein dạng sợi không tan trong nước [3].

Keratin có đặc tính đàn hồi và chịu biến dạng cơ học cao theo thời gian [4]. Vật liệu này thể hiện độ nhạy đối với tốc độ biến dạng rất giống với polyme tổng hợp như PMMA (thủy tinh hữu cơ) [4].

Khi chịu tốc độ biến dạng tăng lên, các vật liệu keratin như vảy tê tê và sừng mỏ chuyển từ trạng thái đàn hồi sang dẻo dai rồi trở nên giòn gãy [4]. Độ bền đặc biệt của vảy đến từ cấu trúc phân cấp sinh học nhiều tầng lớp giúp hấp thụ lực lớn, chứ không đến từ bất kỳ chất bổ dưỡng đặc biệt nào bên trong [4].

Điểm tương đồng và khác biệt hóa học với sừng, móng thông thường

Để kiểm chứng sự khác biệt giữa sừng tê giác, vảy tê tê và móng sừng gia súc, các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật khối phổ thời gian bay ion hóa thời gian thực (DART-TOFMS) kết hợp thống kê đa biến [5]. Nghiên cứu này phân tích 156 mẫu keratin từ 5 loài tê giác, 8 chi động vật họ trâu bò (bovid), móng ngựa nuôi và tất cả các loài tê tê còn sinh tồn [5].

Mô hình phân tích dùng 143 phổ mẫu để huấn luyện và kiểm tra chéo, đạt độ chính xác phân loại 95% [5]. Tiếp đó, 13 mẫu ẩn danh không dùng trong huấn luyện đều được mô hình nhận diện chính xác nguồn gốc loài [5]. Kết quả cho thấy nhóm hóa chất đặc trưng của tê giác, trâu bò và móng ngựa rất giống nhau, trong khi mẫu từ tê tê thể hiện hồ sơ hóa học có khác biệt riêng biệt [5].

Tuy có sự khác nhau về dấu vết quang phổ để phân biệt loài trong xét nghiệm pháp y hình sự, nhưng cốt lõi nền tảng của vảy tê tê vẫn là mạng lưới keratin thông thường [5]. Vảy sừng chứa hàm lượng keratin dày đặc và không tan trong nước, khiến việc phân hủy để chiết xuất thông thường rất khó khăn nếu không dùng các enzym phân giải chuyên biệt như keratinase [3].

Cấu trúc protein và biểu hiện tế bào: Sự thích nghi tiến hóa

Nghiên cứu mô bệnh học miễn dịch trên tê tê Java (Manis javanica) đã làm rõ sự phân bố các loại keratin khác nhau trong các lớp biểu bì da [6]. Các nhà khoa học tìm thấy sự hiện diện của nhiều loại protein sừng quen thuộc như pan-keratin (gồm CK1-8, 10, 14-16, 19) cùng các keratin tóc như AE13 và AE14 [6].

Phản ứng của các loại keratin phân bố khác nhau tùy theo vùng cơ thể [6]. Ví dụ, lớp biểu bì lưng - nơi mọc các tấm vảy cứng - chỉ phản ứng với pan-keratin ở các lớp tế bào sống, trong khi biểu bì bụng mềm phản ứng mạnh ở hai lớp ngoài cùng [6]. Dấu ấn keratin tóc AE13 chỉ tập trung ở lớp hạt của biểu bì lưng, còn AE14 xuất hiện rõ ở lớp đáy bụng và vỏ chân lông [6].

Nghiên cứu hệ gen và hệ protein năm 2020 trên tê tê Java nhận diện được 4.311 gen và 91 protein biểu hiện khác biệt giữa mô vảy lưng và mô lông vùng bụng [2]. Sự khác biệt này điều hòa quá trình biệt hóa tế bào sừng và phản ứng miễn dịch cục bộ của da [2]. Như vậy, sự hình thành của vảy tê tê là kết quả của quá trình tiến hóa thích nghi bảo vệ bề mặt da, hoàn toàn không phải sự tích lũy của dược chất chữa bệnh [6], [2].

Hơn nữa, nghiên cứu tiến hóa năm 2023 trên 4 hệ gen tê tê cho thấy các mô-đun gen da của loài này bị thoái hóa đáng kể [7]. Các gen chịu trách nhiệm tổng hợp sáp monoester như Awat1/2 và gen tổng hợp triacylglycerol Dgat2l6 đã bị bất hoạt hoặc tiêu giảm [7]. Một số gen tham gia bảo vệ mầm bệnh trên da và tính toàn vẹn cấu trúc lớp sừng cũng mang đột biến bất hoạt [7].

Hiểu lầm tai hại: Xuyên sơn giáp có chữa được bệnh nan y?

Dân gian thường tin rằng vảy tê tê có thể làm tan khối u, thông tuyến sữa, thậm chí trị ung thư. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh vảy tê tê cấu tạo từ mạng lưới sừng keratin cứng tương tự như tóc, móng tay người hoặc móng vuốt gia súc [3], [4]. Cơ thể con người không thể tiêu hóa hoặc hấp thụ keratin dạng sợi nguyên vẹn qua đường tiêu hóa thông thường.

Tại các cơ sở nghiên cứu, để trích xuất được chất steroid bên trong, mẫu vảy tê tê phải được rửa bằng dung môi isopropanol và dùng men keratinase phân giải protein chuyên sâu [3]. Khi sắc hoặc nghiền vảy tê tê để uống theo cách dân gian, cơ thể không thể hấp thu được các liên kết keratin trơ này.

Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh xuyên sơn giáp có hoạt tính chữa ung thư, tiêu u hay tăng cường tuần hoàn vượt trội. Mọi lời đồn đại công dụng thần kỳ phần lớn bắt nguồn từ thuật "đồng bóng" xưa kia: loài vật này giỏi đào đất xuyên núi nên người xưa suy diễn rằng vảy của nó sẽ "thông kinh, hoạt lạc".

Nguy cơ nhiễm độc và cảnh báo sức khỏe

Việc săn lùng và sử dụng vảy động vật hoang dã trôi nổi còn tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường. Bản chất của các mô sừng là nơi lưu trữ dấu vết kim loại và tiếp xúc trực tiếp với môi trường bẩn bên ngoài [3], [8].

Nghiên cứu đo nồng độ 30 nguyên tố vi lượng trên sừng động vật cho thấy mô sừng có khả năng phơi nhiễm cao với các yếu tố ngoại nhiễm từ môi trường [8]. Mẫu sừng muốn kiểm tra nồng độ chuẩn phải lấy từ phần lõi bên trong để tránh sự bám dính của các chất bẩn từ đất đá, không khí và tạp chất [8].

Vảy tê tê buôn bán lậu thường bị ngâm tẩm hóa chất, chất tẩy trắng hoặc tích tụ bụi bẩn kim loại nặng trong quá trình thu gom, phơi sấy thô sơ [3]. Tự ý sắc uống các loại sừng móng này có nguy cơ đưa độc tố hoặc kim loại nặng vào cơ thể, gây hại cho gan và thận.

Ai nên thận trọng?

Mọi đối tượng đều cần thận trọng và tránh xa việc tự ý sử dụng vảy tê tê hay các chế phẩm xuyên sơn giáp truyền miệng. Người bệnh có bệnh lý mạn tính, người suy giảm chức năng gan thận, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên dùng các sản phẩm vảy động vật không rõ nguồn gốc.

Hiện tại không có bất cứ hướng dẫn y khoa chính thống nào cấp phép hay chỉ định dùng vảy tê tê để điều trị bệnh lý. Thay vì sử dụng những dược liệu mù mờ về khoa học và bất hợp pháp, người bệnh cần thăm khám trực tiếp tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị dựa trên bằng chứng khoa học.

Ngoài rủi ro sức khỏe, hành vi mua bán, tàng trữ xuyên sơn giáp còn vi phạm nghiêm trọng luật pháp bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam và quốc tế [5], [1].

Lời khuyên thực tế

Thay vì mù quáng tìm kiếm các loại thần dược đắt đỏ từ động vật hoang dã, bạn cần duy trì lối sống lành mạnh bằng các biện pháp thiết thực đã được y học kiểm chứng:

  • Không sử dụng, tiêu thụ các sản phẩm từ động vật hoang dã như vảy tê tê, sừng tê giác.
  • Cung cấp protein cho cơ thể từ nguồn thực phẩm an toàn, cân đối: cá, trứng, đậu đỗ, thịt nạc thay vì tìm kiếm protein từ các dạng sừng trơ không tiêu hóa được.
  • Khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào về sức khỏe, hãy đến gặp bác sĩ để được điều trị bằng các phác đồ y khoa hiện đại.
  • Tham vấn bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền uy tín tại các bệnh viện lớn nếu muốn dùng các bài thuốc Đông y an toàn, đã được cấp phép.

Vảy tê tê thực chất chỉ là những phiến sừng keratin bảo vệ cơ thể tương tự móng vuốt hay sợi tóc của các loài có vú. Khoa học không tìm thấy bất kỳ dược tính kỳ diệu nào bên trong tấm vảy này. Hãy là người tiêu dùng thông thái, từ bỏ niềm tin thiếu căn cứ để vừa bảo vệ sức khỏe bản thân, vừa bảo tồn thiên nhiên hoang dã.