Nhầm lẫn thường gặp giữa các loài viễn chí
Nhiều người tìm mua vị thuốc viễn chí thường băn khoăn trước các tên gọi như viễn chí hoa vàng hay viễn chí bắc. Dù cùng mang danh "viễn chí", giá trị sử dụng và nguồn gốc của hai loại cây này hoàn toàn khác nhau. Sự nhập nhằng này dễ dẫn đến việc dùng sai mục đích điều trị.
Viễn chí bắc (danh pháp khoa học: Polygala tenuifolia) là loài dược liệu chuẩn mực được ghi nhận chính thức trong Dược điển với dữ liệu khoa học phong phú [1]. Trong khi đó, viễn chí hoa vàng (Polygala arillata) là loài bản địa mọc hoang dã tại một số vùng rừng núi nước ta, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu hóa thực vật và bằng chứng lâm sàng đối sánh cụ thể trong các tài liệu khoa học chuẩn mực. Người dùng tuyệt đối không nên tùy tiện thay thế hai loài cây này cho nhau.
Cơ chế tác động và thành phần hóa học của viễn chí bắc
Vị thuốc viễn chí chính thống (Radix Polygalae) được thu hái từ rễ khô của cây Polygala tenuifolia hoặc loài họ hàng Polygala sibirica thuộc họ Viễn chí (Polygalaceae) [2], [1]. Các phân tích hóa thực vật chuyên sâu cho thấy rễ của cây chứa ba nhóm hoạt chất sinh học chủ chốt: saponin triterpenoid, xanthone và các este oligosaccharide [1].
Cơ chế sinh tổng hợp các hợp chất triterpenoid saponin quý giá trong rễ viễn chí bắc diễn ra chủ yếu qua con đường MVA [2]. Trong mạng lưới sinh học này, các enzyme quan trọng như squalene synthase (SQS), squalene monooxygenase (SQE), beta-amyrin synthase (beta-AS) đóng vai trò điều hòa mật thiết đến mật độ tích lũy hoạt chất [2]. Ngoài ra, enzyme CYP716A249 đã được xác định tham gia oxy hóa vị trí C-28 của beta-amyrin để tạo ra axit oleanolic – tiền chất cho quá trình tổng hợp presenegin tạo nên các saponin đặc trưng [3].
Các nghiên cứu bộ gen và đặc điểm hóa thực vật
Khoa học hiện đại đã phân tích sâu về đặc điểm di truyền cũng như quá trình tích lũy dưỡng chất của loài viễn chí bắc:
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã giải mã thành công hệ gen của Polygala tenuifolia [4]. Bộ gen này gồm 19 nhiễm sắc thể giả lập, bao phủ khoảng 92,68% bộ gen lắp ráp (kích thước khoảng 769,62 Mb) với 36.463 gen mã hóa protein [4]. Nghiên cứu chỉ ra loài này từng trải qua hai đợt nhân đôi toàn bộ hệ gen cách đây 39-44 triệu năm và 18-20 triệu năm, thúc đẩy sự mở rộng vượt bậc của các họ gen P450 và UGT chuyên biệt phục vụ sinh tổng hợp saponin triterpenoid [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2014 sử dụng phương pháp phân tích chuyển hóa UPLC/Q-TOF MS trên các bộ phận rễ, thân, lá và hạt của Polygala tenuifolia [2]. Kết quả định danh được 22 hợp chất chỉ thị (VIP > 1) và nhận thấy sự khác biệt rất rõ rệt ở toàn bộ 7 saponin triterpenoid giữa các mô cơ quan [2]. Hoạt chất tập trung chủ yếu ở phần rễ và biểu hiện gen sinh tổng hợp mạnh mẽ nhất tại bộ phận này [2], [3].
Nghiên cứu công bố năm 2016 khảo sát biểu hiện gen kỹ thuật số của Polygala tenuifolia qua 3 giai đoạn phát triển: ra hoa đậu quả, héo rũ và ngủ đông [5]. Kết quả kiểm chứng qua RT-qPCR cho thấy số lượng gen suy giảm biểu hiện từ giai đoạn ra hoa đậu quả sang giai đoạn ngủ đông [5]. Các hoạt chất saponin, xanthone và lignin được tổng hợp nhiều nhất vào giai đoạn ra hoa đậu quả, đồng thời xác định thêm các enzyme như UGT83A1, CYP716B1, CYP98A3, CYP86B1 và CYP94A1 đóng vai trò hạ nguồn sinh tổng hợp saponin [5].
Một nghiên cứu công bố năm 2015 tiến hành phân tích HPLC trên 15 lô mẫu rễ viễn chí bắc nhằm phân định vỏ rễ và toàn bộ rễ [6]. Kết quả chỉ ra hệ số tương đồng đạt trên 0,9, nhưng hàm lượng các chất cốt lõi gồm tenuifolin, polygalaxanthone III và 3,6'-disinapoyl sucrose có sự chênh lệch lớn giữa rễ và vỏ rễ [6]. Trong đó, hàm lượng tenuifolin biến thiên rất mạnh giữa các mẫu, còn hàm lượng 3,6'-disinapoyl sucrose ở vỏ rễ biến động rõ rệt hơn [6]. Cùng năm 2015, một nghiên cứu khác so sánh các giống viễn chí bắc (JY1, FY2 và giống truyền thống FY) đã phát hiện các dẫn xuất sucrose ester (như sibiricoses A5, tenuifoliside B) và oligosaccharide (tenuifoliose K, tenuifoliose A) tạo nên sự khác biệt hóa học đặc trưng giữa các giống canh tác [7].
Bằng chứng lâm sàng và tiềm năng thần kinh của viễn chí bắc
Theo ghi chép y học truyền thống, rễ viễn chí bắc đem lại tác dụng an thần, chống loạn thần, trừ đờm và chống viêm [1]. Hoạt chất triterpene saponin chiết xuất từ loài thảo dược này cho thấy nhiều hoạt tính sinh học nổi bật tác động tích cực lên hệ thần kinh [3].
Một báo cáo tổng quan công bố năm 2024 đã tổng hợp dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu PubMed, NCBI và Google Scholar tính đến ngày 13/5/2024 để làm rõ tác động can thiệp của saponin viễn chí bắc đối với hội chứng suy giảm trí nhớ (sa sút trí tuệ) [8]. Báo cáo phân tích các thành phần saponin chính gồm tenuigenin, tenuifolin, polygalasaponins XXXII và onjisaponin B [8].
Kết quả đánh giá cho thấy các saponin trong Polygala tenuifolia có tiềm năng phòng ngừa và điều trị sa sút trí tuệ thông qua hàng loạt cơ chế: làm giảm tích tụ mảng bám beta-amyloid, phát huy tác dụng chống oxy hóa, điều hòa chất dẫn truyền thần kinh, cải thiện chức năng synap, kháng viêm, ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào thần kinh và điều hòa chu trình tự thực [8]. Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu này vẫn đang ở giai đoạn tổng kết thử nghiệm và phân tích cơ chế, cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên quy mô người bệnh lớn hơn để đưa ra phác đồ chuẩn hóa [8].
Hiện trạng về viễn chí hoa vàng bản địa
Trái ngược hoàn toàn với kho tàng dữ liệu đồ sộ của viễn chí bắc, viễn chí hoa vàng (Polygala arillata) hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh về thành phần hoạt chất tương đương cũng như hiệu quả lâm sàng trong các dữ liệu được công nhận. Loài thảo dược bản địa này chưa có dữ liệu nghiên cứu hóa học và sinh học tương tự như Polygala tenuifolia.
Do đó, người dùng không thể suy diễn rằng viễn chí hoa vàng có chứa các saponin thần kinh như tenuifolin, tenuigenin hay có khả năng an thần, cải thiện sa sút trí tuệ tương tự viễn chí bắc. Việc dùng lẫn lộn hoặc mua nhầm loài cây bản địa chưa rõ hàm lượng hoạt tính để thay thế vị thuốc chính quy tiềm ẩn nguy cơ không đạt hiệu quả điều trị hoặc phát sinh độc tính khó lường.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Vì hoạt chất saponin trong rễ viễn chí bắc có hoạt tính kích thích bài tiết và tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, người dùng cần có sự giám sát của thầy thuốc chuyên khoa.
Những người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản cần thận trọng vì saponin đậm đặc có thể kích thích niêm mạc đường tiêu hóa. Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các chế phẩm từ viễn chí do chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Người đang điều trị các bệnh lý tâm thần hoặc dùng thuốc an thần theo toa cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi kết hợp để phòng tránh tương tác thuốc bất lợi.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Khi cần bồi bổ thần kinh hoặc điều trị các chứng bệnh liên quan theo phương pháp y học cổ truyền, người tiêu dùng chỉ nên tìm mua vị thuốc viễn chí chuẩn mực (Polygala tenuifolia hoặc Polygala sibirica) tại các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền uy tín, có hóa đơn chứng từ kiểm định dược liệu rõ ràng.
Không nên tự ý thu hái các cây dại có tên viễn chí hoa vàng từ rừng núi để sắc uống. Nghiên cứu cho thấy dược liệu đạt hàm lượng hoạt chất tối ưu khi thu hái vào giai đoạn ra hoa đậu quả và chất lượng thuốc phụ thuộc vào việc lựa chọn dùng toàn bộ rễ hay vỏ rễ theo mục đích điều trị cụ thể [5], [6]. Người bệnh cần dùng đúng lượng vừa phải theo chỉ định của bác sĩ hoặc lương y có chứng chỉ hành nghề, không tự ý tăng liều kéo dài.
Viễn chí bắc là vị thuốc bổ thần kinh có bề dày lịch sử và được chứng minh bằng nhiều cơ chế sinh học hiện đại. Ngược lại, viễn chí hoa vàng vẫn là loài bản địa chưa đủ dữ liệu y học kiểm chứng. Nhận biết rõ sự khác biệt giữa hai loài dược liệu này sẽ giúp người bệnh bảo vệ an toàn sức khỏe và nhận được đúng giá trị chữa lành từ cây thuốc.


