Trong đời sống hằng ngày, người tiêu dùng Việt Nam rất quen thuộc với quả hồng xiêm, một loại trái cây nhiệt đới thơm ngọt, mềm mọng thường xuất hiện trong mâm cơm gia đình. Bên cạnh đó, cây viết xanh (còn gọi là cây viết) cũng là một đại diện thực vật được nhắc tới cùng họ Hồng xiêm (Sapotaceae), khiến không ít người thắc mắc liệu hai loài cây này có giá trị dinh dưỡng, hoạt chất chống oxy hóa và ứng dụng y học tương tự nhau hay không.

Câu trả lời trực diện là dù có chung nguồn gốc phân loại thực vật học trong họ Sapotaceae, mức độ hiểu biết khoa học và ứng dụng thực tế giữa hai loài cây này có sự chênh lệch rất lớn. Trong khi hồng xiêm (Manilkara zapota) đã được nghiên cứu tiền lâm sàng tương đối bài bản về cấu trúc hóa học, hoạt tính kháng viêm và tác động chuyển hóa, thì viết xanh hầu như chưa có dữ liệu nghiên cứu đối chứng thực nghiệm nào trong các tài liệu y sinh học hiện có.

Mối liên hệ họ hàng Sapotaceae và khoảng trống dữ liệu giữa hai loài

Họ Hồng xiêm (Sapotaceae) bao gồm nhiều loại cây gỗ nhiệt đới có đặc điểm chung là tiết nhựa mủ trắng và cho quả mọng. Trong đời sống dân gian, cả hồng xiêm và cây viết xanh đều được xếp chung nhóm cây thân gỗ nhiệt đới lâu năm, nhưng vị thế của chúng trên phương diện ẩm thực và khoa học lại hoàn toàn khác biệt.

Cần khẳng định rõ ràng rằng, tất cả các dữ liệu thực nghiệm sinh học hiện có trong y văn trích lục đều chỉ tập trung khảo cứu trên cây hồng xiêm có tên khoa học là Manilkara zapota [1]. Đối với cây viết xanh, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu hay thử nghiệm sinh học đối chứng trực tiếp nào được ghi nhận trong các báo cáo này. Do đó, người tiêu dùng và giới chuyên môn không thể tự ý ngoại suy các tác dụng sinh học của hồng xiêm sang cho cây viết xanh chỉ vì hai loài có chung họ thực vật.

Hồng xiêm (Manilkara zapota) có nguồn gốc từ vùng Trung Mỹ, miền nam Mexico và vùng Caribe, sau đó được di thực và trồng rộng rãi tại nhiều quốc gia nhiệt đới, trong đó có đảo Hải Nam của Trung Quốc và các nước Đông Nam Á [1]. Trái hồng xiêm chín từ lâu đã trở thành một loại trái cây thương mại phổ biến, trong khi viết xanh chủ yếu xuất hiện dưới dạng cây cảnh quan hoặc cây mọc tự nhiên, mức độ hiện diện trong ẩm thực và nghiên cứu lâm sàng còn rất hạn chế.

Khác biệt về hàm lượng chất chống oxy hóa và hoạt chất sinh học

Hồng xiêm là đối tượng của nhiều nghiên cứu phân tích thành phần hóa thực vật chuyên sâu nhằm tìm kiếm các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Trong một nghiên cứu hóa thực vật công bố năm 2019 tại đảo Hải Nam (Trung Quốc), các nhà khoa học đã tiến hành phân lập dịch chiết từ quả chín của cây Manilkara zapota [1]. Kết quả phân tích quang phổ khẳng định sự hiện diện của 3 hợp chất coumarin prenyl hóa mới lần đầu tiên được phát hiện, được đặt tên là manizapotin A, B và C, cùng với 7 hợp chất coumarin prenyl hóa đã biết khác [1].

Bên cạnh các hợp chất coumarin độc đáo, nghiên cứu hóa thực vật từ dịch chiết quả hồng xiêm còn cho thấy sự phong phú của nhiều nhóm hợp chất sinh học khác. Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã định danh được sự có mặt của polyphenol, flavonoid, tannin, triterpenoid, saponin, carbohydrate, alkaloid và anthraquinone trong quả [2], [3]. Những chất chuyển hóa thứ cấp này, đặc biệt là polyphenol và tannin, đóng vai trò chính trong hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên của quả [4], [3].

Tại bộ phận lá của cây hồng xiêm, phân tích sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ (UPLC-QTOF-MS/MS) thực hiện năm 2021 cũng xác nhận dịch chiết thủy - cồn của lá chứa rất nhiều chất phenolic đa dạng và hàm lượng tannin phong phú [4]. Ngược lại hoàn toàn với bức tranh hóa học rõ nét của hồng xiêm, cây viết xanh chưa có bất kỳ báo cáo định lượng hay phân lập hoạt chất chống oxy hóa nào trong các tài liệu thực nghiệm này. Sự thiếu vắng dữ liệu phân tích hóa học độc lập khiến việc so sánh hàm lượng chống oxy hóa giữa viết xanh và hồng xiêm chỉ dừng lại ở mức độ nhận diện họ thực vật, chứ chưa thể khẳng định viết xanh có chứa các hợp chất tương đương hay không.

Nghiên cứu tiền lâm sàng về khả năng kháng viêm và kháng khuẩn

Các hoạt chất sinh học được chiết xuất từ hồng xiêm đã trải qua nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng trong ống nghiệm để đánh giá tiềm năng chống viêm và đối kháng vi sinh vật gây bệnh. Trong thử nghiệm năm 2019, 10 hợp chất coumarin prenyl hóa phân lập từ quả hồng xiêm đã thể hiện khả năng ức chế rõ rệt quá trình sản sinh nitric oxide (NO) do lipopolysaccharide kích thích trên tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 [1]. Giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) của các hoạt chất này được ghi nhận tương đương với hoạt tính của thuốc chống viêm hydrocortisone trong điều kiện phòng thí nghiệm [1]. Cũng trong nghiên cứu này, các coumarin phân lập còn cho thấy khả năng ức chế enzyme phiên mã ngược của virus HIV-1 với giá trị EC50 dao động từ 0,12 đến 8,69 µM [1].

Ở phương diện kháng khuẩn, một đánh giá tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng các thành phần như tannin, flavonoid và triterpenoid trong hồng xiêm có khả năng tương tác và phá vỡ cấu trúc thành tế bào hoặc màng tế bào của vi khuẩn [3]. Các thử nghiệm tiền lâm sàng trước đó cho thấy tiềm năng kháng khuẩn trực tiếp của loài cây này đối với một số chủng vi khuẩn thông thường [3]. Nghiên cứu năm 2021 chứng minh dịch chiết lá hồng xiêm thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trực tiếp đối với chủng vi khuẩn tụ cầu vàng chuẩn (Staphylococcus aureus) [4].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2021 cũng đưa ra một phát hiện cảnh báo rất quan trọng: khi kết hợp dịch chiết lá hồng xiêm với các loại thuốc kháng sinh lâm sàng thông thường, dịch chiết này lại biểu hiện tính chất đối kháng hoặc không mang lại ý nghĩa thống kê khác biệt so với nhóm đối chứng [4]. Điều này nhấn mạnh rằng dù có tác dụng ức chế vi khuẩn đơn lẻ trong đĩa nghiệm, các chất tự nhiên từ hồng xiêm không thể tự ý dùng chung để thay thế hoặc bổ trợ kháng sinh thương mại [4]. Toàn bộ các cơ chế kháng viêm và kháng khuẩn này đều chỉ được chứng minh trên hồng xiêm; viết xanh hoàn toàn chưa có thử nghiệm tương tự nào được kiểm chứng.

Bằng chứng trên chức năng tiêu hóa và hội chứng chuyển hóa

Trong y học cổ truyền, hồng xiêm từng được ứng dụng theo kinh nghiệm dân gian để cải thiện tình trạng tiêu chảy và các vấn đề đường ruột [5], [6]. Nhằm làm sáng tỏ cơ chế này, một nghiên cứu năm 2019 đã khảo cứu dịch chiết quả hồng xiêm trên mô hình ruột thỏ cô lập và động vật thực nghiệm [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết nước và chloroform của quả hồng xiêm gây ức chế phụ thuộc liều lượng đối với các cơn co thắt tự phát cũng như co thắt do nồng độ kali cao (80 mM) kích thích trên đoạn ruột thỏ [2].

Các nhà khoa học giải thích rằng dịch chiết quả hồng xiêm tác động thông qua cơ chế kép: vừa chẹn kênh calci (CCB), vừa ức chế enzyme phosphodiesterase (PDE) tương tự như hoạt chất papaverine chuẩn [2]. Trong thử nghiệm đánh giá thời gian di chuyển của than hoạt trong ruột non, dịch chiết hồng xiêm đã ức chế sự tống đẩy than hoạt tương đương với atropine sulphate, một loại thuốc có tác dụng kháng cholinergic mạnh trên nhu động ruột [2]. Việc làm giảm trương lực nhu động giúp kéo dài thời gian lưu giữ các chất trong lòng ruột, từ đó tạo điều kiện cho niêm mạc ruột tái hấp thu nước tốt hơn và giảm tiêu chảy hiệu quả [2]. Ngoài ra, polyphenol trong quả còn có khả năng tương tác với hệ vi sinh vật đường ruột thông qua các chất chuyển hóa [2].

Đối với các rối loạn chuyển hóa, một nghiên cứu thực nghiệm kéo dài 50 ngày trên chuột cống đực Wistar đã đánh giá tác động của nước ép lá và nước ép thịt quả hồng xiêm [6]. Sau 50 ngày can thiệp, nhóm chuột được cho dùng dịch chiết lá hoặc quả hồng xiêm có chỉ số đường huyết, nồng độ insulin, nồng độ leptin, lượng cholesterol toàn phần và triglyceride giảm đi đáng kể [6]. Đồng thời, nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-c, một loại cholesterol có lợi) đã gia tăng rõ rệt ở những động vật này [6]. Tỷ lệ tăng trọng lượng cơ thể cũng giảm sút ở nhóm chuột được bổ sung thịt quả hồng xiêm, cho thấy tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa béo phì, đái tháo đường và rối loạn lipid máu trên mô hình động vật [6]. Đối với cây viết xanh, không có bất kỳ báo cáo chuyển hóa hay thử nghiệm tiêu hóa nào tương tự được thực hiện.

Khảo sát tác động trên tế bào ung thư trong ống nghiệm

Bên cạnh các tác động về tiêu hóa và chuyển hóa, tiềm năng gây độc tế bào của dịch chiết từ các bộ phận cây hồng xiêm cũng được khảo sát trên nhiều dòng tế bào ung thư ở người nuôi cấy trong ống nghiệm. Nghiên cứu năm 2019 về dịch chiết nước từ lá hồng xiêm cho thấy khả năng ức chế sự sống của tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 sau 72 giờ tiếp xúc [5]. Sau các mốc thời gian 24, 48 và 72 giờ, tỷ lệ tế bào đi vào chu trình chết rụng (apoptosis) tăng lên có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với đối chứng [5].

Đặc biệt, khi xử lý tế bào HT-29 với nồng độ dịch chiết lá nước ở mức 21, 42 và 84 µg/mL trong 72 giờ, hoạt tính của hai loại enzyme caspase-3 và caspase-8 đều được kích hoạt mạnh mẽ theo mức độ phụ thuộc nồng độ [5]. Nồng độ enzyme chống oxy hóa catalase cũng tăng cao sau 24 giờ ủ ở các liều 21 và 42 µg/mL [5]. Ở cấp độ biểu hiện gen, dịch chiết này làm gia tăng phiên mã của các gen đè nén khối u gồm APC, GSK3beta, AXIN1 và CK1, đồng thời làm giảm mức mRNA của phân tử sinh ung beta-catenin [5].

Một nghiên cứu khác năm 2018 sử dụng dịch chiết methanol từ lá hồng xiêm trên nhiều dòng tế bào khác nhau gồm tế bào ung thư cổ tử cung HeLa, ung thư đại trực tràng HCT-116, HT-29, ung thư dạ dày HGT-1, ung thư gan HepG2 và ung thư tuyến tiền liệt PC-3 [7]. Trong đó, tế bào ung thư cổ tử cung HeLa tỏ ra nhạy cảm nhất với giá trị IC50 đạt 25,76 ± 8,93 µg/mL sau 72 giờ nuôi cấy [7]. Đáng lưu ý, dịch chiết lá methanol của hồng xiêm không gây độc tế bào trên dòng tế bào lành BALB/c 3T3 ở chuột, tuy nhiên lại kích thích sự tăng sinh của dòng tế bào PC-3 sau 24, 48 và 72 giờ [7].

Cũng trong năm 2018, thử nghiệm dịch chiết nước từ lá hồng xiêm trên tế bào ung thư gan HepG2 ghi nhận hiện tượng bắt giữ chu kỳ tế bào không đặc hiệu [8]. Ở nồng độ 24, 48 và 96 µg/mL sau 48 giờ, dịch chiết làm tăng đáng kể quần thể tế bào ở pha G2/M (p < 0,05) [8]. Khi kéo dài thời gian đến 72 giờ ở nồng độ 48 và 96 µg/mL, tế bào lại tích lũy nhiều ở pha G0/G1 và giảm tỷ lệ ở pha S [8]. Quá trình kích hoạt chết rụng tế bào gan ác tính này diễn ra thông qua con đường truyền tín hiệu ERK1/2, Akt1 và JNK1 [8]. Tất cả các kết quả này đều là thử nghiệm sơ bộ trong phòng thí nghiệm trên hồng xiêm và tuyệt đối không có dữ liệu nào liên quan đến cây viết xanh.

So sánh ứng dụng ẩm thực và những hiểu lầm thường gặp

Xét về khía cạnh ẩm thực, hồng xiêm giữ vị trí vượt trội hoàn toàn. Trái hồng xiêm chín là một loại quả mọng thơm ngon, có hàm lượng carbohydrate dồi dào, vị ngọt đậm và giàu dưỡng chất, được tiêu thụ rộng rãi từ vùng nhiệt đới châu Mỹ sang châu Á [1], [2]. Quả thường được ăn tươi, làm sinh tố hoặc chế biến thành món tráng miệng. Trong khi đó, cây viết xanh hầu như không có vị thế đáng kể trong văn hóa ẩm thực hiện đại. Trái của cây viết xanh nhỏ hơn, ít thịt, vị chát hoặc ngọt thanh nhẹ tùy độ chín, chỉ được dùng như một loại quà vặt đồng nội mang tính địa phương chứ không phát triển thành nông sản thương phẩm.

Một hiểu lầm rất phổ biến là việc đánh đồng các loài cây cùng họ Sapotaceae có công dụng trị liệu như nhau. Nhiều người lầm tưởng rằng viết xanh cũng có các hoạt chất kháng viêm, hỗ trợ hạ đường huyết hay chống ung thư giống như hồng xiêm. Như đã phân tích, khoa học hiện đại chưa có bằng chứng xác nhận điều này trên viết xanh.

Hiểu lầm thứ hai là việc thần thánh hóa các tác dụng chống khối u và hạ mỡ máu của hồng xiêm. Cần nhấn mạnh rằng các thử nghiệm ức chế tế bào ung thư HT-29, HeLa, HepG2 đều mới chỉ diễn ra trong đĩa petri [5], [7], [8]; còn tác dụng giảm đường huyết, leptin, cholesterol chỉ mới được xác lập trên chuột Wistar [6]. Những kết quả này không đồng nghĩa với việc ăn quả hồng xiêm hay uống nước lá hồng xiêm có thể thay thế thuốc điều trị bệnh tiểu đường, mỡ máu hay chữa khỏi ung thư ở người.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các chế phẩm thảo dược từ lá cây tự nhiên luôn lành tính khi dùng kèm thuốc tây. Nghiên cứu đã chỉ rõ dịch chiết lá hồng xiêm khi phối hợp với các kháng sinh điều trị lâm sàng có thể gây ra hiện tượng đối kháng tác dụng, làm giảm hiệu quả diệt khuẩn của kháng sinh [4].

Ai nên thận trọng và cách áp dụng an toàn trong đời sống

Mặc dù quả hồng xiêm chín là món ăn bổ dưỡng, một số nhóm đối tượng cần hết sức thận trọng khi sử dụng:

Thứ nhất, những người đang trong quá trình điều trị nhiễm khuẩn bằng thuốc kháng sinh không nên tự ý dùng các loại nước sắc hoặc chiết xuất từ lá hồng xiêm. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy sự kết hợp này có thể gây tương tác đối kháng, cản trở phác đồ điều trị của bác sĩ [4].

Thứ hai, bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa cần chú ý kiểm soát lượng ăn. Mặc dù thử nghiệm trên chuột cho thấy dịch chiết quả giúp cải thiện các chỉ số lipid và đường huyết [6], nhưng quả chín thực tế chứa lượng carbohydrate và đường tự nhiên rất cao [2]. Do đó, người bệnh chỉ nên ăn với lượng vừa phải và cần tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị để không làm tăng đường huyết đột ngột.

Thứ ba, người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý tiêu hóa phức tạp không nên tự ý dùng các bài thuốc dân gian từ vỏ cây, lá cây hồng xiêm hay viết xanh chưa qua tinh chế. Các hợp chất như tannin và các chất làm chậm nhu động ruột [2], [4] nếu sử dụng không đúng liều lượng có thể gây táo bón hoặc rối loạn hấp thu chất dinh dưỡng.

Về cách áp dụng thực tế, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng trái hồng xiêm chín như một thành phần trái cây tự nhiên trong chế độ ăn uống đa dạng. Khi ăn, nên chọn những quả chín mềm, gọt sạch vỏ để loại bỏ lượng nhựa dính còn sót lại. Không nên lạm dụng ăn quá nhiều cùng một lúc. Đối với cây viết xanh, do thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu kiểm chứng an toàn y sinh học, người dân tuyệt đối không nên dùng lá, rễ hay vỏ của loài cây này để tự chữa bệnh.

Tóm lại, dù cùng thuộc họ thực vật Sapotaceae, hồng xiêm và viết xanh có sự phân hóa rất rõ ràng về cả giá trị ẩm thực lẫn bằng chứng khoa học. Hồng xiêm là loại trái cây nhiệt đới giàu tiềm năng sinh học với nhiều hợp chất chống oxy hóa đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm, trong khi viết xanh vẫn là một khoảng trống dữ liệu cần thêm thời gian nghiên cứu. Việc thưởng thức hồng xiêm chín như một thực phẩm giải khát điều độ là lựa chọn an toàn, nhưng người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các thông tin thổi phồng dược tính và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền.