Gia vị cay nồng quen thuộc và lời đồn về khả năng kháng viêm

Nhiều người Việt Nam đã quen thuộc với vị cay nồng xốc thẳng lên mũi của wasabi khi thưởng thức các món ăn như sushi hay sashimi. Gần đây, trên các diễn đàn sức khỏe, wasabi (Wasabia japonica) thường được nhắc đến như một loại "siêu thực phẩm" có khả năng chống viêm mạnh mẽ và phòng ngừa nhiều bệnh mạn tính.

Tuy nhiên, liệu việc ăn một chút gia vị này có thực sự giúp cơ thể dập tắt các phản ứng viêm hay không? Câu trả lời ngắn gọn là: các hợp chất tự nhiên trong wasabi thực sự có hoạt tính kháng viêm rất rõ nét, nhưng các bằng chứng khoa học đáng tin cậy hiện nay hầu như chỉ mới dừng lại ở cấp độ tế bào và mô hình động vật, chưa có đủ dữ liệu xác nhận hiệu quả tương tự khi con người ăn wasabi hằng ngày.

Cơ chế tác động: Isothiocyanate ức chế các tín hiệu gây viêm ra sao?

Khi cơ thể gặp chấn thương hoặc nhiễm trùng, hệ thống miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm thông qua việc giải phóng các chất truyền tin gọi là cytokin tiền viêm cùng các phân tử trung gian như oxit nitric (NO). Nếu quá trình này diễn ra kéo dài không kiểm soát, viêm mạn tính có thể gây tổn thương mô và mạch máu.

Điểm đặc biệt của cây wasabi (Wasabia japonica), một loài thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), nằm ở hàm lượng dồi dào các hợp chất chứa lưu huỳnh gọi là isothiocyanate [1]. Trong số đó, hoạt chất 6-methylsulfinylhexyl isothiocyanate (thường viết tắt là 6-MSITC hoặc 6-MITC) được các nhà khoa học chú ý nhiều nhất nhờ khả năng can thiệp vào các chuỗi phản ứng viêm [3, 8].

Ở cấp độ phân tử, các hợp chất này có thể ngăn chặn sự hoạt hóa của các tế bào miễn dịch, từ đó ức chế sự biểu hiện của các cytokin gây viêm và làm giảm nồng độ các chất trung gian hóa học làm bùng phát phản ứng viêm tại mô [2].

Nghiên cứu trên tế bào: Bằng chứng về ức chế cytokin và bám dính mạch máu

Trong một nghiên cứu công bố năm 2014, các nhà khoa học đã tiến hành khảo sát tác động của hợp chất 6-MSITC phân lập từ Wasabia japonica trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVECs) [2]. Kết quả cho thấy 6-MSITC có khả năng ức chế sự kích hoạt đại thực bào do lipopolysaccharide gây ra, đồng thời điều chỉnh chức năng của tế bào nội mô [2]. Đáng chú ý, hợp chất này làm giảm sự biểu hiện của các cytokin tiền viêm do TNF-alpha kích thích, cụ thể là interleukin-6 (IL-6) và monocyte chemoattractant protein-1 (MCP-1) [2]. Hoạt chất này cũng làm giảm đáng kể sự bám dính của tế bào monoblast U937 lên tế bào nội mô và làm suy giảm biểu hiện mRNA của VCAM-1 cũng như E-selectin, mở ra tiềm năng nghiên cứu trong điều trị viêm mạch [2].

Trước đó, một nghiên cứu hóa học vào năm 2009 đã tổng hợp một loạt dẫn xuất isothiocyanate dựa trên cấu trúc của 6-MITC tự nhiên trong Wasabia japonica để thử nghiệm trên dòng tế bào giống đại thực bào chuột J774.1 [3]. Nghiên cứu phát hiện ra rằng các hợp chất này có hoạt tính ức chế sản sinh oxit nitric (NO) – một chất chỉ thị quan trọng của phản ứng viêm [3]. Đáng chú ý, khả năng ức chế NO của isothiocyanate tương quan chặt chẽ với diện tích bề mặt phân cực (PSA) của phân tử hơn là hệ số phân bố thân dầu (logP), cho thấy đặc tính cấu trúc đóng vai trò quyết định đến hoạt tính sinh học [3].

Bên cạnh isothiocyanate, rễ cây wasabi còn chứa các hoạt chất khác. Một nghiên cứu năm 2016 đã phân lập được 5 lignan glycoside mới đặt tên là wasabisides A-E cùng 4 hợp chất phenolic đã biết từ rễ Wasabia japonica, sau đó đánh giá tác động của chúng đối với mức oxit nitric trên dòng tế bào vi mô thần kinh đệm BV2 của chuột bị kích thích bởi lipopolysaccharide [4]. Tiếp tục hướng đi này, nghiên cứu công bố năm 2022 đã phân lập thêm một dẫn xuất 2-butenolide mới cùng 17 hợp chất khác từ rễ wasabi [1]. Khi thử nghiệm trên tế bào vi mô thần kinh đệm BV-2 được kích hoạt bởi LPS, dẫn xuất mới này thể hiện hoạt tính ức chế sản xuất NO ở mức độ vừa phải với giá trị IC50 là 45,3 microM [1].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2019 về chế phẩm phối hợp giữa wasabi và AHCC (chiết xuất nấm hương) cho thấy khi tiếp xúc với tế bào bạch cầu đơn nhân (monocyte), hợp chất này không gây độc tế bào mà thúc đẩy quá trình biệt hóa từ bạch cầu đơn nhân sang đại thực bào mang kiểu hình chống viêm [5].

Từ đĩa petri đến động vật: Thử nghiệm trên mô hình viêm đại tràng

Không chỉ dừng lại ở đĩa thí nghiệm tế bào, chiết xuất wasabi cũng đã bước đầu được đưa vào thử nghiệm trên sinh vật sống. Nghiên cứu thực hiện năm 2017 đã đánh giá tác động của chiết xuất ethanol từ Wasabia japonica (ký hiệu là WK) trên mô hình chuột bị viêm đại tràng thực nghiệm do hóa chất dextran sulfate sodium (DSS) gây ra [6].

Kết quả thực nghiệm cho thấy chiết xuất wasabi giúp ngăn ngừa sự phát triển của bệnh viêm đại tràng thông qua cơ chế ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB và hỗ trợ phục hồi các liên kết vòng bịt (tight junctions) của biểu mô ruột [6]. Đặc biệt, khi các nhà nghiên cứu bọc chiết xuất wasabi bằng màng bao Eudragit S100 tỷ lệ 5% nhằm cải thiện khả năng đưa hoạt chất đến trúng đích tại đại tràng, hiệu quả kháng viêm chống viêm đại tràng đã được gia tăng rõ rệt [6].

Mặt khác, một nghiên cứu năm 2016 trên dòng tế bào ung thư đại tràng Colo 205 và mô hình chuột mang khối u ghép dị loài (xenograft) cũng ghi nhận chiết xuất wasabi có tác dụng làm chậm sự phát triển của khối u thông qua việc kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và tự thực (autophagy), đồng thời kích hoạt các yếu tố như TNF-alpha, Fas-L và caspase [7].

Giới hạn của bằng chứng: Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới bàn ăn

Mặc dù các dữ liệu sinh học nêu trên rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận một cách khách quan về giới hạn của các bằng chứng khoa học này. Hầu hết các thử nghiệm đều sử dụng hoạt chất tinh khiết (như 6-MSITC) hoặc chiết xuất cô đặc tác động trực tiếp lên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [2, 3, 7, 8].

Trong cơ thể sống, một chất khi ăn vào phải trải qua quá trình nhai, tiêu hóa tại dạ dày, chuyển hóa tại gan và hấp thu vào máu. Nghiên cứu trên mô hình viêm đại tràng thậm chí phải sử dụng kỹ thuật bao màng chuyên biệt để hoạt chất không bị phân hủy trước khi đến được đại tràng [6]. Hơn nữa, hiện tại hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để khẳng định việc ăn wasabi tươi có thể tạo ra nồng độ hoạt chất đủ cao trong máu nhằm dập tắt các ổ viêm trên cơ thể hay không. Do đó, không thể đánh đồng tác dụng trên đĩa nuôi cấy tế bào với tác dụng trị bệnh trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp về wasabi trên thị trường

Một hiểu lầm vô cùng phổ biến là người tiêu dùng nghĩ rằng mình đang ăn wasabi thật mỗi khi đi ăn đồ Nhật. Trên thực tế, cây Wasabia japonica rất khó trồng, đòi hỏi điều kiện nước suối chảy lạnh và giá thành vô cùng đắt đỏ. Đa phần các tuýp "wasabi" dạng kem bán tại siêu thị hoặc phục vụ ở các quán ăn bình dân thực chất là mù tạt xanh được làm từ củ cải ngựa (horseradish), bột mù tạt, phẩm màu thực phẩm và chất tạo hương nhân tạo. Những sản phẩm giả lập này không chứa thành phần hóa thực vật đặc trưng như 6-MSITC của Wasabia japonica thật.

Thêm vào đó, nhiều người lầm tưởng rằng gia vị càng cay nồng thì tính kháng viêm, sát khuẩn càng cao nên cố gắng ăn thật nhiều. Việc lạm dụng các loại gia vị cay nồng không làm tăng tác dụng trị bệnh mà ngược lại còn có thể gây hại cho hệ tiêu hóa.

Ai nên thận trọng khi sử dụng wasabi?

Mặc dù wasabi là một loại gia vị an toàn trong ẩm thực truyền thống, một số đối tượng vẫn cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng:

  • Người mắc bệnh lý dạ dày - tá tràng: Vị cay nồng đặc trưng của wasabi có thể gây kích ứng niêm mạc thực quản và dạ dày, làm trầm trọng thêm các triệu chứng ợ chua, trào ngược dạ dày thực quản hoặc đau do viêm loét.
  • Người có cơ địa dị ứng: Dù hiếm gặp, một số cá nhân có thể bị dị ứng với các thành phần thực vật thuộc họ Cải.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá về độ an toàn hay hiệu quả của việc sử dụng chiết xuất wasabi liều cao trên các đối tượng nhạy cảm này. Nhóm đối tượng này chỉ nên dùng wasabi như một loại gia vị thông thường với lượng vừa phải.
  • Người đang điều trị bệnh mạn tính: Hoạt chất 6-MSITC trong wasabi từng được ghi nhận có đặc tính chống đông máu trên thực nghiệm tế bào [2]. Do đó, người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi có ý định sử dụng các sản phẩm bổ sung chiết xuất từ wasabi.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Để tận dụng hương vị và các lợi ích dinh dưỡng tự nhiên từ wasabi, bạn có thể áp dụng một số lưu ý thực tế:

  • Chọn sản phẩm thật: Hãy ưu tiên tìm kiếm rễ wasabi tươi để tự mài, hoặc chọn mua các sản phẩm đóng gói có ghi rõ thành phần từ rễ hoặc thân cây Wasabia japonica nguyên chất thay vì các sản phẩm pha trộn từ củ cải ngựa.
  • Cách chế biến: Các hợp chất isothiocyanate rất dễ bay hơi sau khi mài nhuyễn. Vì vậy, wasabi tươi nên được mài bằng dụng cụ chuyên dụng ngay trước khi ăn và sử dụng trong vòng 10-15 phút để bảo toàn tối đa hương vị và hoạt chất.
  • Liều lượng hợp lý: Trích đoạn nghiên cứu hiện tại không đưa ra liều lượng ăn cụ thể hằng ngày trên người. Vì vậy, chỉ nên sử dụng wasabi với lượng vừa phải như một món gia vị chấm kèm thức ăn tươi sống, vừa kích thích vị giác vừa hỗ trợ tiêu hóa.
  • Lối sống tổng thể: Không có một loại gia vị hay thảo dược đơn lẻ nào có thể thay thế một chế độ ăn uống khoa học. Để kiểm soát tình trạng viêm trong cơ thể, điều quan trọng nhất vẫn là duy trì lối sống lành mạnh, ăn nhiều rau củ quả, hạn chế thực phẩm siêu chế biến, tập thể dục đều đặn và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa nếu đang có bệnh lý nền.

Wasabia japonica là một loại gia vị quý với những tiềm năng sinh học rất đáng chú ý trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, người tiêu dùng nên giữ cái nhìn tỉnh táo, thưởng thức wasabi như một nét văn hóa ẩm thực tinh tế thay vì thần thánh hóa nó như một phương thuốc chữa lành các chứng viêm.