So sánh các chế độ ăn
Chọn 2–4 chế độ ăn để xem song song. Thông tin được tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học, nguồn trích dẫn có ở trang chi tiết từng chế độ.
| Ăn chay (có trứng, sữa) | Thực dưỡng (Macrobiotic) | |
|---|---|---|
| Loại | Theo triết lý/trường phái | Theo triết lý/trường phái |
| Tóm tắt | Chế độ ăn lacto-ovo vegetarian loại bỏ thịt động vật, gia cầm và cá, nhưng cho phép sử dụng trứng và sữa. Chế độ ăn này có thành phần dinh dưỡng tương tự chế độ ăn thông thường nhưng chứa lượng chất xơ cao hơn và mang lại nhiều lợi ích về chuyển hóa. | Cách ăn uống truyền thống nhấn mạnh thực phẩm toàn phần, theo mùa, hạn chế chế biến sẵn, dựa trên nguyên lý cân bằng âm dương trong ẩm thực. |
| Mức bằng chứng | Mạnh | Hạn chế |
| Mức thận trọng | Thấp | Cao |
| Có lợi rõ nhất |
|
|
| Tinh bột / đạm / béo (% năng lượng) | — / — / — | — / — / — |
| Nên ăn |
|
|
| Hạn chế / tránh |
|
|
| Tác động có bằng chứng |
|
|
| Ai không nên tự áp dụng |
|
|
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.