Ăn gìCat’s Claw trong ẩm thực và y học cổ truyền
Cat’s claw (Uncaria tomentosa) có tính kháng viêm và miễn dịch từ nghiên cứu tế bào, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng rõ ràng ủng hộ lợi ích sức khỏe cụ thể trên người.
114 bài viết
Ăn gìCat’s claw (Uncaria tomentosa) có tính kháng viêm và miễn dịch từ nghiên cứu tế bào, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng rõ ràng ủng hộ lợi ích sức khỏe cụ thể trên người.
Ăn gìCần tây là thực phẩm giàu chất xơ, kali, canxi, sắt, kẽm và vitamin A, C, K, hỗ trợ tiêu hóa và cân bằng điện giải; tuy nhiên, lợi ích chữa bệnh cụ thể chưa được chứng minh rõ bằng bằng chứng khoa học hiện đại.
Ăn gìCần núi (Levisticum officinale) là thảo dược hâm can, chứa monoterpen chủ yếu là beta-phellandrene và alpha-terpineol, có tác dụng bảo vệ thần kinh, chống viêm, chống oxy hóa và ứng dụng mới làm biostimulant nông nghiệp.
Ăn gìCam thảo dây (Abrus precatorius L.) là cây dùng trong y học cổ truyền với lá và rễ có tính thanh nhiệt, nhưng hạt chứa abrin độc, nên cần thận trọng và tham khảo chuyên gia.
Ăn gìCam thảo (Glycyrrhiza uralensis) là dược liệu cổ truyền dùng rễ và rhizome để bổ huyết, giảm ho, chống viêm; chứa glycyrrhizin và flavonoid, hỗ trợ điều trị bệnh thận hẹp, nhưng dùng liều cao nguy cơ ảnh hưởng huyết áp.
Ăn gìCây cẩm địa (Kaempferia rotunda Linn.) là thảo dược có tiềm năng chống oxy hóa nhờ tinh dầu và hợp chất hoạt chất, nhưng công dụng điều trị cụ thể chưa được khẳng định rõ ràng trên người.
Ăn gìCam đắng (Citrus) là loại trái cây có vị chua đắng, được dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền từ lâu đời, với nhiều công dụng nhờ thành phần hoạt chất. Tuy nhiên, cần tham khảo chuyên gia trước khi dùng cho mục đích điều trị bệnh.
Ăn gìCải ô rô (Cichorium intybus) là cây thuốc truyền thống có lịch sử dùng lâu đời ở Việt Nam với nhiều công dụng như trị ghẻ lở, chảy máu, hỗ trợ điều trị thấp khớp hay đau dạ dày. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện đại còn hạn chế, chủ yếu dựa trên nghiên cứu phòng thí nghiệm hoặc động vật, chưa có chứng minh rõ ràng cho cơ chế hoạt động và hiệu quả lâm sàng trên người.
Ăn gìCải dầu (Brassica napus) có lịch sử dùng truyền thống trong Y dược Iran như thuốc tiểu sốt cho bệnh thận, viêm màng cầu, bệnh gan và thận, đồng thời là nguồn gia vị và dưỡng chất chống oxy hóa trong ẩm thực toàn cầu. Tuy nhiên, cải dầu là cây thuần hóa chưa có bằng chứng chứng minh dạng hoang tự nhiên, và công dụng y tế truyền thống chưa được kiểm chứng khoa học chặt chẽ, đặc biệt là tiềm năng dị ứng thực phẩm của dầu cải dầu.
Ăn gìCải củ (Raphanus sativus L.) là củ rễ giàu chất xơ, kali, nước và có hàm lượng calo thấp, thường dùng hỗ trợ ăn kiêng và kiểm soát cân nặng. Hạt cải củ (la bặc tử) chứa dầu, tinh dầu, β-sitosterol và chất kháng khuẩn, được dùng trong y học cổ truyền để tiêu thực, giáng khí, trừ đờm với liều 6–12g.
Ăn gìButterbur (Petasites hybridus) là thảo dược truyền thống chứa petasin, isopetasin có tiềm năng điều trị đau nửa đầu, viêm mũi dị ứng, nhưng chứa PA nguy cơ gây tổn thương gan, phổi nên chỉ dùng sản phẩm PA-free, PA không được chứng nhận.
Ăn gìBưởi (Citrus grandis) đóng vai trò quan trọng trong y học truyền thống với nhiều công dụng được lưu ghi qua sách báo cổ, tuy nhiên bằng chứng khoa học hiện đại về bưởi còn hạn chế và nhiều khẳng định chưa được chứng minh rõ ràng qua nghiên cứu lâm sàng.