Nhiều người Việt có thói quen hái hoặc mua các loại thảo dược rừng về đun nước uống hàng ngày với hy vọng thanh nhiệt, giải độc gan. Trong số đó, cây mạ mân được đồn thổi như một phương thuốc dân gian giúp mát gan, trị mụn nhọt và bồi bổ sức khỏe cho mọi đối tượng. Nhiều gia đình thậm chí sắc loại thảo mộc này cho cả người già, trẻ nhỏ lẫn phụ nữ mang thai uống thay trà thường nhật.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ an toàn y khoa rất rõ ràng: cây mạ mân hoàn toàn chưa có đủ dữ liệu khoa học về độ an toàn để tự ý sử dụng cho các nhóm đối tượng nhạy cảm. Đặc biệt, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người bị suy gan nặng tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc mạ mân nhằm mục đích giải độc. Việc thiếu vắng các thử nghiệm độc tính và dược lý chuẩn mực khiến việc sử dụng loại cây này tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường.
Nguy cơ tiềm ẩn từ thói quen dùng thảo dược truyền miệng
Thói quen sử dụng thảo dược truyền miệng tại Việt Nam bắt nguồn từ niềm tin rằng cây cỏ tự nhiên luôn lành tính và không gây hại. Người dân thường chia sẻ kinh nghiệm hái lá hoặc rễ mạ mân, phơi khô rồi sắc đặc uống để chữa nóng trong người, vàng da hay mệt mỏi. Những lời đồn thổi này lan truyền nhanh chóng mà không dựa trên bất kỳ chứng cứ thực nghiệm hay chỉ định y khoa nào.
Cơ chế giải độc của cơ thể vốn phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động của gan và thận thông qua hệ thống enzym chuyển hóa phức tạp. Khi đưa bất kỳ hoạt chất thảo dược nào vào cơ thể, gan phải làm việc để phân giải và chuyển hóa chúng thành các chất không độc để bài tiết ra ngoài. Nếu một loài cây chứa các hợp chất chưa được định danh rõ ràng hoặc có độc tính tích lũy, việc uống nước sắc đậm đặc sẽ vô tình tạo gánh nặng chuyển hóa rất lớn, có thể gây tổn thương tế bào gan thay vì giải độc.
Bằng chứng khoa học và thực trạng dữ liệu hiện nay
Để đánh giá mức độ an toàn của một loài thảo dược, giới y khoa cần các nghiên cứu độc tính học từ cấp độ tế bào, mô hình động vật đến các thử nghiệm lâm sàng trên người. Đơn cử, khi đánh giá các chế phẩm thảo dược chiết xuất từ hoa cúc tím (Echinacea), một tổng quan y khoa công bố năm 2016 đã phải phân tích tỉ mỉ từ tương tác thuốc, chống chỉ định, biến cố bất lợi đến dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai và cho con bú [1]. Nghiên cứu tổng quan năm 2016 này chỉ ra rằng dữ liệu an toàn luôn gắn liền với từng sản phẩm cụ thể [1].
Trong nghiên cứu dược động học in vivo về tương tác thảo dược - thuốc, việc dùng các chế phẩm chuẩn hóa của E. purpurea không ức chế đáng kể các đồng phân CYP2D6 và CYP3A4 ở người, dù vẫn tồn tại các kết quả trái ngược trong các nghiên cứu dùng vi hạt gan [1]. Các biến cố bất lợi được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng sau khi dùng đơn chế phẩm Echinacea nhìn chung là nhẹ và hầu hết không có mối quan hệ nhân quả [1]. Dựa trên các nghiên cứu dài hạn đã công bố với việc uống liên tục các chế phẩm Echinacea khác nhau lên tới 6 tháng mà không ghi nhận lo ngại độc tính nào, Echinacea có thể được khuyến nghị dùng lâu dài [1]. Hơn nữa, chống chỉ định trong các bệnh tự miễn và ức chế miễn dịch là điều còn nghi vấn, vì các chế phẩm ưa lipid chứa alkamide ức chế phản ứng miễn dịch tế bào, và lợi ích trong tự miễn đã được ghi nhận [1]. Dữ liệu cũng cho thấy dù có một số tác động được báo cáo lên sự hình thành mạch phôi ở chuột, không tìm thấy mối liên quan nào với việc tăng nguy cơ dị tật lớn hoặc nhỏ trong quá trình hình thành cơ quan ở thai nhi người, cho thấy các chế phẩm này được dung nạp tốt ở cả trẻ em lẫn người lớn [1].
Đối chiếu với cây mạ mân, hiện tại chưa hề có bất kỳ công trình nghiên cứu chuẩn mực nào tương tự về dược động học, tương tác enzym CYP450 hay hồ sơ độc tính dài hạn trên người. Toàn bộ các trích dẫn nghiên cứu khoa học có giá trị hiện nay đều chưa xác lập dữ liệu cho cây mạ mân. Việc thiếu thốn hoàn toàn các dữ liệu kiểm chứng này đồng nghĩa với việc người dùng đang tự đặt bản thân vào tình thế rủi ro khi dùng một loại nước sắc chưa rõ thành phần hóa học cụ thể.
Phụ nữ mang thai: Tuyệt đối không thử nghiệm thảo dược lạ
Thai kỳ là giai đoạn cơ thể người phụ nữ trải qua hàng loạt biến đổi sinh lý sâu sắc dưới tác động của hormone nhau thai và buồng trứng [2]. Một tổng quan y khoa năm 2008 về tiếp cận bệnh nhân mang thai đã nhấn mạnh rằng sự thay đổi về huyết động, giải phẫu và chuyển hóa đòi hỏi việc cân nhắc kỹ lưỡng các thông số dược động học, độc tính của thuốc dựa trên nguy cơ gây quái thai, chỉ định, tác dụng phụ và tác dụng đặc hiệu của bất kỳ chất nào đưa vào cơ thể [2].
Nhiều hoạt chất tác động mạnh lên hệ nội tiết có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của thai nhi hoặc sự toàn vẹn của thai kỳ. Ví dụ, mifepristone thể hiện ái lực mạnh với thụ thể progesterone và glucocorticoid, gây đối kháng cạnh tranh với các hormone này trong cả thử nghiệm in vitro và trên động vật [3]. Do hoạt tính kháng progesterone, ban đầu mifepristone dùng đơn độc ở liều 600 mg, sau đó phối hợp với liều thấp prostaglandin đạt tỷ lệ thành công 95% trong chấm dứt thai kỳ sớm y khoa, đưa tỷ lệ tiếp tục thai kỳ xuống mức từ 1% trở xuống [3]. Sự an toàn và hiệu quả của phương pháp này dựa trên quá trình theo dõi độc tính động vật và biến cố bất lợi suốt hơn 15 năm tại nhiều quốc gia, trong đó cảnh báo rõ về nguy cơ chảy máu tử cung nặng hay nhiễm trùng vùng chậu [3].
Đối với mạ mân, chưa hề có nghiên cứu trên động vật mang thai hay phụ nữ mang thai để xác định liệu các hoạt chất trong cây có gây co bóp tử cung, sảy thai hoặc dị tật phôi thai hay không. Khi một loại thảo dược chưa được kiểm nghiệm độc tính thai kỳ, việc mẹ bầu uống nước mạ mân để giải độc là hành động hết sức nguy hiểm, có thể đe dọa trực tiếp tới tính mạng của cả mẹ và con.
Trẻ nhỏ và hệ cơ quan chưa hoàn thiện
Nhóm đối tượng thứ hai cần tuyệt đối tránh xa nước sắc mạ mân là trẻ nhỏ. Ở lứa tuổi này, hệ thống enzyme chuyển hóa tại gan và chức năng lọc của cầu thận đều chưa hoàn thiện như người trưởng thành. Khả năng giải độc, liên hợp và đào thải các hợp chất phức tạp từ thảo dược ở trẻ rất hạn chế, khiến trẻ dễ bị ngộ độc hơn rất nhiều ngay cả ở liều lượng thấp.
Nhiều phụ huynh thấy con bị rôm sảy, mẩn ngứa liền vội vàng cho rằng trẻ bị nóng gan và tự ý cho uống nước mạ mân theo lời mách nước. Việc làm này hoàn toàn phản khoa học. Khi đưa các hợp chất chưa rõ dược tính vào cơ thể trẻ, gan và thận non nớt của trẻ phải chịu tải nặng nề, dễ dẫn tới viêm gan nhiễm độc hoặc suy thận cấp. Mọi vấn đề da liễu hay tiêu hóa ở trẻ cần được thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa thay vì tự ý dùng nước lá rừng.
Người suy gan nặng: Tránh tạo thêm gánh nặng cho gan
Nghịch lý lớn nhất trong thực tế là những người đã mắc bệnh gan mạn tính, viêm gan tiến triển hoặc xơ gan lại là nhóm tích cực tìm kiếm nước mạ mân nhất với hy vọng giải độc và hạ men gan. Trên thực tế, ở người suy gan nặng, các tế bào gan khỏe mạnh còn lại rất ít, chức năng chuyển hóa và khử độc của gan đã bị suy giảm nghiêm trọng.
Nước sắc từ các loại rễ, vỏ cây tự nhiên như mạ mân chứa hỗn hợp rất nhiều chất phức tạp, thậm chí có thể lẫn nấm mốc hoặc tạp chất nếu khâu thu hái, bảo quản không đạt chuẩn. Khi người suy gan uống vào, gan không còn đủ năng lực phân giải các hợp chất này, dẫn đến hiện tượng tích lũy độc chất, đẩy nhanh tiến trình suy gan mất bù, hôn mê gan và nguy hiểm đến tính mạng. Người có bệnh lý về gan chỉ nên tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa và thận trọng tối đa trước các loại thảo dược chưa rõ nguồn gốc.
Cảnh giác khi tra cứu thông tin y tế và thảo dược
Hiện nay, việc tra cứu tương tác thuốc và độ an toàn của các chất điều trị đã trở nên thuận tiện hơn nhờ công nghệ. Một nghiên cứu năm 2017 đánh giá và so sánh các ứng dụng y tế di động về chức năng khuyến cáo liều, phản ứng bất lợi và tương tác thuốc (DoReADI) trên hệ điều hành Android và iOS đã khảo sát 8 ứng dụng dựa trên 17 tiêu chí khắt khe [4]. Các tiêu chí này bao gồm tính an toàn trong thai kỳ, kiểm tra tương tác, phân loại tương tác, cảnh báo hộp đen, tác dụng phụ, chống chỉ định, cũng như thông tin độc tính và dược lý [4]. Kết quả cho thấy 4 ứng dụng đạt điểm cao nhất (14/17 điểm) là Lexicomp, Epocrates, Micromedex và Drugs.com [4]. Trong khi đó, ứng dụng My Blue Book đạt điểm thấp nhất (9/17 điểm) do thiếu các tính năng về thông tin độc tính, tương tác thuốc, lời khuyên giảng dạy lâm sàng, thuốc chống chỉ định và cảnh báo hộp đen [4].
Nghiên cứu trên cho thấy ngay cả trong y học hiện đại, việc xác định độ an toàn, chống chỉ định và độc tính của một hoạt chất đòi hỏi hệ thống dữ liệu vô cùng quy chuẩn và khắt khe [4]. Trong khi đó, các thông tin quảng cáo về cây mạ mân trên mạng xã hội hiện nay hoàn toàn là truyền miệng vô căn cứ, không hề xuất hiện trong bất kỳ cơ sở dữ liệu y khoa uy tín nào. Người tiêu dùng cần tỉnh táo, không đánh đồng thông tin truyền miệng trên mạng xã hội với các chứng cứ khoa học đã được thẩm định.
Lời khuyên áp dụng thực tế và chăm sóc gan khoa học
Thay vì tìm kiếm các loại lá rừng không rõ nguồn gốc để giải độc, người dân nên xây dựng lối sống lành mạnh để bảo vệ lá gan tự nhiên. Cơ thể con người là một cỗ máy hoàn hảo với hệ thống gan, thận, ruột và da liên tục làm nhiệm vụ đào thải chất cặn bã mỗi ngày mà không cần phụ thuộc vào các loại nước sắc truyền miệng.
Để giữ cho lá gan khỏe mạnh, mỗi người nên duy trì thói quen uống đủ nước lọc hàng ngày, tăng cường ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi và hạn chế tối đa rượu bia, thực phẩm nhiều dầu mỡ hay đồ chế biến sẵn. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như vàng da, mệt mỏi kéo dài, nổi mề đay hay khó tiêu, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa tiêu hóa - gan mật để tìm đúng nguyên nhân thay vì tự ý mua thảo dược về uống.
Nước sắc cây mạ mân không phải là thần dược giải độc như những lời đồn thổi trên thị trường. Việc thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu nghiên cứu về độc tính và độ an toàn khiến loại thảo mộc này trở thành mối nguy hại tiềm tàng cho sức khỏe. Đặc biệt, phụ nữ mang thai, trẻ em và người suy gan nặng cần tuyệt đối tránh xa để bảo vệ tính mạng của bản thân.


