Cốt khí thân tím (tên khoa học Tephrosia purpurea) là một loại thảo dược mọc hoang dã và được lưu truyền trong nhiều nền y học cổ truyền [1]. Nhiều người thường có thói quen tự ý tìm mua các loại cây cỏ dân gian về sắc uống để giải độc, bồi bổ sức khỏe mà không tìm hiểu kỹ về độ an toàn thực tế.

Dù mang lại một số đặc tính sinh học đáng chú ý trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, dược liệu cốt khí thân tím hoàn toàn không phải là giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người. Đặc biệt, có 3 nhóm đối tượng cần kiên quyết tránh sử dụng hoặc phải thận trọng tối đa gồm: phụ nữ mang thai, người suy giảm chức năng gan thận nặng và trẻ nhỏ do thiếu dữ liệu an toàn độc học trên người.

Dược liệu cốt khí thân tím và những ghi nhận y học cổ truyền

Cốt khí thân tím, hay còn được biết đến với tên gọi dân gian là "sarpunkha" hoặc "wild indigo", là loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Đậu (Fabaceae) [1]. Loài cây này phân bố rộng rãi tại Ấn Độ, Ceylon, Mauritius, vùng nhiệt đới châu Phi và nhiều khu vực cận nhiệt đới [1].

Trong hệ thống y học cổ truyền Ayurveda, các bộ phận khác nhau của cây cốt khí thân tím từng được sử dụng làm thuốc bổ, thuốc nhuận tràng, thuốc lợi tiểu [1]. Thảo dược này cũng từng được ghi nhận dùng trong điều trị viêm phế quản, sốt do mật, mụn nhọt, tiêu chảy, bệnh lậu, thấp khớp cũng như các bệnh lý về tim, lách và máu [1]. Trong hệ thống y học Unani, cây còn được dùng điều trị các rối loạn da liên quan đến máu xấu và là thành phần quan trọng trong các bài thuốc lọc máu [1].

Cơ chế tác động và hoạt chất được nghiên cứu

Dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều hoạt chất có trong cốt khí thân tím để tìm hiểu cơ chế hoạt động sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã xác định hợp chất có hoạt tính chống dị ứng từ cây là 4-methoxybenzofuran-5-carboxamide [1].

Trong các thử nghiệm trên dòng tế bào HeLa, hợp chất 4-methoxybenzofuran-5-carboxamide có khả năng ức chế sự gia tăng biểu hiện gen thụ thể histamine H1 (H1R) do phorbol 12-myristate 13-acetate (PMA) kích hoạt với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) là 75,3 microM [1]. Đồng phân của chất này là 6-methoxybenzofuran-5-carboxamide thậm chí còn cho thấy hoạt tính ức chế biểu hiện gen H1R mạnh hơn với IC50 là 49,1 microM [1]. Dẫn xuất 6-methoxybenzofuran-5-carboxylic acid thể hiện mức độ hoạt tính tương đương với IC50 đạt 84,6 microM [1].

Khi đi sâu vào cơ chế phân tử trên chuột cống nhạy cảm với TDI, hợp chất 4-methoxybenzofuran-5-carboxamide đã cải thiện các triệu chứng dị ứng thông qua việc ức chế gia tăng thụ thể H1R và ức chế các cytokine của tế bào trợ giúp Th2 [1]. Cơ chế này bắt nguồn từ khả năng ức chế enzyme protein kinase C delta (PKCdelta) của hoạt chất [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật cũng chỉ ra rằng chiết xuất từ lá cây cốt khí thân tím rất giàu các polyphenol và flavonoid, trong đó thành phần hoạt chất quan trọng được ghi nhận là rutin [2].

Bằng chứng khoa học từ các thử nghiệm tiền lâm sàng

Cho đến nay, các nghiên cứu về tác dụng sinh học của cốt khí thân tím phần lớn mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên động vật gặm nhấm, chưa có dữ liệu lâm sàng đối chứng trên người.

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã đánh giá tác dụng bảo vệ gan của chiết xuất cốt khí thân tím trước độc tính bán cấp do sodium arsenite (NaAsO2) gây ra trên chuột cống trắng Wistar [3]. Nghiên cứu tiến hành trên 24 con chuột chia làm 3 nhóm: nhóm I dùng nước khử ion (nhóm chứng); nhóm II và nhóm III uống sodium arsenite (10 mg/kg mỗi ngày qua nước uống) trong 28 ngày [3]. Riêng nhóm III được cho uống thêm dịch chiết cồn-nước của Tephrosia purpurea liều 500 mg/kg mỗi ngày trong cùng thời gian [3].

Kết quả cho thấy chiết xuất Tephrosia purpurea liều 500 mg/kg làm giảm đáng kể nồng độ các enzyme gan AST, ALT, ALP trong huyết thanh với mức ý nghĩa P < 0,01, đồng thời làm tăng protein toàn phần, giảm tình trạng hoại tử và viêm ở mô gan của nhóm III so với nhóm II [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự sụt giảm peroxy hóa lipid (LPO) và cải thiện mức glutathione (GSH) ở nhóm điều trị, đồng thời bảo vệ chuột khỏi hiện tượng giảm trọng lượng cơ thể (P < 0,01), dù lượng tích tụ thạch tín trong gan giữa hai nhóm không có khác biệt đáng kể [3].

Năm 2009, một nghiên cứu khác đánh giá hoạt tính bảo vệ gan của phần trên mặt đất của Tephrosia purpurea chiết xuất cồn-nước ở các mức liều 100, 300 và 500 mg/kg/ngày trên chuột cống trắng bị gây tổn thương gan bằng cách tiêm dưới da thioacetamide [4]. Kết quả ở mức liều uống 500 mg/kg/ngày cho thấy dược liệu giúp làm giảm 35% AST, giảm 50% ALT, giảm 56% gamma glutamyl transpeptidase, giảm 46% ALP, giảm 61% bilirubin toàn phần và giảm 65% nồng độ MDA trong gan so với nhóm chuột chỉ tiêm thioacetamide [4]. Đồng thời, lượng glutathione nội sinh trong gan chuột phục hồi cải thiện đến 73% và quan sát mô bệnh học cho thấy giảm hoại tử tế bào gan theo liều lượng [4].

Ở khía cạnh hỗ trợ đái tháo đường, nghiên cứu năm 2021 trên chuột cống bị gây tiểu đường bằng streptozotocin đã thử nghiệm chiết xuất lá và các phân đoạn trong khoảng liều uống cấp và bán mạn từ 250 - 500 mg/kg [2]. Phân đoạn hòa tan trong n-butanol của dịch chiết cồn ở liều 500 mg/kg thể hiện hoạt tính hạ đường huyết, chống tăng lipid máu và hỗ trợ tái tạo mô tụy rõ nét nhất [2]. Phân tích mô học và hình thái học cho thấy chiết xuất này giúp cải thiện hiện tượng hạt hóa tế bào beta đảo tụy, ngăn ngừa tổn thương và làm giãn nở các đảo tụy, giảm thâm nhiễm mỡ, điều này được gắn liền với sự có mặt của hoạt chất rutin [2].

Nghiên cứu công bố năm 2001 cũng thử nghiệm tác dụng của Tephrosia purpurea trên da chuột nhắt trắng Thụy Sĩ (Swiss albino) trước tác nhân kích hoạt ung thư phorbol ester croton oil [5]. Chuột được tạo khởi phát khối u da bằng cách bôi ngoài da một lần liều 25 microgam 7,12-dimethyl benz(a)anthracene (DMBA) trong 0,2 ml acetone [5]. Mười ngày sau, quá trình thúc đẩy khối u bắt đầu bằng việc bôi croton oil 0,5% hai lần mỗi tuần [5]. Chuột được bôi chiết xuất dược liệu trước 1 giờ cho thấy sự ức chế tạo khối u da theo liều lượng, làm giảm tỷ lệ và sản lượng khối u, đồng thời làm giảm sự gia tăng hoạt tính ornithine decarboxylase (ODC) và sự kết hợp của [3H]thymidine trong mô da chuột [5].

Giới hạn cốt lõi của các nghiên cứu hiện tại

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm chỉ ra tiềm năng chống oxy hóa, bảo vệ gan hay phục hồi tế bào beta tụy, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ những hạn chế phương pháp luận:

Tất cả các thử nghiệm sinh học trên đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống, chuột nhắt) hoặc tế bào biệt hóa trong ống nghiệm (HeLa) [1, 2, 4, 5, 7]. Chưa từng có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên người để chứng minh hiệu quả điều trị hoặc xác định liều lượng an toàn của cốt khí thân tím.

Đặc tính chuyển hóa, hấp thu và đào thải dược chất giữa cơ thể chuột và con người có khoảng cách sinh học rất lớn. Hơn nữa, liều lượng dùng trong phòng thí nghiệm (từ 250 mg/kg đến 500 mg/kg chiết xuất tinh khiết) hoàn toàn không thể đánh đồng với việc người dân tự ý sắc nấu các bộ phận của cây tươi hoặc cây phơi khô để uống.

3 nhóm người tuyệt đối cần tránh dùng cốt khí thân tím

Chính vì hoàn toàn thiếu các dữ liệu độc học lâm sàng, việc tự ý dùng dược liệu này tiềm ẩn rủi ro rất cao đối với các đối tượng dễ bị tổn thương sinh lý.

1. Phụ nữ mang thai

Phụ nữ trong giai đoạn thai kỳ tuyệt đối không tự ý sử dụng cốt khí thân tím dưới bất kỳ hình thức nào. Nghiên cứu khảo sát năm 2017 tại Ả Rập Xê Út chỉ ra rằng việc sử dụng các thuốc không kê đơn và sản phẩm thảo dược trong thai kỳ thường tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ khó lường cho cả mẹ lẫn con [6].

Hiện tại, hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn hay nghiên cứu quái thai nào của Tephrosia purpurea trên phụ nữ mang thai. Dữ liệu độc học trên phôi thai chưa được xác lập. Việc dùng các loại cây cỏ có hoạt tính sinh học chưa rõ kiểm soát có thể gây co bóp cơ tử cung hoặc ảnh hưởng đến sự hình thành cơ quan của thai nhi. Phụ nữ có thai cần kiêng khem nghiêm ngặt và không dùng loại thảo dược này.

2. Người bị suy giảm chức năng gan, thận nặng

Mặc dù chiết xuất của cây cho thấy khả năng chống lại độc tính cấp của hóa chất trên gan chuột thực nghiệm [1, 2], dữ liệu này không đồng nghĩa với việc thảo dược an toàn cho người đang mắc bệnh gan mạn tính hoặc suy gan suy thận nặng.

Cơ thể người bị suy giảm chức năng gan thận nghiêm trọng vốn dĩ đã mất khả năng chuyển hóa và đào thải các hợp chất phức tạp. Toàn bộ các bộ phận của cây cốt khí thân tím chứa rất nhiều ancaloit, flavonoid và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp [4, 7]. Khi nạp vào cơ thể người bệnh gan thận, các hợp chất này có thể tạo gánh nặng chuyển hóa rất lớn, dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính hoặc làm bệnh cảnh suy đa tạng chuyển biến xấu hơn. Người có bệnh lý nền về gan thận tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược để "thanh lọc" hay "giải độc".

3. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Cơ thể trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, có hệ thống enzyme gan và chức năng lọc của cầu thận chưa phát triển hoàn thiện. Hiện tại, y văn hoàn toàn không có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn hay liều dùng của cốt khí thân tím trên trẻ em.

Các thành phần có hoạt tính ức chế enzyme và điều hòa miễn dịch trong cây như dẫn xuất methoxybenzofuran có thể gây xáo trộn hệ miễn dịch non nớt hoặc gây ngộ độc đường tiêu hóa của trẻ [1]. Do đó, phụ huynh không bao giờ được dùng thảo dược này để tắm, đắp da hay cho trẻ uống theo các mẹo truyền miệng.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, "uống không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Đây là một định kiến sai lầm trong chăm sóc sức khỏe. Mọi hoạt chất thực vật có tác dụng sinh học đều mang tính hai mặt; chúng có thể tương đương với một dạng thuốc và có độc tính tiềm ẩn nếu dùng sai đối tượng, sai liều.

Một hiểu lầm khác là xem các kết quả bảo vệ tế bào gan trong ống nghiệm hay trên chuột là cơ sở để uống thảo dược nhằm "chữa bệnh viêm gan, xơ gan". Cần nhắc lại rằng, chuột thí nghiệm được cho uống dịch chiết chuẩn hóa với nồng độ chính xác trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt [1, 2]. Nước sắc thủ công từ thân lá cây ngoài môi trường tự nhiên có thể chứa nấm mốc, tạp chất, kim loại nặng và nồng độ hoạt chất không ổn định, dễ gây tổn thương tạng cấp tính.

Cách tiếp cận an toàn trong thực tế đời sống

Nếu bạn nghe người quen giới thiệu về cốt khí thân tím để chữa bệnh hay bồi bổ, cần bình tĩnh tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi cân nhắc:

  • Không tự ý thu hái, phơi khô hay sắc uống cốt khí thân tím khi chưa có sự thăm khám và kê đơn của bác sĩ chuyên môn.
  • Tuyệt đối tuân thủ phác đồ điều trị tiêu chuẩn đối với các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, viêm gan, bệnh thận; không bỏ thuốc tây để chuyển sang uống nước lá cây [7].
  • Trường hợp thuộc một trong ba nhóm đối tượng nguy cơ cao (mang thai, suy gan thận nặng, trẻ nhỏ), cần kiên quyết từ chối sử dụng mọi chế phẩm từ loài cây này.
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, buồn nôn hoặc phát ban sau khi uống bất kỳ loại thảo dược lạ nào, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra chức năng gan thận.

Tóm lại, cốt khí thân tím (Tephrosia purpurea) mới chỉ bộc lộ một số tiềm năng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và còn quá sớm để khẳng định tính an toàn trên người. Người dân cần sáng suốt bảo vệ sức khỏe bản thân, tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược truyền miệng khi chưa có bằng chứng lâm sàng rõ ràng.