Nhiều người có thói quen dùng các loại cây cảnh quen thuộc trong nhà để chữa bệnh theo kinh nghiệm truyền miệng. Trầu bà vàng (danh pháp khoa học Epipremnum pinnatum) là loại dây leo rất phổ biến, thường được trồng làm cảnh hoặc lọc không khí [1]. Tuy nhiên, việc tự ý hái lá cây này giã nát đắp trị thương hay sắc uống chữa bệnh là hành động tiềm ẩn vô số hiểm họa sức khỏe.

Tự ý đắp trầu bà vàng lên vết thương hở có thể gây nhiễm trùng nặng và hoại tử mô. Hiện tại hoàn toàn không có bằng chứng khoa học nào cho phép dùng trầu bà vàng tươi để xử lý tổn thương ngoài da hay tự ý dùng làm thuốc uống chữa bệnh.

Nguy cơ viêm loét và hoại tử khi đắp lá tươi lên vết thương

Sai lầm nghiêm trọng nhất nhiều người mắc phải là giã nát lá trầu bà vàng đắp trực tiếp lên vết rách da, vết bỏng hoặc mụn nhọt. Người dân thường tin rằng dịch cây tươi có tính "mát" và tiêu viêm. Thực tế, bề mặt lá cây sống ngoài môi trường luôn chứa vô số tạp khuẩn, nấm mốc và bụi bẩn. Khi nghiền nát và đắp vào vùng da rách, các tác nhân gây bệnh sẽ thâm nhập thẳng vào mô mềm, gây viêm mô tế bào và nhiễm trùng thứ phát.

Bên cạnh nguy cơ nhiễm khuẩn, bản thân chiết xuất từ lá trầu bà vàng đã được ghi nhận có khả năng ức chế sinh trưởng và kích hoạt quá trình chết tế bào không theo cơ chế tự hủy (non-apoptotic programmed cell death) [2]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất này gây biến đổi chất nhiễm sắc và hình thành các không bào rõ rệt bên trong tế bào [2]. Khi đưa dịch lá tươi nồng độ cao vào mô đang tổn thương, các hoạt chất chưa qua tinh chế cùng tạp khuẩn có thể gây tổn thương mô cục bộ, dẫn đến chết tế bào lan rộng và hoại tử.

Đánh đồng nghiên cứu tế bào với việc dùng ngoài thực tế

Nhiều người tìm đọc các thông tin khoa học chưa đầy đủ rồi vội vàng áp dụng vào thực tế. Một nghiên cứu công bố năm 2019 cho thấy dịch chiết từ lá cây trầu bà vàng Epipremnum pinnatum chứa các hợp chất C13 megastigmane glycoside và các aglycone như beta-damascenone [1]. Trong mô hình thử nghiệm tế bào nội mô HUVECtert và tế bào đơn nhân THP-1, chất beta-damascenone có khả năng ức chế sản sinh các chất gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-8, COX-2 và ức chế phiên mã phụ thuộc NF-kappaB [1].

Tuy nhiên, đây hoàn toàn là các thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) trên các dòng tế bào biệt hóa [1]. Việc một chất đơn lẻ tinh khiết có khả năng ức chế phản ứng viêm trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc đắp cả cụm lá tươi lên cơ thể người sẽ mang lại kết quả chữa lành. Việc đánh đồng giữa dược chất tinh khiết trong ống nghiệm với lá cây thô là sai lầm nguy hại, bỏ qua hoàn toàn độc tính tế bào khi tiếp xúc trực tiếp [2].

Nhầm lẫn tai hại giữa các loài thảo dược

Một sai lầm rất lớn khác là người dùng thường nhầm lẫn giữa cây trầu bà vàng (Epipremnum pinnatum) với các loại cây thuốc khác có tên khoa học gần giống hoặc tên dân gian tương đồng. Điển hình là sự nhầm lẫn giữa Epipremnum pinnatum với cây thuốc bỏng hay lá bỏng, có tên khoa học là Bryophyllum pinnatum [3], [4], [5].

Mặc dù cùng có định danh loài "pinnatum", hai loại thực vật này thuộc hai họ hoàn toàn khác nhau và có dược tính riêng biệt. Cây lá bỏng Bryophyllum pinnatum thuộc họ Thuốc bỏng (Crassulaceae), chứa glycoside sarmentosin [3] và đã được thử nghiệm lâm sàng cũng như ứng dụng trong một số hướng sản phụ khoa như giảm co thắt tử cung [4], [5]. Trong khi đó, trầu bà vàng Epipremnum pinnatum thuộc họ Ráy (Araceae), là loài dây leo vùng nhiệt đới [1]. Việc dùng nhầm trầu bà vàng để thay thế các bài thuốc chữa bệnh dân gian khác có thể dẫn đến việc hấp thu các chất không rõ độc tính.

Nghiên cứu khoa học nói gì về trầu bà vàng?

Các dữ liệu nghiên cứu khoa học thực sự về cây trầu bà vàng Epipremnum pinnatum cho đến nay rất hạn chế và hầu như chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng:

Nghiên cứu của nhóm tác giả công bố năm 2019 khảo sát chiết xuất lá Epipremnum pinnatum trên hai dòng tế bào miễn dịch và nội mô (THP-1 và HUVECtert) [1]. Bằng phương pháp phân đoạn định hướng sinh học, nghiên cứu phân lập được hai hợp chất C13 megastigmane glycoside và chất beta-damascenone [1]. Kết quả cho thấy beta-damascenone ức chế tín hiệu NF-kappaB và giảm biểu hiện các phân tử kết dính bạch cầu cũng như cytokine gây viêm [1]. Hạn chế lớn nhất: nghiên cứu chỉ thực hiện trên tế bào cô lập trong môi trường nuôi cấy nhân tạo, chưa từng thử nghiệm khả năng làm lành vết thương trên động vật sống hay cơ thể người.

Nghiên cứu công bố năm 2005 đánh giá tác động của chiết xuất hexane từ Epipremnum pinnatum trên dòng tế bào ung thư vú T-47D [2]. Chiết xuất này gây ức chế tăng trưởng tế bào đáng kể và kích hoạt chết tế bào không qua con đường apoptosis (thông qua tăng biểu hiện c-myc mRNA, không kích hoạt caspase-3) [2]. Giới hạn nghiên cứu: đây là thử nghiệm độc tính trên tế bào ung thư vú trong phòng thí nghiệm; kết quả cho thấy hoạt chất có tính độc và phá hủy cấu trúc tế bào khi tiếp xúc trực tiếp [2].

Ngoài ra, các nghiên cứu khác chỉ ghi nhận trầu bà vàng là thực vật cảnh có khả năng lọc một số khí ô nhiễm [1], có phản ứng thay đổi khối lượng lá khi tiếp xúc môi trường khí NOx trong nhà kính [6], hoặc là vật chủ sinh sản tự nhiên của một số loài ruồi chi Colocasiomyia [7].

Lợi ích thực sự và những hiểu lầm phổ biến

Giá trị ứng dụng rõ ràng nhất của trầu bà vàng là làm cây cảnh nội thất. Nhờ tán lá xanh tốt, sức sống bền bỉ, loài cây này được ưa chuộng rộng rãi ở các nước phương Tây nhằm làm đẹp cảnh quan và góp phần thanh lọc các chất ô nhiễm trong không khí như benzen, formaldehyde, chloroform [1].

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là coi trầu bà vàng như một "vị thuốc trị bách bệnh", có thể giã đắp tiêu sưng, làm lành vết trầy xước hay nấu nước uống mát gan. Mọi người cần nhớ rằng, một hoạt chất có tiềm năng kháng viêm trong phòng thí nghiệm hoàn toàn không tương đương với một bài thuốc an toàn. Dịch lá thô chưa qua chiết tách chứa hỗn hợp nhiều thành phần không kiểm soát, đắp lên da rách sẽ phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về việc dùng trầu bà vàng trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hay người có bệnh lý mạn tính. Mọi dữ liệu về tính an toàn sản khoa hiện tại chỉ được ghi nhận trên cây lá bỏng Bryophyllum pinnatum [4], [5] chứ không phải trầu bà vàng.

Những người đang có vết thương hở, vết loét tiểu đường, vết bỏng hoặc vùng da bị trầy xước tuyệt đối không được để dịch nhựa của cây trầu bà vàng tiếp xúc vào vết thương. Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa cũng nên tránh tiếp xúc trực tiếp với nhựa cây để phòng ngừa viêm da kích ứng.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Để tận dụng giá trị của cây trầu bà vàng mà không gây hại cho sức khỏe, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chỉ trồng làm cảnh: Đặt cây ở phòng khách, ban công hoặc nơi làm việc để tạo mảng xanh và hỗ trợ thanh lọc không khí [1].
  • Mang găng tay khi chăm sóc: Khi cắt tỉa, lau lá hoặc sang chậu, nên đeo găng tay bảo hộ để tránh dịch nhựa cây dính vào da hoặc vô tình quệt lên mắt, miệng.
  • Xử lý vết thương đúng chuẩn y tế: Khi bị trầy xước, đứt tay, rách da hay bỏng, biện pháp an toàn duy nhất là rửa sạch dưới vòi nước chảy hoặc bằng dung dịch nước muối sinh lý, sát khuẩn bằng cồn đỏ/povidone iodine, sau đó băng gạc sạch.
  • Đến cơ sở y tế: Nếu vết thương sâu, chảy máu nhiều hoặc có dấu hiệu sưng đau, chảy mủ, cần đến bệnh viện ngay thay vì tự ý đắp bất kỳ loại lá cây nào. Nếu có bệnh lý, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ kinh nghiệm truyền miệng nào.

Cây trầu bà vàng là cây cảnh lọc không khí quen thuộc nhưng không phải là thuốc chữa bệnh. Việc tự ý đắp lá tươi lên vết rách da có nguy cơ trực tiếp dẫn đến nhiễm trùng, phá hủy tế bào và hoại tử mô. Hãy giữ cho loại cây này đúng công năng làm đẹp không gian sống và luôn tin tưởng vào các phương pháp sơ cứu y khoa chuẩn xác.