Thói quen dùng thảo dược bổ sung cùng thuốc điều trị

Nhiều người Việt xem sâm là dược liệu quý, thường ngâm rượu, pha trà hoặc ngậm trực tiếp mỗi ngày để tăng sức đề kháng. Khi mắc các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường hay rối loạn đông máu, không ít người vẫn duy trì dùng sâm song song với đơn thuốc được kê. Quan niệm thảo dược tự nhiên lành tính, không gây hại đã khiến nhiều người chủ quan bỏ qua nguy cơ tương tác dược lực giữa hoạt chất thảo mộc và thuốc tây.

Thực tế y khoa cho thấy các chiết xuất từ chi nhân sâm chứa hàm lượng ginsenoside dồi dào, có hoạt tính sinh học mạnh mẽ lên mạch máu và chuyển hóa đường. Nếu dùng chung với các nhóm thuốc điều trị đặc hiệu, hoạt chất này có thể làm tăng độc tính hoặc làm biến đổi đáp ứng điều trị thông thường. Việc hiểu rõ tương tác giúp người bệnh phòng tránh các tai biến nguy hiểm do phối hợp sai cách.

Chưa có nghiên cứu riêng lẻ về từng cặp tương tác của loài sâm Lai Châu trên người. Dữ liệu cảnh báo hiện nay dựa trên các ghi nhận lâm sàng về chi nhân sâm (Panax) và các dược chất có cùng nhóm hoạt chất ginsenoside.

Tương tác thuốc thảo dược diễn ra như thế nào?

Tương tác thuốc bất lợi là hiện tượng điều trị không mong muốn xuất hiện khi dùng cùng lúc từ hai dược chất trở lên [1]. Hậu quả của quá trình này có thể làm giảm hoặc làm tăng tác dụng dược lý của thuốc đang dùng [1]. Trong nhiều trường hợp, sự kết hợp này dẫn đến độc tính hoặc tạo ra những biểu hiện bệnh lý hoàn toàn khác biệt so với hiệu quả dự kiến [1].

Nhiều nhóm thuốc phổ biến có nguy cơ tương tác cao và dễ gây hậu quả nghiêm trọng khi phối hợp cùng dược liệu [1]. Trong số đó, các thuốc chống đông, thuốc hạ đường huyết, thuốc tim mạch, thuốc lợi tiểu và kháng sinh là những nhóm cần giám sát chặt chẽ nhất [1]. Cơ chế thường bắt nguồn từ việc hoạt chất thực vật can thiệp vào quá trình chuyển hóa, bài tiết hoặc cộng hưởng dược lực trực tiếp lên cơ quan đích [2].

Thuốc chống đông máu: Nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng

Nhóm thuốc đầu tiên cần đặc biệt lưu ý khi dùng cùng nhân sâm là thuốc chống đông máu như warfarin [3]. Trong một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2013 tại Na Uy về việc phối hợp thuốc thông thường và thảo dược, các nhà khoa học đã phân tích 255 cặp phối hợp khác nhau ở bệnh nhân [3]. Kết quả xác định 18 phối hợp có nguy cơ gây tương tác liên quan trực tiếp đến lâm sàng [3].

Nghiên cứu chỉ ra rằng việc dùng chung thuốc chống đông máu với sâm (Panax ginseng) làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ bất lợi, điển hình là xuất huyết nặng [3]. Sự cộng hưởng dược lực khiến chức năng đông máu bị rối loạn, kéo dài thời gian chảy máu. Do đó, việc phối hợp thảo dược này với thuốc chống đông máu được khuyến cáo nên tránh hoặc phải giám sát chặt chẽ chỉ số INR [3].

Các loại thuốc có phạm vi điều trị hẹp như thuốc chống đông đòi hỏi nồng độ ổn định tuyệt đối trong máu [2]. Mọi biến đổi chuyển hóa do thảo dược can thiệp đều có thể dẫn đến nguy cơ bầm tím dưới da, xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu không cầm.

Thuốc hạ đường huyết: Hiểm họa tụt đường huyết quá mức

Nhóm thuốc thứ hai cần tuyệt đối thận trọng là các thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống hoặc dạng tiêm [3]. Trong y văn lâm sàng, sâm được báo cáo rõ ràng về khả năng tương tác với các thuốc chống đái tháo đường [3]. Bản thân các ginsenoside trong sâm có khả năng tác động lên quá trình chuyển hóa glucose và tính nhạy cảm với insulin.

Khi người bệnh đang dùng thuốc hạ đường huyết nhưng lại uống thêm sâm, tác dụng hiệp đồng có thể xảy ra. Sự cộng hưởng này khiến nồng độ đường trong máu hạ xuống quá thấp so với ngưỡng an toàn. Hạ đường huyết cấp tính gây ra triệu chứng hoa mắt, run rẩy, vã mồ hôi, thậm chí hôn mê nếu không cấp cứu kịp thời.

Nghiên cứu cũng lưu ý các thuốc đái tháo đường nằm trong nhóm những chất dễ gây nguy hiểm nhất nếu xuất hiện tương tác [1]. Việc tự ý bổ sung sâm trong giai đoạn điều trị tiểu đường mà không theo dõi chỉ số đường huyết chặt chẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường.

Thuốc điều trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu

Thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu là hai nhóm thuốc chiếm tỷ lệ kết hợp nhiều nhất với các bài thuốc thảo dược trong khảo sát y tế năm 2013 [3]. Nghiên cứu xác nhận nhóm thuốc này có tiềm năng tương tác rõ rệt với nhân sâm [3]. Các hoạt chất trong sâm có thể làm thay đổi trương lực mạch máu, từ đó làm biến đổi đáp ứng hạ áp của thuốc điều trị.

Thuốc lợi tiểu vốn được dùng để kiểm soát huyết áp và tình trạng ứ dịch trong cơ thể [4]. Việc phối hợp thuốc lợi tiểu với các chất khác có thể dẫn đến cả tương tác có lợi lẫn bất lợi đối với sức khỏe [4]. Khi dùng sâm, huyết áp của người bệnh có thể dao động thất thường, gây khó khăn cho việc duy trì phác đồ điều trị ổn định của bác sĩ.

Dù sâm thường được truyền miệng là giúp điều hòa huyết áp, thực tế lâm sàng cho thấy phản ứng trên từng cá thể rất phức tạp. Người có tiền sử tăng huyết áp đang dùng thuốc đơn trị hoặc đa trị liệu không nên dùng thêm sâm nếu chưa có chỉ định chuyên môn [3].

Thuốc chống trầm cảm và thuốc tác động thần kinh

Nhóm thuốc thứ tư nằm trong danh mục cảnh báo tương tác lâm sàng với sâm là thuốc chống trầm cảm [3]. Nghiên cứu tại Na Uy năm 2013 ghi nhận sâm có tương tác với các thuốc chống trầm cảm, bên cạnh các thuốc tác động lên tim mạch như glycoside tim [3]. Các thuốc hướng thần là nhóm dược phẩm tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và chuyển hóa qua các enzym gan quan trọng [1].

Khi phối hợp nhân sâm với thuốc chống trầm cảm, hoạt tính kích thích thần kinh nhẹ của ginsenoside có thể gây rối loạn khí sắc, bồn chồn, mất ngủ hoặc làm thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương. Các chất chuyển hóa thần kinh nếu bị cộng hưởng quá mức dễ dẫn đến tình trạng kích thích quá độ hoặc làm giảm hiệu lực kiểm soát tâm thần phân liệt, lo âu hay trầm cảm của thuốc chính.

Ngoài ra, sâm cũng được ghi nhận có tương tác với các thuốc trị tiêu chảy và glycoside trợ tim [3]. Người đang điều trị bất kỳ chứng rối loạn tâm thần hay bệnh lý tim mạch nào đều cần đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu, tránh tự ý uống sâm bồi bổ.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?

Nghiên cứu năm 2013 nhấn mạnh việc dùng chung các loại thảo dược này với thuốc chống đông hoặc thuốc tim mạch cần được theo dõi sát sao hoặc phải hạn chế tối đa ở người cao tuổi [3]. Người lớn tuổi thường mang nhiều bệnh nền cùng lúc, chức năng gan thận suy giảm khiến khả năng đào thải thuốc kém hơn bình thường [5].

Bệnh nhân đang chuẩn bị phẫu thuật, can thiệp nha khoa hoặc có vết thương hở cũng cần ngưng dùng sâm do nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu từ tương tác giống như nhóm chống đông [3]. Người mắc đái tháo đường type 1 và type 2 đang điều chỉnh liều thuốc cũng không được tự ý bổ sung dược liệu chứa ginsenoside.

Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ từ các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt về sâm Lai Châu. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng nhằm loại trừ mọi rủi ro tiềm ẩn.

Áp dụng thực tế an toàn và kết luận cân bằng

Khảo sát năm 2013 có giới hạn là chưa bao quát được thời gian dùng, liều lượng dùng cụ thể cũng như đường dùng thảo dược (uống hay bôi ngoài da) [3]. Yếu tố này ảnh hưởng rất lớn đến việc tương tác có biểu hiện rõ trên lâm sàng hay không [3]. Vì vậy, người tiêu dùng không nên tự suy đoán liều lượng an toàn tại nhà.

Để sử dụng an toàn, nguyên tắc quan trọng nhất là minh bạch với nhân viên y tế về toàn bộ các sản phẩm bổ sung đang dùng. Khi được kê đơn thuốc chống đông, thuốc hạ áp hay thuốc tiểu đường, người bệnh cần thông báo rõ việc mình có đang ngậm sâm, uống trà sâm hay dùng rượu sâm hay không [3].

Sâm Lai Châu là dược liệu giá trị nếu sử dụng đúng đối tượng và đúng mục đích bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, dược tính mạnh mẽ của thảo dược không thể tách rời khỏi nguy cơ tương tác với tân dược. Việc chủ động phòng tránh kết hợp sâm với 4 nhóm thuốc kể trên sẽ giúp người bệnh bảo toàn hiệu quả điều trị và tránh các tai biến sức khỏe đáng tiếc.