Thói quen uống trà thảo mộc và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người có thói quen hái hoặc mua các loại lá cây rừng như thành ngạnh, xạ đen, giảo cổ lam về phơi khô hãm nước uống hàng ngày thay nước lọc. Không ít người tin rằng thảo mộc tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống càng đậm đặc, càng nhiều thì thanh nhiệt, giải độc và hạ huyết áp càng tốt. Thói quen dùng thảo dược theo kinh nghiệm truyền miệng mà không hiểu rõ cơ chế dược lý tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe.

Trà lá thảo mộc không hoàn toàn phù hợp cho tất cả mọi đối tượng sử dụng. Những người có tiền sử huyết áp thấp, người mắc viêm loét dạ dày, phụ nữ mang thai và người đang điều trị các bệnh lý tim mạch bằng thuốc tây cần hết sức cẩn trọng. Việc lạm dụng hoặc dùng sai thời điểm có thể dẫn tới tụt huyết áp đột ngột, cồn cào xót ruột hoặc gây ra tương tác bất lợi với các thuốc điều trị sẵn có.

Dữ liệu khoa học về thảo dược tim mạch và khoảng trống nghiên cứu

Khi tìm hiểu về các dược liệu hỗ trợ tuần hoàn, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa kinh nghiệm dân gian về lá thành ngạnh với các công trình nghiên cứu về các chi thảo dược hỗ trợ tim mạch đã được chuẩn hóa quốc tế như sơn tra (Crataegus spp.). Các nghiên cứu hiện đại đã cung cấp nhiều dữ liệu giá trị về độ an toàn cũng như phản ứng của cơ thể đối với các chiết xuất thảo mộc tác động lên hệ mạch máu. Các chế phẩm từ thảo dược tim mạch Crataegus đã được chứng minh là dung nạp tốt trên bệnh nhân với tỷ lệ tác dụng phụ rất thấp hoặc không đáng kể [1].

Tổng hợp dữ liệu từ 24 thử nghiệm lâm sàng trên tổng số 5.577 bệnh nhân cho thấy các chế phẩm chiết xuất thảo dược này dung nạp tốt, đồng thời ghi nhận tác dụng phụ giảm rõ rệt ở các nhóm sử dụng chiết xuất chuẩn hóa WS1442 [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chiết xuất thảo dược này dường như giúp ngăn ngừa tình trạng chóng mặt thay vì là nguyên nhân gây ra nó [1]. Tuy nhiên, các chuyên gia ghi nhận 18 trường hợp báo cáo tự phát về phản ứng bất lợi sau điều trị, dù phần lớn các trường hợp này không đủ dữ liệu để khẳng định mối liên hệ trực tiếp [1]. Cho đến nay, chưa có bằng chứng rõ ràng nào cho thấy các thảo dược nhóm này gây ra tác hại nghiêm trọng ngoài một số phản ứng nhẹ và hiếm gặp [1].

Mặc dù vậy, đối với lá thành ngạnh bản địa, các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên với quy mô hàng nghìn người như trên vẫn chưa được thực hiện đầy đủ. Phần lớn công dụng hạ áp, giảm mỡ máu hay chống oxy hóa của lá thành ngạnh mới chỉ dừng lại ở kinh nghiệm truyền miệng hoặc các khảo sát ban đầu. Do đó, người dùng không thể tùy tiện áp dụng các phát hiện từ thảo dược chuẩn hóa quốc tế sang việc uống nước lá thành ngạnh tự nấu với liều lượng vô tội vạ.

Nhóm 1: Người có tiền sử huyết áp thấp

Trà lá thành ngạnh thường được truyền tai là thức uống thanh nhiệt và hỗ trợ ổn định huyết áp cho người cao tuổi. Tuy nhiên, hoạt chất sinh học trong các loại lá cây có tính chất giãn mạch hoặc điều hòa nhịp tim có thể trở thành con dao hai lưỡi đối với những người vốn đã có mức huyết áp thấp. Khi uống trà quá đặc hoặc uống vào lúc sáng sớm chưa ăn gì, mạch máu giãn nở nhanh khiến lưu lượng máu lên não suy giảm đột ngột.

Người bị huyết áp thấp khi uống nhiều nước lá có thể gặp phải tình trạng hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi lạnh và đứng không vững. Dù các chiết xuất thảo dược chuẩn hóa trong nghiên cứu cho thấy khả năng hỗ trợ cải thiện tình trạng chóng mặt do tuần hoàn kém [1], việc tự ý dùng nước sắc thành ngạnh tươi hoặc khô không kiểm soát liều lượng có thể gây hạ áp quá mức. Những người thường xuyên có chỉ số huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg tốt nhất không nên uống loại trà này thay cho nước lọc hàng ngày.

Nhóm 2: Người mắc bệnh viêm loét dạ dày và đường tiêu hóa nhạy cảm

Lá thành ngạnh có chứa hàm lượng polyphenol và tannin thực vật tương đối cao, tạo nên vị chát đậm đặc trưng khi uống. Tannin khi đi vào dạ dày trống rỗng sẽ kết tủa với protein niêm mạc, làm se niêm mạc và kích thích các thụ thể cảm giác tại thành dạ dày. Cơ chế này dẫn đến cảm giác cồn cào, xót ruột, buồn nôn, thậm chí gây co thắt đường tiêu hóa dữ dội ở những người nhạy cảm.

Đối với những bệnh nhân đang bị viêm trợt niêm mạc, loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày thực quản, nước trà đậm đặc sẽ làm tình trạng viêm loét trở nên nghiêm trọng hơn. Vị chát và tính axit nhẹ của trà thảo mộc có thể làm tăng tiết axit dịch vị, gây ợ chua và đau rát vùng thượng vị. Nếu muốn sử dụng, nhóm đối tượng này tuyệt đối không được uống lúc đói và chỉ nên uống nước hãm thật loãng sau bữa ăn chính khoảng một giờ.

Nhóm 3: Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú

Phụ nữ trong giai đoạn mang thai cần thận trọng tối đa trước bất kỳ loại trà thảo mộc nào chưa được kiểm chứng rõ ràng về độc tính thai kỳ. Hiện nay, các tài liệu y học xác nhận chưa có chống chỉ định rõ ràng nào đối với việc dùng thảo dược tim mạch trong thai kỳ, tuy nhiên việc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế là yêu cầu bắt buộc trước khi sử dụng [1]. Dữ liệu an toàn thực tế trên phụ nữ mang thai đối với nhiều loại thảo dược truyền thống vẫn còn là khoảng trống lớn.

Các nghiên cứu độc tính trên động vật cho thấy việc sử dụng chiết xuất thảo dược với liều gấp 100 lần bình thường không ghi nhận biểu hiện độc tính, song chưa có bất kỳ nghiên cứu kiểm chứng tương đương nào được thực hiện trên người [1]. Độc tính cấp tính của một số chiết xuất thảo dược tim mạch đo được có chỉ số LD50 là 25 mg/kg cùng chỉ số điều trị cao [1]. Mặc dù vậy, hoạt chất trong lá cây rừng có thể gây co bóp nhẹ cơ trơn tử cung hoặc tác động đến lưu lượng máu bánh rau. Do đó, phụ nữ có thai và đang cho con bú không nên tự ý dùng trà lá thành ngạnh để tránh những rủi ro không đáng có cho thai nhi và trẻ nhỏ.

Nhóm 4: Người đang dùng thuốc điều trị suy tim và thuốc tim mạch

Những bệnh nhân đang được điều trị các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là suy tim hoặc rối loạn nhịp, cần đặc biệt lưu tâm khi sử dụng các loại nước lá hỗ trợ tuần hoàn. Thảo dược tác động lên tim mạch có đặc tính tăng co bóp cơ tim, điều này về mặt lý thuyết có thể gây lo ngại bởi các thuốc tăng co bóp cơ tim trong điều trị suy tim từng được ghi nhận liên quan tới gia tăng tỷ lệ tử vong [1]. Dù vậy, một số thảo dược có phổ tác động rộng và cơ chế tương tự digoxin nên ít có khả năng dẫn đến các tác dụng phụ bất lợi lâu dài [1].

Thử nghiệm lâm sàng của Tauchert và cộng sự từng ghi nhận việc sử dụng liều cao chiết xuất thảo dược lên tới 1.800 mg mà không xuất hiện tác dụng phụ nào [1]. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp giữa thuốc điều trị tây y như thuốc trợ tim, thuốc chẹn beta, thuốc chống đông với nước sắc lá thành ngạnh tự nhiên có thể gây ra hiện tượng hiệp đồng tác dụng hoặc tương kỵ sinh học. Nồng độ hoạt chất không đồng đều giữa các ấm trà tự hãm có thể khiến nồng độ thuốc trong máu dao động thất thường, gây nguy hiểm cho người bệnh.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng trà lá thảo mộc

Sai lầm lớn nhất của nhiều người tiêu dùng là quan niệm "thảo dược uống không bổ ngang cũng bổ dọc". Không ít người hái lá thành ngạnh tươi với số lượng lớn, nấu cô đặc thành dạng cao hoặc sắc lấy nước đen đặc để uống cả ngày. Thảo mộc tự nhiên dù có độc tính thấp nhưng khi nạp vào cơ thể một lượng quá lớn tannin và tinh dầu chưa qua tinh chế sẽ tạo gánh nặng chuyển hóa lớn cho gan và thận.

Một hiểu lầm khác là dùng trà lá để thay thế hoàn toàn đơn thuốc bác sĩ đã kê đơn cho bệnh huyết áp hay mỡ máu. Nước lá chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống, không có tác dụng điều trị triệt để tổn thương mạch máu hay căn nguyên bệnh lý. Tự ý bỏ thuốc tây để chuyển sang uống trà lá có thể dẫn tới những cơn tăng huyết áp kịch phát hoặc biến cố tim mạch khó lường.

Hướng dẫn sử dụng thảo dược an toàn trong đời sống

Để khai thác các hoạt chất có lợi từ lá thành ngạnh mà không gây hại cho sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc pha chế và sử dụng cơ bản. Chỉ nên sử dụng lá đã được rửa sạch, phơi khô trong bóng râm hoặc sấy khô để giảm bớt độ chát gắt của tannin tươi. Liều lượng dùng mỗi ngày chỉ nên ở mức vừa phải, khoảng một nhúm nhỏ hãm cùng nước sôi, tạo ra màu nước vàng nhạt như nước trà xanh loãng.

Thời điểm thích hợp nhất để thưởng thức trà là sau bữa ăn sáng hoặc bữa ăn trưa khoảng 30 đến 60 phút. Không nên uống trà vào buổi tối muộn vì có thể gây kích thích thần kinh nhẹ dẫn đến khó ngủ, đồng thời gây tiểu đêm. Nếu đang trong quá trình sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị bệnh mạn tính nào, người bệnh cần uống thuốc cách thời điểm uống nước lá ít nhất 2 giờ đồng hồ và nên tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.