Phá cố chỉ (Fructus Psoraleae) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc trong y học phương Đông, được ghi nhận với công năng bổ thận tráng dương hay tán hàn [1]. Trong y học hiện đại, các hoạt chất chiết xuất từ hạt cây phá cố chỉ, đặc biệt là nhóm psoralen, được ứng dụng rộng rãi trong liệu pháp quang hóa trị liệu để kiểm soát bạch biến và vẩy nến [2], [3]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể tùy ý sắc uống hoặc bôi ngoài da.
Thực tế lâm sàng và các nghiên cứu độc tính chỉ ra rằng phá cố chỉ có khoảng an toàn hẹp, tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho tế bào gan và kích thích phản ứng bỏng da nghiêm trọng dưới ánh nắng [3], [1]. Đặc biệt, người mắc bệnh gan và người có làn da nhạy cảm với ánh sáng là những nhóm đối tượng tuyệt đối phải cẩn trọng hoặc tránh dùng [3], [1]. Ngoài ra, dữ liệu khoa học về độ an toàn của dược liệu này trên trẻ nhỏ cũng như người chuẩn bị phẫu thuật vẫn chưa được xác lập đầy đủ, đòi hỏi việc ngưng sử dụng để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Cơ chế tác động của hoạt chất trong phá cố chỉ
Hạt của cây phá cố chỉ (tên khoa học Psoralea corylifolia L.) chứa hai hoạt chất chính là psoralen và isopsoralen [1]. Hoạt chất psoralen hoạt động bằng cách xen vào chuỗi xoắn kép của phân tử DNA [4]. Khi gặp tác động của bức xạ tia cực tím bước sóng A (UVA), psoralen hấp thu năng lượng và hình thành các liên kết cộng hóa trị đơn lẻ (monoadducts) với DNA, từ đó kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình của tế bào (apoptosis) [4].
Cơ chế trên giải thích vì sao psoralen kết hợp cùng liệu pháp ánh sáng (PUVA) giúp ức chế sự tăng sinh quá mức của tế bào sừng trong bệnh vẩy nến và kích thích sắc tố trong điều trị bạch biến [2], [4]. Tuy nhiên, chính khả năng làm tăng độ nhạy cảm của tế bào trước bức xạ ánh sáng lại biến hợp chất này thành "con dao hai lưỡi" [3]. Khi cơ thể tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà không kiểm soát được lượng bức xạ hoặc liều dùng, psoralen sẽ gây độc tế bào quang hóa cấp tính, dẫn tới tổn thương mô sâu và phản ứng viêm da nghiêm trọng [3]. Đồng thời, quá trình chuyển hóa các hợp chất furanocoumarin này tại gan có thể gây rối loạn chức năng tế bào gan và biến đổi các chu trình trao đổi chất của cơ thể [1].
Bằng chứng khoa học về độc tính và rủi ro
Độc tính của psoralen và các chế phẩm từ phá cố chỉ đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế. Về mặt lâm sàng, một đánh giá có hệ thống năm 2021 về độ an toàn của dược liệu trị bệnh bạch biến cho thấy hệ thống giám sát VigiAccess đã ghi nhận 34 trường hợp gặp biến cố bất lợi liên quan đến psoralen [2]. Trong số này, có 6 trường hợp gặp các phản ứng da và mô dưới da như dát da, tróc vảy da, rối loạn sắc tố, tổn thương da, nổi mày đay và độc tính trên da [2]. Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi ứng dụng psoralen bao gồm ngứa, hồng ban từ nhẹ đến nặng, phản ứng độc quang học, phồng rộp, bong vảy, chóng mặt, buồn nôn và rối loạn tiêu hóa [2].
Về độc tính trên gan, nghiên cứu tiền lâm sàng năm 2019 tiến hành trên chuột cống trắng cái nhằm đánh giá tác động lâu dài của psoralen và isopsoralen liều thấp qua 12 tuần liên tục [1]. Chuột được cho dùng ba mức liều psoralen (14, 28 và 56 mg/kg) và một mức liều isopsoralen (28 mg/kg) [1]. Kết quả phân tích hóa sinh và mô bệnh học cho thấy psoralen làm thay đổi đáng kể hệ số nội tạng và các chỉ số sinh hóa máu [1]. Kỹ thuật quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR) phát hiện psoralen gây xáo trộn sâu sắc các chu trình chuyển hóa: chu trình urê, chuyển hóa alanine, glutamate, glycine, serine, chu trình glucose-alanine và tái chế amoniac [1]. Isopsoralen cũng làm thay đổi các chỉ số huyết học của động vật thí nghiệm [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2003 trên chuột cống cái ăn chế độ có chứa các dẫn xuất psoralen (bergapten và xanthotoxin) đã chứng minh hoạt chất này gây độc tính sinh sản rõ rệt: làm giảm tỷ lệ sinh, giảm số vị trí làm tổ của phôi, giảm thể trọng tử cung và hạ nồng độ estrogen huyết thanh theo liều lượng [5]. Psoralen cũng cảm ứng làm tăng biểu hiện mRNA của các enzym gan như CYP1A1 và UGT1A6, dẫn đến tăng tốc chuyển hóa estrogen [5]. Ngoài ra, một báo cáo ca bệnh năm 1999 cảnh báo trường hợp bệnh nhân bạch biến bị bỏng da nghiêm trọng toàn thân do tự ý dùng dung dịch chứa psoralen bôi ngoài da rồi phơi nắng mà không có sự giám sát của nhân viên y tế [3].
Nhóm 1: Người mắc bệnh lý về gan
Người có tiền sử viêm gan, xơ gan, men gan cao hoặc suy giảm chức năng gan cần tuyệt đối tránh tự ý sử dụng phá cố chỉ và các dẫn xuất psoralen. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển hóa thuốc và đào thải độc chất. Dữ liệu thực nghiệm trên động vật chứng minh việc phơi nhiễm kéo dài với psoralen liều thấp phá vỡ chu trình urê và con đường tái chế amoniac, đồng thời làm đảo lộn cấu trúc mô bệnh học gan [1].
Khi tế bào gan vốn đã bị tổn thương, việc tiếp nhận thêm các hợp chất gây cảm ứng enzym gan (như CYP1A1, UGT1A6) và làm xáo trộn chuyển hóa acid amin sẽ gia tăng áp lực chuyển hóa [1], [5]. Tình trạng này có thể khiến nồng độ men gan tăng vọt, suy giảm khả năng giải độc và làm trầm trọng thêm các tổn thương tế bào gan sẵn có.
Nhóm 2: Người có làn da nhạy cảm với ánh sáng
Bản chất của các hoạt chất furanocoumarin trong phá cố chỉ là chất làm tăng nhạy cảm ánh sáng (photosensitizer) [3]. Do đó, những người có bệnh lý nhạy cảm quang học, người có làn da mỏng yếu, dễ cháy nắng hoặc người đang làm việc thường xuyên ngoài trời không nên sử dụng dược liệu này. Khi hoạt chất psoralen tích tụ trong da, dưới tác động của tia UVA tự nhiên trong ánh sáng mặt trời, phản ứng độc tính quang học sẽ bùng phát [2], [3].
Các triệu chứng thường gặp bao gồm nổi ban đỏ từ nhẹ đến nặng, ngứa dữ dội, xuất hiện các nốt phồng rộp lớn như bỏng nhiệt, tróc vảy da hoặc hình thành các vết tăng sắc tố nâu (tàn nhang lentigines) vĩnh viễn không thể tự thoái lui [2], [3]. Việc dùng thảo dược này không có liều lượng chuẩn xác có thể biến một tổn thương sắc tố nhẹ thành vết bỏng da sâu và để lại sẹo [3].
Nhóm 3: Trẻ nhỏ
Trẻ em là đối tượng có cấu trúc da mỏng manh và hệ thống cơ quan chuyển hóa chưa hoàn thiện. Đáng chú ý, hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn hay hiệu quả điều trị của vị thuốc phá cố chỉ trên nhóm đối tượng trẻ nhỏ.
Các dữ liệu nghiên cứu hiện có về dược lý và độc tính của psoralen chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống) hoặc trên người trưởng thành mắc bệnh vẩy nến, bạch biến [2], [1], [4]. Việc cho trẻ nhỏ uống nước sắc phá cố chỉ hay bôi các chế phẩm tự chế chứa hoạt chất này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc gan cấp tính, rối loạn chuyển hóa toàn thân và tổn thương hoại tử da khó phục hồi [3], [1].
Nhóm 4: Người chuẩn bị can thiệp phẫu thuật
Những người sắp trải qua phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn ngoại khoa cần dừng tất cả các sản phẩm có chứa phá cố chỉ trước thời điểm mổ. Mặc dù các thử nghiệm trực tiếp về đông máu ở người chuẩn bị phẫu thuật chưa được thiết lập đầy đủ trên phá cố chỉ, nhưng nghiên cứu tiền lâm sàng đã chỉ ra rằng các hoạt chất trong dược liệu này (đặc biệt là isopsoralen) gây biến đổi trực tiếp các chỉ số huyết học [1].
Đồng thời, psoralen gây xáo trộn nhiều chu trình sinh hóa quan trọng tại gan – nơi tổng hợp hầu hết các yếu tố đông máu và chuyển hóa các thuốc gây mê, gây tê [1]. Bất kỳ sự thay đổi bất thường nào về huyết học hoặc chức năng enzym gan trong giai đoạn chu phẫu đều có thể dẫn đến nguy cơ rối loạn đông máu, tương tác bất lợi với thuốc phẫu thuật và làm chậm quá trình hồi phục vết thương.
Hiểu lầm thường gặp về vị thuốc phá cố chỉ
Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên lành tính, uống nhiều chỉ bổ chứ không hại". Trong y thư cổ, phá cố chỉ có trong hơn 40 bài thuốc kinh điển của dược điển [1]. Tuy nhiên, dược điển cũng luôn nhấn mạnh vị thuốc này cần được chế biến và phối ngũ cẩn trọng. Psoralen có khoảng cách an toàn rất hẹp; ranh giới giữa liều điều trị và liều gây độc tế bào rất mong manh [3].
Nhiều người bệnh bạch biến tự mua hạt phá cố chỉ về ngâm rượu bôi lên da rồi phơi nắng trưa để "kích hoạt sắc tố". Hành động này vô cùng nguy hiểm vì nồng độ hoạt chất không được định chuẩn, dễ dẫn đến bỏng da diện rộng, nổi bọng nước trợt loét và hoại tử biểu bì [2], [3]. Ngoài ra, việc kết hợp psoralen với một số thuốc ức chế miễn dịch (như cyclosporine) đã được chứng minh là chống chỉ định do làm tăng nguy cơ sinh ung thư [6].
Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe, người dân không được tự ý thu hái, mua bán hoặc sắc uống hạt phá cố chỉ theo các bài thuốc truyền miệng trên mạng xã hội:
- Khi có nhu cầu điều trị các bệnh lý ngoài da như bạch biến, vẩy nến, người bệnh cần đến khám tại các bệnh viện da liễu uy tín để được bác sĩ chỉ định phác đồ chuẩn hóa [2], [7].
- Trường hợp được chỉ định liệu pháp PUVA tại cơ sở y tế, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn che chắn ánh sáng, đeo kính bảo vệ mắt và bôi kem chống nắng sau khi chiếu tia [7].
- Bất kỳ ai đang chuẩn bị phẫu thuật, đang điều trị bệnh gan hoặc có cơ địa nhạy cảm cần thông báo đầy đủ với bác sĩ điều trị về danh sách các loại thảo dược, thực phẩm chức năng mình từng sử dụng.
- Nếu sau khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào mà thấy xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi, vàng da, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn hoặc da ngứa rát, phồng rộp, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất [2], [1].
Phá cố chỉ và hoạt chất psoralen chứa đựng giá trị trị liệu nhất định nhưng đi kèm độc tính quang học và nguy cơ tổn thương gan không thể xem nhẹ [2], [1]. Việc nhận biết rõ các nhóm đối tượng có nguy cơ cao giúp chúng ta chủ động phòng ngừa biến chứng, tránh việc sử dụng dược liệu sai cách làm tổn hại nghiêm trọng đến tính mạng và sức khỏe.
