Nhiều gia đình Việt Nam vẫn giữ thói quen sử dụng các loại cao động vật như cao dê, cao hổ hay cao ngựa để bồi bổ cơ thể mỗi khi cảm thấy mệt mỏi hoặc sau đợt ốm dậy. Quan niệm dân gian cho rằng cao xương dê có tính ấm, bổ huyết, trợ dương và tăng cường sinh lực mạnh mẽ cho mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, việc tự ý dùng chế phẩm cô đặc này mà không nắm rõ thể trạng có thể gây ra những hậu quả khôn lường cho sức khỏe.
Thực tế, cao dê là nguồn dinh dưỡng rất đậm đặc với hàm lượng đạm, lipid và khoáng chất cao, không phải là thực phẩm lành tính cho bất kỳ ai. Y học hiện đại cảnh báo rằng có ít nhất bốn nhóm đối tượng cần kiêng cữ tuyệt đối hoặc cực kỳ thận trọng: người mắc bệnh suy thận, người có huyết áp cao chưa kiểm soát, người bị rối loạn mỡ máu và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi.
Thành phần đậm đặc trong cao dê tác động thế nào đến cơ thể?
Cao dê được chế biến qua quá trình ninh nấu xương và thịt dê trong nhiều ngày liên tục để cô đọng dưỡng chất thành dạng khối đặc. Quá trình này giúp tích tụ lượng lớn gelatin, collagen, peptide, axit amin và các gốc nitơ hữu cơ hòa tan. Khi đưa vào cơ thể, lượng đạm cô đặc đòi hỏi các cơ quan tiêu hóa và đào thải phải làm việc với công suất gấp nhiều lần bình thường.
Hệ tiêu hóa cần tiết lượng lớn enzyme để phân giải các chuỗi peptide phức tạp trước khi hấp thu qua niêm mạc ruột. Sau đó, gan phải xử lý quá trình chuyển hóa axit amin, làm tăng sản sinh ure và axit uric trong máu. Cuối cùng, thận chịu trách nhiệm thanh thải toàn bộ các dẫn xuất chuyển hóa này ra ngoài qua đường nước tiểu. Đối với người có cơ quan nội tạng đang tổn thương, chu trình chuyển hóa tăng vọt này nhanh chóng biến thành nguồn độc tố nội sinh gây quá tải.
Bên cạnh đó, cao xương dê chứa một lượng khoáng chất đáng kể, đặc biệt là canxi, photpho và natri hòa tan cùng lượng chất béo bão hòa sót lại. Khi các chất này đi vào lòng mạch, chúng làm tăng áp lực thẩm thấu huyết tương và tác động trực tiếp lên hệ thống nội mô. Sự phối hợp giữa hàm lượng purin, natri và đạm động vật khiến dòng máu cô đặc hơn, gây áp lực trực tiếp lên trương lực mạch máu và cầu thận.
Bằng chứng khoa học về gánh nặng chuyển hóa và huyết áp
Các cơ chế bệnh sinh liên quan đến quá tải chuyển hóa đạm và huyết áp đã được y học làm sáng tỏ qua nhiều công trình nghiên cứu. Nghiên cứu tổng quan về hội chứng chuyển hóa và tăng acid uric máu chỉ ra rằng sự gia tăng nồng độ axit uric trong huyết thanh có mối tương quan chặt chẽ với tình trạng tăng huyết áp động mạch và rối loạn chức năng thận [1]. Tình trạng tăng axit uric máu không chỉ làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch ở người huyết áp cao mà còn gây hại trực tiếp đến bệnh nhân suy tim sung huyết và tiểu đường týp 2 [1].
Ở mức độ vi mạch, áp lực dòng máu tác động lên thận đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt. Hướng dẫn điều trị tăng huyết áp có tổn thương thận nhấn mạnh rằng mục tiêu huyết áp cần duy trì từ mức 130/85 mmHg trở xuống nếu protein niệu vượt quá 1 g/24 giờ nhằm ngăn ngừa bệnh thận tiến triển [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ rõ việc kiểm soát lượng muối đưa vào cơ thể là yêu cầu bắt buộc để thuốc phát huy hiệu quả và bảo vệ chức năng lọc cầu thận [2]. Khi dung nạp các thực phẩm giàu chất đạm cô đặc và muối khoáng, người bệnh rất khó duy trì mức huyết áp mục tiêu này.
Nghiên cứu trên mô hình tiền lâm sàng về thần kinh giao cảm thận công bố năm 2022 cũng ghi nhận cơ chế điều hòa huyết áp phức tạp giữa thận và mạch máu [3]. Thử nghiệm trên các giống chuột cống Lewis và Sprague-Dawley cho thấy can thiệp triệt đốt thần kinh giao cảm giúp giảm huyết áp từ 6 đến 10 mmHg, chứng minh vai trò then chốt của tín hiệu thận trong việc duy trì trương lực mạch máu [3]. Những bệnh nhân có tổn thương cơ quan đích do huyết áp (HMOD) phải đối mặt với nguy cơ biến cố tim mạch rất cao nếu có thêm yếu tố gây kích thích huyết áp đột ngột [3].
Về mặt phát triển sớm, chế độ dinh dưỡng không cân đối trong những năm đầu đời có thể để lại di chứng vĩnh viễn cho cấu trúc thận. Nghiên cứu năm 2021 về nguồn gốc phát triển của bệnh lý thận và tăng huyết áp cho thấy các yếu tố dinh dưỡng cực đoan như khẩu phần nhiều chất béo hoặc chế độ ăn mất cân đối đạm gây nên hiện tượng tái lập trình thận [4]. Tình trạng này làm thay đổi quá trình phát triển tế bào cầu thận và dẫn tới nguy cơ bùng phát bệnh tăng huyết áp hoặc bệnh thận mãn tính khi bước vào tuổi trưởng thành [4].
Bốn nhóm đối tượng có nguy cơ sức khỏe cao khi dùng cao dê
Từ các cơ sở sinh lý và bằng chứng y khoa đã được xác lập, bốn nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không nên sử dụng cao dê để tránh rủi ro:
Thứ nhất là người bị suy giảm chức năng thận hoặc viêm thận mãn tính. Cầu thận của người suy thận đã mất đi phần lớn các đơn vị lọc nephron chức năng, khiến khả năng thanh thải ure và creatinin suy giảm nghiêm trọng. Khi dung nạp cao dê, lượng nitơ và purin phân giải sẽ ứ đọng lại trong máu, gây hội chứng ure huyết cao, đẩy nhanh tốc độ xơ hóa cầu thận và có thể khiến người bệnh phải chạy thận nhân tạo sớm hơn. Hơn nữa, việc bài tiết kali và photpho bị đình trệ dễ dẫn đến loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
Thứ hai là người có tiền sử tăng huyết áp chưa được kiểm soát ổn định. Theo y học cổ truyền, cao dê có tính nhiệt mạnh, dễ gây bốc hỏa, tăng nhịp tim và giãn mạch ngoại vi tạm thời nhưng lại co thắt mạch trung tâm. Khi hàm lượng natri và axit uric từ cao dê đi vào máu, nó làm tăng gánh nặng tuần hoàn và kích thích hệ thần kinh giao cảm. Điều này khiến huyết áp tăng vọt bất ngờ, vượt qua ngưỡng an toàn và tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết não hoặc nhồi máu cơ tim cấp tính.
Thứ ba là người bị rối loạn chuyển hóa lipid và gan nhiễm mỡ. Cao động vật nấu từ xương và tủy thường chứa một tỷ lệ chất béo bão hòa và cholesterol khó hòa tan. Đối với người vốn đã có chỉ số triglyceride hoặc cholesterol xấu LDL-C cao, việc tiêu thụ cao dê làm tăng độ nhớt của máu và thúc đẩy quá trình hình thành các mảng xơ vữa động mạch. Gan của người bệnh lúc này vốn đang bị ứ trệ mỡ, không đủ năng lực xử lý thêm lượng lipid đậm đặc, dẫn đến viêm gan thoái hóa mỡ tiến triển.
Thứ tư là trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Ở giai đoạn này, hệ thống tiêu hóa và hệ bài tiết của trẻ chưa hoàn thiện để dung nạp dạng dưỡng chất phức tạp. Thận của trẻ nhỏ có diện tích lọc rất nhỏ và khả năng cô đặc nước tiểu còn yếu, việc nạp đạm đậm đặc sẽ gây quá tải thẩm thấu lên thận non nớt [4]. Trẻ có thể bị sốt mất nước, tiêu chảy cấp, đầy bụng trướng hơi hoặc rối loạn hấp thu kéo dài do gan và tụy chưa sản xuất đủ men tiêu hóa tương thích.
Những hiểu lầm tai hại khi sử dụng cao động vật
Quan niệm sai lầm phổ biến nhất là coi cao dê như một loại "thần dược" chữa bách bệnh, ai uống vào cũng khỏe mạnh, tăng cân và hồng hào. Nhiều người lầm tưởng rằng cao nấu từ xương động vật là hoàn toàn tự nhiên nên vô hại, có thể dùng thay thế thuốc bổ hoặc pha vào rượu uống hàng ngày. Sự thực là không có bất kỳ thực phẩm đơn lẻ nào có khả năng thay thế chế độ ăn uống cân bằng hay đảo ngược được quy trình lão hóa tự nhiên của cơ thể.
Một hiểu lầm nguy hiểm khác là cho rằng trẻ em gầy còm, còi xương cần được bồi bổ bằng cao dê ngâm mật ong hoặc hấp cách thủy. Phụ huynh tin rằng hàm lượng canxi trong cao xương sẽ giúp con phát triển chiều cao vượt trội mà không hiểu rằng canxi vô cơ khó hòa tan trong cao rất khó hấp thu ở ruột trẻ nhỏ. Trái lại, việc ép trẻ uống cao dê đậm đặc dễ gây rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, khiến trẻ biếng ăn hơn và tăng gánh nặng đào thải cho thận [4].
Nhiều người cao tuổi đang mắc các bệnh lý nền tim mạch cũng thường xuyên rỉ tai nhau dùng cao dê để trị đau lưng, nhức mỏi xương khớp. Họ không phân biệt được giữa cảm giác ấm nóng tức thời do tăng chuyển hóa với sự phục hồi thực sự của mô sụn khớp. Khi người bệnh có tổn thương mạch máu mà tự ý bỏ thuốc huyết áp để chuyển sang uống cao dê, nguy cơ đột quỵ và tai biến mạch máu não sẽ tăng lên gấp nhiều lần.
Giới hạn của bằng chứng và lưu ý khi đánh giá công dụng
Hiện nay, các nghiên cứu khoa học chính thống về cao dê chủ yếu dừng lại ở các phân tích thành phần hóa học, hàm lượng axit amin và khoáng chất thô trong phòng thí nghiệm. Chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên người để xác nhận những tác dụng điều trị bệnh thần kỳ như lời đồn thổi trên thị trường. Phần lớn các tài liệu y văn chỉ xem cao xương dê là nguồn cung cấp đạm và năng lượng hỗ trợ, hoàn toàn không có hoạt tính dược lý thay thế thuốc điều trị đặc hiệu.
Người tiêu dùng cũng cần cẩn trọng với chất lượng sản phẩm trên thị trường tự do. Do lợi nhuận cao, nhiều cơ sở chế biến chui thường pha trộn thêm tạp chất, chất bảo quản chống mốc hoặc sử dụng nguồn xương không rõ nguồn gốc kiểm dịch thú y. Việc sử dụng phải các sản phẩm cao dê nhiễm khuẩn, nhiễm kim loại nặng như chì hay thủy ngân còn gây độc cấp tính cho gan và làm suy giảm chức năng tạo máu của tủy xương.
Hướng dẫn áp dụng an toàn và cân bằng dinh dưỡng
Đối với những người có thể trạng hoàn toàn bình thường, không mắc bệnh lý nền và muốn sử dụng cao dê để hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau phẫu thuật hoặc sau chấn thương, việc dùng đúng cách là yếu tố sống còn:
- Về liều lượng: Chỉ nên dùng từ 5 đến 10 gram mỗi ngày, chia làm một đến hai lần và tuyệt đối không lạm dụng liên tục kéo dài quá 2 đến 3 tuần.
- Cách chế biến: Cách an toàn nhất là cắt nhỏ miếng cao, hấp cách thủy cùng một lượng nhỏ mật ong hoặc hòa tan trong cháo hoa ấm loãng để giảm bớt độ đậm đặc, giúp niêm mạc dạ dày dễ tiêu hóa. Tránh tuyệt đối việc ngâm cao dê với rượu nồng độ cao vì ethanol sẽ kết hợp làm tăng gánh nặng hủy hoại tế bào gan và kích thích tăng huyết áp.
- Thời điểm dùng: Nên dùng vào buổi sáng hoặc buổi trưa sau bữa ăn khoảng 30 đến 45 phút, tránh dùng vào buổi tối sát giờ đi ngủ vì có thể gây đầy bụng, khó tiêu và mất ngủ do cơ thể tăng nhiệt.
- Tham vấn y khoa: Bất kỳ ai đang dùng thuốc điều trị mãn tính hoặc có nghi ngờ về chức năng gan, thận, tim mạch đều bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại cao bồi bổ nào.
Tóm lại, cao dê chỉ là một dạng thực phẩm chức năng bổ sung đạm và khoáng chất có tính chọn lọc cao, không phải phương thuốc vạn năng. Việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe bền vững phải luôn bắt nguồn từ lối sống khoa học, uống đủ nước, vận động thể chất thường xuyên và duy trì chế độ dinh dưỡng tươi sống, cân đối giữa các nhóm chất thay vì mù quáng phụ thuộc vào những loại thực phẩm đại bổ đắt tiền.

