Nhiều người có thói quen hễ ho dai dẳng, khô cổ họng hay người mệt mỏi là tìm mua các vị thuốc bổ âm như sa sâm về sắc uống hoặc hầm canh tẩm bổ. Tuy nhiên, việc tự ý bồi bổ bằng thảo dược khi chưa rõ thể trạng có thể dẫn tới những tác dụng không mong muốn.

Dù sa sâm được ứng dụng trong nhiều bài thuốc phục hồi sức khỏe, nhưng đây không phải dược liệu phù hợp cho mọi đối tượng. Những người có tỳ vị hư hàn, tiêu chảy mạn tính, cảm lạnh phong hàn hoặc đang sử dụng một số vị thuốc tương khắc tuyệt đối không nên dùng tùy tiện.

Sa sâm và vai trò bồi bổ khí âm

Trong y học cổ truyền, sa sâm bao gồm Bắc sa sâm (Glehnia littoralis) và Nam sa sâm (Adenophora), là vị thuốc thường được dùng để dưỡng âm thanh phế, ích vị sinh tân [1, 5]. Vị thuốc này thường chỉ định cho các chứng phế âm hư gây ho khan, ít đờm, họng khô rát, sốt nhẹ về chiều hoặc lưỡi đỏ khô [1].

Một tài liệu nghiên cứu công bố năm 2021 chỉ ra rằng sa sâm (cụ thể là Bắc sa sâm) phối hợp cùng mạch môn đông, ngọc trúc, tang diệp và các thảo dược khác trong bài thuốc Sa sâm mạch đông thang giúp hỗ trợ các trường hợp suy nhược kết hợp giữa khí và âm, biểu hiện qua ho khan kèm dấu hiệu khô rát và lưỡi đỏ khô [1].

Do đặc tính bổ âm dưỡng dịch thiên về tính hàn lương, sa sâm chỉ phát huy tác dụng khi dùng đúng chứng trạng âm hư phế nhiệt. Việc lạm dụng vị thuốc này khi cơ thể đang ở trạng thái ngược lại sẽ gây rối loạn vận hóa của tạng phủ.

Người tỳ vị hư hàn: Càng bổ càng trướng bụng

Tỳ vị hư hàn là tình trạng chức năng tiêu hóa suy giảm, dương khí kém, thường có biểu hiện sợ lạnh, bụng lạnh, ăn uống kém tiêu, chậm tiêu và thích uống nước ấm nóng. Những đối tượng này là nhóm đầu tiên không nên sử dụng sa sâm tùy tiện.

Chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt về độc tính trên người tỳ vị hư hàn đơn thuần. Dữ liệu hiện có từ y học lâm sàng cho thấy sa sâm được chỉ định điển hình cho thể âm hư sinh nội nhiệt với lưỡi đỏ khô [1]. Ngược lại, những người tỳ vị suy yếu cần các vị thuốc bổ khí, kiện tỳ và ôn ấm trung tiêu như nhân sâm, đảng sâm, bạch truật, phục linh trong các bài thuốc bổ phế kiện tỳ [1].

Nếu người tỳ vị hư hàn tự ý dùng sa sâm, tính hàn lương và nhu nhuận sinh dịch của dược liệu có thể làm tổn hại thêm dương khí của dạ dày. Điều này khiến thức ăn khó tiêu hóa, sinh cảm giác đầy bụng, trướng hơi và làm trầm trọng thêm tình trạng suy nhược tỳ vị.

Người tiêu chảy mạn tính: Nguy cơ làm nặng rối loạn tiêu hóa

Nhóm người thứ hai cần thận trọng là những bệnh nhân mắc chứng tiêu chảy mạn tính hoặc đại tiện phân lỏng nát kéo dài. Tình trạng này phần lớn xuất phát từ tỳ hư thấp trệ hoặc hàn thấp ứ trệ tại đường tiêu hóa.

Tài liệu trị liệu năm 2021 phân định rõ các thể bệnh: khi tỳ vị suy yếu kèm rối loạn vận hóa dịch thể, các bài thuốc cần sử dụng nhóm thuốc kiện tỳ hóa thấp, hành khí như bạch truật, trần bì, phục linh [1]. Sa sâm không nằm trong nhóm thuốc dành cho tỳ khí hư nhược đơn thuần [1].

Việc dung nạp dược liệu có tính chất bổ dịch, nhuận táo như sa sâm vào cơ thể đang bị tiêu chảy phân lỏng sẽ làm tăng độ ẩm và dịch thừa tại ruột. Hệ quả là tình trạng đi ngoài phân lỏng càng thêm dai dẳng, bụng sôi và khả năng hấp thu dưỡng chất của ruột tiếp tục suy giảm.

Người cảm lạnh phong hàn: Tránh làm tích tụ tà khí

Cảm mạo phong hàn là bệnh lý ngoại cảm xảy ra khi cơ thể nhiễm lạnh, thường có triệu chứng sốt kèm sợ rét, gai gai lạnh, đau đầu, nghẹt mũi, ho đờm loãng trắng và không thấy khát. Đây là nhóm đối tượng thứ ba chống chỉ định dùng sa sâm khi bệnh chưa khỏi.

Các nghiên cứu cho thấy sa sâm chủ yếu can thiệp vào các triệu chứng ho khan có biểu hiện khô khát, sốt hâm hấp và lưỡi đỏ khô của chứng hư nhiệt [1]. Trong khi đó, người cảm phong hàn cần các phương pháp khu phong tán hàn, làm ấm và phát tán mồ hôi để đẩy hàn tà ra ngoài.

Nếu dùng sa sâm trong đợt cảm lạnh cấp tính, tính chất dưỡng âm liễm dịch sẽ vô tình giữ tà khí lạnh lại bên trong cơ thể. Điều này khiến triệu chứng cảm phong hàn không phát tán được, làm bệnh kéo dài, chuyển thành ho mạn tính hoặc đau tức ngực khó thuyên giảm.

Người đang dùng dược liệu có tương khắc: Cảnh báo độc tính

Nhóm người thứ tư tuyệt đối không được dùng sa sâm tùy tiện là những bệnh nhân đang điều trị bằng các đơn thuốc có vị lê lô (Veratrum nigrum L.). Đây là tương khắc nghiêm trọng đã được khoa học thực nghiệm chứng minh về mức độ nguy hiểm.

Một nghiên cứu độc tính công bố năm 2013 áp dụng phương pháp thiết kế đồng nhất hai yếu tố bảy mức độ đã khảo sát độc tính cấp khi kết hợp cả Nam sa sâm (Radix Adenophorae) và Bắc sa sâm (Radix Glehniae) với lê lô (Veratrum nigrum L.) [2]. Kết quả cho thấy độc tính phối hợp chịu ảnh hưởng chính từ lê lô và độc tính tăng dần theo liều lượng lê lô gia tăng [2].

Đặc biệt, nghiên cứu này ghi nhận việc sắc chung đồng thời sa sâm và lê lô tạo ra độc tính cao hơn hẳn so với việc sắc riêng từng vị thuốc rồi mới trộn lẫn ở cùng một liều lượng [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận việc sắc chung thúc đẩy sự hòa tan thành phần độc chất trong lê lô, dẫn đến độc tính cao hơn [2]. Do đó, sự kết hợp giữa sa sâm và lê lô tạo ra tương tác độc hại và bắt buộc phải tránh dùng chung trong thực hành điều trị [2].

Góc nhìn từ nghiên cứu tế bào và kiểm định chất lượng

Bên cạnh ứng dụng bổ khí âm trong y học cổ truyền, sa sâm còn được nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện đại về các hoạt chất sinh học. Tuy nhiên, các nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng.

Năm 2017, một nghiên cứu trên tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ A549 được kích ứng bằng TGF-beta1 (nồng độ 5 mug L-1) cho thấy chiết xuất ete dầu hỏa của Bắc sa sâm ức chế sự phát triển của dòng tế bào này theo phụ thuộc nồng độ [3]. Nghiên cứu dùng xét nghiệm MTT, ELISA đo hydroxyproline và RT-qPCR phân tích biểu hiện mRNA của các dấu ấn chuyển dạng biểu mô - trung mô [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất Bắc sa sâm ức chế biểu hiện của ColI, Vimentin và alpha-SMA, đồng thời làm tăng biểu hiện của E-cadherin, giảm hàm lượng hydroxyproline và ức chế sự di cư, xâm lấn của tế bào [3]. Nhóm nghiên cứu nhận định Bắc sa sâm có thể là ứng viên tiềm năng cho bệnh xơ phổi vô căn, nhưng đây hoàn toàn là thí nghiệm trên dòng tế bào biệt hóa trong ống nghiệm, chưa phải thử nghiệm điều trị trên cơ thể người [3].

Ngoài ra, thị trường thảo dược sa sâm tồn tại nhiều vấn đề về nhận diện và nhầm lẫn. Khảo sát mẫu thương phẩm năm 1994 từ nhiều tỉnh thành cho thấy Nam sa sâm gồm 9 loài và 4 phân loài thuộc chi Adenophora, phổ biến là A. stricta, A. stricta subsp. sessilifolia, A. potaninii và A. hunanensis, trong khi Bắc sa sâm là rễ của Glehnia littoralis [4].

Nghiên cứu kiểm định năm 2012 đã xác lập sắc ký lớp mỏng (TLC) từ 13 mẫu Bắc sa sâm để nhận diện 4 chất đối chiếu đặc trưng gồm falcarindiol, scopoletin, umbelliferone và isoimperatorin nhằm kiểm soát chất lượng dược liệu [5]. Tiếp đó, nghiên cứu năm 2015 trên 46 mẫu G. littoralis và 59 mẫu chứa 7 loài dược liệu thường bị trộn lẫn hoặc làm giả (như xuyên minh sâm, minh đảng sâm, mễ quả cần, thạch sa sâm, sa sâm) đã chứng minh mã vạch DNA vùng ITS2 đạt hiệu quả nhận diện chính xác 100% để phân biệt Bắc sa sâm với các dược liệu giả mạo [6]. Điều này cảnh báo người dùng nếu tự ý mua sa sâm trôi nổi có thể gặp phải dược liệu giả, dẫn đến rủi ro sức khỏe khó lường.

Ai nên thận trọng và cách sử dụng an toàn

Dù là vị thuốc bổ, sa sâm cần được dùng cẩn trọng ở những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, người cao tuổi có tỳ vị suy yếu hoặc người đang mắc nhiều bệnh lý phối hợp. Những người có cơ địa thể hàn tuyệt đối không nên dùng vị thuốc này dài ngày.

Người bệnh không nên tự ý tìm mua các loại rễ củ sa sâm phơi khô để sắc uống hoặc ngâm rượu khi chưa có sự thăm khám cụ thể từ thầy thuốc. Tuyệt đối không tự ý phối hợp sa sâm với các bài thuốc nam, thuốc bắc cổ phương mà không rõ tương tác thảo dược [2].

Khi xuất hiện các triệu chứng ho kéo dài, mệt mỏi, khó thở hoặc sốt, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân thay vì tự ý điều trị tại nhà. Việc bồi bổ chỉ phát huy hiệu quả khi cơ thể đáp ứng đúng chỉ định điều trị và loại trừ hoàn toàn các yếu tố kiêng kỵ.

Lời khuyên cân bằng khi sử dụng thảo dược

Sa sâm chỉ thực sự an toàn và phát huy hiệu quả bồi bổ khi dùng đúng người, đúng bệnh và đúng thể trạng âm hư nội nhiệt. Người bệnh không nên coi các loại thảo dược bổ dưỡng là vô hại để rồi tùy tiện sử dụng theo kinh nghiệm truyền miệng. Để bảo vệ sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn phác đồ phù hợp nhất.