Cơn sốt ăn như người tiền sử và những thắc mắc thường gặp

Nhiều người tìm đến chế độ ăn Paleo (Paleolithic diet) với mong muốn giảm cân nhanh, thanh lọc cơ thể và cải thiện sức khỏe chuyển hóa [1]. Bắt nguồn từ ý tưởng mô phỏng lối ăn của tổ tiên thời kỳ săn bắt - hái lượm trước thời kỳ nông nghiệp, chế độ này khuyến khích ăn thịt nạc, cá, rau củ, trái cây, các loại hạt, đồng thời kiêng hoàn toàn các sản phẩm từ sữa, ngũ cốc, các loại đậu và thực phẩm chế biến công nghiệp [1], [2].

Tuy nhiên, liệu việc cắt bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm cơ bản và tập trung nguồn dinh dưỡng vào thịt có an toàn cho tất cả mọi người khi thực hiện lâu dài? Câu trả lời là không. Với 4 nhóm đối tượng đặc biệt gồm người suy giảm chức năng thận, người có nguy cơ loãng xương, người mắc bệnh gout và phụ nữ mang thai, việc theo đuổi chế độ ăn này tiềm ẩn nhiều nguy cơ bệnh lý hơn là lợi ích.

Cơ chế tác động và những xung đột chuyển hóa

Chế độ ăn Paleo thúc đẩy việc loại trừ ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và sữa, đồng thời gia tăng đáng kể lượng thịt động vật [2]. Sự thay đổi căn bản này dẫn đến việc thay đổi lượng đạm (protein) nạp vào cơ thể, tạo áp lực chuyển hóa lớn lên các cơ quan bài tiết. Khi tiêu thụ nhiều đạm, cơ thể sinh ra nhiều chất thải chứa nitơ, buộc các cơ quan lọc máu phải làm việc liên tục để đào thải [3].

Bên cạnh đó, việc loại bỏ hoàn toàn các chế phẩm từ sữa lấy đi nguồn canxi tự nhiên dễ hấp thu, trong khi việc kiêng các loại đậu và ngũ cốc làm mất đi nguồn khoáng chất và chất xơ ổn định. Chế độ ăn uống lành mạnh được khuyến cáo nên duy trì tỷ lệ hài hòa giữa rau củ, trái cây, hạt, cá và chỉ tiêu thụ thịt ở mức độ vừa phải, không nên kiêng khem khắt khe bất kỳ nhóm thực phẩm nào [1]. Khi loại bỏ các nhóm thực phẩm lớn trong thời gian dài, sự mất cân bằng vi chất dinh dưỡng sẽ dần bộc lộ.

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì về chế độ ăn Paleo?

Các nghiên cứu khoa học hiện nay về chế độ ăn Paleo ghi nhận một số kết quả chuyển hóa khả quan trong ngắn hạn, nhưng dữ liệu dài hạn còn nhiều hạn chế.

Một thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng ngoại trú công bố năm 2015 đã tiến hành theo dõi trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [2]. Nghiên cứu so sánh 14 người theo chế độ Paleo (thịt nạc, trái cây, rau, hạt, không thêm muối, kiêng ngũ cốc, sữa, đậu) với 10 người ăn theo chế độ của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) chứa sữa ít béo, ngũ cốc nguyên hạt, đậu [2]. Chế độ ăn được chuẩn bị tăng dần trong 7 ngày và thử nghiệm can thiệp trong 14 ngày [2]. Kết quả cho thấy nhóm ăn Paleo cải thiện tốt hơn về kiểm soát đường huyết và lipid máu, đồng thời nhóm kháng insulin nặng nhất có cải thiện đáng kể độ nhạy insulin (r = 0,40, P = 0,02), điều không thấy ở nhóm ADA (r = 0,39, P = 0,3) [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu này có cỡ mẫu rất nhỏ (chỉ 24 người) và thời gian can thiệp chỉ vỏn vẹn 14 ngày, chưa đủ để chứng minh tính an toàn khi áp dụng lâu dài [2].

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2019 về ảnh hưởng của chế độ ăn Paleo đối với các chỉ số nhân trắc học trong bệnh mạn tính cho thấy chế độ này liên quan đến việc giảm cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo [4]. Dẫu vậy, các tác giả kết luận rằng các nghiên cứu hiện tại còn khan hiếm dữ liệu về kết quả sinh hóa và cơ chế sinh lý bệnh được chứng minh [4]. Nghiên cứu nhấn mạnh cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao, chuẩn hóa thực đơn, mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn [4].

Một nghiên cứu bệnh - chứng công bố năm 2022 trên 206 bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và 306 người khỏe mạnh trên 18 tuổi cho thấy việc tuân thủ chế độ ăn Paleo giúp giảm nguy cơ mắc NAFLD (OR: 0,53; 95% CI: 0,28-0,98) [5]. Dù vậy, đây là nghiên cứu quan sát trên người trưởng thành chung nhằm tìm mối liên hệ dịch tễ, không phải thử nghiệm can thiệp trên các nhóm bệnh lý đặc thù như suy thận, gout hay phụ nữ mang thai [5].

Bốn nhóm người không nên áp dụng chế độ Paleo kéo dài

1. Người suy giảm chức năng thận

Chế độ ăn Paleo thường có hàm lượng protein từ động vật rất cao [2]. Trong khi đó, tài liệu Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Dinh dưỡng năm 2020 của Sáng kiến Chất lượng Kết quả Bệnh Thận (KDOQI) khuyến nghị hạn chế lượng protein cho bệnh nhân mắc bệnh thận mạn (CKD) giai đoạn 3 đến giai đoạn 5 (chưa lọc máu) với mục tiêu làm chậm quá trình suy thận (bằng chứng mức 1A) và cải thiện chất lượng sống (bằng chứng mức 2C) [3]. Việc hạn chế protein giúp giảm tích tụ các chất độc hại do thận giảm bài tiết, giảm tạo ra các hợp chất nitơ và các chất thải nitơ ứ đọng [3].

Các dữ liệu nghiên cứu công bố năm 2011 cũng xác nhận chế độ ăn giảm protein (LPD) là phương pháp khả thi, an toàn, giúp duy trì cân bằng nitơ, giảm nồng độ acid uric và phosphat trong huyết thanh, duy trì bicarbonate huyết tương, đồng thời làm chậm sự tiến triển của bệnh thận mạn [6]. Một đánh giá y khoa năm 2024 chỉ ra rằng việc mất cân bằng điện giải, nguy cơ hình thành vi tinh thể tại thận là những yếu tố đẩy nhanh sự suy giảm chức năng thận [7]. Do đó, lượng đạm lớn trong chế độ Paleo hoàn toàn đi ngược lại chỉ định y khoa của nhóm bệnh nhân này.

2. Người có nguy cơ hoặc đang bị loãng xương

Chế độ ăn Paleo loại bỏ hoàn toàn các loại sữa và chế phẩm từ sữa [1], [2]. Sữa là nguồn cung cấp canxi dồi dào và có độ khả dụng sinh học cao. Khi cắt bỏ nhóm thực phẩm này trong thời gian dài mà không có phương án bổ sung vi chất được giám sát y tế, người có mật độ xương thấp, người cao tuổi hoặc người có nguy cơ loãng xương sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt canxi. Chế độ ăn lành mạnh đúng nghĩa phải duy trì sự cân bằng, không nên loại trừ cứng nhắc các nhóm thực phẩm thiết yếu [1].

3. Người mắc bệnh gout hoặc tăng acid uric máu

Bệnh gout liên quan trực tiếp đến sự lắng đọng tinh thể urat do nồng độ acid uric trong máu tăng cao. Chế độ ăn Paleo tập trung vào thịt nạc, hải sản và các loại thịt động vật [1], [2]. Việc tiêu thụ lượng lớn protein động vật làm tăng sản sinh chất thải nitơ và làm tăng nồng độ acid uric trong huyết thanh [3], [6]. Các nghiên cứu về dinh dưỡng thận và chuyển hóa chỉ ra rằng chế độ giảm protein giúp hạ thấp nồng độ acid uric trong máu [6]. Ngược lại, việc dung nạp nhiều đạm từ chế độ Paleo kéo dài có thể kích hoạt các đợt viêm khớp gout cấp tính và làm bệnh trầm trọng hơn.

4. Phụ nữ mang thai

Chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả của việc áp dụng chế độ ăn Paleo kéo dài trên phụ nữ mang thai; các dữ liệu hiện có về chế độ này chủ yếu thực hiện trên người mắc đái tháo đường típ 2, gan nhiễm mỡ hoặc bệnh nhân mạn tính nói chung [2], [5]. Trong giai đoạn thai kỳ, nhu cầu dinh dưỡng đòi hỏi sự cân bằng nghiêm ngặt từ tất cả các nhóm chất: bột đường, đạm, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất (đặc biệt là canxi và folate từ ngũ cốc, đậu, sữa).

Một số nghiên cứu về bệnh thận ghi nhận dữ liệu sơ bộ về việc áp dụng chế độ ăn giảm protein có bổ sung acid amin/ketoacid ở phụ nữ mang thai bị bệnh thận mạn [8], cho thấy sự điều chỉnh dinh dưỡng cho thai phụ luôn cần kiểm soát lâm sàng gắt gao. Việc tự ý cắt bỏ hoàn toàn ngũ cốc, họ đậu và sản phẩm từ sữa theo chế độ Paleo có thể dẫn đến thiếu hụt dưỡng chất cho sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ mang thai không nên tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng loại trừ này.

Hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn Paleo

Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm "ăn như người nguyên thủy thì chắc chắn không mắc bệnh hiện đại". Giới nghiên cứu lịch sử y học từng giả định rằng người săn bắt - hái lượm có thể chất thon gọn, khỏe mạnh và không mắc bệnh tim mạch [1]. Tuy nhiên, chế độ ăn của con người thời tiền sử phụ thuộc rất lớn vào môi trường sống, hệ sinh thái và nguồn thức ăn tự nhiên sẵn có, không hoàn toàn giống với các thực đơn Paleo được thương mại hóa hiện nay [1].

Nhiều người cũng tin rằng chế độ ăn Paleo có thể chữa khỏi bệnh mạn tính. Mặc dù chế độ này cho thấy hiệu quả cải thiện cân nặng và một số chỉ số chuyển hóa trong thời gian ngắn (14 ngày trên bệnh nhân đái tháo đường [2]), các tổng quan khoa học khẳng định bằng chứng dài hạn vẫn còn thiếu hụt và chưa đủ cơ sở để khuyến nghị áp dụng đại trà thay thế các phác đồ điều trị [4], [1].

Áp dụng chế độ ăn uống an toàn trong thực tế

Để bảo vệ sức khỏe mà vẫn đạt được mục tiêu kiểm soát cân nặng, độc giả nên hướng tới một chế độ dinh dưỡng cân bằng và điều độ thay vì loại trừ cực đoan:

  • Ăn uống đa dạng: Ưu tiên rau lá xanh, trái cây tươi, cá và các loại hạt chứa chất béo lành mạnh [1].
  • Tiêu thụ thịt ở mức vừa phải: Nên hạn chế ăn quá nhiều thịt đỏ và thịt nạc đậm đặc; không dùng thịt để thay thế hoàn toàn năng lượng từ các nhóm chất khác [1].
  • Hạn chế thực phẩm chế biến: Cắt giảm thực phẩm siêu chế biến, đường tinh luyện và thực phẩm giàu năng lượng nhưng rỗng vi chất [7], [1].
  • Không tự ý kiêng khem: Không nên loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm lành mạnh như ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và sữa ít béo nếu không có chỉ định y khoa riêng biệt [1], [2].
  • Tham vấn chuyên môn: Bệnh nhân có bệnh nền về thận, chuyển hóa, gout hoặc phụ nữ mang thai cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được xây dựng thực đơn cá nhân hóa, không tự ý áp dụng các trào lưu ăn kiêng lan truyền [3].

Chế độ ăn Paleo có thể hỗ trợ cải thiện cân nặng và chỉ số đường huyết ngắn hạn nhờ việc loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn và đường tinh luyện. Tuy nhiên, việc kiêng khem nghiêm ngặt kéo dài mang lại nhiều rủi ro chuyển hóa đối với người suy thận, người có nguy cơ loãng xương, bệnh nhân gout và phụ nữ mang thai. Lối sống dinh dưỡng bền vững nhất vẫn là sự điều độ, cân bằng và lắng nghe nhu cầu của chính cơ thể mình.