Cơn sốt tự chữa bệnh bằng chế phẩm mật động vật
Nhiều người khi gặp các vấn đề về tiêu hóa, đầy bụng, khó tiêu hoặc chức năng gan kém thường tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền. Trong số đó, cao mật bò – một chế phẩm cô đặc từ túi mật của bò – thường được quảng cáo rầm rộ với công dụng thông mật, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và làm mát gan. Không ít người thậm chí coi đây là giải pháp tiện lợi để tự điều trị tại nhà mỗi khi thấy mệt mỏi, vàng da hoặc đau hạ sườn phải.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ y khoa là: Tuyệt đối không được tự ý sử dụng cao mật bò khi chưa có chẩn đoán chính xác từ bác sĩ. Việc dung nạp các thành phần chứa axit mật và muối mật đậm đặc vào cơ thể khi các đường dẫn mật đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm cấp tính có thể dẫn đến hậu quả nguy hiểm tính mạng.
Cao mật bò về bản chất là hỗn hợp cô đặc chứa nhiều loại muối mật, axit mật liên hợp và sắc tố mật. Trong sinh lý bình thường, mật được gan sản xuất, dự trữ ở túi mật và đổ vào tá tràng để nhũ hóa lipid thức ăn. Dù vậy, khi các cơ quan chuyển hóa bị bệnh, việc nạp thêm mật ngoại sinh sẽ tạo áp lực khủng khiếp lên gan và hệ tiêu hóa.
Nghiên cứu cho thấy ở nồng độ cao phát sinh trong quá trình ứ trệ đường mật, axit mật có độc tính tế bào rất mạnh [1]. Do đó, việc tự ý bổ sung chế phẩm mật mà không hiểu rõ tình trạng bệnh lý nội tại là một hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường.
1. Người bị tắc ống mật hoàn toàn: Tuyệt đối cấm kỵ
Nhóm đối tượng đầu tiên và nguy hiểm nhất nếu dùng cao mật bò chính là những bệnh nhân bị tắc nghẽn đường dẫn mật hoàn toàn. Tình trạng này thường bắt nguồn từ sỏi ống mật chủ, u đầu tụy, u bóng vater hoặc chít hẹp đường mật sau phẫu thuật. Khi dòng chảy của mật từ gan xuống ruột bị chặn đứng cơ học, mật sản sinh ra không thể thoát xuống ruột non mà sẽ ứ đọng lại.
Sự tích tụ này gây áp lực ngược dòng vào các tế bào gan và tràn ngược vào hệ tuần hoàn. Một nghiên cứu chuyên sâu năm 2011 trên 17 bệnh nhân hẹp đường mật (8 nam và 9 nữ) so sánh với 40 người khỏe mạnh đã đo lường sự biến đổi của 17 loại axit mật qua sắc ký lỏng khối phổ [1]. Kết quả cho thấy tổng nồng độ axit mật lưu hành trong máu ở người khỏe mạnh chỉ là 2,7 microM, nhưng ở bệnh nhân hẹp đường mật chưa điều trị, con số này vọt lên tới 156,9 microM [1]. Đáng kinh ngạc hơn, nồng độ axit taurocholic tăng gấp 304 lần và glycocholic tăng 241 lần so với nhóm đối chứng [1].
Hơn nữa, các thuốc hay chế phẩm làm tăng tiết mật thường chống chỉ định trong tắc mật tắc nghẽn vì nguy cơ phá vỡ tính toàn vẹn của đường mật do tác dụng lợi mật tạo áp lực ứ đọng [2]. Việc uống thêm cao mật bò – vốn giàu các loại muối mật – sẽ chẳng khác nào "đổ thêm dầu vào lửa", làm tăng thêm gánh nặng nồng độ muối mật độc hại trong máu và đẩy nhanh tổn thương hoại tử tế bào gan.
Ở nhóm bệnh nhân này, giải pháp duy nhất là can thiệp ngoại khoa hoặc chẩn đoán hình ảnh can thiệp để tái thông dòng chảy. Các thủ thuật như dẫn lưu đường mật qua da dưới hướng dẫn siêu âm (PBD) được áp dụng để giải áp đường mật [3]. Tỷ lệ thành công của kỹ thuật dẫn lưu này đạt từ 85% đến 100%, giúp giảm áp lực và dẫn lưu mật nhiễm trùng ra ngoài an toàn [3]. Bổ sung bất kỳ chế phẩm mật nào bằng đường uống lúc này đều vô tác dụng và nguy hiểm.
2. Người mắc viêm gan cấp tính và suy tế bào gan nặng
Nhóm người thứ hai cần tránh xa cao mật bò là những bệnh nhân đang trong đợt viêm gan cấp tính do virus, rượu hoặc ngộ độc thuốc. Trong giai đoạn cấp, các tế bào gan đang bị phá hủy ồ ạt, men gan tăng vọt và khả năng chuyển hóa, giải độc của gan suy giảm nghiêm trọng.
Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm hấp thu, tái liên hợp và thanh thải các axit mật được tái hấp thu từ ruột theo chu trình ruột - gan. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 1986 về chuyển hóa muối mật sau khi giải áp tắc mật trên mô hình động vật và lâm sàng đã ghi nhận sự thanh thải qua gan của axit 14C-taurocholic bị rối loạn rõ rệt ở các đối tượng bị tổn thương tắc nghẽn kéo dài [4]. Nghiên cứu cũng kết luận rằng việc loại bỏ bilirubin hiệu quả chỉ có thể đạt được khi khả năng thanh thải axit mật của gan còn nguyên vẹn [4].
Khi tế bào gan đang viêm cấp, bộ máy vận chuyển và thanh thải này hoàn toàn tê liệt. Nếu dung nạp thêm một lượng lớn muối mật cô đặc từ cao mật bò, tế bào gan sẽ không thể xử lý nổi. Sự ứ đọng các axit mật này tại nhu mô gan sẽ thúc đẩy quá trình hoại tử tế bào gan tiến triển nhanh hơn, dễ đẩy bệnh nhân vào tình trạng suy gan tối cấp.
Hơn nữa, nghiên cứu năm 1978 trên mô hình tắc nghẽn đường mật ở chuột cũng chỉ ra rằng tình trạng bệnh lý gan mật ức chế phản ứng 26-hydroxyl hóa ở microsome đối với các hợp chất steroid tham gia tổng hợp axit mật [5]. Những xáo trộn sâu sắc về mặt enzyme nội bào này khẳng định rằng gan bị tổn thương không thể thích ứng bình thường với các kích thích chuyển hóa mật ngoại sinh.
3. Bệnh nhân viêm loét dạ dày - tá tràng tiến triển
Nhóm đối tượng thứ ba cần nói "không" với cao mật bò là người đang bị viêm loét dạ dày hoặc loét hành tá tràng thể hoạt động. Axit mật và muối mật vốn có tính chất hoạt động bề mặt (chất tẩy rửa sinh học), đóng vai trò nhũ hóa chất béo trong lòng ruột.
Khi niêm mạc đường tiêu hóa đang có vết loét trợt hoặc mất lớp chất nhầy bảo vệ, sự tiếp xúc trực tiếp của axit mật sẽ phá hủy hàng rào niêm mạc dạ dày. Các muối mật làm hòa tan màng phospholipid của tế bào biểu mô, kích thích sản sinh chất trung gian gây viêm và tạo điều kiện cho axit dịch vị tấn công sâu hơn vào ổ loét.
Uống cao mật bò vào thời điểm này thường gây ra các triệu chứng cồn cào dữ dội, đau rát thượng vị, buồn nôn hoặc thậm chí xuất huyết tiêu hóa. Người bệnh có tiền sử trào ngược dịch mật dạ dày nếu dùng thêm cao mật bò cũng sẽ làm tăng độ ăn mòn lên niêm mạc thực quản, làm bệnh khó lành và dễ biến chứng thành các tổn thương tiền ung thư.
4. Người có bệnh lý ứ mật mạn tính và suy giảm bài tiết mật
Nhóm thứ tư bao gồm những người mắc các chứng bệnh như xơ đường mật tiên phát, viêm xơ chai đường mật hoặc sỏi mật trong gan kéo dài. Mặc dù trong y học hiện đại, có những hoạt chất như axit ursodeoxycholic (UDCA) được dùng điều trị bệnh gan ứ mật nhờ khả năng chống viêm và chống tổn thương [2], nhưng điều này không đồng nghĩa với việc có thể tự tiện uống cao mật bò.
Cao mật bò thô hoặc chiết xuất tự nhiên chứa hỗn hợp nhiều axit mật khác nhau, trong đó có cả các loại axit mật kỵ nước có tính độc tế bào cao nếu tích tụ [1]. Nghiên cứu năm 2016 về ca bệnh tắc mật ác tính ở một bệnh nhân 83 tuổi được dùng UDCA liều trung bình từ 8-12 mg/kg/ngày trong 5 tuần đã ghi nhận sự sụt giảm men gan, nhưng nồng độ bilirubin và axit mật huyết thanh vẫn tiếp tục gia tăng [2]. Điều này cho thấy ngay cả với hoạt chất y tế tinh khiết, việc kiểm soát chuyển hóa mật vẫn vô cùng phức tạp và đòi hỏi giám sát lâm sàng chặt chẽ.
Một nghiên cứu năm 2022 trên chuột mô phỏng quá trình tắc mật và tái truyền mật (bile reinfusion) cũng chỉ ra rằng: khi tắc mật kéo dài 12 ngày, chỉ có vi khuẩn Ruminococcus_1 tăng sinh mạnh mẽ và sự thay đổi quần thể vi sinh vật là rất rõ ràng [6]. Nghiên cứu cũng đưa ra kết luận lâm sàng rằng việc tái truyền mật không thể giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục chu phẫu hay kéo dài thời gian sống lâu dài cho người bệnh [6]. Vì vậy, việc dùng bừa bãi mật ngoại sinh dạng cao không mang lại tác dụng điều trị bệnh ứ mật mạn tính như nhiều lời đồn thổi, mà còn tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ cân bằng vi sinh đường ruột [6].
Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là "ăn gì bổ nấy" hoặc cho rằng mật động vật có tính hàn, mát gan giải nhiệt. Thực tế sinh hóa cho thấy mật không phải là một "vị thuốc giải độc" đơn thuần, mà là một dịch tiết tiêu hóa phức tạp chứa sản phẩm thải trừ và các phân tử có hoạt tính sinh học mạnh.
Nhiều người lầm tưởng rằng thấy người bị vàng da, mắt vàng (dấu hiệu tắc mật hoặc viêm gan) thì cần uống ngay cao mật để "thông mật". Đây là suy nghĩ sai lầm chết người. Như các nghiên cứu đã chứng minh, vàng da do tắc nghẽn cơ học đòi hỏi phải can thiệp giải áp ngoại khoa hoặc đặt stent [7]. Nghiên cứu năm 1994 trên 44 bệnh nhân tắc mật ác tính sử dụng kỹ thuật can thiệp kết hợp xuyên gan qua da và nội soi cho thấy tỷ lệ thành công đạt 84,1% trong việc đặt stent giải phóng đường mật [7]. Bệnh nhân tắc mật cần được đặt stent để tái lập dòng chảy sinh lý và giảm nồng độ axit mật trong máu [1], tuyệt đối không thể giải quyết bằng các phương thuốc uống truyền miệng.
Một sai lầm khác là tự ý mua cao mật bò không rõ nguồn gốc, trôi nổi trên thị trường. Các chế phẩm này có thể bị nhiễm tạp chất, vi khuẩn hoặc kim loại nặng, làm tăng nguy cơ ngộ độc tiêu hóa và nhiễm trùng thứ phát.
Ai có thể dùng và cách áp dụng an toàn
Chế phẩm cao mật bò tinh chế hoặc muối mật trong y học đôi khi chỉ được chỉ định rất hạn chế ở một số người bệnh bị cắt bỏ đoạn hồi tràng, giảm bài tiết mật do teo mật nhẹ hoặc thiểu năng dịch mật tụy đã được bác sĩ chẩn đoán rõ ràng.
Nếu bạn được bác sĩ kê đơn hoặc hướng dẫn sử dụng chế phẩm bổ trợ có chứa thành phần mật bò, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
- Chỉ dùng sản phẩm đạt chuẩn chất lượng y tế, đã qua tinh chế và loại bỏ độc tố cũng như mầm bệnh.
- Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn chính nhiều dầu mỡ để hỗ trợ nhũ hóa chất béo, không bao giờ uống khi bụng rỗng để tránh kích ứng niêm mạc dạ dày.
- Tuân thủ liều lượng chỉ định, không bao giờ tự ý tăng liều khi thấy triệu chứng khó tiêu chưa giảm.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu như đau quặn bụng, tiêu chảy phân sống kéo dài, phân đổi màu bạc hoặc da vàng hơn, phải ngừng dùng ngay và tới cơ sở y tế.
Tóm lại, cao mật bò hay bất kỳ chế phẩm từ mật động vật nào không phải là thần dược tiêu hóa mà ai cũng có thể sử dụng. Đối với 4 nhóm đối tượng có tiền sử bệnh lý gan mật và dạ dày kể trên, việc tự ý dùng sản phẩm này chẳng những không chữa được bệnh mà còn có thể kích hoạt các đợt biến chứng nguy kịch. Hãy luôn tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ tiêu hóa trước khi đưa bất kỳ chế phẩm bổ sung nào vào phác đồ chăm sóc sức khỏe của bản thân.


