Nhiều gia đình Việt Nam thường truyền tai nhau kinh nghiệm dùng vỏ cây và hạt núc nác để sắc nước uống thanh nhiệt, trị mẩn ngứa hoặc cải thiện các vấn đề về tiêu hóa và hô hấp. Sự quen thuộc của loại cây mọc hoang dã này khiến không ít người tin rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng tùy ý.
Tuy nhiên, các chuyên gia y tế khẳng định hạt và vỏ cây núc nác là những vị thuốc có hoạt tính sinh học mạnh, không thể tùy tiện sử dụng mà không có chỉ định chuyên môn. Việc dùng sai đối tượng, sai liều lượng hoặc áp dụng cho những người có thể trạng đặc biệt có thể dẫn tới những hệ lụy sức khỏe khó lường.
Vị thuốc dân gian quen thuộc và những ngộ nhận về độ lành tính
Cây núc nác, có tên khoa học là Oroxylum indicum (L.) Kurz, từ lâu đã góp mặt trong nhiều bài thuốc dân gian của các nước châu Á [1]. Trong y học bản địa, các bộ phận của cây thường được sử dụng nhằm mục đích hỗ trợ điều trị vàng da, các vấn đề về viêm khớp và thấp khớp, viêm loét dạ dày, các khối u, bệnh đường hô hấp, đái tháo đường, cũng như tiêu chảy và kiết lỵ [1]. Sự phong phú trong kinh nghiệm dân gian khiến nhiều người lầm tưởng rằng đây là vị thuốc chữa được bách bệnh và an toàn cho mọi lứa tuổi.
Dù vậy, việc ứng dụng theo kinh nghiệm dân gian phần lớn dựa trên sự quan sát cảm tính qua nhiều thế hệ mà thiếu đi các phép đo định lượng cụ thể. Khi người dân tự ý thu hái vỏ cây hoặc mua hạt núc nác trôi nổi trên thị trường, nguy cơ dùng quá liều hoặc dùng nhầm lẫn với các loại dược liệu khác là rất cao. Đáng lo ngại hơn, sự chủ quan cho rằng thảo mộc không có độc tính có thể khiến người bệnh trì hoãn việc thăm khám y khoa hiện đại, làm bệnh tình diễn biến nặng hơn.
Dược liệu giàu hoạt chất sinh học nhưng cần nhìn nhận khách quan
Các phân tích hóa thực vật hiện đại đã xác định được khoảng 111 hợp chất khác nhau tồn tại trong các bộ phận của cây núc nác [1]. Trong số các hợp chất này, các nhóm thành phần chiếm ưu thế chủ yếu bao gồm flavonoid, naphthalenoid và cyclohexylethanoid [1]. Flavonoid cũng chính là nhóm hoạt chất chủ đạo hiện diện ở tất cả các bộ phận của loài thực vật này [1].
Tại phần vỏ thân cây, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự có mặt của các flavonoid chủ yếu như baicalein, chrysin và oroxylin A [1]. Đây là những chất được báo cáo lần đầu tiên có khả năng ức chế mạnh các enzyme endoprotease và proprotein convertase, vốn là những enzyme đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của tế bào ung thư cũng như trong quá trình nhân lên của virus và vi khuẩn [1]. Các chiết xuất thô cùng các hợp chất phân lập từ núc nác thể hiện một phổ tác dụng dược lý rộng rãi trong các thử nghiệm ống nghiệm và trên động vật, bao gồm khả năng kháng khuẩn, chống viêm, chống viêm khớp, chống ung thư, chống loét, bảo vệ gan, hạ đường huyết, chống tiêu chảy và chống oxy hóa [1].
Mặc dù sở hữu nhiều hoạt tính dược lý phong phú, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng hoạt tính sinh học càng mạnh thì dược liệu càng đòi hỏi sự cẩn trọng khi đưa vào cơ thể. Việc các chất này tác động trực tiếp lên hệ enzyme và chu trình tế bào đồng nghĩa với việc chúng có thể gây rối loạn chức năng ở những cơ thể nhạy cảm hoặc có bệnh lý nền.
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và mức độ an toàn?
Để đánh giá một cách khách quan tiềm năng và giới hạn của núc nác, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm độc tính và dược lý trong những năm gần đây. Một nghiên cứu công bố năm 2018 tại vùng Đông Bắc Ấn Độ đã tập trung đánh giá mức độ an toàn của chiết xuất vỏ thân cây núc nác thông qua các thử nghiệm độc tính tiêu chuẩn theo hướng dẫn quy định [2]. Nghiên cứu này đã triển khai thử nghiệm Ames để xác định tính gây đột biến, thử nghiệm MTT để đo độc tính tế bào, xét nghiệm sao chổi (comet assay) và xét nghiệm vi nhân trong tế bào tủy xương động vật để kiểm tra độc tính trên gen [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất vỏ thân cây núc nác không thể hiện độc tính gây đột biến, không gây độc tế bào và không gây độc gen trong các điều kiện thực nghiệm [2]. Điều này cho thấy chiết xuất vỏ thân tương đối an toàn trên mô hình động vật được thử nghiệm khi so sánh với một số dược liệu khác gây tổn thương DNA đáng kể [2].
Một tổng quan khoa học năm 2015 cũng chỉ ra rằng, xét từ góc độ độc tính học, chỉ mới có các chiết xuất dạng nước và cồn ethanol từ vỏ thân, vỏ rễ và quả của cây núc nác là từng được đánh giá và ghi nhận là an toàn trong phạm vi nghiên cứu [1]. Dù vậy, dữ liệu an toàn này chủ yếu vẫn dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật gặm nhấm hoặc nuôi cấy tế bào, chưa đủ để khái quát hóa thành sự an toàn tuyệt đối trên mọi đối tượng người dùng [1].
Về tiềm năng tiêu diệt tế bào bất thường, một nghiên cứu thực hiện năm 2005 tại Bangladesh đã tiến hành khảo sát tác dụng chống ung thư của 11 loài thực vật dùng trong y học dân gian [3]. Nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm độc tính tế bào thông qua xét nghiệm ấu trùng tôm ngâm nước muối, xét nghiệm trứng nhím biển, thử nghiệm làm tan máu và thử nghiệm MTT trên các dòng tế bào khối u [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất núc nác thể hiện độc tính cao nhất trên toàn bộ các dòng tế bào khối u được thử nghiệm, với nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt 19,6 microgam/ml đối với dòng tế bào CEM, 14,2 microgam/ml đối với dòng HL-60, 17,2 microgam/ml đối với B-16 và 32,5 microgam/ml đối với dòng tế bào HCT-8 [3]. Đáng chú ý, trên mô hình trứng nhím biển, chiết xuất núc nác đã ức chế sự tiến triển của chu kỳ tế bào ngay từ lần phân chia đầu tiên với giá trị IC50 là 13,5 microgam/ml [3]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng chiết xuất núc nác là nguồn tiềm năng chứa các hợp chất chống ung thư nhưng cần tiếp tục xác định đặc tính hóa học và đánh giá sinh học mở rộng [3].
Trên lâm sàng người, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược công bố năm 2021 đã đánh giá tác động của chiết xuất núc nác (chế phẩm Sabroxy) đối với chức năng nhận thức ở người trưởng thành tự báo cáo có suy giảm nhận thức nhẹ [4]. Nghiên cứu quan sát thấy các lợi ích cải thiện nhận thức sau 3 tháng can thiệp bằng các bài kiểm tra trên máy tính và bảng tự báo cáo [4]. Tuy nhiên, các tác giả nghiên cứu đã chỉ rõ giới hạn rằng nghiên cứu chỉ được thiết kế để kiểm tra các tác động kéo dài sau 12 tuần, với đánh giá nhận thức được tiến hành vào buổi sáng khoảng 12-16 giờ sau lần uống cuối cùng, nên không thể xác định được các tác động nhận thức cấp tính của núc nác [4]. Các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá tính an toàn và hiệu quả trong thời gian ít nhất 6 tháng ở người cao tuổi, đồng thời cần bổ sung thêm các thước đo khách quan như chụp cộng hưởng từ, xạ hình cắt lớp đơn photon hay xét nghiệm máu định lượng các dấu ấn viêm và hormone [4].
4 nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý sử dụng núc nác
Dựa trên dữ liệu khoa học thực nghiệm và những khoảng trống nghiên cứu hiện có, các chuyên gia y tế khuyến cáo 4 nhóm đối tượng sau không nên tự ý dùng hạt và vỏ cây núc nác:
Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của hạt và vỏ núc nác đối với thai phụ và thai nhi. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2005 đã chứng minh chiết xuất núc nác có khả năng ức chế mạnh chu trình phân chia tế bào ngay từ lần phân chia đầu tiên trên mô hình trứng nhím biển với nồng độ IC50 chỉ 13,5 microgam/ml [3]. Sự phân chia tế bào là quá trình tối quan trọng trong sự hình thành và phát triển của phôi thai, do đó việc tiếp xúc với các hợp chất có tính kìm hãm chu kỳ tế bào tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Thai phụ tuyệt đối không được tự ý sắc uống các loại hạt hay vỏ cây này dưới bất kỳ hình thức nào.
Thứ hai là người có thể trạng tỳ vị hư hàn, hay lạnh bụng hoặc đang bị tiêu chảy mạn tính. Mặc dù y học cổ truyền từng ghi nhận việc dùng núc nác trong việc điều trị tiêu chảy và kiết lỵ [1], nhưng đó là các phác đồ phối ngũ chặt chẽ theo từng thể bệnh. Chiết xuất núc nác chứa hàm lượng flavonoid và các hợp chất đắng rất cao, có thể gây kích ứng niêm mạc ruột non nớt hoặc làm chậm nhu động tiêu hóa tự nhiên. Người vốn có hệ tiêu hóa yếu, bụng dạ kém, thường xuyên đi ngoài phân lỏng mạn tính nếu tự ý dùng các bài thuốc sắc đậm đặc có thể khiến tình trạng rối loạn tiêu hóa trầm trọng hơn.
Thứ ba là người đang sử dụng thuốc điều trị các bệnh mạn tính. Trong thử nghiệm lâm sàng năm 2021, các tác giả đã ghi nhận một thực tế là có khoảng 50% người tham gia nghiên cứu đang sử dụng thuốc tân dược điều trị bệnh và 30% đang dùng các sản phẩm thực phẩm bổ sung [4]. Các nhà khoa học đã cảnh báo rằng các cơ chế sinh học, chẳng hạn như hoạt tính của hệ acetylcholinergic, hoàn toàn có thể bị biến đổi khi có sự tương tác giữa thuốc điều trị và các thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược [4]. Hạt và vỏ núc nác chứa baicalein và chrysin có khả năng ức chế enzyme mạnh [1], từ đó có thể làm thay đổi tốc độ chuyển hóa thuốc tại gan, gây tăng độc tính của thuốc điều trị hoặc làm mất tác dụng của các loại thuốc trị huyết áp, tim mạch, tiểu đường.
Thứ tư là trẻ nhỏ và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền phức tạp muốn dùng kéo dài. Cho đến nay, chưa có dữ liệu lâm sàng nào về độ an toàn của dược liệu này trên cơ thể đang phát triển của trẻ nhỏ. Đối với người cao tuổi, nghiên cứu lâm sàng năm 2021 khẳng định dữ liệu hiện tại mới chỉ kiểm soát trong phạm vi 3 tháng và rất cần có thêm các nghiên cứu dài hạn tối thiểu 6 tháng để khẳng định mức độ an toàn cũng như hiệu quả trên người lớn tuổi [4]. Việc người già có nhiều bệnh nền tự ý nấu nước uống thay trà hàng ngày tiềm ẩn nguy cơ tích lũy hoạt chất gây quá tải cho chức năng gan và thận.
Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng hạt và vỏ cây núc nác
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "vị thuốc dân gian mát gan giải độc nên uống càng nhiều càng tốt". Nhiều người gom vỏ cây núc nác về băm nhỏ phơi khô rồi đun uống thay nước lọc quanh năm. Thực tế, dữ liệu khoa học cho thấy các hoạt chất trong vỏ cây như baicalein hay oroxylin A là những chất có tác động ức chế sinh học rõ rệt [1]. Việc đưa một lượng lớn các hợp chất này vào cơ thể liên tục mà không có sự kiểm soát về liều lượng và thời gian có thể gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và gây áp lực chuyển hóa lớn lên các cơ quan nội tạng.
Một hiểu lầm nguy hiểm khác là tin rằng hạt và vỏ núc nác có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh ung thư. Dù nghiên cứu năm 2005 ghi nhận chiết xuất núc nác thể hiện độc tính tế bào mạnh mẽ trên các dòng tế bào ung thư như CEM, HL-60, B-16 và HCT-8 trong phòng thí nghiệm [3], điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc núc nác sẽ tiêu diệt được khối u trên cơ thể người. Độc tính trên tế bào trong đĩa nuôi cấy là bước sơ khởi trong nghiên cứu dược chất, khoảng cách từ ống nghiệm đến một phác đồ điều trị hiệu quả và an toàn trên cơ thể sống là rất xa. Bệnh nhân ung thư tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn y khoa để uống nước lá, vỏ cây núc nác sẽ đánh mất thời gian vàng cứu sống tính mạng.
Nhiều người cũng cho rằng dùng hạt hay vỏ núc nác tươi mới hái trên cây là tốt nhất vì "giữ trọn vẹn tinh chất". Tuy nhiên, vỏ cây tươi chưa qua sơ chế chuẩn mực có thể chứa nhiều tạp chất, nấm mốc hoặc hàm lượng nhựa thực vật gây kích ứng dạ dày dữ dội. Trong các nghiên cứu khoa học, người ta phải chuẩn hóa chiết xuất bằng dung môi nước hoặc cồn ethanol dưới quy trình kiểm soát nghiêm ngặt mới thu được chế phẩm an toàn [1] [2].
Khuyến cáo áp dụng an toàn: Khi nào cần hỏi ý kiến bác sĩ?
Việc sử dụng núc nác như một vị thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc y khoa. Người dân chỉ nên sử dụng dược liệu này khi có sự thăm khám, bắt mạch và kê đơn trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền được cấp phép. Tuyệt đối không tự mua các loại dược liệu không rõ nguồn gốc xuất xứ, không nhãn mác hoặc được quảng cáo tràn lan trên mạng xã hội.
Nếu được bác sĩ chỉ định sử dụng, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng vừa phải và thời gian liệu trình được khuyến cáo, không được tự ý tăng liều vì mong muốn nhanh khỏi bệnh. Khi chế biến, cần tuân thủ đúng quy trình sao tẩm hoặc sắc thuốc theo hướng dẫn y học để loại bỏ các tạp chất và giảm bớt tính kích ứng của dược liệu. Tuyệt đối không tự ý phối hợp núc nác với các loại thảo dược khác hoặc uống cùng lúc với thuốc tây khi chưa có ý kiến chuyên môn.
Trong quá trình sử dụng, nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt hoặc nổi mề đay, người dùng cần lập tức ngừng uống và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra. Đối với những người đang điều trị các bệnh lý mãn tính, việc thông báo cho bác sĩ điều trị biết về các loại thảo dược mình dự định dùng thêm là yêu cầu bắt buộc nhằm phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.
Lời kết cho việc sử dụng thảo dược đúng cách
Thảo dược tự nhiên nói chung và cây núc nác nói riêng là nguồn tài nguyên quý giá trong kho tàng y học cổ truyền, mang lại nhiều giá trị hỗ trợ sức khỏe khi được dùng đúng chỉ định. Tuy nhiên, ranh giới giữa một vị thuốc chữa bệnh và một tác nhân gây hại phụ thuộc rất lớn vào liều lượng, cách dùng và cơ địa của từng cá nhân.
Một lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng cân bằng và việc duy trì thói quen thăm khám định kỳ tại các bệnh viện uy tín vẫn là nền tảng cốt lõi để bảo vệ sức khỏe. Thay vì tự ý thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng đầy đủ về mặt lâm sàng, người dân hãy luôn lắng nghe cơ thể và tham vấn ý kiến của các chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc nào vào thực đơn chăm sóc sức khỏe hàng ngày.

