Nấm Phellinus (thường được biết đến là nấm thượng hoàng) đang được nhiều người tìm mua và truyền tai nhau như một loại thần dược bồi bổ cơ thể. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này mà không hiểu rõ đặc tính sinh học có thể dẫn đến nhiều hệ lụy cho sức khỏe.

Câu trả lời ngắn gọn là những người chuẩn bị phẫu thuật, người mắc rối loạn đông máu, người có bệnh tự miễn và phụ nữ mang thai hoặc cho con bú tuyệt đối không nên tự ý sử dụng nấm Phellinus. Các hoạt tính điều hòa miễn dịch và chống viêm mạnh mẽ của loài nấm này tiềm ẩn nguy cơ gây tương tác bất lợi trên các thể trạng đặc biệt [1].

Vì sao nấm Phellinus lại tác động mạnh đến cơ thể?

Theo y học cổ truyền, nấm Phellinus linteus đã có lịch sử ứng dụng hơn 2.000 năm tại các quốc gia châu Á như Trung Quốc và Hàn Quốc [1]. Các phân tích hóa học hiện đại cho thấy thành phần chính của nấm bao gồm polysaccharide chiếm tỷ lệ lớn nhất, cùng với flavone, triterpene, axit thơm và các axit amin [1].

Về mặt dược lý, nấm Phellinus thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khối u và điều hòa miễn dịch rất rõ nét [1]. Chiết xuất từ nấm có khả năng ức chế trực tiếp các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) thông qua việc làm giảm biểu hiện gen của iNOS và cyclooxygenase-2 (COX-2) [2]. Đồng thời, dược liệu này còn ngăn chặn sự kích hoạt của các yếu tố viêm quan trọng gồm NF-kappaB và các enzyme protein kinase kích hoạt bởi phân bào (MAPKs) [2]. Những cơ chế này dù có lợi trong việc kiểm soát phản ứng viêm nhưng lại có thể can thiệp sâu vào các phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể.

Bằng chứng khoa học về các hoạt tính sinh học của nấm Phellinus

Nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật đã làm rõ các tác động đa dạng của nấm Phellinus:

Năm 2007, một nghiên cứu trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) đã kiểm tra phân đoạn butanol của nấm Phellinus linteus (PLBF) [2]. Kết quả cho thấy phân đoạn này ngăn chặn sự tích tụ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) nội bào, ức chế chuyển vị tiểu đơn vị NF-kappaB p65 vào nhân tế bào và làm giảm kích hoạt các kinase p38 cũng như SAPK/JNK [2]. Giới hạn của nghiên cứu là hoàn toàn thực hiện trên tế bào cô lập trong ống nghiệm [2].

Năm 2014, một nghiên cứu đánh giá nấm Phellinus linteus nuôi cấy trên gạo lứt nảy mầm (PBR) trên mô hình chuột bị viêm đại tràng cấp tính do dextran sodium sulfate (DSS) và tế bào đại thực bào RAW 264.7 [3]. Chuột được cho dùng PBR với liều 200 và 500 mg/kg/ngày, kết quả cải thiện rõ rệt chỉ số hoạt động của bệnh, cải thiện tình trạng rút ngắn chiều dài đại tràng, đồng thời làm giảm biểu hiện của NF-kappaB, iNOS, Cox-2 và TNF-alpha [3]. Dù vậy, dữ liệu này chỉ mới được kiểm chứng trên mô hình động vật gặm nhấm [3].

Năm 2006, một thử nghiệm đánh giá chiết xuất nước từ thể quả nấm Phellinus linteus (WEPL) trên phản ứng giống phản vệ qua trung gian tế bào mast [4]. Kết quả cho thấy việc cho uống WEPL giúp ức chế phản ứng phản vệ toàn thân do hợp chất 48/80 gây ra, giảm sưng tai ở chuột và ức chế phản vệ thụ động qua trung gian kháng thể IgE [4]. Trên tế bào mast màng bụng của chuột cống, WEPL làm giảm giải phóng histamine phụ thuộc vào liều dùng và giảm sự hấp thu canxi [4]. Giới hạn ở đây vẫn là mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và tế bào mast chuột [4].

Năm 2004, một nghiên cứu khác công bố chiết xuất ethanol của nấm Phellinus linteus (PLE) giúp ức chế phù nề tai chuột do dầu croton theo mức liều, đồng thời giảm đáng kể số lần quặn đau do axit acetic gây ra trên chuột [5]. Phân đoạn n-BuOH cũng thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ sự hình thành mạch máu mới trên màng túi ối phôi gà (CAM) [5]. Nghiên cứu này dừng lại ở mô hình phôi và động vật, chưa thử nghiệm lâm sàng trên người [5].

Năm 2013, một nghiên cứu trên mô hình phì đại tuyến tiền liệt lành tính ghi nhận nhóm được tiêm nấm Phellinus linteus có sự giảm thể tích và trọng lượng tuyến tiền liệt lần lượt là 61% và 23% so với nhóm đối chứng [6]. Hoạt chất flavonoid trong nấm được xác định có khả năng ức chế enzyme 5alpha-reductase, từ đó cản trở sự gia tăng nồng độ DHT [6].

Năm 2008, thử nghiệm sàng lọc cho thấy chỉ có chiết xuất nấm Phellinus linteus có khả năng ngăn chặn sự kích hoạt thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) và các biểu hiện gen phụ thuộc AhR bị kích thích bởi dioxin, hydrocacbon thơm đa vòng và khói thuốc lá [7].

Năm 2023, nghiên cứu dùng kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) ghi nhận nấm Phellinus linteus làm biến đổi hình thái tế bào ung thư dạ dày (SGC-7901) từ phẳng sang hình cầu, giảm lực bám dính và tăng mô đun đàn hồi, trong khi không làm thay đổi đáng kể cơ tính của tế bào biểu mô dạ dày bình thường (GES-1) [8]. Thử nghiệm này cũng chỉ được thực hiện trên mẫu tế bào nhân tạo trong phòng thí nghiệm [8].

Lợi ích tiềm năng và ranh giới bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy nấm Phellinus chứa hàm lượng phong phú beta-glucan, polyphenol, oxyphenyl carbon và flavonoid, hoạt động như chất chống oxy hóa tự nhiên và hỗ trợ ức chế một số dòng tế bào ác tính [2, 8]. Nấm cũng hỗ trợ giảm cân và giảm thể tích tuyến tiền liệt trên mô hình thực nghiệm [6].

Tuy nhiên, phần lớn các kết quả nổi bật này chỉ mới dừng lại ở mức độ nuôi cấy tế bào hoặc thử nghiệm trên chuột cống, chuột nhắt và phôi gà [1, 5, 6, 7]. Bằng chứng lâm sàng quy mô lớn trên người về độ an toàn tuyệt đối và liều dùng chuẩn mực cho từng bệnh lý vẫn còn rất hạn chế [1]. Việc xem nấm như một loại thuốc điều trị thay thế y khoa hiện đại là hoàn toàn thiếu cơ sở.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nấm

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược thiên nhiên thì vô hại, uống càng nhiều càng tốt". Dù có nguồn gốc sinh học tự nhiên, nấm Phellinus sở hữu các hoạt chất sinh học rất mạnh tác động trực tiếp đến hệ thống miễn dịch, các phản ứng mạch máu và tín hiệu viêm [4, 7].

Một quan niệm sai lầm khác là dùng nấm để tự điều trị các bệnh ác tính hoặc viêm nhiễm mãn tính mà bỏ qua phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện. Nghiên cứu trên tế bào ung thư dạ dày hay tế bào viêm đại tràng chỉ phản ánh tiềm năng dược lý ban đầu, không đồng nghĩa với việc uống nấm có thể tiêu diệt khối u hay chữa lành bệnh hoàn toàn trên cơ thể người [6, 8].

4 nhóm người không nên tự ý dùng nấm Phellinus

Căn cứ vào các cơ chế sinh hóa đã được ghi nhận, có 4 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng và không được tự ý sử dụng nấm:

Thứ nhất, người chuẩn bị phẫu thuật: Chiết xuất nấm Phellinus đã được chứng minh có đặc tính ức chế sự hình thành mạch máu mới (anti-angiogenic) rất mạnh trong thử nghiệm màng túi ối [5]. Quá trình tạo mạch máu mới là điều kiện tiên quyết để mô hạt phát triển và làm lành vết thương sau mổ. Bên cạnh đó, việc nấm can thiệp vào tuần hoàn và phản ứng mạch máu có thể làm gia tăng nguy cơ chảy máu khó kiểm soát hoặc làm chậm tiến trình hồi phục vết rạch phẫu thuật [4, 7].

Thứ hai, người mắc rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông: Theo y học cổ truyền, nấm Phellinus có tác dụng chỉ huyết, cầm máu và liên quan đến các bệnh lý về kinh nguyệt ở phụ nữ [1]. Tuy nhiên, các phân đoạn chiết xuất của nấm lại tác động phức tạp đến hoạt động sinh hóa mạch máu và quá trình hình thành mạch [4, 7]. Do chưa có các thử nghiệm lâm sàng làm rõ tương tác giữa các hợp chất polysaccharide, triterpene của nấm với hệ thống đông máu người, việc tự ý dùng chung nấm với các thuốc chống đông hoặc khi đang bị chứng máu khó đông có thể dẫn tới những biến cố khó lường [1].

Thứ ba, người mắc các bệnh tự miễn: Nấm Phellinus nổi tiếng với đặc tính điều hòa và kích thích miễn dịch mạnh mẽ thông qua các phân tử polysaccharide và beta-glucan [1, 2, 4]. Ở người mắc bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp, đa xơ cứng), hệ miễn dịch đang tấn công chính các tế bào lành của cơ thể. Bất kỳ sự kích thích miễn dịch thiếu kiểm soát nào từ các hoạt chất sinh học bên ngoài đều có nguy cơ thúc đẩy đợt bùng phát bệnh trở nên nghiêm trọng hơn [1].

Thứ tư, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của nấm Phellinus trên phụ nữ mang thai hoặc đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ [1]. Toàn bộ dữ liệu độc tính và hiệu quả hiện có chỉ giới hạn trên các mô hình tế bào và động vật trưởng thành [1, 5, 6]. Việc cơ thể mẹ truyền các hợp chất có hoạt tính sinh học cao sang thai nhi hoặc qua sữa mẹ có thể tiềm ẩn những rủi ro chưa được biết tới đối với sự phát triển của trẻ nhỏ.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Đối với người trưởng thành khỏe mạnh muốn dùng nấm Phellinus để bồi bổ, việc tiếp cận cần tuân thủ nguyên tắc thận trọng. Trích đoạn nghiên cứu hiện tại không đưa ra liều lượng, số gram hay cách chế biến chi tiết cho người sử dụng hàng ngày; do đó, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bắt đầu [1].

Không tự ý phối hợp nấm Phellinus với các loại thuốc tây y, đặc biệt là thuốc ức chế miễn dịch, thuốc điều trị tim mạch hay thuốc chống đông máu nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ [1]. Nếu có kế hoạch can thiệp ngoại khoa hoặc nhổ răng, cần chủ động thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng thảo dược này để có phương án tạm dừng phù hợp.

Nấm Phellinus là một dược liệu quý với nhiều tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa đang được y học tiếp tục khám phá [1, 4]. Dẫu vậy, thảo dược này không thể thay thế cho lối sống lành mạnh hay các phương pháp điều trị y khoa chính thống. Mỗi cá nhân cần cân nhắc kỹ thể trạng bản thân, không tự ý sử dụng bừa bãi và luôn ưu tiên tham vấn bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn cao nhất cho tính mạng và sức khỏe.