Nhiều người Việt có thói quen biếu tặng hoặc sử dụng hồng sâm Hàn Quốc như một phương thuốc bồi bổ sức khỏe toàn diện cho mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, dù là dược liệu quý, hồng sâm không phải là sản phẩm phù hợp cho tất cả mọi người trong mọi thể trạng. Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học cho thấy có ít nhất 5 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng, thậm chí phải tạm dừng sử dụng để tránh các phản ứng bất lợi đối với sức khỏe.

Các hoạt chất sinh học mạnh mẽ trong hồng sâm mang lại nhiều lợi ích nhưng đồng thời cũng có thể tạo ra những tác động sinh lý không mong muốn nếu dùng sai đối tượng. Việc hiểu rõ bản chất dược liệu và rà soát kỹ tình trạng sức khỏe bản thân là bước bắt buộc trước khi đưa sản phẩm này vào chế độ bồi bổ hằng ngày.

Cơ chế tác động sinh học của hồng sâm Hàn Quốc

Hồng sâm Hàn Quốc được chế biến từ củ nhân sâm tươi (Panax ginseng Meyer) trải qua quá trình hấp và sấy khô truyền thống kéo dài hàng nghìn năm lịch sử [1], [2]. Quá trình chế biến nhiệt này làm thay đổi cấu trúc hóa học, hình thành nên các hoạt chất ginsenoside đặc trưng mà sâm tươi không có [3], [2]. Cụ thể, hàm lượng ginsenoside trong hồng sâm gồm nhiều thành phần như Rg1 (3,3 mg/g), Re (2,0 mg/g), Rb1 (5,8 mg/g), Rc (1,7 mg/g), Rb2 (2,3 mg/g) và Rd (0,4 mg/g) [2].

Bên cạnh saponin, sản phẩm chiết xuất từ hồng sâm còn chứa hợp chất đường - axit amin đặc hiệu arginine-fructose-glucose (AFG) chiếm khoảng 1,0 - 1,5% cùng lượng polysacarit tính axit từ 4,5 - 7,5% có hoạt tính kích thích miễn dịch [2]. Khi vào cơ thể, các hợp chất này đóng vai trò như một chất thích nghi sinh học (adaptogen), giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng nội môi trước các áp lực căng thẳng [4], [2].

Dù vậy, chính các saponin có hoạt tính sinh học cao này lại tác động trực tiếp lên hệ tuần hoàn, hệ miễn dịch và sự phát triển tế bào [3], [4]. Việc kích thích lưu thông máu hay tác động trực tiếp lên quá trình phân chia tế bào phôi thai có thể trở thành yếu tố nguy cơ đối với những người có cơ địa đặc thù hoặc đang mang bệnh lý nền [1], [4].

5 nhóm người cần cẩn trọng trước khi dùng hồng sâm

Dựa trên các nghiên cứu độc tính và dữ liệu lâm sàng hiện có, 5 nhóm đối tượng dưới đây cần hết sức cẩn trọng hoặc tham vấn chuyên môn y tế trước khi sử dụng:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Trong mô hình nghiên cứu nuôi cấy toàn bộ phôi chuột, các nhà khoa học phát hiện thành phần ginsenoside Re có khả năng gây độc cho phôi thai [1]. Đồng thời, thành phần ginsenoside Rb1 cũng gây ra các biến đổi bất thường về hình thái phôi thai trong cùng điều kiện thực nghiệm [1]. Do đó, phụ nữ mang thai được khuyến cáo phải thận trọng và không tự ý sử dụng [1].

Thứ hai là phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú. Mặc dù các dữ liệu về sự bài tiết của ginsenoside qua sữa mẹ trên người còn hạn chế, các tài liệu độc tính sinh sản khuyến cáo nhóm đối tượng này cần dùng hồng sâm một cách cẩn trọng [1]. Việc thiếu hụt thử nghiệm an toàn dài hạn trên trẻ bú mẹ đòi hỏi người mẹ phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.

Thứ ba là người có nguy cơ hoặc tiền sử rối loạn đông máu. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận hồng sâm có chức năng cải thiện lưu thông máu [4]. Tuy nhiên, tác động thúc đẩy tuần hoàn này đòi hỏi người đang có vấn đề về đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật phải cẩn trọng để tránh nguy cơ xuất huyết, dù hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng biệt đánh giá sâu trên nhóm bệnh nhân này [5], [4].

Thứ tư là người có bệnh lý tim mạch hoặc dễ gặp triệu chứng vùng ngực. Một nghiên cứu can thiệp kéo dài 4 tuần với liều 3 g mỗi ngày trên người tình nguyện khỏe mạnh đã ghi nhận hiện tượng gia tăng đáng kể cảm giác tức ngực khi sử dụng hồng sâm [6]. Những người có tiền sử đau thắt ngực hoặc bệnh mạch vành không nên tùy tiện sử dụng liều cao nếu chưa có chỉ định y khoa.

Thứ năm là người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng hoặc tiêu hóa kém. Một thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn ghi nhận các phản ứng có hại của hồng sâm dù ở mức độ nhẹ nhưng vẫn xảy ra, điển hình như ngứa da (chiếm 2,0%), đau đầu (1,6%), tiêu chảy (1,4%) và chóng mặt (1,2%) [7]. Người có tiền sử mề đay, viêm da cơ địa hoặc đường ruột yếu cần theo dõi chặt chẽ khi bắt đầu dùng sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độ an toàn của hồng sâm?

Độ an toàn của hồng sâm đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu độc tính động vật, cho thấy dược liệu này an toàn với đa số người khỏe mạnh nhưng vẫn tiềm ẩn phản ứng bất lợi [6], [7].

Một thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2018 đã theo dõi 1.000 người trưởng thành khỏe mạnh dùng 2 g hồng sâm mỗi ngày trong suốt 24 tuần [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ gặp biến cố bất lợi ở nhóm dùng hồng sâm là 39,2% (192 người), trong khi nhóm dùng giả dược là 42,0% (211 người) [7]. Tỷ lệ xuất hiện phản ứng có hại của thuốc là 12,0% ở nhóm hồng sâm so với 11,4% ở nhóm giả dược, không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê [7]. Tổng cộng có 6 người (1,2%) ở nhóm hồng sâm phải ngừng sử dụng do phản ứng có hại [7]. Các chỉ số nhân trắc học, xét nghiệm sinh hóa máu và dấu hiệu sinh tồn không ghi nhận biến đổi bất thường [7].

Về mặt độc tính bán trường diễn, một nghiên cứu trên chuột cống trắng chủng Sprague-Dawley dùng dịch chiết hồng sâm đường uống liên tục 13 tuần với các mức liều 0, 500, 1000 và 2000 mg/kg/ngày (kèm 4 tuần phục hồi) cho thấy không có thay đổi có ý nghĩa độc tính nào về tỷ lệ tử vong, trọng lượng cơ thể, lượng thức ăn, huyết học hay bệnh lý mô học [3]. Mức liều không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) của dịch chiết hồng sâm được xác định là từ 2000 mg/kg/ngày trở lên ở cả chuột đực và chuột cái [1], [3]. Thử nghiệm phát triển phôi thai trên chuột nhắt cũng ghi nhận mức NOAEL đạt ít nhất 2000 mg/kg/ngày [1].

Tại Hàn Quốc, một tổng quan hệ thống năm 2013 thu thập 30 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên từ 1.415 nghiên cứu liên quan để đánh giá hiệu quả và độ an toàn [5]. Các thử nghiệm này khảo sát tác dụng trên nhiều đối tượng: 9 nghiên cứu trên người khỏe mạnh (về khả năng vận động, nhận thức, giấc ngủ), 6 nghiên cứu về rối loạn cương dương, 4 nghiên cứu hỗ trợ điều trị ung thư dạ dày và đại tràng, 2 nghiên cứu trên bệnh đái tháo đường [5]. Tổng quan kết luận hồng sâm nhìn chung an toàn, không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng, dù chất lượng phương pháp của nhiều nghiên cứu còn hạn chế [5].

Một tổng quan hệ thống khác năm 2015 phân tích 44 nghiên cứu lâm sàng, trong đó 16 nghiên cứu có báo cáo chi tiết về biến cố bất lợi [6]. Đáng chú ý, khi so sánh việc dùng 3 g hồng sâm, bạch sâm và sâm Hoa Kỳ mỗi ngày trong 4 tuần, nghiên cứu ghi nhận hiện tượng gia tăng đáng kể triệu chứng khó chịu ở ngực ở những người sử dụng hồng sâm [6].

Lợi ích sức khỏe và những giới hạn của bằng chứng

Hồng sâm đã được chứng minh mang lại nhiều tác động tích cực đối với sức khỏe nếu sử dụng đúng người, đúng cách [6], [4]. Các báo cáo khoa học xác nhận hồng sâm giúp cải thiện khả năng miễn dịch, giảm mệt mỏi, hỗ trợ trí nhớ, cải thiện lưu thông máu và chống oxy hóa [4].

Nghiên cứu lâm sàng cho thấy bột hồng sâm và hồng sâm lên men giúp cải thiện đáng kể thời gian ngủ thực tế và hiệu quả giấc ngủ [6]. Ở phụ nữ mãn kinh, hồng sâm giúp làm giảm triệu chứng khô miệng và cải thiện tình trạng trầm cảm nhận thức [6]. Ngoài ra, bột hồng sâm còn hỗ trợ cải thiện các triệu chứng thể chất, tăng độ dày và mật độ tóc, đồng thời làm giảm nồng độ chất độc BPA và MDA trong nước tiểu ở phụ nữ trẻ [6]. Chiết xuất này cũng giúp giảm tần suất mắc các bệnh đường hô hấp cấp tính [6]. Trong một nghiên cứu quan sát kéo dài 24 tuần trên bệnh nhân nám da, việc uống bột hồng sâm giúp giảm 33,83% chỉ số diện tích và độ nặng nám da (MASI), đồng thời cải thiện sắc tố và ban đỏ ở tuần thứ 8 và tuần thứ 12 [8].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhận thức rõ những giới hạn của y văn hiện hành [5]. Bột hồng sâm không làm thay đổi các chỉ số chuyển hóa như độ nhạy insulin ở người khỏe mạnh không đái tháo đường có chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 23 kg/m2, cũng không cải thiện BMI ở phụ nữ béo phì có BMI từ 25 kg/m2 trở lên [6]. Hồng sâm cũng không rút ngắn thời gian kéo dài của các triệu chứng bệnh hô hấp cấp, không làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và không có tác dụng giảm đau hay mệt mỏi ở bệnh nhân đau cơ xơ hóa [6]. Hơn nữa, nhiều thử nghiệm lâm sàng được đánh giá là có nguy cơ sai lệch phương pháp hoặc cỡ mẫu nhỏ, đòi hỏi thêm các nghiên cứu chặt chẽ hơn [5].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng hồng sâm

Hiểu lầm lớn nhất của đa số người tiêu dùng là quan niệm "sâm là thảo dược tự nhiên nên hoàn toàn vô hại, ai uống cũng được". Thực tế, các hoạt chất ginsenoside đơn lẻ như Re và Rb1 đã được chứng minh có khả năng gây độc tế bào phôi và gây biến đổi hình thái phôi thai trong điều kiện phòng thí nghiệm [1]. Thảo dược có hoạt tính sinh học càng mạnh thì nguy cơ tương tác và tác dụng phụ tiềm ẩn càng cao nếu sử dụng bừa bãi.

Quan niệm thứ hai là "uống càng nhiều sâm thì sức đề kháng càng tăng nhanh". Nghiên cứu can thiệp cho thấy dùng liều 3 g/ngày có thể làm tăng phản ứng khó chịu vùng ngực [6]. Liều lượng thử nghiệm an toàn được ghi nhận rõ ràng là 2 g/ngày trong 24 tuần [7]. Việc tự ý tăng liều không giúp tăng thêm lợi ích mà còn làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi như nhức đầu, tiêu chảy hay chóng mặt [7].

Hiểu lầm thứ ba là xem hồng sâm như một phương thuốc có thể "chữa khỏi" các bệnh lý mạn tính hoặc thay thế thuốc điều trị đái tháo đường, ung thư. Các nghiên cứu hiện có chỉ ghi nhận hồng sâm đóng vai trò hỗ trợ nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc cải thiện một số triệu chứng cơ thể, hoàn toàn không có khả năng thay thế phác đồ điều trị y khoa chính thống [6], [5].

Hướng dẫn sử dụng an toàn và khuyến cáo thực tế

Để khai thác tối đa lợi ích của hồng sâm mà vẫn bảo đảm an toàn, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

Về liều lượng, nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận việc bổ sung 2 g hồng sâm mỗi ngày duy trì liên tục trong 24 tuần là an toàn và dung nạp tốt ở người trưởng thành khỏe mạnh [7]. Không nên tự ý vượt quá ngưỡng này trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ chuyên gia y tế. Khi dùng bột hồng sâm hoặc dịch chiết cô đặc, cần đọc kỹ tỷ lệ hoạt chất ginsenoside và hướng dẫn của nhà sản xuất [2].

Về thời điểm và cách theo dõi, nên bắt đầu bằng lượng nhỏ để thăm dò phản ứng của cơ thể. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như ngứa ngáy ngoài da, phát ban, nhức đầu liên tục, chóng mặt hay rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, cần ngưng dùng ngay [7]. Người dùng cũng cần chú ý không sử dụng chung với các chất kích thích có thể làm gia tăng cảm giác hồi hộp hoặc tức ngực [6].

Đặc biệt, những người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính, người chuẩn bị can thiệp ngoại khoa hoặc đang sử dụng thuốc điều trị theo đơn bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng hồng sâm [5], [4]. Việc tự ý kết hợp thảo dược với thuốc điều trị có thể dẫn tới những tương tác bất lợi chưa lường trước được.

Hồng sâm Hàn Quốc là nguồn dược liệu quý mang lại nhiều giá trị phục hồi thể trạng và nâng cao chất lượng cuộc sống khi dùng đúng đối tượng và đúng liều lượng [6], [4]. Dẫu vậy, sự an toàn luôn cần được đặt lên hàng đầu. Phụ nữ mang thai, người cho con bú, người có bệnh lý tim mạch, người rối loạn đông máu hay cơ địa mẫn cảm cần lắng nghe cơ thể và tìm kiếm tư vấn y khoa trước khi sử dụng [6], [7], [1], [4].