Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược bổ dưỡng như hồng sâm Hàn Quốc để bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu loại dược liệu quý này thực sự có khả năng hạ đường huyết hay chỉ là lời đồn thổi truyền miệng. Đối với người mắc bệnh đái tháo đường hoặc đang trong giai đoạn tiền tiểu đường, việc sử dụng bất kỳ thảo dược nào cũng cần dựa trên các bằng chứng khoa học có căn cứ xác thực.

Thực tế, các thử nghiệm lâm sàng hiện đại cho thấy hồng sâm có ghi nhận tác động hỗ trợ giảm đường huyết nhưng ở mức độ vừa phải và chủ yếu đóng vai trò bổ trợ. Dược liệu này hoàn toàn không thể thay thế cho phác đồ điều trị bằng thuốc hạ đường huyết chuẩn mực hoặc lối sống lành mạnh.

Cơ chế sinh học tác động lên đường huyết và insulin

Hồng sâm là dạng nhân sâm tươi đã qua quá trình hấp chín và sấy khô, giúp làm thay đổi và gia tăng một số hoạt chất sinh học quan trọng, đặc biệt là các ginsenoside [1]. Trong quá trình lên men hoặc chế biến sâu, hoạt tính sinh học của hồng sâm có thể được nâng cao, đồng thời hỗ trợ cải thiện khả năng hấp thu tại đường ruột [1].

Ở mức độ phân tử và chuyển hóa trên mô hình thực nghiệm, bột chiết xuất hồng sâm Hàn Quốc đã được chứng minh có tác động đa đích lên các thụ thể chuyển hóa năng lượng [2]. Trong nghiên cứu trên chuột mắc đái tháo đường type 2 (chuột db/db), chiết xuất hồng sâm giúp làm giảm mức đường huyết khi đói và cải thiện dung nạp glucose thông qua việc điều hòa các gen tham gia vào con đường tân tạo đường ở gan [2]. Cụ thể, các nhà khoa học ghi nhận sự ức chế biểu hiện mRNA của các thành phần như G6Pase, FOXO1, GLUT4 và PEPCK [2]. Đồng thời, chiết xuất này còn tác động lên các thụ thể điều hòa độ nhạy insulin như leptin, PTP1B, DPP-4 và làm tăng biểu hiện của GLP-1 trong gan hoặc mô tụy [2].

Bên cạnh đó, các bộ phận khác của cây nhân sâm như quả sâm cũng ghi nhận khả năng hỗ trợ bảo vệ tuyến tụy trong thử nghiệm động vật [3]. Nghiên cứu kéo dài 10 tuần trên chuột bị thiếu hụt tế bào beta do hóa chất streptozotocin cho thấy chiết xuất quả sâm hỗ trợ kích thích tăng sinh tế bào beta tụy trong ống nghiệm, từ đó gia tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và cải thiện dung nạp đường [3]. Tuy nhiên, những dữ liệu này mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng trên động vật và mô tế bào, cần được kiểm chứng chặt chẽ trên cơ thể người.

Thử nghiệm lâm sàng ghi nhận gì về chỉ số đường huyết?

Khi bước vào các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên người, hiệu quả của hồng sâm thể hiện sự phân hóa rõ rệt tùy theo dạng bào chế, thời gian dùng và việc phối hợp dược liệu.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2014 đã khảo sát tác động của hồng sâm lên men trên 42 người bị suy giảm đường huyết đói hoặc đái tháo đường type 2 [1]. Những người tham gia được chia thành hai nhóm dùng hồng sâm lên men hoặc giả dược 3 lần mỗi ngày trong vòng 4 tuần [1]. Kết quả theo dõi nghiệm pháp dung nạp bữa ăn cho thấy nhóm dùng hồng sâm lên men có sự suy giảm đáng kể nồng độ đường huyết sau ăn, đồng thời gia tăng nồng độ insulin sau ăn và cải thiện diện tích dưới đường cong (AUC) của glucose so với nhóm đối chứng [1]. Mặc dù vậy, nghiên cứu này không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ glucose lúc đói, insulin lúc đói hay các chỉ số mỡ máu giữa hai nhóm [1].

Ở quy mô tổng hợp lớn hơn, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2014 xem xét 16 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài từ 30 ngày trở lên trên cả người có và không mắc đái tháo đường [4]. Kết quả phân tích cho thấy nhân sâm nói chung giúp giảm đường huyết lúc đói ở mức khiêm tốn với mức giảm trung bình 0,31 mmol/L so với nhóm chứng [4]. Tuy nhiên, xét trên tổng thể dữ liệu gộp, nhân sâm không tạo ra thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với nồng độ insulin huyết tương lúc đói, chỉ số HbA1c hay chỉ số kháng insulin HOMA-IR [4]. Dù vậy, trong phân tích dưới nhóm của các nghiên cứu thiết kế song song, chỉ số HbA1c đã ghi nhận mức giảm trung bình 0,22% [4].

Bên cạnh đó, dạng sâm trắng Hàn Quốc chưa qua hấp sấy lại không mang lại hiệu quả rõ ràng trên đường huyết [5]. Một thử nghiệm bắt chéo cấp tính liều tăng dần trên 25 người đái tháo đường type 2 được kiểm soát tốt cho thấy sâm trắng liều 1g, 3g hoặc 6g không làm thay đổi các thông số đường huyết sau ăn khi nạp 50g glucose, dù liều 3g có cải thiện chỉ số gia tăng áp lực động mạch [5]. Điều này cho thấy phương pháp chế biến tạo nên sự khác biệt rất lớn về mặt dược tính.

Hiệu quả của hồng sâm trong các liệu trình phối hợp

Nhiều nghiên cứu lâm sàng hiện đại không đánh giá hồng sâm đơn độc mà khảo sát hiệu quả của thảo dược này khi kết hợp với các hoạt chất sinh học khác nhằm tận dụng cơ chế hiệp đồng.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 tiến hành trên 80 bệnh nhân vừa mắc đái tháo đường type 2 (HbA1c từ 6,5% đến 8%) vừa bị tăng huyết áp (huyết áp tâm thu 140 - 160 mmHg hoặc đang điều trị) [6]. Nhóm can thiệp được bổ sung 2,25 g/ngày hỗn hợp gồm hồng sâm Hàn Quốc giàu ginsenoside Rg3 kết hợp với sâm Hoa Kỳ trong 12 tuần, song song với phác đồ điều trị thông thường [6]. Kết quả cho thấy bên cạnh việc giảm huyết áp tâm thu 24 giờ trung bình 3,98 mmHg, nhóm dùng sâm còn giảm đáng kể chỉ số HbA1c ở mức 0,35% so với nhóm dùng cám lúa mì [6]. Không những vậy, các chỉ số mỡ máu cũng cải thiện tích cực: cholesterol toàn phần giảm 0,50 mmol/L, non-HDL-C giảm 0,54 mmol/L và triglyceride giảm 0,40 mmol/L [6].

Một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên khác công bố năm 2021 tại Canada và Croatia theo dõi 104 bệnh nhân đái tháo đường type 2 trong thời gian dài hơn lên tới 24 tuần [7]. Nhóm can thiệp sử dụng công thức phối hợp gồm 10g chất xơ nhớt, 60g hạt chia trắng, 1,5g chiết xuất sâm Hoa Kỳ và 0,75g chiết xuất hồng sâm Hàn Quốc kết hợp với chế độ chăm sóc chuẩn [7]. Kết thúc 24 tuần, chỉ số HbA1c ở nhóm can thiệp thấp hơn 0,27% so với nhóm đối chứng dùng bột cám [7]. Đáng chú ý, phân tích cho thấy tác dụng hạ HbA1c thể hiện rõ rệt hơn ở những người có mức HbA1c ban đầu trên 7%, với mức giảm đạt 0,56% [7].

Tác động đối với độ nhạy insulin và nhóm tiền tiểu đường

Vấn đề cải thiện độ nhạy insulin ở người tiền tiểu đường là mối quan tâm hàng đầu của giới y khoa, bởi đây là giai đoạn “vàng” để ngăn chặn bệnh tiến triển thành đái tháo đường type 2 thực thụ.

Dữ liệu lâm sàng trực tiếp trên nhóm người tiền tiểu đường (rối loạn đường huyết lúc đói) hiện còn tương đối khiêm tốn. Nghiên cứu của dạng hồng sâm lên men trên 42 người có rối loạn đường huyết đói hoặc đái tháo đường type 2 cho thấy thảo dược này kích thích bài tiết insulin sau bữa ăn, giúp cơ thể xử lý lượng đường dư thừa nhanh hơn [1]. Tuy nhiên, việc chỉ số insulin lúc đói không thay đổi và nghiên cứu phân tích gộp lớn không ghi nhận cải thiện đáng kể trên chỉ số kháng insulin HOMA-IR cho thấy hồng sâm chưa thực sự chứng minh được khả năng phục hồi hoàn toàn độ nhạy insulin trên diện rộng ở người tiền tiểu đường [1], [4].

Hơn nữa, trong các mô hình động vật, mặc dù bột hồng sâm liều cao 400 mg/kg làm giảm chỉ số kháng insulin HOMA-IR và cải thiện nghiệm pháp dung nạp insulin trên chuột db/db, việc chuyển dịch từ liều lượng động vật sang đáp ứng sinh lý trên người vẫn còn một khoảng cách rất lớn [2]. Người có rối loạn đường huyết đói không nên kỳ vọng hồng sâm có thể hoạt động như một chất đảo ngược tình trạng kháng insulin nếu không đi kèm việc giảm cân và tập luyện thể lực.

Những giới hạn mẫu nghiên cứu cần nhìn nhận thẳng thắn

Mặc dù các dữ liệu ban đầu cho thấy tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa, các nhà khoa học vẫn nhấn mạnh nhiều điểm hạn chế lớn trong các nghiên cứu lâm sàng về sâm hiện nay:

Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Hầu hết các thử nghiệm lâm sàng đều có cỡ mẫu rất hạn chế. Nghiên cứu về hồng sâm lên men chỉ bao gồm 42 đối tượng [1], nghiên cứu phối hợp sâm và hạt chia có 104 người [7], nghiên cứu kết hợp Rg3-hồng sâm có 80 người [6], và thử nghiệm sâm trắng chỉ thực hiện trên 25 người [5]. Cỡ mẫu vài chục đến khoảng một trăm người là chưa đủ lớn để đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân đái tháo đường đa dạng về chủng tộc, cơ địa và mức độ tổn thương nội tạng.

Thời gian can thiệp ngắn: Đa số các thử nghiệm chỉ kéo dài trong khoảng thời gian từ 4 tuần [1] đến 12 tuần [6], hoặc tối đa là 24 tuần [7]. Phân tích gộp khẳng định có tới 67% số thử nghiệm lâm sàng kéo dài dưới 12 tuần [4]. Đái tháo đường là bệnh lý mạn tính kéo dài suốt đời, do đó các nghiên cứu ngắn hạn chưa thể khẳng định tính duy trì hiệu quả và tính an toàn khi sử dụng hồng sâm liên tục qua nhiều năm.

Tính thuần nhất của chế phẩm bị pha trộn: Ở các nghiên cứu cho kết quả giảm HbA1c tốt nhất, hồng sâm không được sử dụng một mình mà kết hợp cùng sâm Hoa Kỳ [6] hoặc phối hợp đồng thời với chất xơ hòa tan và hạt chia [7]. Điều này khiến giới chuyên môn khó tách bạch được đâu là công lao thuần túy của riêng hồng sâm Hàn Quốc và đâu là lợi ích của chất xơ hay sâm Hoa Kỳ - loại sâm vốn nổi tiếng với khả năng giảm đường huyết sau ăn [8]. Ngoài ra, hàm lượng ginsenoside giữa các sản phẩm thương mại trên thị trường có sự dao động rất lớn, không đồng đều như dược liệu chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm [8].

Tình trạng bệnh nền ban đầu: Các đối tượng tham gia đa số có mức kiểm soát đường huyết tương đối tốt ngay từ đầu, chẳng hạn như HbA1c trung bình chỉ khoảng 6,9% [5], 7,0% [7] hoặc trung vị 7,1% ở nhóm đái tháo đường trong phân tích gộp [4]. Chưa có dữ liệu đầy đủ về việc hồng sâm tác động thế nào trên những người có mức đường huyết mất kiểm soát nghiêm trọng.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng hồng sâm hạ đường huyết

Nhiều người bệnh do quá tin vào quảng cáo đã mắc phải những sai lầm có thể đe dọa trực tiếp tới tính mạng:

Nghĩ rằng hồng sâm có thể thay thế thuốc hạ đường huyết: Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận mức giảm HbA1c từ 0,27% đến 0,35% khi dùng sâm như một liệu pháp bổ trợ thêm vào phác đồ điều trị nền của bác sĩ [6], [7]. Mức giảm này khiêm tốn và không đủ để thay thế các nhóm thuốc điều trị tiêu chuẩn. Tự ý bỏ thuốc để uống sâm có thể dẫn tới biến chứng tăng đường huyết cấp tính nguy hiểm.

Cho rằng sâm càng ngọt, càng đậm đặc thì càng tốt: Nhiều chế phẩm hồng sâm dạng nước hoặc cao sâm đóng gói sẵn trên thị trường thường được nhà sản xuất thêm vào một lượng lớn mật ong, siro ngô hoặc đường mía nhằm giảm vị đắng tự nhiên. Bệnh nhân đái tháo đường vô tình tiêu thụ các sản phẩm này có thể khiến đường huyết tăng vọt thay vì được hỗ trợ kiểm soát.

Tin rằng ai uống sâm cũng hạ đường huyết như nhau: Phản ứng của cơ thể đối với hồng sâm phụ thuộc rất nhiều vào hệ vi sinh vật đường ruột, bởi vì quá trình chuyển hóa ginsenoside thành các hợp chất có hoạt tính sinh học cao đòi hỏi sự tham gia của men vi sinh đường tiêu hóa [1]. Một người có hệ tiêu hóa kém hoặc loạn khuẩn ruột có thể không hấp thu được các hoạt chất này.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Hồng sâm có hoạt tính sinh học mạnh, do đó không phải đối tượng nào cũng có thể tùy tiện sử dụng:

Người đang dùng nhiều loại thuốc điều trị: Các nghiên cứu lâm sàng sử dụng hồng sâm kết hợp dưới sự theo dõi y tế nghiêm ngặt không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng [6], [7]. Tuy nhiên, nếu người bệnh tự ý dùng hồng sâm liều cao cùng lúc với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin nhóm sulfonylurea, nguy cơ hạ đường huyết quá mức có thể xảy ra.

Người có bệnh lý tim mạch phức tạp hoặc huyết áp dao động: Mặc dù hồng sâm giàu Rg3 phối hợp cùng sâm Hoa Kỳ hỗ trợ làm giảm nhẹ huyết áp tâm thu khoảng 3,98 mmHg trong 12 tuần [6], các loại nhân sâm nói chung vẫn có thể gây tương tác phức tạp lên huyết áp tùy theo cơ địa và liều dùng. Bệnh nhân tăng huyết áp chưa được kiểm soát ổn định cần hết sức cẩn trọng.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ em: Các nghiên cứu lâm sàng được phân tích hoàn toàn không thực hiện trên phụ nữ có thai, người đang nuôi con bằng sữa mẹ hay trẻ nhỏ [6], [7], [1], [5]. Do thiếu dữ liệu an toàn trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này, tuyệt đối không tự ý dùng hồng sâm cho họ nhằm mục đích can thiệp chuyển hóa đường.

Người có cơ địa dị ứng hoặc rối loạn đông máu: Nhân sâm có thể tương tác với các thuốc chống đông máu hoặc gây phản ứng mẫn cảm ở những người có cơ địa dị ứng với các loại thảo dược.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong thực tế đời sống

Để khai thác tiềm năng bổ trợ của hồng sâm mà không gây hại cho sức khỏe, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc thực tế sau:

Tham vấn bác sĩ điều trị: Trước khi đưa hồng sâm vào thực đơn hàng ngày, hãy thông báo cụ thể cho bác sĩ chuyên khoa nội tiết đang theo dõi tình trạng đái tháo đường của mình để được điều chỉnh liều lượng thuốc tây nếu cần thiết, phòng ngừa hạ đường huyết đột ngột.

Lựa chọn chế phẩm chuẩn hóa, không pha đường: Ưu tiên các sản phẩm hồng sâm nguyên chất có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định hàm lượng ginsenoside. Đọc kỹ nhãn dinh dưỡng để đảm bảo sản phẩm không chứa thêm đường, mật ong hay chất tạo ngọt làm tăng tải lượng đường huyết.

Liều lượng vừa phải: Các nghiên cứu can thiệp thường sử dụng liều chiết xuất sâm tinh khiết khoảng 0,75g đến 2,25g mỗi ngày [6], [7]. Người dùng không nên lạm dụng, không dùng quá liều khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc hướng dẫn của chuyên gia y tế.

Thời điểm sử dụng: Nên dùng hồng sâm vào ban ngày, có thể dùng gần bữa ăn để hỗ trợ điều hòa đường huyết sau ăn như cơ chế ghi nhận trong nghiên cứu [1]. Tránh dùng sâm vào buổi tối muộn vì có thể gây hưng phấn thần kinh dẫn tới mất ngủ.

Theo dõi đường huyết chặt chẽ: Trong những tuần đầu sử dụng hồng sâm bổ trợ, người bệnh cần tăng cường đo đường huyết mao mạch lúc đói và sau ăn 2 giờ. Việc ghi chép cẩn thận giúp đánh giá chính xác cơ thể có đáp ứng tích cực với thảo dược hay không.

Tóm lại, các bằng chứng khoa học cho thấy hồng sâm Hàn Quốc là thảo dược giàu tiềm năng, có thể hỗ trợ cải thiện đường huyết sau ăn và chỉ số HbA1c ở mức độ khiêm tốn khi được phối hợp trong một lối sống chuẩn mực [6], [7], [1]. Tuy nhiên, do giới hạn về cỡ mẫu nhỏ và thời gian nghiên cứu ngắn, hồng sâm không phải là "thần dược" chữa khỏi bệnh hay thay thế phác đồ điều trị [4]. Người bệnh đái tháo đường và tiền tiểu đường cần duy trì dùng thuốc theo đơn, ăn uống cân bằng, tập luyện đều đặn và tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại sâm nào.