Nhiều người thường có thói quen hễ nghe nhắc tới các loại cây cỏ có tính mát, lợi tiểu là liền tìm mua về đun nước uống hàng ngày để thanh lọc cơ thể. Mộc tặc (chi Equisetum, hay còn gọi là cỏ tháp bút) là một trong những vị thuốc dân gian quen thuộc được truyền tai với nhiều công dụng từ hỗ trợ đường tiết niệu đến hạ huyết áp. Tuy nhiên, việc tự ý sắc uống loại thảo dược này khi chưa hiểu rõ bản chất dược lý và tình trạng thể chất của bản thân có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe không lường trước.
Thực tế, mộc tặc là vị thuốc có hoạt tính sinh học mạnh và không phải ai cũng có thể sử dụng một cách tùy tiện. Chiết xuất mộc tặc có tác dụng lợi tiểu và khả năng hấp thụ các khoáng chất, kim loại từ môi trường sống. Do đó, người tự ý dùng có thể đối mặt với nguy cơ rối loạn điện giải hoặc tích lũy độc chất nếu sử dụng sai cách hoặc sai đối tượng. Đặc biệt, các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ có thai, người suy giảm chức năng thận, người hạ kali máu, người nghiện rượu và trẻ nhỏ cần hết sức cẩn trọng.
Dược tính và cơ chế tác động của mộc tặc theo góc nhìn khoa học
Mộc tặc là tên gọi chỉ các loài thực vật thuộc chi Equisetum họ Equisetaceae, một chi thực vật phân bố rộng khắp trên toàn thế giới với 41 loài được ghi nhận [1]. Trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia, các loài mộc tặc đã được dùng từ lâu đời để cầm máu, làm lành vết thương, điều trị viêm loét, lao phổi, các bệnh lý khớp và các rối loạn liên quan đến đường tiết niệu [2], [1]. Chiết xuất mộc tặc cũng thường được sử dụng nhằm mục đích làm dịu các triệu chứng rối loạn đường tiểu và tuyến tiền liệt [3].
Về thành phần hóa sinh, các nhà khoa học đã phân lập được 229 hợp chất hóa học từ các loài thuộc chi mộc tặc [1]. Nhóm hoạt chất chủ yếu trong loài thực vật này bao gồm các flavonoid và flavonol glycoside [1]. Cây mộc tặc cũng chứa một lượng khoáng chất dồi dào, nổi bật là hàm lượng silic và canxi cao, cùng các hoạt chất sinh học khác [2]. Chiết xuất từ loài Equisetum myriochaetum cũng chứa các thành phần đáng chú ý như flavonol glycoside điển hình là kaempferol, phytoesterol và carbohydrate [4].
Dưới góc độ sinh học, các cao chiết thô và hợp chất chiết xuất từ mộc tặc đã thể hiện nhiều đặc tính như chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, chống loét, chống đái tháo đường và bảo vệ gan trong các thử nghiệm thực nghiệm [1]. Hoạt tính chống oxy hóa của mộc tặc được thể hiện qua hàm lượng hợp chất phenolic dồi dào, đạt khoảng 396,2 ± 3,2 mg GAE/g ở dịch chiết nước của Equisetum arvense [3]. Khả năng dọn gốc tự do DPPH của dịch chiết này đạt giá trị IC50 là 12,3 ± 0,7 microg/ml, thậm chí tốt hơn các chất đối chứng dương trong điều kiện phòng thí nghiệm [3]. Một đặc tính dược lý quan trọng khác của mộc tặc là tác dụng lợi tiểu, từng được ghi nhận trong các nghiên cứu trên chuột và người [2]. Tác dụng lợi tiểu này là cơ sở khiến mộc tặc được kỳ vọng có thể hỗ trợ làm hạ huyết áp [2].
Các bằng chứng thực nghiệm về độ an toàn và độc tính
Để đánh giá mức độ an toàn của thảo dược này, nhiều nghiên cứu độc tính đã được triển khai trên mô hình động vật và tế bào trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đánh giá độc tính bán trường diễn của loài Equisetum arvense khi trộn vào khẩu phần ăn của chuột F344 đực và cái ở các mức liều 0%, 0,3%, 1% và 3% trong suốt 13 tuần [2]. Kết quả cho thấy không có dấu hiệu độc tính nào được phát hiện thông qua các chỉ số lâm sàng, trọng lượng cơ thể, xét nghiệm nước tiểu, huyết học, hóa sinh huyết thanh và trọng lượng các cơ quan nội tạng [2]. Khi kiểm tra vi thể, các mô bệnh học cũng không ghi nhận bất kỳ tổn thương nào liên quan đến mộc tặc [2]. Từ đó, mức liều không gây tác dụng phụ quan sát được (NOAEL) của loài mộc tặc này được xác định là lớn hơn 3% khẩu phần ăn, tương đương trên 1,79 g/kg thể trọng mỗi ngày ở chuột đực và trên 1,85 g/kg thể trọng mỗi ngày ở chuột cái [2].
Ngoài ra, giá trị liều gây chết một nửa (LD50) của Equisetum arvense đã được xác định là vượt quá 5000 mg/kg trong một nghiên cứu độc tính liều đơn trên chuột cống [2]. Các thử nghiệm đột biến đảo ngược, thử nghiệm sai hình nhiễm sắc thể và thử nghiệm vi nhân cũng không ghi nhận độc tính di truyền từ loài thực vật này [2]. Tương tự, một nghiên cứu thực nghiệm năm 1993 trên chuột cống bị tăng lipid máu ăn mộc tặc Equisetum hyemale cho thấy cả liều cao và liều thấp đều có tác dụng ức chế sự gia tăng triglyceride và cholesterol trong máu [5]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra Equisetum hyemale có độc tính cấp thấp [5].
Đối với loài Equisetum myriochaetum, một nghiên cứu năm 2007 ghi nhận dịch chiết không biểu hiện độc tính cấp hay độc tính di truyền trong thử nghiệm cánh ruồi giấm Drosophila ở nồng độ từ 0,78 microg/ml đến 3700 microg/ml [4]. Thử nghiệm vi nhân trên tế bào lympho nuôi cấy từ 4 người hiến tặng khỏe mạnh ở nồng độ từ 12,5 microg/ml đến 500 microg/ml cũng không ghi nhận sự gia tăng sai hỏng di truyền so với nhóm chứng [4]. Dù vậy, các nghiên cứu tổng quan nhấn mạnh rằng phần lớn các dữ liệu an toàn và tác dụng chữa bệnh hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc trên động vật, đồng thời vẫn còn khoảng trống lớn về bằng chứng lâm sàng chặt chẽ trên cơ thể con người [1].
Nguy cơ tích lũy kim loại nặng từ dược liệu mộc tặc
Một trong những vấn đề an toàn đáng lo ngại nhất của cây mộc tặc bắt nguồn từ đặc tính sinh học tự nhiên của loài cây này đối với đất trồng. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã chứng minh rằng loài mộc tặc Equisetum hyemale có khả năng hấp thụ và tích lũy sinh học nhiều kim loại nặng từ môi trường đất [6]. Cụ thể, các cây mộc tặc được thử nghiệm đã tích lũy nhiều kim loại bao gồm chì, đồng, coban, mangan, kẽm, sắt và crom [6].
Nghiên cứu nhấn mạnh sự tích lũy sinh học của các nguyên tố kim loại nặng trong cây thuốc có thể làm gia tăng rủi ro sức khỏe bất lợi ở mức độ trung hạn và dài hạn [6]. Việc hấp thụ các kim loại này có thể thúc đẩy các biến đổi di truyền, dẫn tới nguy cơ gây rối loạn trên nhiều cơ quan như da, hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, não bộ và chức năng thận [6]. Do đặc tính hút kim loại mạnh mẽ này, Equisetum hyemale còn được xem như một chỉ thị sinh học đáng tin cậy để đánh giá độc tính tế bào và di truyền của các chất gây nguy hại cho môi trường [6]. Nếu người tiêu dùng sử dụng nguồn mộc tặc mọc hoang dã hoặc trồng ở những vùng đất ô nhiễm kim loại, nguy cơ nhiễm độc tích lũy là hoàn toàn có thể xảy ra.
5 nhóm người không nên tự ý dùng vị thuốc mộc tặc
Dựa trên đặc tính sinh học của mộc tặc và các cảnh báo nguy cơ, người dân cần hết sức thận trọng. Cần nhấn mạnh rằng hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng trực tiếp đánh giá tính an toàn hoặc hiệu quả của mộc tặc trên phụ nữ mang thai, người suy thận, người hạ kali máu hay người nghiện rượu; các dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm, tế bào nuôi cấy hoặc người khỏe mạnh [2], [4]. Do đó, 5 nhóm đối tượng dưới đây tuyệt đối không được tự ý sử dụng mộc tặc nếu không có chỉ định từ bác sĩ:
Nhóm thứ nhất là phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào khẳng định tính an toàn của mộc tặc đối với sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh bú mẹ. Nguy cơ hấp thu các kim loại nặng tích lũy trong cây mộc tặc như chì hay crom có thể gây rối loạn di truyền và tác động xấu đến sự phát triển của các cơ quan non nớt của thai nhi [6]. Việc tự ý sắc nước uống thảo dược không rõ nguồn gốc trong thai kỳ có thể dẫn tới những hậu quả khó lường.
Nhóm thứ hai là người mắc bệnh suy thận hoặc chức năng thận bị suy giảm. Mặc dù mộc tặc từng được dùng trong y học dân gian để trị các vấn đề thận [2], [4], nhưng tác dụng lợi tiểu mạnh của thảo dược này có thể gây thêm áp lực lọc lên hệ thống cầu thận đang bị tổn thương [2]. Hơn nữa, việc tích tụ kim loại nặng từ mộc tặc đã được chứng minh có nguy cơ gây rối loạn chức năng thận nghiêm trọng [6]. Người suy thận khi khả năng đào thải kém rất dễ bị ngộ độc các hoạt chất và khoáng chất có trong thảo dược.
Nhóm thứ ba là người đang bị hạ kali máu hoặc có nguy cơ rối loạn điện giải. Do mộc tặc có đặc tính lợi tiểu rõ rệt trên động vật và người [2], [1], việc tăng đào thải nước tiểu kéo dài có thể kích thích bài xuất các chất điện giải qua thận. Nếu một người vốn đã có nồng độ kali trong máu thấp mà tự ý dùng mộc tặc, tình trạng hạ kali máu có thể diễn tiến trầm trọng hơn, dẫn tới các biến chứng tim mạch nguy hiểm như rối loạn nhịp tim hoặc yếu cơ.
Nhóm thứ tư là người nghiện rượu hoặc lạm dụng rượu bia mạn tính. Nhóm người này thường có tình trạng dinh dưỡng kém, tổn thương tế bào gan và mất cân bằng các chất điện giải trong cơ thể. Uống mộc tặc tự ý không những không thể giúp "giải độc rượu" như lời đồn, mà còn làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa cho các cơ quan nội tạng vốn đã suy yếu. Thêm vào đó, nguy cơ rối loạn chức năng tuần hoàn và tiêu hóa do kim loại nặng trong thảo dược có thể làm bệnh cảnh ở người nghiện rượu thêm phức tạp [6].
Nhóm thứ năm là trẻ nhỏ và người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng. Cơ thể trẻ nhỏ chưa hoàn thiện về chức năng chuyển hóa ở gan và đào thải ở thận, khiến trẻ dễ bị tổn thương trước các hoạt chất sinh học mạnh hoặc tạp chất độc hại. Độc tính tế bào và di truyền liên quan đến kim loại nặng tích lũy trong mộc tặc có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến hệ thần kinh và não bộ của trẻ [6]. Người có tiền sử dị ứng thảo mộc cũng không nên tự ý dùng để tránh nguy cơ kích ứng.
Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng mộc tặc trị bệnh
Một trong những ngộ nhận phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều càng tốt". Dù các nghiên cứu trên chuột cống cho thấy mộc tặc có độc tính cấp thấp và mức NOAEL ở chuột đạt trên 3% khẩu phần ăn [2], [5], điều đó không đồng nghĩa với việc con người có thể uống mộc tặc thay nước lọc mỗi ngày. Tác dụng lợi tiểu của thảo mộc có thể làm thay đổi cân bằng nước và muối khoáng của cơ thể nếu sử dụng bừa bãi [2].
Hiểu lầm thứ hai là việc coi mộc tặc như một vị thuốc có thể tự điều trị khỏi hẳn các bệnh mạn tính như đái tháo đường, cao huyết áp hoặc mỡ máu cao. Mặc dù chiết xuất mộc tặc cho thấy khả năng ức chế tăng triglyceride và cholesterol trên chuột bị tăng lipid máu [5], và được ghi nhận hạ đường huyết hay huyết áp trong một số mô hình nghiên cứu [2], [1], đây mới chỉ là các quan sát thực nghiệm. Mộc tặc hoàn toàn không thể thay thế cho các phác đồ điều trị chuyên khoa và thuốc kê đơn của bác sĩ.
Một hiểu lầm khác liên quan đến tiềm năng ngăn ngừa ung thư của vị thuốc này. Trong điều kiện phòng thí nghiệm, dịch chiết nước của Equisetum arvense đã thể hiện khả năng làm giảm khả năng sống của các dòng tế bào ung thư đại trực tràng ở người (như HT-29) mà không gây độc cho tế bào bình thường (HUVEC) [3]. Tuy nhiên, kết quả này chỉ giới hạn trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [3]. Người bệnh không được xem đây là phương pháp trị ung thư mà bỏ lỡ thời gian điều trị vàng tại các cơ sở y tế.
Hướng dẫn sử dụng an toàn và khuyến cáo thực tế
Để khai thác các lợi ích của mộc tặc mà không gặp phải rủi ro cho sức khỏe, người dùng cần tuân thủ những nguyên tắc thận trọng. Trích đoạn nghiên cứu khoa học không cung cấp một mức liều lượng hoặc phác đồ sử dụng cụ thể trên người, vì vậy người dân chỉ nên dùng ở lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng [1].
Về nguồn gốc dược liệu, do mộc tặc có khả năng hút và tích lũy các kim loại nặng độc hại như chì, đồng, crom từ đất trồng [6], tuyệt đối không tự ý thu hái cây mọc hoang ở những khu vực gần nhà máy, ven đường giao thông hay vùng đất nghi ngờ ô nhiễm. Nên tìm mua dược liệu tại các cơ sở đông y có giấy phép, đã qua quy trình kiểm nghiệm chất lượng và giới hạn kim loại nặng đạt chuẩn an toàn y tế.
Khi sắc hoặc hãm mộc tặc, không nên tự ý kết hợp với các loại thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp hoặc thảo dược khác khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, nhằm tránh nguy cơ tương tác thuốc gây tụt huyết áp hoặc hạ kali máu nghiêm trọng. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như mệt mỏi rũ rượi, chuột rút, chóng mặt, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa, người dùng cần lập tức ngưng sử dụng và đến cơ sở y tế để được thăm khám.
Tóm lại, mộc tặc là một vị thuốc tự nhiên giàu chất chống oxy hóa và có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng [1], [3]. Tuy nhiên, dược liệu này không phải là giải pháp thanh lọc an toàn cho tất cả mọi người, đặc biệt là các nhóm đối tượng có bệnh nền hoặc thể trạng nhạy cảm. Việc lắng nghe cơ thể, duy trì lối sống cân bằng và luôn tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi dùng thảo dược chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân.


