Nhiều loại thảo mộc tự nhiên thường được tìm kiếm với mục đích trải nghiệm tâm thần kinh hoặc tìm kiếm liệu pháp hỗ trợ sức khỏe dân gian. Cây Voacanga africana có nguồn gốc từ Tây và Trung Phi, gần đây xuất hiện trên thị trường dưới dạng chiết xuất từ vỏ rễ hay hạt [1, 4].
Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng các chế phẩm này tiềm ẩn nhiều mối nguy khôn lường cho tim mạch. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những alkaloid tự nhiên trong vỏ cây có hoạt tính sinh học phức tạp, có thể gây độc cho cơ tim và đe dọa trực tiếp đến nhịp đập bình thường của tim [1].
Nguy cơ 1: Khóa kênh hERG và kéo dài khoảng QT
Kênh hERG trên màng tế bào cơ tim giữ vai trò điều hòa dòng ion kali, giúp tim tái cực sau mỗi nhịp đập. Hoạt chất chính trong vỏ rễ Voacanga africana là voacangine đã được chứng minh có khả năng ức chế mạnh kênh hERG trong các thử nghiệm ống nghiệm [1].
Khi kênh này bị chẹn, quá trình dẫn truyền điện thế trong cơ tim bị chậm trễ, biểu hiện trên điện tâm đồ bằng hiện tượng kéo dài khoảng QT. Đây là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm vì kéo dài khoảng QT dễ kích hoạt các rối loạn nhịp thất chết người như xoắn đỉnh.
Nguy cơ 2: Rối loạn nhịp tim từ hợp chất nhóm iboga
Bên cạnh voacangine, dịch chiết vỏ cây còn chứa các alkaloid khác như ibogaine, voacamine và voacamidine [2]. Vỏ rễ cây được xác định chứa từ 0,05% đến 0,6% ibogaine [2]. Hợp chất này có tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và khả năng điều hòa tự chủ của cơ thể [3].
Nghiên cứu điện sinh lý ghi nhận ibogaine và dịch chiết Voacanga africana làm biến đổi tính hưng phấn của tế bào thần kinh thông qua việc khử cực tế bào và ức chế dẫn truyền synap [3]. Biến đổi dẫn truyền thần kinh trung ương kết hợp cùng tác động chẹn kênh ion cơ tim khiến nhịp tim dễ bị kích động bất thường hoặc rối loạn chức năng điều hòa nhịp.
Nguy cơ 3: Tương tác thuốc và nguy cơ độc tính tim mạch cộng dồn
Nghiên cứu dược động học năm 2016 trên chuột cống trắng Wistar cho thấy sinh khả dụng đường uống của voacangine đạt khoảng 11% đến 13% [1]. Mặc dù sinh khả dụng tương đối thấp có thể khiến nguy cơ ngộ độc cấp tính ở người khỏe mạnh giảm đi, nhưng mối đe dọa trở nên đặc biệt nghiêm trọng khi xảy ra tương tác thuốc [1].
Nếu người dùng đang uống các thuốc chuyển hóa qua cùng enzyme gan hoặc các thuốc điều trị có sẵn tác dụng phụ kéo dài khoảng QT, nồng độ alkaloid trong máu sẽ tăng vọt [1]. Tình trạng này làm khuếch đại nguy cơ ngộ độc cơ tim và khiến chức năng bơm máu suy giảm đột ngột [1].
Nguy cơ 4: Tổn thương cơ tim trên người có bệnh lý tim mạch sẵn
Nghiên cứu trên động vật nhấn mạnh rằng độc tính cơ tim của voacangine có thể có tác động nghiêm trọng đối với những cá nhân đang có tình trạng sức khỏe suy giảm [1]. Những người bị thiếu máu cơ tim, suy tim hoặc tiền sử loạn nhịp rất nhạy cảm với các chất chẹn kênh tim mạch [1].
Ở người có thể trạng suy yếu, khả năng đào thải alkaloid bị đình trệ. Mức độ dung nạp của tim giảm sút khiến tế bào cơ tim dễ bị tổn thương thứ phát do rối loạn tái cực kéo dài, có nguy cơ dẫn tới ngất hoặc suy tim mất bù [1].
Nguy cơ 5: Nồng độ alkaloid khó kiểm soát và nguy cơ quá liều
Các phân tích hóa học cho thấy các sản phẩm thương mại chứa Voacanga africana phân chia thành hai nhóm hóa học chính: nhóm ibogaine và nhóm tabersonine [2]. Trong vỏ rễ, thành phần voacangine chiếm khoảng 9,71% trong dịch chiết cồn-nước [1], trong khi hạt lại chứa chủ yếu tabersonine (0,6% đến 1,6%) [2].
Hàm lượng hoạt chất trong dược liệu tự nhiên dao động rất lớn tùy vào nguồn gốc thực vật và bộ phận sử dụng [2]. Người tiêu dùng không thể tự định lượng được nồng độ alkaloid đưa vào cơ thể, dẫn đến việc vô tình sử dụng quá liều, gia tăng đột ngột tải lượng độc chất tác động lên cơ tim [1, 4].
Bằng chứng khoa học nói gì về dịch chiết Voacanga?
Năm 2016, nghiên cứu dược động học được thực hiện trên chuột cống đực Wistar nhằm đánh giá mức độ hấp thu và phân bố của voacangine nguyên chất và voacangine từ dịch chiết vỏ rễ Voacanga africana [1]. Nghiên cứu sử dụng mô hình dược động học hai ngăn đối với đường tiêm tĩnh mạch và mô hình một ngăn với hai hằng số tốc độ hấp thu bậc một cho đường uống [1]. Kết quả xác định sinh khả dụng đường uống của voacangine ở mức 11-13% và có sự khác biệt rõ rệt về tốc độ hấp thu giữa chất nguyên chất so với dịch chiết thực vật [1]. Các nhà khoa học kết luận voacangine ức chế mạnh kênh hERG, cảnh báo nguy cơ độc tim tiềm tàng khi kết hợp thuốc hoặc trên nền cơ địa bệnh lý [1].
Năm 1997, thử nghiệm in vitro trên các tế bào thần kinh nhân cạnh cánh tay của chuột đánh giá tác động của ibogaine và dịch chiết toàn phần Voacanga africana [3]. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật nystatin perforated patch-recording, cho thấy dịch chiết làm giảm dòng tiếp hợp kích thích với nồng độ hiệu quả trung bình ED50 là 170 microgram/ml, trong khi ibogaine tinh khiết có ED50 là 5 microM [3]. Ở nồng độ cao hơn, dịch chiết gây khử cực màng và tăng tần số phát xung, cơ chế này có sự tham gia của thụ thể dopamine và bị ngăn chặn bởi haloperidol [3]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết có hoạt tính ức chế synap bằng 1/100 so với ibogaine [3].
Các nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật gặm nhấm và mô hình tế bào biệt lập, chưa có thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát về tính an toàn trên người. Dữ liệu độc tính lâm sàng trực tiếp trên người còn thiếu, đòi hỏi sự thận trọng cao nhất.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên đã qua y học cổ truyền sử dụng thì không có độc tính. Trên thực tế, Voacanga africana được sử dụng tại Tây và Trung Phi trong các nghi thức tôn giáo hoặc chữa bệnh dân gian chủ yếu do tác dụng thay đổi tâm thần [1, 4].
Một số người tin rằng dịch chiết thảo dược có thể thay thế thuốc điều hòa thần kinh hoặc cai nghiện mà không gây tác dụng phụ. Khoa học chứng minh các alkaloid trong cây này tác động đa đích, ảnh hưởng đồng thời đến thụ thể dopamine, glutamate và các kênh ion tim, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính [1, 3].
Ai tuyệt đối nên tránh xa dịch chiết Voacanga?
- Người mắc bệnh tim mạch: Bệnh nhân có tiền sử hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc mắc phải, người có rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc đang đặt máy tạo nhịp [1].
- Người đang dùng thuốc điều trị: Nhóm người đang uống các loại thuốc chống loạn nhịp, thuốc chống trầm cảm, kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm có tương tác chuyển hóa qua gan [1].
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn trên nhóm đối tượng này; độc tính thần kinh và co bóp cơ trơn của alkaloid có thể đe dọa thai nhi.
- Người có bệnh gan, thận: Suy giảm chức năng chuyển hóa và bài tiết làm tăng nồng độ tích lũy của voacangine trong huyết tương, đẩy nhanh nguy cơ ngộ độc tim [1].
Lời khuyên an toàn trong đời sống
Hiện tại không có khuyến cáo y khoa chính thống nào cho phép tự ý sử dụng dịch chiết Voacanga africana như một thực phẩm bổ sung. Các chế phẩm trôi nổi không được kiểm soát chặt chẽ về thành phần alkaloid và rất khó định lượng hoạt chất chính xác [2].
Nếu đang tìm kiếm các biện pháp hỗ trợ sức khỏe tinh thần hoặc tim mạch, người dân nên lựa chọn các phương pháp đã được kiểm chứng lâm sàng rõ ràng. Tuyệt đối không tự ý dùng các chất chiết xuất có chứa alkaloid tác động thần kinh mạnh và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tiếp cận bất kỳ loại thảo dược lạ nào.




