Chế độ ăn ketogenic (keto) đang trở thành một trào lưu ăn kiêng được nhiều người lựa chọn nhằm mục tiêu kiểm soát cân nặng nhanh chóng. Nhiều người tin rằng việc cắt giảm tối đa tinh bột và tăng cường chất béo có thể áp dụng cho bất kỳ ai mà không gây hại cho sức khỏe.
Chế độ ăn keto không phải là giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người và đòi hỏi sự đánh giá y khoa chặt chẽ trước khi thực hiện. Việc tự ý áp dụng chế độ ăn này có thể dẫn tới những tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc biến cố sức khỏe khó lường đối với các nhóm đối tượng có bệnh lý nền hoặc thể trạng nhạy cảm.
Hiểu đúng về bản chất và cơ chế của chế độ ăn keto
Chế độ ăn ketogenic đặc trưng bởi việc giảm mạnh lượng carbohydrate nạp vào và thay thế phần năng lượng đó bằng chất béo [1]. Chế độ này thường giới hạn carbohydrate ở mức 5% đến 10% tổng lượng calo hàng ngày, tương đương khoảng 20 đến 50 gram mỗi ngày [2].
Khi lượng carbohydrate bị hạn chế nghiêm ngặt, cơ thể sẽ buộc phải chuyển dịch chuyển hóa sang việc đốt cháy chất béo và tạo ra các thể xeton [3]. Chế độ ăn giàu chất béo tiêu chuẩn giới hạn carbohydrate dưới 50 gram mỗi ngày với lượng chất béo nạp vào tùy ý [2].
Một biến thể khác là chế độ ăn keto rất ít calo, đóng vai trò như một chế độ nhịn ăn biến đổi bảo tồn protein [2]. Mục tiêu chính của các phương pháp này là đưa cơ thể vào trạng thái nhiễm xeton dinh dưỡng để phục vụ việc điều trị hoặc giảm cân [2].
Chế độ keto ban đầu vốn được phát triển và áp dụng như một liệu pháp điều trị cho bệnh nhân động kinh kháng thuốc [2]. Về sau, chế độ này mới dần trở nên phổ biến trong cộng đồng nhờ các dữ liệu ghi nhận hiệu quả giảm cân ban đầu [2].
Nghiên cứu khoa học ghi nhận gì về hiệu quả và rủi ro?
Một bài tổng quan y khoa nhấn mạnh rằng chế độ ăn keto không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của một chế độ ăn lành mạnh [1]. Chế độ ăn này ghi nhận tiềm năng giảm nhanh khối lượng cơ thể, nồng độ triglyceride, chỉ số HbA1c và huyết áp trong ngắn hạn [1].
Tuy nhiên, hiệu quả giảm cân và cải thiện các chỉ số chuyển hóa kể trên không duy trì đáng kể trong các theo dõi dài hạn [1]. Xét về tỷ lệ tử vong do tim mạch, mô hình ăn ít carbohydrate thông thường mang lại nhiều lợi ích hơn so với mô hình ăn rất ít carbohydrate của keto [1].
Các tác dụng phụ liên quan đến trạng thái nhiễm xeton, hiện tượng mất khối lượng cơ nạc và tương tác thuốc tiềm tàng là những mối lo ngại cần được theo dõi kỹ [1]. Bằng chứng so sánh trực tiếp giữa chế độ keto và chế độ ăn Địa Trung Hải hiện vẫn còn rất khan hiếm [1].
Trong môi trường điều trị hồi sức cấp cứu, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá tính khả thi và độ an toàn của chế độ dinh dưỡng xeton ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết [3]. Nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này bắt đầu thu nhận bệnh nhân từ ngày 22 tháng 1 năm 2020 và kéo dài đến tháng 2 năm 2021 [3]. Dữ liệu cho thấy trong một số trường hợp hiếm gặp, chế độ ăn keto có thể gây ra hạ đường huyết, mất nước, rối loạn điện giải, toan chuyển hóa và các triệu chứng tiêu hóa như nôn mửa, táo bón hoặc tiêu chảy [3].
Người có bệnh lý thận: Tranh cãi và dữ liệu lâm sàng
Chế độ ăn keto ngày càng được quan tâm trong việc kiểm soát bệnh đái tháo đường típ 2 và giảm cân [4]. Mặc dù có bằng chứng cho thấy các thể xeton mang lại nhiều tác động tích cực lên chức năng thận, những quan niệm sai lầm về lượng protein cao và gánh nặng tải acid đã cản trở việc ứng dụng chế độ này ở người suy giảm chức năng thận [4].
Các bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng tập trung vào những biến cố bất lợi lớn tại thận hiện vẫn còn rất thưa thớt [4]. Nhìn chung, các mối lo ngại thực tế liên quan đến tiềm năng bảo vệ thận của chế độ ăn keto ở mức tối thiểu, nhưng vẫn đòi hỏi các nghiên cứu tương lai đánh giá thêm về tính an toàn và hiệu quả [4].
Người bệnh có vấn đề về thận không nên tự ý thực hiện chế độ keto khi chưa có chỉ định chuyên môn [4]. Việc thay đổi tỷ lệ dinh dưỡng đột ngột có thể làm thay đổi nồng độ các chất điện giải trong máu [3].
Đặc biệt, tình trạng toan chuyển hóa là một biến cố bất lợi có thể phát sinh khi áp dụng keto [3]. Đối với những người chức năng lọc của thận đã suy giảm, nguy cơ mất cân bằng toan kiềm là vấn đề cần hết sức cảnh giác [3].
Nguy cơ tim mạch và những biến cố nghiêm trọng
Mối quan hệ giữa chế độ ăn keto và các yếu tố nguy cơ tim mạch cũng như tỷ lệ tử vong vẫn là chủ đề gây nhiều tranh cãi trong y khoa [1]. Việc tiêu thụ quá nhiều chất béo để bù đắp năng lượng có thể gây ra những phản ứng chuyển hóa phức tạp [1].
Một báo cáo y khoa năm 2008 đã ghi nhận hai trường hợp trẻ em tử vong đột ngột khi đang áp dụng chế độ ăn keto để kiểm soát cơn động kinh [5]. Trong trường hợp thứ nhất, bệnh nhi tử vong do các biến chứng liên quan đến xoắn đỉnh kèm theo khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ [5]. Kết quả khám nghiệm sau tử vong cho thấy bệnh nhi bị bệnh cơ tim do thiếu hụt selen [5].
Ở trường hợp thứ hai, bệnh nhi ghi nhận tình trạng khoảng QT kéo dài trong quá trình ăn keto và sau đó tử vong đột ngột tại nhà [5]. Cả hai trường hợp bệnh nhi này đều biểu hiện tình trạng thiếu hụt selen nghiêm trọng trong cơ thể [5].
Các chuyên gia khuyến cáo bệnh nhân thực hiện chế độ keto cần được theo dõi khoảng QT bằng điện tâm đồ, kiểm tra chức năng cơ tim qua siêu âm tim và định lượng nồng độ selen trước cũng như trong suốt quá trình ăn [5].
Nhóm trẻ nhỏ và bệnh nhân nhạy cảm: Cảnh báo từ thực tế điều trị
Chế độ ăn keto là một liệu pháp lâm sàng đã được xác lập nhằm kiểm soát tần suất co giật ở bệnh nhân động kinh kháng thuốc [3]. Đây cũng là lựa chọn hàng đầu cho một số rối loạn chuyển hóa bẩm sinh như hội chứng thiếu hụt chất vận chuyển glucose loại 1 [6].
Dù có hiệu quả chống co giật, chế độ này vẫn tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ cần được quản lý chặt chẽ [6]. Một nghiên cứu hồi cứu thực hiện từ tháng 4 năm 2018 đến tháng 11 năm 2022 trên các trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi nằm tại phòng chăm sóc tích cực sơ sinh cho thấy bức tranh rõ ràng về độ an toàn [7].
Nghiên cứu thu nhận 13 trẻ sơ sinh đủ tháng, trong đó có 3 trẻ (chiếm 23,1%) bị loại do không đáp ứng với chế độ ăn [7]. Trong số 10 trẻ được đưa vào phân tích cuối cùng, có 4 trẻ phải ngừng áp dụng keto hoàn toàn vì xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng [7].
Các biến đổi ghi nhận sự khác biệt đáng kể gồm mức nồng độ natri, kali, clo, nồng độ pH máu và sự khởi phát các triệu chứng tiêu chảy, táo bón, trào ngược dạ dày thực quản [7]. Chỉ số xeton niệu cao hơn và pH máu thấp hơn đáng kể ở nhóm trẻ sử dụng trên ba loại thuốc chống động kinh [7].
Bên cạnh nguy cơ rối loạn điện giải, việc cắt giảm dinh dưỡng khắt khe còn dẫn đến nguy cơ thiếu hụt vi chất nghiêm trọng [8]. Một báo cáo năm 2021 đã ghi nhận trường hợp bệnh nhi 5 tuổi mắc chứng tự kỷ bị bệnh scorbut nặng do thiếu hụt vitamin C xuất phát từ việc ăn kiêng keto [8].
Bệnh gan, viêm tụy và phụ nữ mang thai: Rà soát chống chỉ định
Nhiều chống chỉ định với chế độ ăn keto đã được đề xuất và bám rễ sâu vào thực hành lâm sàng, phần lớn xuất phát từ việc thiếu các nghiên cứu lâm sàng trên các quần thể bệnh nhân mong manh [2].
Đối với bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), chế độ keto đang dần thu hút sự chú ý như một hướng can thiệp mới nổi [2]. Tuy nhiên, các dữ liệu an toàn tổng thể vẫn cần được cập nhật và đánh giá lại một cách có hệ thống trước khi áp dụng đại trà [2].
Về bệnh lý viêm tụy, hiện tại các trích đoạn tài liệu y khoa được rà soát chưa cung cấp dữ liệu nghiên cứu trực tiếp để xác định mức độ an toàn hay chống chỉ định cụ thể của keto trên nhóm bệnh này. Do đó, người có tiền sử viêm tụy tuyệt đối không được tự ý thực hiện nếu không có hướng dẫn từ bác sĩ điều trị.
Đối với phụ nữ mang thai, chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này trong các tài liệu khảo sát; các dữ liệu hiện có chủ yếu được tiến hành trên bệnh nhân động kinh, bệnh nhân hồi sức cấp cứu, người mắc bệnh thận hoặc trẻ sơ sinh [3], [4], [7]. Vì chế độ ăn này có thể gây toan chuyển hóa, mất nước và rối loạn điện giải, phụ nữ mang thai không nên mạo hiểm áp dụng [3].
Dựa trên các bằng chứng y học hiện có, việc sử dụng chế độ ăn keto như một biện pháp can thiệp điều trị bắt buộc phải được đánh giá trên từng cá nhân bởi các bác sĩ có chuyên môn phù hợp [2].
5 nhóm người cần cẩn trọng và không nên tự ý ăn keto
Từ các bằng chứng nghiên cứu y khoa, có 5 nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng hoặc không nên tự ý thực hiện chế độ ăn keto:
Thứ nhất là người có tiền sử hoặc nguy cơ bệnh lý tim mạch, suy giảm chức năng cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim [1], [5]. Chế độ ăn này có thể làm kéo dài khoảng QT, dẫn tới nguy cơ rối loạn nhịp nguy hiểm và liên quan đến tình trạng thiếu hụt selen [5].
Thứ hai là người bị suy giảm chức năng thận, do nguy cơ mất cân bằng điện giải và toan chuyển hóa khi cơ thể tạo xeton ồ ạt [3], [4]. Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn về biến cố bất lợi tại thận vẫn còn rất hạn chế [4].
Thứ ba là người có nguy cơ toan chuyển hóa, hạ đường huyết hoặc đang trong tình trạng nhiễm trùng nặng [3]. Các biến cố như tụt đường huyết, mất nước nghiêm trọng và rối loạn tiêu hóa hoàn toàn có thể xảy ra [3].
Thứ tư là trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh và những người có thể trạng mong manh [2], [7]. Nhóm đối tượng này có tỷ lệ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cao, dễ bị mất cân bằng pH máu và thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin C [7], [8].
Thứ năm là phụ nữ mang thai, người mắc bệnh gan hoặc viêm tụy [2]. Đây là những nhóm chưa có đủ dữ liệu an toàn vững chắc từ các thử nghiệm lâm sàng, đòi hỏi phải loại trừ rủi ro để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi [2].
Những hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng
Nhiều người lầm tưởng rằng chế độ ăn keto an toàn tuyệt đối và có thể duy trì vô thời hạn để giữ vóc dáng. Thực tế nghiên cứu cho thấy hiệu quả giảm cân và cải thiện huyết áp, đường huyết của keto không còn vượt trội trong các quan sát dài hạn [1].
Một hiểu lầm khác là ăn keto chỉ cần cắt bỏ cơm, bánh mì và ăn thịt mỡ thoải mái mà không cần quan tâm đến vi chất. Chế độ ăn hạn chế này có thể gây thiếu hụt vitamin C dẫn đến bệnh scorbut hoặc thiếu selen gây hại cơ tim [5], [8].
Các bằng chứng hiện tại về chống chỉ định của keto vẫn đang trong quá trình đánh giá lại [2]. Một số chống chỉ định trước đây được đưa ra chủ yếu do thiếu nghiên cứu lâm sàng trên các đối tượng dễ bị tổn thương chứ chưa hẳn do độc tính trực tiếp của chế độ ăn [2].
Mặc dù các thể xeton có thể mang lại một số tác động có lợi cho thận, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng vẫn còn rất ít [4]. Do đó, người dân không nên xem keto là phương pháp chữa bệnh tự nhiên có thể tự áp dụng tại nhà [4].
Áp dụng thế nào cho an toàn và đúng đắn?
Bất kỳ ai có ý định áp dụng chế độ ăn ketogenic đều cần thực hiện kiểm tra sức khỏe tổng quát và tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng [2]. Việc lượng giá cần dựa trên hồ sơ bệnh án cá nhân, các loại thuốc đang sử dụng để phòng ngừa tương tác bất lợi [1], [2].
Nếu được chỉ định áp dụng, người thực hiện cần thực hiện các xét nghiệm định kỳ nhằm theo dõi chức năng tim mạch, siêu âm tim và đo điện tâm đồ để kiểm tra khoảng QT [5]. Cần xét nghiệm nồng độ selen trong máu trước và trong suốt quá trình duy trì chế độ ăn [5].
Bên cạnh đó, việc theo dõi nồng độ các chất điện giải gồm natri, kali, clo và nồng độ pH máu là hết sức cần thiết nhằm ngăn chặn sớm tình trạng toan chuyển hóa [7]. Cần bổ sung đầy đủ các vitamin tổng hợp, đặc biệt là vitamin C để tránh nguy cơ suy dinh dưỡng cục bộ [8].
Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu như nôn mửa, tiêu chảy kéo dài, mất nước hoặc suy kiệt, cần dừng chế độ ăn và liên hệ cơ sở y tế để được xử trí kịp thời [3], [7].
Chế độ ăn keto là một công cụ can thiệp dinh dưỡng đặc thù chứ không phải một lối sống lành mạnh phù hợp cho mọi cá nhân [1], [2]. Việc hiểu đúng ranh giới an toàn, nhận biết các chống chỉ định y khoa và lắng nghe chỉ dẫn chuyên môn là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe trước các trào lưu ăn kiêng cấp tốc.

