Các loại đậu hạt từ lâu đã trở thành một phần quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày nhờ nguồn dinh dưỡng dồi dào và hàm lượng chất xơ phong phú. Trong số đó, đậu chiều (còn gọi là đậu săng, tên khoa học Cajanus cajan) được nhiều gia đình sử dụng làm thực phẩm nấu canh, hầm cháo hoặc làm các bài thuốc dân gian bồi bổ. Nhiều người mặc định các loại đậu hạt hoàn toàn lành tính và ai dùng cũng tốt cho sức khỏe.
Tuy nhiên, với những người đang bị suy giảm chức năng thận, việc tiêu thụ các loại thực phẩm thực vật giàu khoáng chất lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Chức năng lọc của thận khi suy giảm sẽ biến các khoáng chất thiết yếu thành gánh nặng chuyển hóa. Vì vậy, người mắc bệnh thận cần hết sức thận trọng và phải kiểm soát chặt chẽ khẩu phần chứa đậu chiều để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Cơ chế chuyển hóa khoáng chất khi thận suy giảm
Ở cơ thể người khỏe mạnh, thận đóng vai trò nhà máy điều hòa nội môi, giữ nồng độ canxi, phospho và kali trong máu luôn ở mức ổn định. Tuy nhiên, sự suy giảm chức năng thận sẽ làm suy yếu dần khả năng cân bằng canxi và phospho tự nhiên [1]. Khi số lượng đơn vị lọc (nephron) giảm sút, cơ thể không còn duy trì được sự cân bằng khoáng chất thiết yếu [1].
Hệ quả là tình trạng rối loạn chuyển hóa canxi và phospho trở thành điều gần như tất yếu ở các bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính [1]. Nồng độ các chất khoáng này trong huyết thanh dần bị xáo trộn, gây ra hàng loạt phản ứng tiêu cực đối với hệ tim mạch và hệ xương [1]. Trong những năm gần đây, giới chuyên môn y khoa liên tục điều chỉnh các chiến lược quản lý lâm sàng với trọng tâm nhấn mạnh vào tính an toàn của người bệnh [1].
Bên cạnh phospho, kali cũng là một chất điện giải được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Khi mức lọc cầu thận giảm xuống mức thấp, lượng kali dư thừa không thể thoát ra ngoài kịp thời, dễ dẫn đến hiện tượng ứ đọng trong máu. Do đó, việc hiểu rõ các con đường chuyển hóa này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp.
Nguy cơ từ sự tích tụ phospho huyết thanh
Rối loạn chuyển hóa khoáng chất và bệnh lý chuyển hóa xương là vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến ở người bệnh thận mạn [2]. Phospho giữ một vai trò bệnh lý cốt lõi trong việc thúc đẩy chứng cường cận giáp thứ phát [2]. Khi nồng độ khoáng chất này trong máu tăng cao kéo dài, nó sẽ trở thành yếu tố kích hoạt các tổn thương mạch máu nghiêm trọng [2].
Nhiều bằng chứng y khoa khẳng định tình trạng tăng phospho huyết là yếu tố dự báo mạnh mẽ về nguy cơ tử vong ở người bệnh thận mạn [2]. Mức phospho dư thừa kích thích quá trình vôi hóa mạch máu, làm thành động mạch trở nên xơ cứng [2]. Tình trạng này đồng thời dẫn đến biến chứng phì đại thất trái ở tim và đẩy nhanh tốc độ tiến triển của bệnh thận sang giai đoạn nặng hơn [2].
Đặc biệt, ở những bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối, nồng độ phospho huyết thanh tăng cao có mối liên hệ chặt chẽ với tỷ lệ tử vong gia tăng [3]. Việc phòng ngừa và điều trị rối loạn phospho vẫn là một thách thức lớn trong thực hành điều trị [2]. Kể cả khi người bệnh lọc máu đã áp dụng các biện pháp kiêng cữ trong ăn uống, tình trạng tăng phospho huyết vẫn liên tục tái diễn và bắt buộc phải phối hợp thêm các thuốc gắn phosphat chuyên dụng [3].
Bằng chứng khoa học về gánh nặng phospho và tổn thương thận
Mối liên hệ giữa nồng độ phospho huyết thanh và tiên lượng bệnh thận đã được chứng minh qua nhiều dữ liệu nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn. Một phân tích gộp năm 2015 tổng hợp dữ liệu từ 12 nghiên cứu đoàn hệ trên 25.546 bệnh nhân suy thận mạn chưa lọc máu đã chỉ ra những con số đáng chú ý [4]. Trong số các bệnh nhân được theo dõi, có 1.442 người (chiếm 8,8%) tiến triển thành suy thận nặng và 3.089 người (chiếm 13,6%) tử vong [4].
Kết quả tổng hợp cho thấy, cứ mỗi mức tăng 1 mg/dL phospho trong huyết thanh sẽ làm tăng độc lập 36% nguy cơ suy thận (tỷ số nguy cơ HR là 1,36) [4]. Đồng thời, mức tăng 1 mg/dL này cũng đi kèm với nguy cơ tử vong tăng thêm 20% (HR là 1,20) [4]. Mặc dù phân tích này chưa thể loại trừ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu tồn dư, kết quả vẫn khẳng định sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ phospho huyết [4].
Cơ chế bệnh sinh ở mức độ tế bào cũng được làm sáng tỏ thêm qua một tổng quan y khoa công bố năm 2022 [5]. Khi cơ thể tiêu thụ lượng lớn phosphate qua khẩu phần ăn, lượng phosphate bài tiết qua nước tiểu sẽ gia tăng [5]. Nồng độ yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 23 (FGF23) trong huyết thanh tăng cao cũng làm gia tăng đào thải phosphate qua đường niệu và có liên quan mật thiết với suy giảm chức năng thận [5].
Tình trạng bài tiết quá mức này khiến nồng độ phosphate trong dịch ống thận tăng vọt, thúc đẩy sự hình thành các vi tinh thể gốc phosphate siêu nhỏ [5]. Các vi tinh thể này trực tiếp gây tổn thương tế bào ống thận, thúc đẩy quá trình hình thành nang và làm xơ hóa mô thận [5]. Đây chính là mắt xích quan trọng giải thích vì sao dung nạp quá nhiều phospho từ chế độ ăn lại trực tiếp làm suy giảm chức năng thận nhanh hơn [5].
Đậu chiều trong các thử nghiệm: Giới hạn và thực tế lâm sàng
Đậu chiều là cây họ Đậu được sử dụng trong dinh dưỡng và y học cổ truyền. Trong một nghiên cứu công bố năm 2016, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá chiết xuất protein từ hạt đậu chiều (Cajanus cajan) trên chuột thí nghiệm bị tổn thương thận do dùng quá liều thuốc paracetamol [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất protein thực vật này giúp cải thiện các chỉ số sinh hóa như urê toàn phần và creatinin huyết thanh [6].
Thử nghiệm cũng ghi nhận enzym GAPDH được cải thiện và cấu trúc mô học thận của chuột có dấu hiệu phục hồi [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận chiết xuất protein đậu chiều có khả năng làm giảm quá trình độc hại cho thận, hạn chế tổn thương và làm chậm tiến triển biến chứng ở mô hình chuột [6].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ràng rằng đây mới chỉ là thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật bị tổn thương thận cấp tính do ngộ độc thuốc, không phải nghiên cứu trên người bị suy thận mạn tính. Chiết xuất protein tinh khiết trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc ăn nguyên hạt đậu chiều trong bữa ăn hàng ngày. Hạt đậu tự nhiên chứa nhiều thành phần khoáng chất đi kèm, bao gồm cả phospho và kali, vốn là mối lo hàng đầu cho thận suy thoái. Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định việc ăn đậu chiều là an toàn hoặc giúp phục hồi chức năng lọc cho người bệnh thận.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng đậu chiều
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan điểm cho rằng "thực phẩm tự nhiên thì ăn bao nhiêu cũng không độc". Rất nhiều bệnh nhân suy thận tin rằng đậu chiều lành tính nên đã sắc nước uống đậm đặc hoặc hầm đậu ăn liên tục với hy vọng "thanh lọc thận". Thực tế, bất kỳ loại thực vật nào khi ăn vào đều phải trải qua quá trình hấp thu và đào thải qua thận, nếu dùng quá mức đều biến thành chất độc chuyển hóa.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng kết quả bảo vệ thận trên động vật với hiệu quả chữa bệnh ở người. Một số người nghe tin về thử nghiệm chiết xuất protein đậu chiều đã tự ý mua hạt đậu về sử dụng để thay thế thuốc điều trị suy thận. Đây là hành động cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến biến chứng tăng kali huyết cấp tính gây loạn nhịp tim hoặc làm tăng phospho huyết khiến thận suy sụp nhanh hơn.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các phương pháp chế biến thông thường như luộc hay ngâm có thể loại bỏ hoàn toàn khoáng chất trong đậu. Dù việc ngâm kỹ và luộc bỏ nước có thể làm giảm bớt một phần khoáng chất hòa tan, lượng phospho hữu cơ liên kết với protein trong hạt đậu vẫn còn đáng kể. Người bệnh không thể dựa vào cách sơ chế này để ăn thoải mái mà không kiểm soát số lượng.
Ai nên hạn chế tiêu thụ đậu chiều?
Dựa trên các bằng chứng khoa học về chuyển hóa và bệnh lý thận, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt hạn chế hoặc tránh dùng đậu chiều nếu không có hướng dẫn chuyên môn:
Người bệnh suy thận mạn tính các giai đoạn: Ở các giai đoạn suy giảm mức lọc cầu thận, khả năng đào thải phospho và kali đều suy giảm nghiêm trọng [1]. Việc ăn các món từ đậu chiều có thể đẩy nồng độ phospho huyết lên cao, gia tăng nguy cơ suy thận tiến triển [4].
Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối và người đang chạy thận nhân tạo: Đây là nhóm có nguy cơ tử vong cao do rối loạn khoáng chất và xơ cứng mạch máu [3], [2]. Tình trạng tăng phospho huyết rất khó kiểm soát ở nhóm này, đòi hỏi phải dùng thuốc gắn phosphat chuyên biệt và tuân thủ chế độ ăn cực kỳ nghiêm ngặt [3].
Người có tiền sử tăng kali máu hoặc tăng phospho máu: Bất kỳ ai đang gặp khó khăn trong việc duy trì chỉ số điện giải ổn định đều không nên mạo hiểm sử dụng các loại đậu hạt với số lượng lớn.
Bệnh nhân đang gặp các vấn đề tim mạch liên quan đến suy thận: Nguy cơ vôi hóa mạch máu và phì đại thất trái do dư thừa phospho là mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng của nhóm bệnh nhân này [2].
Lời khuyên áp dụng và kiểm soát dinh dưỡng an toàn
Đối với người có chức năng thận hoàn toàn khỏe mạnh, đậu chiều vẫn là một nguồn thực phẩm cung cấp đạm thực vật và chất xơ hữu ích. Người khỏe mạnh có thể đưa đậu chiều vào thực đơn theo lượng vừa phải, kết hợp xen kẽ với các loại rau củ và nguồn đạm khác để đảm bảo tính đa dạng của chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
Tuy nhiên, đối với người đã được chẩn đoán có tổn thương hoặc suy giảm chức năng thận, nguyên tắc an toàn hàng đầu là không tự ý sử dụng đậu chiều như một bài thuốc hỗ trợ. Các hướng dẫn lâm sàng hiện đại luôn nhấn mạnh tính an toàn trong quản lý dinh dưỡng bệnh thận [1]. Người bệnh tuyệt đối không dùng các loại nước sắc cô đặc từ hạt đậu hay ăn các món hầm đậu liên tục nhiều ngày.
Khi xây dựng thực đơn, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa thận hoặc chuyên gia dinh dưỡng tiết chế. Tùy thuộc vào chỉ số xét nghiệm định kỳ về mức lọc cầu thận, nồng độ kali và phospho trong máu, chuyên gia y tế sẽ đưa ra giới hạn cụ thể cho từng cá nhân. Nếu có chỉ định dùng thuốc gắn phosphat trong bữa ăn, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn thuốc [3].
Giữ cân bằng dinh dưỡng để bảo vệ thận
Đậu chiều là loại hạt giàu dinh dưỡng nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với những người có chức năng thận đã bị suy giảm. Khi thận không còn đảm bảo khả năng lọc thải, sự tích tụ phospho huyết thanh sẽ trực tiếp đẩy nhanh tốc độ suy thận và gia tăng nguy cơ tử vong [4].
Người bệnh thận không nên nghe theo các lời đồn truyền miệng để tự ý dùng đậu chiều với mục đích bồi bổ hay chữa bệnh. Việc kiểm soát chặt chẽ chế độ ăn uống, lắng nghe tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa và theo dõi sát các chỉ số sinh hóa máu là chìa khóa quan trọng nhất để làm chậm tiến triển của bệnh và bảo vệ sức khỏe lâu dài.