Cây thanh ngâm (còn gọi là mật đất, Pugun Tanoh, tên khoa học Picria fel-terrae Lour.) là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền ở nhiều nước châu Á [1]. Nhiều người thường mách nhau nấu nước uống để thanh nhiệt, tiêu viêm, kích thích tiêu hóa hoặc dùng hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng cây thuốc dân gian này mà không nắm rõ đặc tính dược lý tiềm ẩn nhiều mối nguy hại cho sức khỏe.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy thanh ngâm chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh, có khả năng ức chế tế bào và điều biến miễn dịch [1] [2]. Đặc biệt, hiện nay chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn sinh sản cũng như tác động trên trẻ em. Do đó, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người có tỳ vị hư hàn, tiêu hóa kém là những nhóm cần đặc biệt thận trọng, không nên tùy tiện sử dụng vị thuốc này.
Cây thanh ngâm và các hoạt chất sinh học
Cây thanh ngâm thuộc họ Scrophulariaceae, phân bố tự nhiên tại nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Philippines, Malaysia và Myanmar [1]. Trong kinh nghiệm dân gian, loài cây này được truyền miệng qua nhiều thế hệ và thường dùng làm thuốc với tên gọi Puguntano tại một số quốc gia Đông Nam Á [1].
Về mặt hóa học thực vật, các phân tích cho thấy thanh ngâm chứa nhiều hợp chất tự nhiên quan trọng như glycoside, flavonoid, saponin, terpenoid, curangin cùng các hợp chất đắng đặc trưng [1]. Trong phân đoạn chiết xuất ethyl acetate của thảo dược này, các nhà khoa học phát hiện hàm lượng phenolic tổng số đạt khoảng 92,88 ± 0,50 mg GAE/g và flavonoid tổng số đạt 84,39 ± 0,07 mg QE/g [2].
Chính các thành phần đắng và hoạt chất sinh học này giúp thanh ngâm thể hiện nhiều hoạt tính dược lý thực nghiệm như chống oxy hóa, kháng giun sán, hỗ trợ hạ đường huyết, lợi tiểu và kháng tế bào ác tính [1] [2]. Tuy nhiên, dược tính càng mạnh thì nguy cơ tương tác và tác dụng phụ trên các cơ quan nhạy cảm càng lớn nếu dùng sai đối tượng.
Nghiên cứu chỉ ra những tác động sinh học nào?
Để làm rõ công dụng theo dân gian, nhiều thí nghiệm đã được tiến hành trên tế bào và động vật nhằm đánh giá hiệu lực của Picria fel-terrae.
Tác động ức chế sản sinh Nitric Oxide (NO): Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát hoạt tính ức chế sản sinh Nitric Oxide của thanh ngâm trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) [3]. Bằng phương pháp ngấm kiệt với các dung môi n-hexane, ethyl acetate và ethanol, lượng NO được đo qua thuốc thử Griess [3]. Kết quả ở nồng độ 12,5 và 25 mcg/mL, dịch chiết n-hexane làm giảm lượng NO xuống lần lượt 72,50 ± 4,51 và 10,42 ± 1,82; dịch chiết ethyl acetate cho nồng độ 88,33 ± 6,51 và 30,83 ± 6,86; trong khi dịch chiết ethanol ghi nhận 75,00 ± 1,91 và 22,08 ± 2,53 [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận phân đoạn n-hexane thể hiện tiềm năng ức chế NO mạnh nhất trên mô hình viêm tế bào [3].
Tác động điều hòa miễn dịch trên chuột thực nghiệm: Trong một thử nghiệm năm 2019, các nhà khoa học đã đánh giá tác động điều biến miễn dịch của chiết xuất ethanol thảo dược Picria fel-terrae Lour. trên dòng tế bào miễn dịch TCD4+ và TCD8+ ở chuột cống trắng Sprague Dawley bị ức chế miễn dịch bằng hóa chất doxorubicin [1]. Thử nghiệm gồm các nhóm chuột: nhóm 1 dùng doxorubicin (4,67 mg/kg thể trọng vào ngày 1 và ngày 4) kèm uống nước muối sinh lý 0,9% liên tục 7 ngày; nhóm 2 và nhóm 3 được tiêm doxorubicin tương tự nhưng đồng thời cho uống chiết xuất thanh ngâm lần lượt ở liều 150 mg/kg và 300 mg/kg thể trọng [1]. Kết quả cho thấy liều 300 mg/kg thể trọng giúp giảm bớt tác dụng phụ của hóa chất nhờ làm tăng nồng độ tế bào TCD4+ và TCD8+ trong máu của chuột [1].
Khả năng chống oxy hóa và ức chế tăng sinh tế bào: Một nghiên cứu công bố năm 2017 tiến hành trên dòng tế bào ung thư T47D đã khảo sát phân đoạn ethyl acetate của thanh ngâm [2]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận phân đoạn này có giá trị IC50 là 62,98 mcg/mL đối với sự ức chế tăng sinh tế bào, gây tích lũy tế bào ở pha G0-G1 và pha S, đồng thời làm tăng quá trình chết theo chu trình (apoptosis) cả giai đoạn sớm lẫn muộn [2]. Ngoài ra, hoạt tính chống oxy hóa đo bằng thử nghiệm DPPH cho giá trị IC50 là 166,90 ± 0,10 mcg/mL [2].
Dữ liệu về độc tính bán trường diễn trên động vật
Bên cạnh các hoạt tính điều hòa miễn dịch, vấn đề an toàn khi sử dụng kéo dài đã được thử nghiệm trên mô hình động vật thực nghiệm.
Nghiên cứu công bố năm 2018 theo hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã đánh giá độc tính bán trường diễn của chiết xuất ethanol từ lá Picria fel-terrae Lour. trên chuột Wistar [4]. Chiết xuất được cho uống qua đường tiêu hóa ở các mức liều 125, 250, 500 và 1000 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong suốt 90 ngày; các dấu hiệu độc tính và tỷ lệ sống chết được theo dõi trong 90 ngày và 118 ngày [4]. Nghiên cứu cũng thực hiện xét nghiệm hóa sinh, huyết học, giải phẫu đại thể và mô bệnh học của các cơ quan [4].
Kết quả cho thấy ở liều 125 và 250 mg/kg thể trọng, các cơ quan gồm gan, phổi, thận, lách và tim của chuột có cấu trúc, màu sắc đại thể và vi thể bình thường, chiết xuất không gây độc khi dùng dài ngày [4]. Ngược lại, ở hai mức liều cao hơn là 500 và 1000 mg/kg thể trọng, các dấu hiệu nhiễm độc, tỷ lệ tử vong, tổn thương vi thể lẫn đại thể cùng với sự gia tăng các chỉ số men gan và hóa sinh máu đã xuất hiện [4]. Dù vậy, các thông số hóa sinh bất thường này đã hồi phục về mức bình thường sau khi ngừng thuốc, và nghiên cứu không ghi nhận ảnh hưởng tiêu cực lên các chỉ số huyết học ở mọi mức liều thử nghiệm [4].
Bốn nhóm đối tượng phải cẩn trọng, không nên tự ý dùng
Từ các bằng chứng khoa học và đặc tính tự nhiên của dược liệu, có 4 nhóm đối tượng người dùng cần đặc biệt cẩn trọng hoặc tránh dùng cây thanh ngâm:
1. Phụ nữ mang thai: Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào về độ an toàn của cây thanh ngâm trên phụ nữ mang thai. Dược liệu này có chứa hàm lượng glycoside, saponin và flavonoid dồi dào, kèm theo đặc tính ức chế chu kỳ tế bào và kích thích apoptosis đã ghi nhận trong ống nghiệm [1] [2]. Các thay đổi sinh lý phức tạp trong thai kỳ có thể làm đảo lộn sự hấp thu và chuyển hóa thảo dược. Thiếu hoàn toàn dữ liệu về tính an toàn sinh sản đồng nghĩa với việc không thể loại trừ nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi.
2. Phụ nữ đang cho con bú: Hiện nay chưa có dữ liệu khoa học chứng minh liệu các hợp chất đắng, saponin hay glycoside trong cây thanh ngâm có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Hệ tiêu hóa và các cơ quan chuyển hóa của trẻ bú mẹ còn rất non nớt, dễ bị kích ứng bởi các hoạt chất ngoại lai. Để phòng ngừa rủi ro cho trẻ, phụ nữ trong giai đoạn này không nên dùng nước sắc hay bột cây thanh ngâm.
3. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Cơ thể trẻ em chưa hoàn thiện chức năng giải độc của gan và bài tiết của thận. Các nghiên cứu về thanh ngâm đến nay mới chỉ dừng lại trên chuột cống trưởng thành hoặc mô hình tế bào thực nghiệm [3] [1] [4]. Nghiên cứu độc tính trên chuột cho thấy mức liều cao 500-1000 mg/kg có thể gây biến đổi mô học và tăng các chỉ số hóa sinh [4]. Việc áp dụng một loại thảo dược chưa được định chuẩn liều lượng cho trẻ em là hết sức nguy hiểm.
4. Người có tỳ vị hư hàn, tiêu hóa kém: Theo y học cổ truyền, cây thanh ngâm có vị rất đắng (tên gọi "mật đất" phản ánh vị đắng gắt của curangin và các hợp chất tự nhiên) [1]. Những người vốn có hệ tiêu hóa yếu, bụng hay lạnh, thường xuyên đầy chướng, tiêu chảy mạn tính hoặc tỳ vị hư nhược khi uống các loại nước quá đắng và chứa nhiều saponin rất dễ bị cồn cào ruột non, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng hơn.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược thanh ngâm
Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống nhiều chỉ mát chứ không hại". Thực tế, bất kỳ thảo mộc nào có hoạt tính sinh học đều mang độc tính tiềm ẩn nếu dùng quá liều hoặc dùng sai thể trạng.
Nhiều người nghĩ rằng thảo dược có thể thay thế thuốc tân dược để chữa các bệnh viêm nhiễm hay ung thư vì đọc được thông tin "kháng viêm, ức chế tế bào ác tính". Cần hiểu rõ rằng các kết quả giảm NO hay ức chế tế bào T47D mới chỉ được thực hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào nhân tạo hoặc tế bào chuột, chưa được thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [3] [2]. Do đó, thanh ngâm không phải là thuốc chữa bệnh và không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.
Ngoài ra, việc tự ý hái lá sắc uống mà không qua kiểm định chất lượng dễ dẫn tới nguy cơ ngộ độc do nhầm lẫn loài cây, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hoặc sử dụng phải liều quá cao gây tổn thương gan thận [4].
Hướng dẫn sử dụng an toàn và thận trọng
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình khi tiếp cận với cây thanh ngâm, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:
- Không tự ý thu hái hoặc sử dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Khi cần dùng, phải tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng có chuyên môn.
- Chỉ sử dụng với lượng vừa phải theo chỉ định của thầy thuốc, không dùng liên tục thời gian dài ở liều cao vì dữ liệu thực nghiệm đã cảnh báo độc tính tiềm tàng trên gan thận ở mức liều lớn [4].
- Người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính, người suy gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch, thuốc tim mạch cần báo cho bác sĩ trước khi dùng, tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.
- Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, mẩn ngứa hay mệt mỏi sau khi uống, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra.
Cây thanh ngâm là một vị thuốc tiềm năng đang được khoa học tiếp tục nghiên cứu về các tác dụng dược lý [1] [2]. Tuy nhiên, việc thiếu các dữ liệu lâm sàng về an toàn sinh sản và sử dụng trên trẻ nhỏ đòi hỏi sự thận trọng tối đa. Hãy luôn là người tiêu dùng thông thái, không tùy tiện dùng thảo dược theo kinh nghiệm truyền miệng để bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân.


