Cây sa mộc (tên khoa học: Cunninghamia lanceolata) là loài thực vật thân gỗ quen thuộc từ lâu trong đời sống dân gian [1]. Nhiều người truyền tai nhau dùng các bộ phận của cây để ngâm rượu, sắc nước uống nhằm trị đau nhức xương khớp hoặc dùng ngoài da [1]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng thảo dược mà chưa hiểu rõ về độ an toàn có thể tiềm ẩn những hệ lụy sức khỏe khôn lường.
Liệu chế phẩm từ sa mộc có an toàn cho tất cả mọi người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người dễ dị ứng và bệnh nhân suy gan thận? Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của sa mộc trên người, đặc biệt là các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Việc tùy tiện sử dụng các chế phẩm từ cây sa mộc khi chưa có hướng dẫn y khoa tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe.
Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về cây sa mộc
Trong y học cổ truyền dân gian Trung Quốc, rễ, cành, lá và vỏ của cây sa mộc từng được sử dụng qua đường uống để hỗ trợ trị đau khớp, đau dạ dày và ho mùa đông [1]. Ngoài ra, dân gian cũng dùng ngoài da để đắp chữa bỏng, gãy xương hay viêm da kích ứng [1]. Chính những ghi chép cổ truyền này khiến không ít người tin rằng thảo mộc tự nhiên là lành tính và có thể dùng cho bất kỳ ai.
Tuy nhiên, việc sử dụng theo kinh nghiệm dân gian hoàn toàn khác biệt với các tiêu chuẩn an toàn y học hiện đại. Phần lớn người dùng hiện nay tiếp cận các bài thuốc truyền miệng mà không nắm rõ thành phần hoạt chất bên trong cũng như liều lượng an toàn. Điều này đặt ra dấu hỏi lớn đối với những người có thể trạng yếu hoặc đang mắc các bệnh lý nền.
Thành phần hóa học và tiềm năng sinh học
Theo một nghiên cứu công bố năm 2015 về các phân tử y sinh trong chất chiết từ sinh khối gỗ sa mộc (Cunninghamia lanceolata), các nhà khoa học đã tách chiết bằng cồn, ete dầu mỏ và phân tích bằng sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) [2]. Giai đoạn một phát hiện 13 thành phần hóa học, nổi bật là 4-((1e)-3-hydroxy-1-propenyl)-2-methoxyphenol chiếm 36,80% và alpha-(2-phenylethenyl)-1-piperidineacetonitrile chiếm 15,39% [2].
Ở giai đoạn chiết thứ hai, nghiên cứu phát hiện tới 100 hợp chất hóa học, trong đó có squalene, stigmast-4-en-3-one, gamma-sitosterol và axit [1s-(1alpha,4aalpha,10abeta)]-1,2,3,4,4a,9,10,10a-octahydro-1,4a-dimethyl-7-(1-methylethyl)-1-phenanthrenecar-boxylic chiếm 15,16% [2]. Giai đoạn ba tách được 7 thành phần hóa học, bao gồm 1,3-dimethoxy-5-[(1E)-2-phenylethenyl]-benzene chiếm 32,88% và stigmasta-4,6,22-trien-3alpha-ol chiếm 17,83% [2]. Các tác giả nhận định các chất chiết này chứa nhiều phân tử y sinh có tiềm năng ứng dụng lớn [2].
Ngoài ra, một nghiên cứu khác vào năm 2015 đã phân lập được 9 diterpene mới cùng 12 hợp chất đã biết từ lá cây sa mộc trồng rừng [3]. Các hợp chất mới được đặt tên bao gồm: lanceolatanol hydroperoxide, epilanceolatanol hydroperoxide, lanceolatanoic acid hydroperoxide, epilanceolatanoic acid hydroperoxide, lanceolatanol, lanceolatanoic acid, 11-acetoxylanceolatanoic acid, 11-acetoxylanceolatanoic acid methyl ester và epoxyhinokiol [3]. Các hợp chất này được đánh giá hoạt tính ức chế sinh trưởng trên dòng tế bào tuyến tiền liệt người (PC-3) trong phòng thí nghiệm [3].
Các bằng chứng nghiên cứu dược lý nói gì?
Bên cạnh các phân tích hóa học, hoạt tính dược lý của sa mộc mới chỉ được thử nghiệm sơ bộ trên mô hình động vật nhỏ. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá tác dụng chống viêm và giảm đau của flavonoid toàn phần chiết xuất từ cành và lá cây sa mộc (Cunninghamia lanceolata - TFC) trên chuột nhắt và chuột cống [1]. Thử nghiệm sử dụng các mô hình gây đau bằng hóa chất và nhiệt bao gồm nghiệm pháp quặn mình do axit axetic, nghiệm pháp tấm nóng, thử nghiệm formalin và mô hình phù chân do carrageenan [1].
Kết quả cho thấy khi cho chuột nhắt uống TFC, hoạt chất này làm giảm đáng kể các cơn quặn mình do axit axetic theo mức phụ thuộc liều [1]. Trong thử nghiệm tấm nóng, TFC chỉ kéo dài thời gian đáp ứng ở liều cao nhất là 400 mg/kg [1]. Ở thử nghiệm formalin, TFC không ức chế đáng kể pha đầu nhưng có hoạt tính ở pha đau muộn [1].
Đặc biệt, trong mô hình phù chân chuột cống bằng carrageenan, TFC dùng đường uống giúp giảm phù chân rõ rệt ở giờ thứ 3 và thứ 5 theo mức phụ thuộc liều, đồng thời làm giảm nồng độ prostaglandin E2 (PGE2) trong mô bàn chân bị phù và giảm nồng độ men cyclooxygenase-2 (COX-2) trong huyết thanh [1]. Nghiên cứu đi đến kết luận flavonoid của sa mộc có tác dụng chống viêm và giảm đau trên động vật [1].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là thử nghiệm này chỉ dừng lại trên chuột và khảo sát phân đoạn flavonoid toàn phần [1]. Nghiên cứu chưa thiết lập hồ sơ độc tính toàn diện, chưa thử nghiệm trên các tình trạng sinh lý đặc biệt và chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người [1].
Ba nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Từ việc rà soát các dữ liệu khoa học hiện hành, có 3 nhóm người tuyệt đối không nên tự ý dùng các chế phẩm sa mộc:
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá độ an toàn, độc tính thai nhi hay khả năng qua sữa mẹ của cây sa mộc (Cunninghamia lanceolata). Trong lá và gỗ cây chứa hàng chục hợp chất diterpene và phân tử có hoạt tính sinh học cao [4, 6]. Khi chưa biết rõ các chất này có gây co bóp tử cung, sảy thai hoặc dị tật hay không, phụ nữ mang thai và cho con bú cần tránh xa.
Người có cơ địa dị ứng, mẫn cảm: Dù dân gian từng dùng đắp ngoài để hỗ trợ viêm da kích ứng [1], chất chiết từ sa mộc chứa rất nhiều hợp chất hóa học hữu cơ phức tạp [2]. Những người vốn có cơ địa dị ứng phấn hoa, tinh dầu thảo mộc hoặc viêm da tiếp xúc có thể đối mặt với nguy cơ dị ứng nặng, phát ban, thậm chí sốc phản vệ khi tiếp xúc với các chế phẩm tự chế không rõ nồng độ.
Người bị suy giảm chức năng gan và thận: Toàn bộ các hoạt chất thực vật khi hấp thu vào cơ thể đều phải chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận. Hiện nay chưa có dữ liệu dược động học nào xác định liều lượng an toàn hoặc mức độ lắng đọng của các phân tử diterpene từ sa mộc [3]. Ở bệnh nhân suy gan, suy thận, chức năng lọc và giải độc đã suy giảm nghiêm trọng, việc dung nạp các chiết xuất thảo mộc thô có thể gây tích tụ độc chất và làm trầm trọng thêm tổn thương cơ quan.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sa mộc
Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "cứ thảo dược tự nhiên là không có tác dụng phụ". Cần nhớ rằng nhiều loài thực vật chứa các phân tử tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh mẽ để tự bảo vệ trước môi trường [2]. Nếu không được chiết xuất chuẩn hóa và kiểm soát hàm lượng, chúng có thể trở thành độc chất đối với người sử dụng.
Hiểu lầm thứ hai là việc nhầm lẫn giữa kết quả trên động vật với hiệu quả thực tế trên người. Việc flavonoid sa mộc làm giảm đau hay giảm sưng ở chuột cống không đồng nghĩa với việc ngâm rượu sa mộc uống sẽ chữa khỏi bệnh viêm khớp ở người [1]. Hơn nữa, liều dùng trên động vật trong điều kiện phòng thí nghiệm hoàn toàn không tương thích với cách sử dụng tùy hứng trong đời sống hàng ngày [1].
Ngoài ra, nhiều người còn nhầm lẫn sa mộc (Cunninghamia lanceolata) với các loài cây khác có tên tương tự hoặc có tiền tố, hậu tố tương tự. Mỗi loài cây có hệ thống hoạt chất, mức độ độc tính và chỉ định hoàn toàn khác nhau. Việc dùng lẫn lộn rất nguy hiểm.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Hiện nay, y học chính thống chưa có khuyến cáo về liều dùng đường uống an toàn của sa mộc cho bất kỳ bệnh lý nào trên người. Do đó, người dân tuyệt đối không tự ý thu hái cành, lá, rễ hoặc vỏ cây sa mộc để sắc uống, ngâm rượu trị bệnh theo các bài thuốc dân gian truyền miệng [1].
Đối với các sản phẩm xông hơi hoặc tinh dầu có nguồn gốc từ gỗ hay lá sa mộc ngoài thị trường, chỉ nên sử dụng cho mục đích khuếch tán tạo hương thơm ngoài không khí nếu cơ thể hoàn toàn không có tiền sử kích ứng. Trước khi tiếp xúc lên da, luôn thử một lượng cực nhỏ ở vùng da cổ tay để quan sát phản ứng.
Nếu bạn đang mắc bệnh xương khớp, viêm nhiễm hoặc các vấn đề sức khỏe khác, hãy tìm đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bằng các phác đồ đã được khoa học kiểm chứng. Những người có bệnh lý nền, đặc biệt là bệnh gan, thận hoặc phụ nữ đang trong thai kỳ, phải luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử nghiệm bất kỳ bài thuốc tự nhiên nào.
Tóm lại, sa mộc là loài cây có tiềm năng dược liệu lớn nhờ nguồn hoạt chất sinh học phong phú [4, 5]. Tuy nhiên, từ tiềm năng trong phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị an toàn trên người là một khoảng cách rất xa. Giữ thái độ thận trọng, không tự ý dùng bừa bãi chính là cách bảo vệ sức khỏe bản thân tốt nhất.



