Cúc áo hoa vàng và xu hướng tự ý trị bệnh

Nhiều gia đình Việt Nam lưu truyền kinh nghiệm dùng cúc áo hoa vàng (còn gọi là nụ áo hoa vàng, cỏ tê, ngổ áo) để chữa đau răng, viêm họng hay cảm sốt. Khi nhai cụm hoa hoặc lá tươi, vị cay the lập tức lan tỏa, gây cảm giác tê rần đầu lưỡi và kích thích tiết nước bọt rất nhanh. Chính phản xạ tự nhiên này khiến không ít người tin rằng loại cây mọc hoang dại là vị thuốc lành tính, không gây hại và dùng được cho mọi đối tượng.

Tuy nhiên, cúc áo hoa vàng không phải là thảo dược an toàn tuyệt đối cho mọi người. Dược tính mạnh mẽ từ các hoạt chất sinh học tự nhiên tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng cho các nhóm cơ thể nhạy cảm.

Bốn nhóm đối tượng cần tuyệt đối tránh hoặc hết sức thận trọng khi tiếp xúc với cúc áo hoa vàng bao gồm: phụ nữ đang mang thai, người có tiền sử huyết áp thấp, người dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), và trẻ sơ sinh cùng trẻ nhỏ. Việc sử dụng tùy tiện không qua thăm khám y khoa có thể dẫn đến các tác dụng phụ khó lường.

Cơ chế tác động dược lý của cúc áo hoa vàng

Cúc áo hoa vàng có tên khoa học phổ biến là Acmella oleracea (hoặc các loài thuộc chi Spilanthes), thuộc họ Cúc Asteraceae [1]. Đặc tính nổi bật nhất của loài thảo dược này đến từ hoạt chất spilanthol, một hợp chất alkylamide có hoạt tính sinh học rất cao [1]. Khi thâm nhập vào niêm mạc miệng, spilanthol kích thích mạnh các thụ thể cảm giác và đầu dây thần kinh ngoại biên, mang lại hiệu ứng gây tê cục bộ tại chỗ và kích thích tiết nước bọt mạnh mẽ.

Ngoài spilanthol, chiết xuất của cây chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có khả năng kháng khuẩn, kháng viêm và tác động lên hệ mạch máu. Một số thành phần có thể làm giãn mạch ngoại vi, gây phản ứng hạ áp tạm thời.

Ở cấp độ tế bào, các hợp chất alkylamide tác động đến các kênh ion và cơ trơn. Khi đưa vào cơ thể qua đường uống với lượng lớn, những hoạt chất này không chỉ giới hạn tác dụng tại khoang miệng mà còn phân bố vào máu, tác động lên trương lực cơ tử cung, hệ tim mạch và hệ miễn dịch non nớt của cơ thể.

Bằng chứng khoa học về độc tính và rủi ro phôi thai

Hiểu biết khoa học về độc tính toàn diện của cúc áo hoa vàng trên các loài không phải sinh vật đích còn rất hạn chế [1]. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2022 về hóa học và hoạt tính sinh học của loài Acmella oleracea nhấn mạnh rằng dữ liệu về tác dụng phụ của cây và các thành phần chính của nó trên các sinh vật vẫn còn cực kỳ ít ỏi [1]. Thử nghiệm phôi cá ngựa vằn (zebrafish embryo test) vốn được coi là phương pháp đánh giá độ nhạy cảm cao đối với độc tính của hóa chất và được sử dụng để kiểm tra độc tính của spilanthol trên động vật [1]. Dù một thử nghiệm của Ponpornpisit và cộng sự ghi nhận chất chiết không gây độc trực tiếp trên cá thể cá ngựa vằn trưởng thành, nghiên cứu khác của de Souza và các cộng sự lại chỉ ra hiện tượng gia tăng đáng kể việc đẻ trứng, kéo theo việc suy giảm nguồn dinh dưỡng cung cấp và làm tăng tỷ lệ tử vong ở trứng phôi [1].

Mặt khác, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 về tính an toàn của các cây thuốc truyền thống trong thai kỳ đã cảnh báo mạnh mẽ về thói quen sử dụng thảo dược tùy tiện [2]. Nhiều người lầm tưởng thảo mộc tự nhiên là vô hại, nhưng các loại thảo dược không hề miễn nhiễm với các phản ứng bất lợi [2]. Báo cáo nhấn mạnh việc sử dụng bừa bãi cây thuốc có thể dẫn đến nhiễm độc phôi thai (embryotoxicity), gây quái thai (teratogenic) và gây sảy thai (abortifacient) [2]. Một số thành phần hóa thực vật và chất chuyển hóa của chúng có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai, kích thích co bóp cơ tử cung và làm rối loạn cân bằng nội tiết tố, từ đó dẫn tới nguy cơ sảy thai hoặc sinh non dị tật [2].

Bên cạnh nguy cơ phôi thai, chiết xuất cúc áo hoa vàng còn sở hữu hoạt tính sinh học cực mạnh đối với sinh vật sống. Một nghiên cứu tổng quan năm 2013 về chi Spilanthes cho thấy dịch chiết hexan từ cụm hoa của Spilanthes acmella L. var. oleracea thể hiện hoạt tính diệt ấu trùng muỗi rất mạnh, gây chết hoàn toàn ở nồng độ tối thiểu [3]. Cụ thể, nồng độ gây chết 50% (LC50) và 90% (LC90) lần lượt là 4,57 và 7,83 ppm đối với A. stephensi; 0,87 và 1,92 ppm đối với A. culicifacies; 3,11 và 8,89 ppm đối với C. quinquefasciatus [3]. Hoạt chất spilanthol tinh khiết ở nồng độ 7,5 ppm làm ngừng cử động 100% trứng, ấu trùng và nhộng của các loài muỗi truyền bệnh [3]. Về mặt độc tính cấp, thử nghiệm trên chuột nhắt trắng Swiss bôi ngoài da chiết xuất S. americana liên tục 30 ngày không ghi nhận độc tính mô cấp tính [3]. Thử nghiệm dùng đường uống phân đoạn dịch chiết nước ở chuột cống trắng ghi nhận mức không gây tử vong lên tới 3 g/kg thể trọng, và độc tính cấp đường uống của tinh dầu cụm hoa S. urens được xác định ở mức 2000 mg/kg [3]. Mặc dù độc tính cấp đường uống trên chuột cống ở ngưỡng tương đối cao, các tác động tế bào học và tác động co thắt cơ trơn vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng nghiêm ngặt khi ứng dụng trên người.

Bốn nhóm đối tượng cần tuyệt đối tránh dùng

Căn cứ vào dược lý và các bằng chứng thực nghiệm, có 4 nhóm đối tượng người dùng không nên sử dụng cúc áo hoa vàng dưới mọi hình thức:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang có kế hoạch sinh con. Dựa trên các cơ chế được nêu trong y văn năm 2021, các hoạt chất thảo mộc có thể đi qua nhau thai, làm mất cân bằng hormone và kích thích co bóp thành tử cung ngoài ý muốn [2]. Sự co bóp này dễ dẫn đến động thai, dọa sảy hoặc kích thích sinh non [2]. Hơn nữa, hiện tượng tăng tỷ lệ tử vong ở phôi trứng được ghi nhận trong nghiên cứu động vật thực nghiệm cho thấy nguy cơ nhiễm độc phôi hoàn toàn có cơ sở [1].

Thứ hai là người có tiền sử huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc điều chỉnh huyết áp. Chiết xuất cúc áo hoa vàng có tính năng thư giãn cơ trơn mạch máu và hạ huyết áp tạm thời. Với những bệnh nhân vốn có chỉ số huyết áp tâm thu hoặc tâm trương dưới ngưỡng bình thường, việc hấp thu các thành phần từ cúc áo hoa vàng có thể gây tụt huyết áp đột ngột, dẫn đến chóng mặt, ngất xỉu, choáng váng do thiếu máu nuôi dưỡng não bộ.

Thứ ba là người có cơ địa dị ứng với phấn hoa hoặc các loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cúc áo hoa vàng nằm trong đại gia đình họ Cúc [1]. Phản ứng chéo miễn dịch ở nhóm người nhạy cảm với họ thực vật này rất phổ biến. Khi tiếp xúc hoặc ăn phải, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng ngứa ngáy dữ dội, nổi mề đay, sưng phù môi lưỡi, viêm da tiếp xúc, thậm chí khó thở do co thắt phế quản hoặc sốc phản vệ.

Thứ tư là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hệ cơ quan, chức năng gan thận chuyển hóa và hàng rào niêm mạc của trẻ em còn rất non nớt. Hoạt chất spilanthol gây cảm giác cay nồng, châm chích và tê rát mạnh có thể làm bỏng rát niêm mạc miệng của trẻ, gây co thắt thanh quản hoặc cản trở phản xạ nuốt, dẫn đến tình trạng sặc nguy hiểm. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào chứng minh liều lượng phù hợp cho lứa tuổi này.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là mặc định cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn không có độc tính và không gây tác dụng phụ. Sự thiếu vắng các nghiên cứu lâm sàng quy mô trên người thường bị hiểu lầm thành bằng chứng cho thấy cây vô hại [2]. Thực tế, nhiều loại cây thuốc chứa hàng trăm hợp chất hóa sinh phức tạp có thể gây hại cho cơ thể người dùng nếu dùng sai liều lượng hoặc sai đối tượng [2].

Một hiểu lầm khác là dùng nước sắc hoặc cồn ngâm cúc áo hoa vàng để chấm răng sâu cho trẻ nhỏ mà không cân lường nồng độ. Việc này có thể dẫn tới viêm loét hoại tử niêm mạc nướu của trẻ do nồng độ cồn và độc lực sinh học quá mạnh.

Nhiều người cũng nghĩ rằng chỉ cần đun nấu chín hoặc phơi khô thì độc tính và các tác dụng kích thích co thắt sẽ biến mất. Tuy nhiên, các dẫn xuất alkylamide như spilanthol có độ bền nhiệt khá cao và vẫn giữ nguyên hoạt tính dược lý sau quá trình xử lý nhiệt thông thường, do đó không làm giảm nguy cơ đối với phụ nữ mang thai [2].

Giá trị ứng dụng thực tế và giới hạn của bằng chứng

Không thể phủ nhận cúc áo hoa vàng là dược liệu có giá trị lớn trong y học cổ truyền và công nghiệp hóa sinh [1]. Các báo cáo khoa học xác nhận khả năng kiểm soát vector truyền bệnh như muỗi và ve của tinh dầu và dịch chiết cây này rất khả quan, mở ra hướng đi phát triển thuốc trừ sâu sinh học thân thiện với môi trường thay thế hóa chất tổng hợp [1], [3]. Tác dụng gây tê tại chỗ để hỗ trợ giảm đau răng tạm thời ở người trưởng thành khỏe mạnh cũng là đặc tính được ghi nhận rộng rãi.

Tuy vậy, giới hạn lớn nhất hiện nay là phần lớn thử nghiệm an toàn và cơ chế mới chỉ dừng lại ở mô hình tế bào, côn trùng hoặc động vật gặm nhấm [1], [3]. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người vẫn còn rất hạn chế [1]. Người dân không nên coi các bài thuốc truyền khẩu từ cây cúc áo hoa vàng là phương pháp điều trị thay thế hoàn toàn cho y học hiện đại.

Khuyến cáo sử dụng an toàn và đúng cách

Để bảo đảm an toàn tính mạng và sức khỏe, người dân cần tuân thủ những nguyên tắc sau khi có ý định sử dụng cúc áo hoa vàng:

Đối với người trưởng thành khỏe mạnh không thuộc 4 nhóm chống chỉ định, nếu sử dụng để giảm đau răng tại chỗ, chỉ nên dùng một lượng rất nhỏ lá hoặc nụ hoa tươi rửa sạch, giã dập và ngậm trong khoảng thời gian ngắn 3-5 phút, sau đó súc miệng lại bằng nước sạch. Tuyệt đối không nuốt bã hoặc uống nước cốt với lượng lớn.

Không tự ý mua các loại rượu ngâm, cồn thuốc cúc áo hoa vàng không rõ nguồn gốc xuất xứ trôi nổi trên mạng xã hội để uống hoặc điều trị bệnh nội khoa. Khi có biểu hiện đau răng, nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc các bệnh lý toàn thân khác, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị bài bản.

Người mắc các bệnh mãn tính tim mạch, huyết áp, phụ nữ trong độ tuổi sinh nở cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào có nguồn gốc từ chi Spilanthes [2]. Nếu sau khi dùng xuất hiện các triệu chứng bất thường như hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn, khó thở hoặc nổi ban da, phải ngừng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.

Cúc áo hoa vàng là vị thuốc dân gian có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, mang lại một số lợi ích cục bộ nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khôn lường. Hiểu đúng bản chất, nắm rõ các nhóm đối tượng chống chỉ định và tôn trọng bằng chứng khoa học là cách bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.