Nhiều người có thói quen dùng các loại trà thảo mộc hoặc mỹ phẩm chiết xuất thiên nhiên để thanh nhiệt và làm đẹp da. Trong đó, hoa thanh cúc (tên khoa học là Centaurea cyanus) thường được chọn vì sắc hoa tím biếc cùng hương thơm dịu nhẹ. Tuy nhiên, không ít trường hợp bị nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy dữ dội hoặc bùng phát phản ứng hô hấp ngay sau khi tiếp xúc với loài hoa này.

Người có tiền sử dị ứng với thực vật họ Cúc (Asteraceae) hoặc phấn hoa thực vật là nhóm đối tượng không nên dùng hoa thanh cúc. Nguy cơ chính bắt nguồn từ hiện tượng dị ứng chéo giữa các protein gây dị ứng tương đồng trong cùng một họ thực vật.

Vì sao hoa thanh cúc kích hoạt phản ứng quá mẫn?

Hoa thanh cúc thuộc họ Cúc (Asteraceae), một trong những nhóm thực vật lớn và phổ biến nhất trên thế giới [2, 5]. Về mặt giải phẫu thực vật, thanh cúc chứa các tuyến bài tiết sản xuất nhiều hợp chất phức tạp, gồm các chất ưa béo, lipid, tinh dầu, tanin và flavonoid [1]. Các thành phần này dù mang lại nhiều công dụng tự nhiên nhưng đồng thời cũng là yếu tố gây phản ứng quá mẫn ở người có cơ địa nhạy cảm.

Ở cấp độ phấn hoa, cấu trúc hiển vi của hạt phấn hoa thanh cúc (Centaurea cyanus) thuộc dạng hình cầu dẹt (oblate-spheroidal), có cấu trúc bề mặt gai nhọn (echinate) và khoảng cách giữa các gai khoảng 4-5 micromet, có lỗ chân lông nhìn rõ dưới kính hiển vi quang học [2]. Đặc điểm phấn hoa của các loài họ Cúc nói chung là nguồn phát tán mạnh các kháng nguyên qua đường tiếp xúc hoặc hô hấp [1, 8]. Khi tiếp xúc qua bề mặt da hoặc hít phải, hệ miễn dịch của người nhạy cảm nhanh chóng phát hiện các dị nguyên và khởi động chuỗi đáp ứng dị ứng.

Cơ chế dị ứng chéo diễn ra khi hệ miễn dịch nhận diện nhầm các chuỗi protein có cấu trúc tương đồng [4, 7]. Theo các nhà nghiên cứu, phản ứng chéo xuất phát từ tính tương đồng giữa các chuỗi protein; nguy cơ này rất cao khi độ tương đồng của chuỗi đạt khoảng 70% [3]. Nhóm protein tương đồng về mặt phát sinh loài tồn tại ở nhiều loài thực vật được gọi chung là các "dị nguyên toàn thể" (pan-allergens), ví dụ như profilin, các protein đồng dạng Bet v 1 hay protein vận chuyển lipid [3].

Bằng chứng khoa học về tính dị ứng chéo họ Cúc

Phấn hoa từ các loài thực vật gây dị ứng thuộc họ Cúc (Asteraceae) là những tác nhân kích hoạt mạnh các bệnh lý dị ứng hô hấp [4]. Nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát chi tiết về dị nguyên pectate lyase – họ enzyme dị nguyên chính có trong phấn hoa họ Cúc, bao gồm cỏ phấn hương (ragweed, dị nguyên Amb a 1) và ngải cứu (mugwort, dị nguyên Art v 6) [4].

Nghiên cứu trên thu thập huyết thanh từ các nhóm bệnh nhân thuộc nhiều vùng địa lý khác nhau (Áo, Canada, Ý và Nhật Bản) [4]. Sử dụng kỹ thuật ELISA, ức chế ELISA chéo và mô hình gây mẫn cảm trên chuột, các nhà khoa học đã chứng minh phản ứng chéo diễn ra mạnh mẽ trong nội bộ nhóm dị nguyên phấn hoa của họ Cúc (Asteraceae) [4]. Thử nghiệm tiêm miễn dịch trên động vật cho thấy kháng thể được tạo ra chủ yếu phản ứng mạnh với các dị nguyên trong cùng họ thực vật [4]. Dị nguyên Amb a 1 và Art v 6 cũng chứng minh khả năng kích thích miễn dịch rất cao [4].

Điều này giải thích vì sao một người đã từng dị ứng với ngải cứu, cỏ phấn hương hoặc cúc la mã lại dễ dàng phát triển triệu chứng tương tự khi dùng hoa thanh cúc. Trong khi chi Cyanus có đặc điểm hóa thực vật riêng biệt như ít chứa sesquiterpene lactones so với chi Centaurea nói chung [5], các phân tử protein phấn hoa và lipid bề mặt vẫn duy trì mức độ tương đồng miễn dịch cao trong họ thực vật [1, 2].

Phân biệt xét nghiệm dương tính và dị ứng lâm sàng thực tế

Một điểm mấu chốt được nhiều tài liệu y khoa nhấn mạnh là sự khác biệt giữa hiện tượng mẫn cảm miễn dịch trên xét nghiệm và phản ứng lâm sàng thực tế [4, 6]. Sự phong phú của các protein tương đồng, phản ứng chéo trong thực phẩm và dị nguyên đường hô hấp khiến nhiều người có kết quả xét nghiệm dị ứng dương tính với hàng loạt thực vật có họ hàng sinh học [6].

Dù vậy, nhiều bệnh nhân có tình trạng mẫn cảm (xét nghiệm IgE dương tính) nhưng lại không biểu hiện triệu chứng trên lâm sàng [6]. Tỷ lệ dị ứng chéo lâm sàng thực sự thay đổi tùy thuộc vào nhóm dị nguyên, mức độ tương đồng chuỗi amino acid, độ bền vững của protein, cũng như các yếu tố miễn dịch riêng của từng cơ thể [6, 7]. Tuy nhiên, đối với họ thực vật có tính mẫn cảm cao như họ Cúc, nguy cơ viêm da tiếp xúc hoặc kích ứng niêm mạc vẫn luôn là mối lo ngại hiện hữu [1, 7]. Sự tương tác giữa các dị nguyên đường hô hấp và thực phẩm họ Cúc có thể làm trầm trọng thêm và kéo dài các bệnh lý dị ứng có sẵn [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thanh cúc

Nhiều người tin rằng các sản phẩm gắn mác "100% thảo mộc tự nhiên" luôn an toàn tuyệt đối và không gây tác dụng phụ. Đây là ngộ nhận nguy hiểm vì các hoạt chất tự nhiên, phấn hoa hay tinh dầu đều có thể là dị nguyên mạnh đối với người có cơ địa quá mẫn [1, 2]. Bản thân cây thanh cúc sản xuất tinh dầu, lipid và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [1].

Một hiểu lầm khác là nếu chưa từng uống trà hoa thanh cúc thì chắc chắn cơ thể sẽ không bị dị ứng khi uống lần đầu. Trên thực tế, hiện tượng dị ứng chéo cho phép phản ứng miễn dịch bùng phát ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên nếu cơ thể đã từng mẫn cảm với một loài cây khác cùng họ Cúc trước đó [1, 4]. Kháng thể IgE được tạo ra từ trước có thể nhận diện ngay cấu trúc tương đồng trên phấn hoa thanh cúc [1, 7].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dựa trên dữ liệu phản ứng chéo miễn dịch, các nhóm đối tượng sau cần tránh hoặc hết sức thận trọng khi tiếp xúc với hoa thanh cúc:

Người có tiền sử viêm da dị ứng, viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn do phấn hoa các cây thuộc họ Cúc như cúc la mã, cúc vạn thọ, hoa hướng dương, ngải cứu hay cỏ phấn hương [1, 2, 8]. Kháng thể kháng pectate lyase trong cơ thể nhóm này có nguy cơ kích hoạt phản ứng chéo nghiêm trọng [4].

Người từng bị kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc sau khi dùng mỹ phẩm, sữa rửa mặt, nước hoa hồng hay dầu gội chiết xuất từ thảo mộc thiên nhiên.

Lưu ý: Hiện chưa có nghiên cứu riêng biệt đánh giá độ an toàn tuyệt đối của hoa thanh cúc trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu y khoa hiện tại chủ yếu tập trung vào cơ chế dị ứng chéo phấn hoa và thành phần hóa học thực vật trên người trưởng thành, mô hình động vật và tế bào [1, 2]. Do đó, những nhóm đối tượng đặc thù này không nên tự ý dùng các bài thuốc hoặc trà từ hoa thanh cúc mà chưa tham vấn bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng và phòng ngừa rủi ro

Khi muốn sử dụng bất kỳ chế phẩm nào chứa chiết xuất hoa thanh cúc, việc kiểm tra tiền sử dị ứng gia đình và cá nhân là bước đầu tiên cần làm. Nếu có bệnh nền dị ứng, người dùng cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc bác sĩ da liễu trước khi bắt đầu.

Đối với mỹ phẩm hoặc dung dịch chăm sóc da bôi ngoài, phương pháp thử phản ứng dị ứng trên vùng da nhỏ (patch test) ở mặt trong cẳng tay là bắt buộc. Thoa một lượng nhỏ và theo dõi phản ứng trong 24 đến 48 giờ; nếu xuất hiện ban đỏ, ngứa ngáy hay phồng rộp, cần ngừng dùng ngay lập tức.

Đối với đường dùng như trà thảo mộc, các tài liệu nghiên cứu hiện không nêu liều lượng hay tần suất dùng tối ưu cho hoa thanh cúc. Vì vậy, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng thử nghiệm ngắt quãng nếu cơ thể hoàn toàn không có tiền sử dị ứng, và ngưng ngay nếu phát hiện cảm giác ngứa họng, khó thở hoặc nổi mày đay.

Thanh cúc là một dược liệu tự nhiên phong phú về hợp chất sinh học và flavonoid [1]. Tuy nhiên, rủi ro dị ứng chéo trong họ thực vật Asteraceae là có thật và cần được nhìn nhận nghiêm túc [4]. Việc hiểu rõ phản ứng quá mẫn giúp mỗi cá nhân chủ động bảo vệ sức khỏe và lựa chọn sản phẩm phù hợp.