Huyền sâm là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông, từ lâu đã được nhiều gia đình truyền tai nhau dùng để nấu nước uống giải nhiệt hoặc phối hợp trong các bài thuốc thanh lọc cơ thể. Nhiều người cho rằng thảo dược tự nhiên luôn an toàn, lành tính nên có thể sử dụng tùy ý cho bất kỳ thể trạng nào mỗi khi thấy người bức bối, nóng trong. Tuy nhiên, việc sử dụng vị thuốc này không hề đơn giản, bởi việc dùng sai đối tượng có thể dẫn tới những tác động bất lợi cho đường tiêu hóa hoặc gây tương tác thuốc nguy hiểm.
Trên thực tế, huyền sâm không phải là dược liệu thích hợp cho tất cả mọi người, đặc biệt là nhóm người tỳ vị hư hàn, người đang bị tiêu chảy mạn tính, người chuẩn bị bước vào phẫu thuật và người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính. Mặc dù y học hiện đại ghi nhận nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng từ huyền sâm, người dùng cần hiểu rõ cơ chế và các cảnh báo khoa học trước khi đưa thảo dược này vào chế độ sử dụng hằng ngày.
Băn khoăn về việc sử dụng huyền sâm và thực tế y học
Trong đời sống hằng ngày, không ít người có thói quen tự ý bốc thuốc hoặc mua huyền sâm về đun sắc để uống nhằm mục đích "mát gan", "hạ hỏa" hoặc làm thuyên giảm cảm giác khô khát cổ họng. Thói quen sử dụng truyền miệng này bắt nguồn từ việc huyền sâm từng được ghi chép trong lịch sử y học hàng nghìn năm như một vị thuốc hỗ trợ giảm sốt và thanh nhiệt. Dẫu vậy, việc sử dụng thiếu hiểu biết về bản chất dược lý và tính chất của thảo dược có thể dẫn tới những rối loạn chuyển hóa không đáng có.
Theo các tài liệu tổng quan y học, rễ huyền sâm đã được ghi nhận sử dụng trong hơn hai nghìn năm tại châu Á để hỗ trợ điều trị sốt, sưng viêm, táo bón, viêm họng, viêm thanh quản, viêm dây thần kinh, đau họng, thấp khớp và viêm khớp [1]. Y học cổ truyền xem dược liệu này có vai trò thanh nhiệt tả hỏa, làm mát huyết và giải độc [1]. Chính vì tác dụng nhuận táo chỉ định cho chứng táo bón, dược liệu này mang tính chất nhuận tràng tự nhiên [1]. Do đó, việc tự ý dùng huyền sâm khi cơ thể đang ở thể hàn hoặc đường ruột yếu dễ gây ra sự mất cân bằng nghiêm trọng cho hệ tiêu hóa.
Huyền sâm và các tác động sinh học đã được ghi nhận
Chi Huyền sâm (danh pháp khoa học là Scrophularia) bao gồm hơn 300 loài thực vật khác nhau phân bố ở nhiều khu vực trên thế giới [1]. Hai loài thực vật đại diện tiêu biểu và phổ biến nhất của chi này là Scrophularia buergeriana (SB) và Scrophularia ningpoensis (SN) [1]. Trong đó, loài Scrophularia buergeriana thường được gọi là "Hyun-sam" tại Hàn Quốc, là cây lâu năm có mùi thơm đặc trưng, cao tới 1,8 mét và phân bố tại Hàn Quốc, miền Bắc Trung Quốc cùng Nhật Bản [1]. Loài Scrophularia ningpoensis được gọi là "Huyền sâm" (Xuan shen) tại Trung Quốc và thường được dùng dưới dạng trà trong y học truyền thống [1].
Các đánh giá thực nghiệm trong 20 năm qua đã chỉ ra rằng cả hai loài này chứa nhiều hợp chất mang hoạt tính đa dạng [1]. Thí nghiệm in vitro và in vivo trên động vật cho thấy loài SB có tác dụng chống viêm, tăng cường miễn dịch, phòng ngừa rối loạn xương, bảo vệ thần kinh, chống suy giảm trí nhớ và chống dị ứng [1]. Trong khi đó, các nghiên cứu in vitro và in vivo cũng ghi nhận loài SN có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh, chống lại quá trình chết rụng tế bào (anti-apoptotic), chống suy giảm trí nhớ và chống trầm cảm [1]. Ngoài ra, rễ huyền sâm nói chung còn thể hiện tác dụng tăng cường miễn dịch và bảo vệ tim mạch trong các thí nghiệm tiền lâm sàng [1].
Bên cạnh đó, các loài khác thuộc chi Huyền sâm cũng cho thấy những tiềm năng sinh học độc đáo qua các sàng lọc quốc tế. Một nghiên cứu in vitro công bố năm 2018 tại Iran đã khảo sát hoạt tính kháng sốt rét của các dịch chiết từ ba loài huyền sâm bản địa gồm Scrophularia frigida, Scrophularia subaphylla và Scrophularia atropatana [2]. Thử nghiệm ức chế tạo thành beta-hematin cho thấy dịch chiết dichloromethane (DCM) của loài S. frigida thể hiện hoạt tính kháng sốt rét rõ rệt với giá trị nồng độ ức chế bán tối đa IC50 là 0,67 +- 0,11 mg/mL [2]. Phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng hoạt tính này có thể bắt nguồn từ các chất như methoxylated flavonoid, methylated coumarin và diterpenoid [2].
Bằng chứng từ các mô hình thí nghiệm và nghiên cứu chuyển hóa
Để làm sáng tỏ cả tác dụng sinh học lẫn nguy cơ tiềm ẩn của huyền sâm, các nhà khoa học đã ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại ở cấp độ phân tử. Rễ cây Scrophularia ningpoensis Hemsl. thuộc họ Scrophulariaceae đã được đưa vào Dược điển Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (bản 2015) với công năng truyền thống là trị các chứng bệnh sốt, táo bón, mắt đỏ sưng đau, đau hầu họng, bạch hầu và lao hạch [3]. Các nghiên cứu dược lý học hiện đại bổ sung thêm rằng huyền sâm có khả năng ức chế tái cấu trúc tâm thất, giảm kích hoạt vi tế bào đệm và độc tính thần kinh do thiếu oxy, hạ huyết áp và giảm nhẹ xơ vữa động mạch [3].
Tuy nhiên, huyền sâm không chỉ mang lại tác động có lợi mà còn can thiệp sâu vào các con đường chuyển hóa nội sinh. Một nghiên cứu công bố năm 2019 sử dụng kỹ thuật chuyển hóa học (metabolomics) và proteomics trên chuột cống được điều trị bằng huyền sâm đã xác định được 51 chất chuyển hóa trong mẫu nước tiểu và 76 protein bị điều biến tại mô gan [3]. Phân tích các dấu ấn sinh học cho thấy huyền sâm tác động vào các con đường chuyển hóa chung gồm sinh tổng hợp hormone steroid, chuyển hóa thuốc qua hệ enzym cytochrome P450, chuyển hóa thuốc qua các enzym khác, chuyển hóa qua lại giữa pentose và glucuronate, cùng chuyển hóa tinh bột và sucrose [3].
Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu trên chuột cống ghi nhận một số dấu ấn sinh học có lợi cho việc hỗ trợ điều trị ung thư, lao và acid isovaleric niệu, trong khi một số dấu ấn sinh học khác lại trực tiếp liên quan đến các tác dụng phụ chuyển hóa [3]. Nghiên cứu này khẳng định việc phân tích chuyển hóa học và proteomics cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá mức độ an toàn sinh học cũng như hiệu quả khi dùng huyền sâm trên lâm sàng [3]. Điều này cho thấy dược liệu có tác động phức tạp lên gan và hệ bài tiết chứ không vô hại như nhiều người lầm tưởng.
Bốn nhóm đối tượng cần thận trọng hoặc tránh tự ý dùng huyền sâm
Dựa trên các đặc tính dược lý truyền thống và các phát hiện thực nghiệm sinh học hiện đại, có 4 nhóm đối tượng đặc thù cần hết sức thận trọng, tránh tự ý sử dụng huyền sâm:
Thứ nhất là nhóm người có tỳ vị hư hàn, cơ địa lạnh hoặc thường xuyên đầy bụng, khó tiêu. Huyền sâm từ lâu đời đã được ghi nhận trong y học cổ truyền là vị thuốc có tác dụng nhuận tràng, dùng cho người bị táo bón do nhiệt tích tụ [1]. Đối với những người vốn có tỳ vị suy yếu, khả năng tiêu hóa kém, việc nạp thêm dược liệu có tính nhuận tràng sẽ khiến đường tiêu hóa bị đình trệ thêm, gây lạnh bụng và làm suy giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng. Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn của vị thuốc này trên người thể trạng hư hàn, dữ liệu ghi nhận chủ yếu dựa trên các y văn truyền thống và thử nghiệm động vật [1], [4].
Thứ hai là nhóm người đang mắc chứng tiêu chảy mạn tính hoặc đi tiêu phân lỏng. Do đặc tính hỗ trợ điều trị táo bón đã được xác lập trong y văn cổ truyền và Dược điển [1], [3], huyền sâm có xu hướng thúc đẩy bài tiết ở ruột già. Khi người bệnh đang trong tình trạng tiêu chảy mạn tính, việc uống nước sắc huyền sâm có thể kích thích niêm mạc ruột, khiến tình trạng mất nước và điện giải trở nên trầm trọng hơn. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận liều an toàn cho người bệnh đang rối loạn đại tiện thể lỏng [4].
Thứ ba là người chuẩn bị bước vào phẫu thuật hoặc người có nguy cơ rối loạn đông máu. Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã chỉ ra rằng huyền sâm gây biến đổi các protein gan và can thiệp vào con đường chuyển hóa thuốc của hệ enzym cytochrome P450 [3]. Hệ enzym này đóng vai trò quyết định trong việc chuyển hóa nhiều loại dược phẩm, bao gồm các thuốc gây mê, thuốc giảm đau và các thuốc chống đông máu. Sự can thiệp vào cytochrome P450 trên chuột cống cho thấy nguy cơ tương tác thuốc tiềm ẩn, có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc cầm máu hoặc làm thay đổi thời gian đông máu [3]. Tuy nhiên, cần lưu ý rõ là các dữ liệu này mới ghi nhận trên chuột cống chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng cụ thể trên bệnh nhân phẫu thuật [3], [4].
Thứ tư là nhóm người bệnh mạn tính đang phải dùng nhiều loại thuốc điều trị cùng lúc, cùng phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Sự biến đổi 76 protein gan và can thiệp chuyển hóa cytochrome P450 cùng các enzym khác ở chuột cống cho thấy huyền sâm có thể làm thay đổi nồng độ các thuốc điều trị phối hợp trong cơ thể [3]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu độc tính học chuyên sâu và thử nghiệm lâm sàng trên người mẹ mang thai hoặc nuôi con bú hoàn toàn chưa được thực hiện đầy đủ [1], [4]. Dữ liệu hiện có chỉ dừng lại ở các nghiên cứu in vitro và in vivo trên động vật, do đó việc tự ý dùng dược liệu này cho các đối tượng nhạy cảm tiềm ẩn nhiều rủi ro [1], [4].
Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng huyền sâm bồi bổ
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là coi huyền sâm như một loại củ sâm bồi bổ sức khỏe toàn diện, có thể dùng thay thế cho nhân sâm. Từ chữ "sâm" trong tên gọi khiến nhiều người nhầm tưởng rằng vị thuốc này giúp phục hồi sinh lực tức thì cho người đang suy nhược hoặc mới ốm dậy. Trong khi đó, các y văn cổ truyền từ hàng nghìn năm qua xác định rễ huyền sâm chủ yếu nhắm vào việc hạ nhiệt, làm mát máu, tiêu sưng và trị táo bón chứ không mang tính chất bổ khí hay trợ dương [1], [3].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì không gây ra tác dụng phụ hay tương tác thuốc. Bằng chứng khoa học hiện đại sử dụng công nghệ khối phổ đã chứng minh huyền sâm làm biến đổi hàng loạt chất chuyển hóa niệu và protein tại mô gan ở động vật thí nghiệm [3]. Một số dấu ấn sinh học được tìm thấy trong gan chuột cống có liên quan trực tiếp đến tác dụng phụ sinh học [3]. Việc tin rằng dược thảo vô hại có thể khiến người bệnh bỏ qua các dấu hiệu bất thường về tiêu hóa hoặc tự ý kết hợp với thuốc tân dược dẫn tới hậu quả khó lường.
Thêm vào đó, nhiều người còn tin rằng huyền sâm có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý viêm nhiễm hoặc bệnh lý chuyển hóa. Mặc dù các phân tích hóa học cho thấy các hợp chất iridoid glycoside như scropolioside có tiềm năng chống viêm, bảo vệ gan và làm lành vết thương, đây hoàn toàn mới là các kết quả thu được trong phòng thí nghiệm [4]. Thảo dược không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa tiêu chuẩn đối với các bệnh lý cấp tính hay mạn tính.
Hạn chế của nghiên cứu khoa học hiện tại và khoảng trống lâm sàng
Mặc dù chi Huyền sâm nhận được sự quan tâm nghiên cứu ngày càng tăng từ giới khoa học, kho tàng tri thức về loài cây này vẫn còn những khoảng trống rất lớn. Tổng quan khoa học năm 2017 nhấn mạnh rằng trong số khoảng 350 loài thuộc chi Scrophularia, mới chỉ có khoảng 17 loài được nghiên cứu một cách chi tiết [4]. Trong số các chất chuyển hóa được phân lập từ các loài huyền sâm, cũng mới chỉ có một số ít hợp chất được đánh giá về hoạt tính sinh học [4]. Phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay tập trung vào các nhóm chất như iridoid và phenylethanoid, trong khi các nhóm hoạt chất tiềm năng khác như alkaloid, diterpenoid và flavonoid vẫn chưa được tìm hiểu đầy đủ [4].
Hạn chế lớn nhất của y học hiện đại về huyền sâm nằm ở chỗ hầu hết các thử nghiệm đều chỉ dừng lại ở mức in vitro (ống nghiệm) hoặc in vivo (trên động vật thực nghiệm) [1], [4]. Các chuyên gia tổng quan khẳng định chưa tìm thấy bất kỳ thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào về các hoạt tính sinh học của huyền sâm được tiến hành trên cơ thể người [4]. Điều này đồng nghĩa với việc đặc tính dược động học và con đường chuyển hóa thực sự của các hoạt chất chiết xuất từ huyền sâm bên trong cơ thể con người vẫn chưa được làm sáng tỏ [4].
Các nhà khoa học cũng nhấn mạnh sự cấp thiết phải tiến hành thêm các nghiên cứu chuyên sâu về độc tính học cũng như các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá toàn diện về cả hiệu quả điều trị lẫn tính an toàn của rễ huyền sâm, bao gồm cả loài SB và loài SN [1]. Do thiếu vắng dữ liệu lâm sàng trên người, mọi kết luận về tác dụng bảo vệ thần kinh, chống dị ứng, chống trầm cảm hay ức chế vi tế bào đệm mới chỉ là tiềm năng sinh học ban đầu trên mô hình nghiên cứu thực nghiệm và tế bào [1], [3].
Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn và đúng cách
Đối với những người bình thường có nhu cầu sử dụng huyền sâm, nguyên tắc hàng đầu là không bao giờ được lạm dụng hoặc dùng kéo dài thay cho nước uống hằng ngày. Do các nghiên cứu khoa học hiện nay chưa đưa ra liều lượng chuẩn hóa hay thời điểm sử dụng tối ưu trên người cho từng mục đích trị liệu, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải khi có chỉ định cụ thể. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau bụng, phân lỏng hoặc mệt mỏi, cần ngừng ngay việc sử dụng.
Khi muốn kết hợp huyền sâm trong các món ăn bồi bổ hoặc các bài thuốc gia đình, người dùng cần tìm nguồn cung cấp dược liệu rõ ràng, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Không nên tự ý phối trộn huyền sâm với các vị thuốc khác nếu không có kiến thức y học cổ truyền. Việc chế biến thảo dược này cần tuân thủ đúng các phương pháp sao tẩm truyền thống để hạn chế các tính chất không mong muốn đối với dạ dày.
Quan trọng nhất, nếu bạn đang mắc các bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp, gan thận, hoặc đang sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị mạn tính nào, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng huyền sâm. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc điều trị chỉ định để chuyển sang dùng thảo dược, và luôn thông báo cho bác sĩ phẫu thuật về tất cả các sản phẩm thảo dược bạn đã dùng gần đây để tránh các rủi ro tương tác thuốc không đáng có.
Tóm lại, huyền sâm là một dược liệu có lịch sử lâu đời và nhiều tiềm năng sinh học quý giá đang được khoa học làm sáng tỏ. Tuy nhiên, việc thiếu dữ liệu lâm sàng trên người đòi hỏi người dùng phải luôn tỉnh táo và thận trọng. Sử dụng đúng người, đúng liều lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế là cách duy nhất để khai thác lợi ích mà không làm tổn hại đến sức khỏe bản thân.
