Nhiều gia đình thường có thói quen tích trữ các bài thuốc từ thảo mộc, trong đó rượu huyết giác hay bột huyết giác là vị thuốc rất đỗi quen thuộc để xoa bóp chấn thương hoặc uống giảm đau bầm tím. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng loại dược liệu này có đặc tính hoạt huyết rất mạnh, tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết nếu dùng sai đối tượng. Vậy ai là những người cần phải tránh xa vị thuốc này để bảo vệ tính mạng và sức khỏe?

Câu trả lời ngắn gọn là những người có nguy cơ chảy máu cao hoặc đang trong tình trạng xuất huyết, bao gồm phụ nữ mang thai, phụ nữ bị rong kinh, người chuẩn bị bước vào phẫu thuật và người có chứng rối loạn đông máu. Việc tùy tiện sử dụng huyết giác khi thuộc các nhóm này có thể dẫn đến hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.

Cơ chế sinh học và nguồn gốc của vị thuốc huyết giác

Về bản chất tự nhiên, huyết giác (hay còn gọi là trầm đỏ, dragon's blood) là phần gỗ chứa chất nhựa đỏ sẫm được hình thành từ thân cây thuộc chi Dracaena bị tổn thương hoặc già cỗi. Các nghiên cứu thực vật học hiện đại đã xác định loài Dracaena cochinchinensis là nguồn cung cấp dược liệu chính [1]. Khi cây chịu các tác động cơ học gây tổn thương ngoài tự nhiên, hệ thống chuyển hóa của cây sẽ kích hoạt quá trình tự vệ phức tạp để tạo ra lớp nhựa đỏ đặc biệt này [2].

Về mặt sinh hóa, các phân tích chuyên sâu cho thấy phản ứng tự vệ của loài cây này kích hoạt quá trình sinh tổng hợp các hợp chất nhóm flavonoid [2]. Có đến 109 chất chuyển hóa flavonoid và 93 gen phản ứng với tổn thương được phát hiện, trong đó liên quan trực tiếp đến việc hình thành các hoạt chất như loureirin B và loureirin C [2]. Trong y học cổ truyền, vị thuốc này mang tính ấm, vị đắng chát, quy kinh can, tâm, nổi bật với công năng hành khí hoạt huyết, tiêu sưng và làm tan huyết ứ. Chính cơ chế tác động mạnh lên lưu thông khí huyết và tuần hoàn mạch máu này lại biến nó thành mối đe dọa với người có hệ đông máu bất ổn.

Khoa học thực vật nói gì về đặc tính của cây huyết giác

Để hiểu rõ hơn về nguồn gốc và các thành phần hóa học của huyết giác, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu chi tiết trên hệ gen của chi thực vật này.

Một nghiên cứu công bố năm 2019 về định danh loài Dracaena bằng bộ gen lục lạp hoàn chỉnh cho thấy có nhiều tranh luận về phân loại thực vật ở châu Á [1]. Nghiên cứu tiến hành giải trình tự hệ gen lục lạp của 6 loài Dracaena gồm D. cochinchinensis, D. cambodiana, D. angustifolia, D. terniflora, D. hokouensis và D. elliptica [1]. Kích thước hệ gen của các loài này dao động từ 155.055 bp ở D. elliptica đến 155.449 bp ở D. cochinchinensis, đều chứa 130 gen bao gồm 84 gen mã hóa protein, 38 gen tRNA và 8 gen rRNA [1]. Dược điển Trung Quốc đã quy định Dracaena cochinchinensis là loài thực vật nguồn duy nhất để làm thuốc huyết giác [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào phân loại phân tử ở thực vật chứ chưa đánh giá thử nghiệm lâm sàng dược lý trên người [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 đã thực hiện phân tích hệ phiên mã và chuyển hóa trên thân cây Dracaena cochinchinensis ở các mốc thời gian khác nhau sau tổn thương [2]. Kết quả xác định được 378 hợp chất, cho thấy quá trình chuyển hóa thứ cấp diễn ra qua 3 giai đoạn: ngắn hạn (0-5 ngày), trung hạn (10 ngày - 3 tháng) và dài hạn (6-17 tháng) [2]. Nhóm tác giả phát hiện một nhóm 21 gen bao gồm CHS, CHI, DFR, PPO, OMT, LAR, GST và MYBs có liên quan mật thiết đến sự tổng hợp loureirin B và loureirin C [2]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ tập trung phân tích phản ứng tự vệ cấp độ phân tử của mô thực vật trong điều kiện tự nhiên mà không đi sâu vào liều lượng độc tính ở cơ thể động vật [2].

Cũng trong năm 2022, một nghiên cứu lắp ráp hệ gen ở mức độ nhiễm sắc thể cho Dracaena cochinchinensis cho thấy hệ gen của loài này bao phủ 1,21 Gb với scaffold N50 là 50,06 Mb và mã hóa 31.619 gen dự đoán [3]. Nghiên cứu xác định hai yếu tố phiên mã bHLH và MYB là chất điều hòa cốt lõi của con đường sinh tổng hợp flavonoid, và các dạng oxy phản ứng (ROS) đóng vai trò phân tử tín hiệu tạo thành huyết giác khi cây bị tổn thương [3]. Tuy nghiên cứu làm rõ cơ sở hình thành dược chất, nhưng nó hoàn toàn là nghiên cứu gen thực vật, không cung cấp dữ liệu an toàn trên lâm sàng người [3].

Bằng chứng hiện có và các hạn chế cần nhìn nhận rõ

Cần khẳng định rõ ràng rằng, các nghiên cứu khoa học hiện nay về huyết giác phần lớn chỉ tập trung vào giải trình tự gen thực vật, định danh loài để tránh nhầm lẫn nguồn dược liệu và cơ chế tổng hợp flavonoid trong mô gỗ [2, 4, 7]. Dữ liệu hiện có chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn ở người để đánh giá chi tiết độc tính hay dược động học ở các nhóm đối tượng đặc biệt.

Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm lâm sàng lâu đời của y học cổ truyền và dược lý học thực nghiệm đối với các dược liệu hoạt huyết phá ứ, tác dụng thúc đẩy tuần hoàn máu của huyết giác đã được công nhận rõ nét. Chính vì thiếu hụt dữ liệu lâm sàng an toàn trên các nhóm bệnh nhân nhạy cảm, nguyên tắc an toàn y khoa là luôn phải đề phòng tối đa các nguy cơ xuất huyết.

Hiểu lầm thường gặp: Dược liệu tự nhiên là lành tính

Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là cho rằng các loại thảo dược tự nhiên như huyết giác hoàn toàn vô hại, uống vào chỉ có bổ chứ không có tác dụng phụ. Nhiều người hễ bị va đập, bầm tím hay đau nhức xương khớp là tự ý mua huyết giác về sắc uống hoặc ngâm rượu dùng dài ngày mà không hề tham khảo ý kiến chuyên môn.

Thực tế, dược tính hoạt huyết càng mạnh thì nguy cơ phá vỡ sự cân bằng đông máu càng cao. Khi dùng sai thể bệnh, sai thời điểm hoặc sai đối tượng, huyết giác không những không giúp tan máu bầm mà còn có thể kích thích chảy máu ồ ạt tại các cơ quan nội tạng, vết mổ hoặc niêm mạc tử cung. Do đó, quan niệm "cây cỏ tự nhiên an toàn tuyệt đối" là một sai lầm rất nguy hiểm.

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng và tránh dùng

Dựa trên đặc tính hoạt huyết mạnh của dược liệu và nguyên tắc an toàn đông máu, 4 nhóm người sau đây tuyệt đối không nên sử dụng huyết giác:

Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai. Khi mang thai, cơ thể người phụ nữ cần duy trì trạng thái ổn định của thành mạch và buồng tử cung để nuôi dưỡng thai nhi. Tác dụng hoạt huyết làm giãn mạch và tăng cường tuần hoàn của huyết giác có thể kích thích co bóp cơ trơn tử cung, gây ra tình trạng dọa sảy thai, chảy máu thai kỳ hoặc sinh non ngoài ý muốn. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn nào cho phép dùng huyết giác trên phụ nữ mang thai, do đó nhóm đối tượng này cần tránh xa hoàn toàn.

Thứ hai là phụ nữ đang bị rong kinh, kinh nguyệt ra nhiều. Bản chất của rong kinh là tình trạng xuất huyết tử cung kéo dài bất thường. Việc sử dụng một vị thuốc hoạt huyết tán ứ như huyết giác lúc này chẳng khác nào "đổ thêm dầu vào lửa", làm tăng lưu lượng máu chảy ra ngoài, khiến tình trạng rong kinh trầm trọng hơn và nhanh chóng dẫn đến thiếu máu cấp hoặc mạn tính.

Thứ ba là người chuẩn bị bước vào phẫu thuật hoặc can thiệp y tế có xâm lấn. Trong phẫu thuật, khả năng tự cầm máu của cơ thể là yếu tố sống còn để ngăn ngừa mất máu trên bàn mổ. Hoạt tính chống đông hoặc làm loãng máu từ các dẫn xuất tự nhiên trong huyết giác có thể làm rối loạn quá trình hình thành cục máu đông, khiến vết mổ chảy máu kéo dài và khó cầm, làm gia tăng nguy cơ tử vong do sốc mất máu.

Thứ tư là người mắc các hội chứng rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông. Những người bị suy giảm tiểu cầu, bệnh ưa chảy máu (hemophilia) hoặc người đang phải dùng các loại thuốc kháng đông tổng hợp vốn đã có thời gian đông máu kéo dài. Nếu tự ý bổ sung thêm huyết giác, sự tương tác hoạt huyết sẽ làm mất đi hoàn toàn cơ chế bảo vệ mạch máu, dễ gây xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa, thậm chí là xuất huyết não rất khó cấp cứu.

Lời khuyên và cách sử dụng đúng đắn

Đối với những người bình thường bị chấn thương phần mềm bầm tím nhẹ, huyết giác có thể được sử dụng nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của thầy thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề. Không nên tự ý thu hái hay mua các loại bột huyết giác trôi nổi không rõ nguồn gốc vì nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật rất cao, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và độ an toàn [1].

Thời điểm dùng huyết giác thường chỉ nên giới hạn trong giai đoạn chấn thương đã ngừng chảy máu trong để giúp tán máu ứ đọng, không dùng ngay khi vết thương còn đang hở miệng hay đang rỉ máu. Lượng dùng cần ở mức vừa phải và tuân thủ đúng liều lượng kê đơn; tuyệt đối không lạm dụng uống thay nước lọc hay ngâm rượu uống kéo dài nhiều tháng liền. Khi chế biến hay kết hợp cùng các vị thuốc khác, cần có sự phối ngũ chuẩn mực để giảm bớt tính kích ứng mạch máu. Bất kỳ ai đang có bệnh nền mạn tính hoặc đang điều trị bằng thuốc tây y đều phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng.

Tóm lại, huyết giác là một vị thuốc quý trong kho tàng dược liệu tự nhiên với công năng hoạt huyết tán ứ rõ rệt, nhưng nó mang dược tính trị bệnh chứ không phải thực phẩm bổ dưỡng thông thường. Nhận biết đúng 4 nhóm đối tượng chống chỉ định là phụ nữ mang thai, người rong kinh, người chuẩn bị phẫu thuật và bệnh nhân rối loạn đông máu sẽ giúp phòng ngừa những biến chứng xuất huyết nguy hiểm. Hãy luôn lắng nghe ý kiến từ các chuyên gia y tế và thăm khám trực tiếp để có giải pháp chăm sóc sức khỏe an toàn, khoa học nhất.