Nhiều người Việt có thói quen ngâm các loại rễ, vỏ cây hoặc nhựa cây vào rượu trắng để làm rượu thuốc uống mỗi ngày. Trong số đó, huyết giác – phần gỗ màu đỏ sẫm lấy từ cây thuộc chi Dracaena – thường bị lầm tưởng là vị thuốc "bổ máu" quý giá, giúp tăng cường hồng cầu và bồi bổ sinh lực chỉ vì màu nước rượu đỏ au như huyết.

Quan niệm này hoàn toàn sai lầm. Dưới góc nhìn khoa học và y học cổ truyền, huyết giác không mang đặc tính tạo máu, bồi bổ hay nuôi dưỡng máu. Dược liệu này chủ yếu có tác dụng hoạt huyết, tiêu ứ, làm tan máu bầm và giảm đau nhức do ứ trệ cơ học hoặc viêm nhiễm. Uống tùy tiện mỗi ngày không những không chữa được chứng thiếu máu mà còn gây nguy hại cho hệ tiêu hóa, gan và cơ chế đông máu.

Hiểu lầm phổ biến: Màu đỏ đồng nghĩa bổ máu

Trong quan niệm dân gian, phương thức "đồng hình tương cầu" hay thấy màu đỏ thì nghĩ đến bổ huyết khiến huyết giác bị ngộ nhận công dụng suốt thời gian dài. Nhiều người cảm thấy sau chấn thương, ngã bầm tím, xoa bóp hoặc uống vài ly nhỏ rượu huyết giác thấy vết bầm tan nhanh, từ đó suy đoán rằng thứ rượu này làm "lọc máu", "sạch máu" và "sinh máu mới".

Tuy nhiên, "bổ máu" (dưỡng huyết) theo thuật ngữ y học là quá trình cung cấp vi chất và kích thích cơ thể sản xuất huyết sắc tố, tạo thêm hồng cầu. Huyết giác không chứa các yếu tố dinh dưỡng kích hoạt tủy xương tạo hồng cầu mà là dược liệu chứa hoạt chất can thiệp vào mô tổn thương và tình trạng huyết ứ.

Nguồn gốc huyết giác và cơ chế thực sự

Huyết giác (còn gọi là nhựa máu rồng hay dragon's blood) là phần gỗ mục màu đỏ hoặc phần nhựa tiết ra từ các cây thuộc chi Dracaena, phổ biến tại Đông và Đông Nam Á như loài Dracaena cambodiana hoặc Dracaena cochinchinensis [1], [2]. Nhựa này hình thành khi thân cây bị tổn thương, tiết ra như một phản ứng tự bảo vệ trước sự xâm nhập của nấm bệnh hay tác nhân bên ngoài [1], [3], [4].

Về mặt hóa học thực vật, thành phần hoạt chất tạo nên giá trị dược lý của huyết giác gồm các nhóm flavonoid, saponin, terpene và hợp chất steroid [1], [3], [5]. Các chất này mang lại tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, giảm co thắt, hỗ trợ liền sẹo và giảm đau [1]. Khi đi vào mô tổn thương, các flavonoid và dẫn xuất giúp ức chế quá trình viêm nhiễm tại chỗ, tăng lưu thông máu ngoại vi, làm mềm và tan các cục huyết tích tụ, chứ hoàn toàn không tham gia chu trình tạo tế bào hồng cầu mới.

Khoa học nói gì về thành phần hoạt tính của huyết giác?

Các công bố khoa học gần đây tập trung nghiên cứu đặc tính di truyền và nguồn hoạt chất quý giá từ loài Dracaena cambodiana – một trong những nguồn tạo huyết giác quan trọng [1], [3].

Nghiên cứu phiên mã (transcriptome) trên cây Dracaena cambodiana công bố năm 2016 đã làm rõ cơ chế tổng hợp flavonoid khi cây bị thương [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành giải trình tự hơn 266 triệu đoạn đọc thô từ thư viện cDNA của thân cây sau khi tiêm chất kích thích. Kết quả phát hiện 20 gen liên quan đến sinh tổng hợp flavonoid, 27 unigene sửa đổi và 68 gen vận chuyển flavonoid gia tăng hoạt động mạnh mẽ, tạo nên hàm lượng lớn flavonoid trong phần nhựa huyết giác đỏ [1]. Nghiên cứu cũng tổng hợp rằng dược liệu này sở hữu tác dụng kháng khuẩn, giảm co thắt, chống viêm, giảm đau, kháng đái tháo đường, hỗ trợ vết thương, gãy xương và vết loét dạ dày ruột [1]. Dù vậy, nghiên cứu chỉ giới hạn ở mức phân tích phân tử trên mô thực vật, chưa phải thử nghiệm điều trị tạo máu trên động vật hay người [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2016 khảo sát họ gen glutathione S-transferase (GST) tham gia tích lũy flavonoid trong cây Dracaena cambodiana [6]. Bằng phân tích phân loại sinh học, các nhà khoa học xác định 20 gen DcGST thuộc 7 nhóm khác nhau, trong đó có 3 gen DcGST biểu hiện tương quan chặt chẽ với các gen tổng hợp flavonoid sau khi thân cây chịu tác động kích thích [6]. Kết quả này khẳng định flavonoid là nhóm hợp chất hoạt tính chủ lực tạo nên huyết giác, đồng thời tiếp tục chứng minh bản chất dược lý của cây là chất kháng oxy hóa và chuyển hóa bảo vệ thực vật [6].

Năm 2018, dự án giải trình tự bộ gen loài Dracaena cambodiana tạo ra bản thảo hệ gen đầu tiên với độ bao phủ 89,46 lần, gồm 53.700 gen dự đoán [3]. Trong số này, 158 gen liên quan đến tổng hợp thành tế bào, hormone thực vật và cơ chế dọn dẹp gốc oxy hóa phản ứng (ROS) thay đổi khi hình thành huyết giác [3]. Phân tích cho thấy huyết giác bản chất là sản phẩm của phản ứng phòng vệ chống stress của cây, tích tụ dồi dào chất chống oxy hóa nhưng không cung cấp bất kỳ hợp chất sinh máu nào đối với sinh lý động vật [3].

Các nghiên cứu công bố năm 2018 và 2021 tiếp tục phân lập các enzyme chủ chốt như chalcone isomerase (DcCHI1) tổng hợp flavonoid hay enzyme tạo saponin steroid [4], [5]. Nghiên cứu mô học năm 2023 phát hiện mô thân loài cây này chứa saponin phân bố tại mô cơ bản, hợp chất phenolic ở thành tế bào dày và vô số tinh thể canxi oxalat hình kim sắc nhọn [7]. Không có bất kỳ dữ liệu khoa học nào trong số này ủng hộ quan điểm huyết giác chứa hợp chất bổ máu hay gia tăng sản xuất máu ngoại vi.

Nguy cơ tổn hại sức khỏe khi ngâm rượu uống mỗi ngày

Ngâm huyết giác với cồn nồng độ cao và uống đều đặn hàng ngày tiềm ẩn nhiều mối nguy:

Thứ nhất, nồng độ cồn kết hợp các hợp chất hoạt huyết mạnh gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa. Dù dịch chiết thô có thể hỗ trợ làm lành loét ở mô hình thực nghiệm, việc uống kèm rượu ethylic độ cao sẽ gây tổn thương ngược lại lớp nhầy dạ dày, làm trầm trọng thêm các vết loét có sẵn.

Thứ hai, việc tự ý khai thác hoặc mua bán dược liệu huyết giác trôi nổi rất dễ nhầm lẫn loài. Loài Dracaena cochinchinensis và Dracaena cambodiana có cấu tạo tương đối khó phân biệt nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, trong khi ranh giới nhận diện loài vẫn đòi hỏi phân tích lục lạp chuyên sâu [2]. Nhầm lẫn thực vật hoặc chế biến cẩu thả có thể tích tụ tạp chất độc hại cho cơ thể.

Thứ ba, các bó tinh thể canxi oxalat hình kim có sẵn tự nhiên trong thân cây [7]. Khi ngâm rượu thủ công không qua tinh lọc, những hạt vi thể này cùng các chất kích thích mạnh có thể gây hại cho hệ bài tiết, thận và đường ruột nếu nạp vào một lượng lớn trong thời gian dài.

Những ai tuyệt đối nên tránh xa rượu huyết giác?

Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Tuyệt đối không được dùng rượu huyết giác. Bản chất hoạt huyết, tiêu ứ, kích thích tuần hoàn mạnh của cây dễ dẫn đến co bóp tử cung bất thường, gây nguy cơ sảy thai hoặc băng huyết nguy hiểm.

Người có bệnh lý về máu hoặc chứng rối loạn đông máu: Do huyết giác có tác động làm tan ứ, người bị xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa, máu khó đông hoặc đang dùng thuốc chống đông máu không được sử dụng để tránh nguy cơ xuất huyết ồ ạt khó cầm.

Người thiếu máu mạn tính: Nhóm đối tượng này cần bổ sung sắt, vitamin B12, acid folic hoặc điều trị nguyên nhân tủy xương theo chỉ định y khoa. Uống rượu huyết giác không giúp tăng lượng máu mà nồng độ cồn còn ức chế cơ thể hấp thụ vi chất tạo máu.

Người mắc bệnh gan, viêm loét dạ dày, suy thận: Cồn trong rượu thuốc là gánh nặng chuyển hóa lớn, đẩy nhanh quá trình xơ gan và gây trợt loét niêm mạc đường tiêu hóa.

Sử dụng huyết giác đúng cách theo y học

Huyết giác chỉ phát huy tác dụng tích cực khi được dùng đúng mục đích tiêu sưng, làm tan máu ứ, chủ yếu ở dạng bôi ngoài da:

Dùng xoa bóp ngoài da: Huyết giác ngâm rượu kết hợp một số thảo mộc khác thường được sử dụng làm dung dịch xoa bóp ngoài da cho người bị bầm tím do va chạm, bong gân nhẹ, đau mỏi cơ bắp. Cần xoa bóp nhẹ nhàng, không bôi lên vết thương hở sâu đang chảy máu tươi.

Dùng đường uống khi có chỉ định: Nếu dùng để uống trong các bài thuốc cổ truyền trị ứ huyết nội tạng, người bệnh bắt buộc phải dùng theo liều lượng chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa y học cổ truyền, kết hợp với các vị thuốc hiệp đồng khác và tuyệt đối không lạm dụng theo thói quen uống rượu hằng ngày.

Thăm khám chuyên khoa khi có dấu hiệu thiếu máu: Khi xuất hiện triệu chứng hoa mắt, chóng mặt, da xanh xao mệt mỏi, người dân cần đến cơ sở y tế làm xét nghiệm công thức máu nhằm tìm đúng nguyên nhân để bổ sung thuốc hoặc chế độ dinh dưỡng phù hợp.

Huyết giác là một dược liệu có giá trị tiêu ứ, giảm sưng đau chứ hoàn toàn không phải thần dược dưỡng huyết hay bổ máu như truyền miệng. Người dân không nên tự ý ngâm rượu huyết giác uống tùy tiện nhằm tránh rước thêm bệnh vào người. Khi có bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe hoặc bệnh lý nền, hãy luôn trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được hướng dẫn điều trị an toàn và khoa học.