Cây mần tưới từ lâu đã quen thuộc trong vườn nhà và các bài thuốc dân gian của người Việt, thường được dùng để giải cảm, kích thích tiêu hóa hoặc nấu nước tắm gội. Nhiều người vẫn giữ thói quen hái lá tươi sắc uống dài ngày vì cho rằng cây cỏ quanh nhà lành tính, không gây hại cho sức khỏe.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại chỉ ra rằng mần tưới thuộc chi thực vật tiềm ẩn độc tính nguy hiểm cho gan. Cụ thể, các loài thuộc chi này chứa các hợp chất alkaloid pyrrolizidine, có thể âm thầm hủy hoại tế bào gan và gây nguy cơ ung thư nếu tích tụ lâu dài. Do đó, người mắc bệnh gan mạn tính, phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ không nên tùy tiện sử dụng loại cây này.
Nguy cơ độc gan tiềm ẩn từ độc tố tự nhiên
Chi thực vật của cây mần tưới thuộc họ Cúc (Asteraceae), một trong những nhóm thực vật chính chứa nhóm chất độc tự nhiên mang tên alkaloid pyrrolizidine (thường gọi tắt là PA) [1]. Độc chất này có thể tồn tại ở dạng tự do hoặc dạng N-oxide, và cả hai dạng đều gây độc cho gan và gây biến đổi gen [1].
Thực tế, có quan niệm phổ biến cho rằng các sản phẩm thảo mộc tự nhiên không có độc tính, nhưng đây là một suy nghĩ sai lầm và nguy hiểm [2]. Nhóm alkaloid pyrrolizidine khi vào cơ thể qua đường tiêu hóa sẽ được chuyển hóa tại gan, tạo ra các chất gây độc khiến tế bào gan bị tổn thương [2], [3]. Về mặt cơ chế tế bào, độc tính cấp tính từ alkaloid pyrrolizidine làm tổn thương và mất các tế bào biểu mô lót xoang gan, kích hoạt các con đường gây chết tế bào nội mô mạch máu [3]. Quá trình này có thể dẫn tới những tổn thương gan cấp tính hoặc mạn tính không thể đảo ngược [4].
Bằng chứng khoa học về độc tố trong cây mần tưới
Trong một khảo sát thực hiện năm 1989 đối với 20 loại thảo dược thuộc họ Cúc (Compositae), các nhà khoa học phát hiện chỉ duy nhất các loài thuộc chi Eupatorium (chi mần tưới) có chứa alkaloid pyrrolizidine [5]. Hàm lượng độc tố này thay đổi tùy thuộc vào từng loài cụ thể, bộ phận dùng của cây, nguồn gốc thu hái và phương pháp chiết xuất [5]. Đáng chú ý, một nghiên cứu khác công bố năm 2001 trên loài Eupatorium semialatum cho thấy loài này chỉ chứa loại pyrrolizidine không độc dạng tussilagin [6], cho thấy sự phức tạp và đa dạng về độc tính giữa các loài cùng chi.
Nghiên cứu trên mô hình động vật vào năm 1987 đã so sánh hàm lượng alkaloid pyrrolizidine giữa các loài thuộc chi Eupatorium (như E. japonicum, E. fortunei, E. chinense) với hỗn hợp thảo mộc Ấn Độ và cây lục lạc (Crotalaria assamica) [7]. Kết quả cho thấy các loài Eupatorium chứa nồng độ alkaloid pyrrolizidine rất thấp so với thảo mộc Ấn Độ và C. assamica [7]. Khi cho chuột uống một liều duy nhất, các chất chuyển hóa pyrrole gây hại không tích tụ ở gan chuột dùng Eupatorium, và việc cho uống dịch sắc thảo mộc Eupatorium kéo dài cũng không ghi nhận tích lũy chất chuyển hóa này trong mô hình thí nghiệm đó [7].
Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2021 phân tích loài Eupatorium lindleyanum bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ hai lần đã định lượng đồng thời 8 loại alkaloid pyrrolizidine nguy hại [8]. Nhóm nghiên cứu xác định các độc chất này có độc tính hủy hoại gan và gây ung thư đối với sức khỏe con người [8]. Nồng độ tổng các alkaloid pyrrolizidine trong cây phân bố theo thứ tự giảm dần: rễ > hoa > thân > lá [8]. Dữ liệu đánh giá nguy cơ dựa trên kịch bản phơi nhiễm thực tế chỉ ra rằng tác hại lên sức khỏe khó xảy ra nếu thời gian phơi nhiễm dưới 200 ngày với lá, dưới 37 ngày với thân và dưới 12 ngày với hoa của cây này trong suốt đời người [8].
Độc tính gan của alkaloid pyrrolizidine qua các nghiên cứu thực nghiệm
Độc tính phá hủy tế bào gan của nhóm alkaloid pyrrolizidine đã được kiểm chứng rõ nét trong các thử nghiệm chuyên sâu. Ở điều kiện nuôi cấy sơ cấp tế bào gan chuột, các dạng alkaloid này ở nồng độ từ 3 đến 300 microgam/mL đã ức chế khả năng sống của tế bào gan theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng [1]. Nồng độ ức chế một nửa (IC50) đối với sự sống của tế bào gan chuột dao động từ 9,26 đến 14,14 microgam/mL [1].
Trên mô hình động vật sống, nghiên cứu độc chất protein năm 2018 sử dụng retrorsine – một alkaloid pyrrolizidine điển hình gây độc gan – ở liều 140 mg/kg trên chuột cống đã phát hiện 7 loại protein và 3 con đường độc tính liên quan trực tiếp đến cái chết của tế bào nội mô mạch máu và mất tế bào xoang gan [3]. Việc sử dụng quá mức hoặc kéo dài thảo mộc chứa alkaloid pyrrolizidine đều có thể dẫn đến nhiễm độc gan, độc tính gen và ung thư ở cả động vật lẫn con người [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mần tưới
Sai lầm phổ biến nhất của người dân là tin rằng thảo dược dùng qua nhiều thế hệ thì an toàn tuyệt đối. Độc tố alkaloid pyrrolizidine trong mần tưới không gây ngộ độc ồ ạt ngay lập tức ở liều thấp, mà âm thầm tích lũy qua từng lần sử dụng [8], [4]. Người bệnh thường chỉ phát hiện tổn thương khi các tế bào gan đã bị hủy hoại đáng kể, men gan tăng vọt hoặc xuất hiện xơ gan.
Một hiểu lầm khác là đun sắc kỹ sẽ loại bỏ hết độc chất. Các alkaloid pyrrolizidine và dạng N-oxide của chúng rất bền vững [1]. Nghiên cứu cho thấy dạng chiết xuất hay dịch sắc của các thảo mộc chứa nhóm chất này vẫn mang độc tính và gây biến đổi chỉ số men gan [2]. Vì vậy, việc đun sôi thông thường không thể xem là giải pháp làm sạch độc chất để uống thoải mái mỗi ngày.
Ai nên thận trọng hoặc tránh dùng hoàn toàn?
Với đặc tính chuyển hóa và gây độc chủ yếu tại gan, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý dùng cây mần tưới:
- Người có bệnh lý về gan: Bệnh nhân viêm gan virus (B, C), xơ gan, gan nhiễm mỡ hoặc men gan cao cần kiêng hoàn toàn. Tế bào gan đang suy yếu sẽ dễ bị tổn thương nặng hơn trước độc tính của alkaloid pyrrolizidine [8], [3].
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Độc tố alkaloid pyrrolizidine có khả năng gây độc gen và gây hại cho thai nhi hoặc trẻ bú mẹ [2], [1]. Do đó, phụ nữ thời kỳ này không được uống nước sắc mần tưới.
- Trẻ nhỏ: Hệ thống enzyme giải độc gan ở trẻ em chưa hoàn thiện, khiến cơ thể trẻ đặc biệt nhạy cảm với các chất độc tự nhiên [8], [4].
- Người dùng thuốc điều trị mạn tính: Những ai đang sử dụng các loại thuốc dài ngày có chuyển hóa qua gan cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng thảo mộc nào thuộc chi Eupatorium.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu sử dụng mần tưới trong đời sống hàng ngày, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng để phòng tránh nguy cơ ngộ độc:
- Ưu tiên dùng ngoài da: Việc nấu nước lá mần tưới để tắm gội, xông hơi hoặc xua đuổi côn trùng tương đối an toàn vì độc tố PA hầu như không hấp thu qua làn da nguyên vẹn.
- Không uống liên tục dài ngày: Theo dữ liệu nghiên cứu phơi nhiễm trên chi Eupatorium, bộ phận rễ và hoa chứa nồng độ độc tố cao nhất [8]. Tuyệt đối không dùng rễ và hoa để sắc uống. Nếu dùng lá làm vị thuốc hỗ trợ tiêu hóa hay cảm mạo, chỉ dùng trong vài ngày theo chỉ định, không bao giờ dùng vượt quá giới hạn an toàn tích lũy [8].
- Nhận biết triệu chứng bất thường: Dừng ngay việc uống thảo mộc và đến cơ sở y tế kiểm tra men gan nếu xuất hiện các biểu hiện mệt mỏi kéo dài, chán ăn, vàng mắt, vàng da hoặc đau tức vùng hạ sườn phải.
Mần tưới là một cây thuốc quen thuộc, nhưng sự hiện diện của nhóm độc chất pyrrolizidine đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn khoa học và tỉnh táo [8], [5]. Thảo dược chỉ mang lại lợi ích khi dùng đúng liều lượng, đúng đối tượng và đúng thời gian cho phép; tuyệt đối không tự ý dùng thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.


