Nhiều người truyền tai nhau việc đào giun đất tự nhiên về phơi khô hoặc ngâm rượu làm vị thuốc địa long để hạ sốt, trị hen suyễn hay bồi bổ cơ thể. Thói quen tự bắt và chế biến này tiềm ẩn rủi ro rất lớn đối với sức khỏe mà ít người lường trước.

Địa long thu hái từ môi trường tự nhiên không qua kiểm định chứa nguy cơ tích lũy độc chất cực cao, đặc biệt là các kim loại nặng độc hại như cadmi, chì và đồng. Ngoài ra, việc xử lý thủ công không tiêu chuẩn còn đối mặt với mối nguy nhiễm ký sinh trùng nguy hiểm từ đất.

Cơ chế giun đất tích lũy độc chất từ môi trường

Giun đất sinh sống bằng cách tiêu thụ vụn hữu cơ và đất mùn trực tiếp qua đường tiêu hóa, đồng thời hấp thụ các chất lỏng qua toàn bộ bề mặt da ẩm ướt [1]. Do cấu tạo cơ thể không trang bị các rào cản hiệu quả để kiểm soát hoặc ngăn chặn chất ô nhiễm xâm nhập, chúng liên tục tiếp nhận các hóa chất có trong đất [1].

Khi kim loại nặng xâm nhập, cơ thể giun đất sẽ kích hoạt các cơ chế ứng phó sinh học nhằm sinh tồn. Nghiên cứu thực địa cho thấy giun đất sản sinh protein metallothionein để liên kết và giải độc các kim loại như cadmi, crôm và đồng với điểm liên kết phân tử đạt 980 [2]. Trong khi đó, chì không liên kết với loại protein này mà tích tụ trực tiếp vào các mô nội tạng (mô chloragogenous) bên trong cơ thể giun [2]. Chính khả năng dung nạp và giữ lại độc chất này khiến giun đất trở thành "kho chứa" kim loại nặng từ môi trường xung quanh [3].

Các kim loại nặng tích tụ mạnh nhất trong mô giun

Hàng loạt nghiên cứu độc học sinh thái đã chỉ ra xu hướng tích tụ sinh học vượt trội của các loài giun đất đối với kim loại nặng có trong môi trường sống.

Một thử nghiệm công bố năm 2024 khảo sát hệ thống đất - giun (Eisenia fetida) tại khu vực gần nhà máy luyện đồng lớn đã chứng minh giun đất ưu tiên tích tụ các kim loại mới lắng đọng từ khí quyển [4]. Lượng kim loại mới lắng đọng (gồm đồng, cadmi và chì) tích tụ chủ yếu ở lớp đất mặt từ 0 đến 6 cm và có thể di chuyển xuống tầng sâu hơn ở mức 10 cm, làm nồng độ kim loại trong dung dịch đất tăng từ 12% đến 436% [4]. Đáng chú ý, kim loại mới lắng đọng đóng góp từ 10% đến 61% tổng lượng đồng, cadmi và chì tìm thấy trong cơ thể giun đất, đồng thời gây stress oxy hóa nghiêm trọng làm gia tăng hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh [4].

Nghiên cứu vi mô năm 2016 trên loài Eisenia fetida tiếp xúc với đất và lá rụng tại mỏ đồng bỏ hoang cho thấy mức độ tích tụ sinh học phụ thuộc vào phần kim loại hòa tan trong nước của đất [3]. Hàm lượng tích lũy của cadmi, chì và đồng trong mô giun cao hơn rõ rệt ở các nghiệm thức có chứa đất mỏ [3]. Đất mỏ khiến giun giảm cân nặng nghiêm trọng, tăng tỷ lệ chết và hoàn toàn không sinh sản được cá thể non [3].

Năm 2023, nghiên cứu trên loài giun đất nhiệt đới Alma nilotica khẳng định mối quan hệ tuyến tính thuận giữa nồng độ kim loại trong đất và nồng độ kim loại bên trong cơ thể giun [5]. Thử nghiệm đo lường các độc chất đồng, kẽm, chì và crôm cho thấy độc tính giảm dần theo thứ tự: chì > crôm > kẽm > đồng [5]. Nồng độ tác động nội tại làm giảm 20% khả năng sinh sản của loài giun này đối với chì là 1,04 mg/kg giun, crôm là 2,9 mg/kg giun, kẽm là 8,3 mg/kg giun và đồng là 224,2 mg/kg giun [5].

Một đánh giá độc tính khác năm 2009 tại khu vực đất nhiễm kim loại nặng từ bãi nổ và đốt ngoài trời ghi nhận tổng hàm lượng kim loại trong đất rất lớn: cadmi từ 0,45 đến 9,68 mg/kg, đồng từ 8,96 đến 5103 mg/kg, chì từ 40,21 đến 328 mg/kg và kẽm từ 56,61 đến 10.890 mg/kg [6]. Hàm lượng kim loại cao tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với hoạt tính enzyme của đất và làm suy giảm nghiêm trọng các chỉ số sức khỏe của giun đất [6].

Khảo sát năm 2018 về độc tính của cadmi trên hai loài giun Eisenia fetida và Aporrectodea caliginosa ghi nhận cadmi là kim loại gây tác hại nghiêm trọng nhất [1]. Nồng độ cadmi chỉ ở mức 2,51 mg/kg đất đã gây chết 50% số lượng giun Eisenia fetida trong vòng 11 ngày; và 3,47 mg/kg đất gây chết 50% số giun Aporrectodea caliginosa trong 13 ngày [1].

Nghiên cứu năm 2022 tại các điểm tái chế rác thải điện tử không chính thức ở Douala (Cameroon) trên loài giun non Alma nilotica trong 21 ngày phơi nhiễm và 14 ngày sau phơi nhiễm cho thấy đất tại đây có mức ô nhiễm cực kỳ cao [7]. Nồng độ kim loại trung bình trong đất sắp xếp theo thứ tự: đồng > chì > kẽm > thủy ngân > niken > asen > cadmi > coban > crôm [7]. Đáng lo ngại, nghiên cứu tìm thấy mối tương quan thuận giữa nồng độ kim loại trong đất và sự tích lũy kim loại trong mô giun đất, trong đó thủy ngân và coban có hệ số tích lũy sinh học cao nhất mặc dù nồng độ ban đầu trong đất thấp [7].

Nghiên cứu năm 2015 trên loài giun Eudrilus eugeniae nuôi 90 ngày trong đất nhiễm dầu diesel cũng cho thấy hệ số tích lũy sinh học của kim loại nặng trong cơ thể giun so với đất: kẽm, đồng, niken đạt hệ số 1,54; mangan đạt 1,55; cadmi đạt 1,53; vanadi đạt 1,58; crôm đạt 1,20; chì đạt 1,52; thủy ngân đạt 1,57 và asen lên tới 4,22 [8]. Đồng thời mô giun còn tích lũy cả hydrocacbon dầu mỏ với 57,35% tổng hydrocacbon dầu mỏ, 38,91% benzen, 27,76% toluen, 42,16% ethylbenzen và 09,62% xylen [8].

Nghiên cứu năm 2021 tại 4 khu công nghiệp ghi nhận đất có hàm lượng kim loại từ 0,01 đến 326,42 mg/kg [2]. Hệ số tích lũy sinh học kim loại nặng trong hai loài giun Lampito mauritii và Drawida sulcata ghi nhận mức kẽm là 54,50 mg/kg, đồng là 17,43 mg/kg, crôm là 4,54 mg/kg, chì là 2,24 mg/kg và cadmi là 2,12 mg/kg [2].

Bằng chứng khoa học và giới hạn thực tế

Các kết quả nghiên cứu hiện có đều là các thử nghiệm độc học sinh thái được thực hiện trên các loài giun đất cụ thể như Eisenia fetida, Alma nilotica, Eudrilus eugeniae, Lampito mauritii và Drawida sulcata [1, 3, 7, 8]. Các số liệu khoa học tập trung làm rõ khả năng hấp thu, tích lũy sinh học và phản ứng độc học của giun đối với đất nhiễm độc [2, 5].

Hiện nay, các trích đoạn nghiên cứu trên chưa cung cấp thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người uống dịch chiết hoặc bột địa long tự chế biến. Dữ liệu khoa học chỉ phản ánh bản chất tích tụ độc chất trong mô giun từ môi trường sống [2, 6]. Tuy nhiên, từ việc các kim loại nặng độc hại như chì, cadmi, thủy ngân tồn lưu với hàm lượng cao trong mô giun, nguy cơ nhiễm độc mạn tính khi con người tiêu thụ trực tiếp các cá thể giun này là hoàn toàn có cơ sở khoa học [6, 7].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng giun đất tự nhiên

Nhiều người tin rằng giun đất sinh sống ở vườn nhà, bờ ruộng hoặc vùng đồi núi tự nhiên là hoàn toàn "sạch" và an toàn. Trên thực tế, kim loại nặng có thể lắng đọng từ khí quyển xuống bề mặt đất mà mắt thường không thể thấy [4]. Giun đất lại có xu hướng ưu tiên hấp thụ chính các kim loại mới lắng đọng này [4].

Một sai lầm phổ biến khác là cho rằng việc ngâm rửa bằng nước vo gạo, giấm hoặc phơi khô, sao vàng, ngâm rượu có thể loại bỏ hết độc tố. Rửa cơ học chỉ loại bỏ được một phần đất cát bám ngoài da hoặc trong ống tiêu hóa. Các kim loại nặng như chì, cadmi đã liên kết chặt chẽ vào mô tế bào và protein nội tạng của giun thì các phương pháp chế biến thông thường không thể bóc tách hay triệt tiêu [2].

Ngoài độc chất hóa học, giun đất tự nhiên trong lòng đất còn tiếp xúc trực tiếp với vô số ấu trùng giun sán và vi khuẩn gây bệnh. Tự chế biến tại nhà không đảm bảo nhiệt độ và quy trình vô trùng rất dễ dẫn tới nhiễm trùng đường ruột hoặc nhiễm ký sinh trùng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Người có bệnh lý nền về gan và thận tuyệt đối không nên sử dụng các chế phẩm giun đất tự bắt, trôi nổi. Thận và gan là hai cơ quan chính đảm nhiệm việc đào thải độc chất; khi tiếp nhận thêm lượng cadmi và chì tích tụ từ mô giun, nguy cơ suy giảm chức năng tạng sẽ tăng vọt [1, 5].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng cực kỳ nhạy cảm với nhiễm độc kim loại nặng và nhiễm khuẩn. Chì và thủy ngân có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh và sự phát triển của thai nhi cũng như trẻ nhỏ [3, 6].

Người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch suy giảm cũng cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng từ giun đất sống hoặc rượu ngâm địa long tự chế để phòng ngừa nguy cơ nhiễm trùng và ngộ độc.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu có nhu cầu điều trị bằng vị thuốc địa long theo y học cổ truyền, người dân tuyệt đối không tự ý đào giun trong vườn, bờ bụi hay các bãi đất hoang về sử dụng. Đất đai xung quanh khu dân cư, khu công nghiệp hay vùng canh tác nông nghiệp đều có thể nhiễm kim loại nặng từ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hoặc khói bụi [1, 8].

Chỉ sử dụng địa long đã qua quy trình bào chế đạt tiêu chuẩn dược điển, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các vùng nuôi trồng được kiểm soát chặt chẽ chất lượng đất và nguồn thức ăn. Sản phẩm phải được cơ quan y tế kiểm nghiệm giới hạn kim loại nặng và vi sinh vật trước khi lưu hành.

Trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc nào chứa địa long, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền để được chỉ định liều lượng phù hợp, tránh tự ý áp dụng gây nguy hại khôn lường cho sức khỏe.

Địa long là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền khi được thu hái từ nguồn nuôi sạch và bào chế đúng quy chuẩn y tế. Tuy nhiên, hành vi tự bắt giun đất tự nhiên về làm thuốc chứa đựng rủi ro ngộ độc chì, cadmi và nhiễm ký sinh trùng rất lớn [1, 5]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo, loại bỏ các bài thuốc truyền miệng thiếu kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.