Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về vị thuốc sài hồ

Sài hồ từ lâu là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bài thuốc giải cảm, hạ sốt hoặc điều hòa chức năng gan mật [1], [2], [3]. Nhờ đặc tính thanh nhiệt và sơ can giải uất, nhiều người xem sài hồ như một thảo dược lành tính có thể dùng tùy ý để bồi bổ cơ thể hoặc giải độc gan [4], [3].

Tuy nhiên, việc tự ý sắc uống hoặc lạm dụng các chế phẩm chứa sài hồ khi chưa hiểu rõ cơ địa có an toàn hay không đang là thắc mắc của không ít độc giả. Không phải bài thuốc tự nhiên nào cũng an toàn cho tất cả mọi người, và sài hồ cũng có những rủi ro độc tính đáng kể nếu dùng sai nhóm đối tượng [5], [1].

Trả lời ngắn: Những ai cần cẩn trọng với sài hồ?

Người có bệnh lý nền về gan, người mắc các bệnh tự miễn và người chuẩn bị phẫu thuật là những đối tượng cần hết sức thận trọng, thậm chí không nên dùng sài hồ khi chưa có chỉ định y khoa nghiêm ngặt [5].

Bên cạnh đó, các bằng chứng khoa học ghi nhận một số độc tính trên tế bào gan và hệ thần kinh từ các hợp chất chiết xuất của sài hồ [5], [1]. Việc dùng tùy tiện không chỉ làm trầm trọng thêm bệnh tình sẵn có mà còn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các biến cố sức khỏe bất lợi [5], [1].

Cơ chế tác động và độc tính của sài hồ

Sài hồ (chủ yếu từ rễ phơi khô của loài Bupleurum chinense DC. hoặc Bupleurum scorzonerifolium Willd.) chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị như saikosaponin, polysaccharide, flavonoid và tinh dầu [1], [6]. Các hợp chất saikosaponin (như saikosaponin A, C, D) có khả năng kháng viêm, giảm viêm thần kinh và ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm như NF-kappaB hay TNF-alpha [6], [4].

Dù vậy, chính các saikosaponin và một số độc chất khác trong sài hồ lại tiềm ẩn nguy cơ gây hại tế bào. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết cồn của saikosaponin có thể gây tổn thương gan thông qua việc ức chế chuỗi hô hấp của ty thể, làm gián đoạn chuyển hóa năng lượng ở gan [5]. Chiết xuất thô chứa toàn bộ saikosaponin cũng có thể gây tổn thương gan theo cơ chế phá hủy oxy hóa [5].

Ở cấp độ tế bào, saikosaponin D đã được chứng minh làm giảm khả năng sống sót và gây ra các biến đổi hình thái nghiêm trọng trên dòng tế bào gan người L02 [5]. Ngoài ra, trong chiết xuất sài hồ còn ghi nhận các hợp chất polyacetylene (như bupleurotoxin, acetylbupleurotoxin) có độc tính thần kinh mạnh thông qua cơ chế ức chế cạnh tranh dòng điện do thụ thể GABA dẫn truyền, có thể kích hoạt các cơn co giật [1].

3 nhóm người có nguy cơ gặp tác dụng phụ khi dùng sài hồ

Dựa trên các dữ liệu về dược lý và độc tính ghi nhận từ y văn, có 3 nhóm người cần đặc biệt lưu tâm:

1. Người có bệnh lý gan hoặc tổn thương gan

Mặc dù sài hồ từng được dùng trong một số bài thuốc hỗ trợ gan, hoạt chất saikosaponin trong cây này lại có thể gây tổn thương gan thứ phát [5]. Hoạt chất saikosaponin D làm suy giảm khả năng sống của tế bào gan L02, trong khi các chiết xuất saikosaponin có thể ức chế chuỗi hô hấp tế bào và gây stress oxy hóa tế bào gan [5].

Nếu một người đang bị suy giảm chức năng gan hoặc gan đã bị tổn thương sẵn, việc bổ sung thêm các hoạt chất chuyển hóa độc qua gan từ sài hồ có thể khiến tình trạng hủy hoại tế bào gan tiến triển nặng hơn [5].

2. Người mắc các bệnh tự miễn

Sài hồ và các chiết xuất của nó được ghi nhận có tác động điều hòa và kích thích hệ thống miễn dịch [5], [7], [8]. Tuy nhiên, các nhà khoa học cảnh báo rằng sài hồ có thể kích hoạt hệ miễn dịch quá mức [5].

Đối với những bệnh nhân mắc bệnh tự miễn (như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, đa xơ cứng), hệ thống phòng thủ của cơ thể đang tự tấn công chính các cơ quan của mình. Sự kích thích quá mức từ các thành phần trong sài hồ có thể khiến phản ứng tự miễn trở nên bùng phát mạnh mẽ, làm các triệu chứng của bệnh trở nên trầm trọng hơn [5].

3. Người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn thần kinh

Về đối tượng chuẩn bị phẫu thuật, hiện trong các trích đoạn tài liệu nghiên cứu chưa có dữ liệu báo cáo lâm sàng trực tiếp trên nhóm người chuẩn bị mổ. Dữ liệu hiện có chủ yếu tập trung vào độc tính thần kinh của các hợp chất polyacetylene trong sài hồ [1].

Các hợp chất tự nhiên như bupleurotoxin, acetylbupleurotoxin tìm thấy trong chiết xuất sài hồ gây ức chế thụ thể GABA, có khả năng kích phát các cơn co giật dạng động kinh [1]. Sự tác động lên hệ thần kinh trung ương cùng các tác dụng phụ gây buồn ngủ có thể gây tương tác bất lợi trong quá trình gây mê, hồi sức hoặc phẫu thuật [5], [1]. Do đó, người chuẩn bị phẫu thuật cần tạm ngừng và báo rõ với bác sĩ về việc sử dụng loại dược liệu này.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của sài hồ?

Mối quan tâm về độ an toàn của sài hồ đã được theo dõi qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá hệ thống:

Một bài tổng quan công bố năm 2015 đã xem xét độc tính của sài hồ (Bupleurum chinensis) và saikosaponin trong điều trị bệnh gan mạn tính [5]. Báo cáo ghi nhận tại Nhật Bản, các biến cố độc tính liên quan bài thuốc Tiểu sài hồ thang (Xiao Chai Hu Tang) dùng chung với interferon đã làm khởi phát bệnh viêm phổi kẽ, trong đó sài hồ được xem là thành phần mấu chốt [5].

Cũng trong bài tổng quan năm 2015, thử nghiệm liều uống đơn lẻ trên chuột nhắt cho thấy liều gây chết một nửa (LD50) của chiết xuất sài hồ ở mức trên 2000 mg/kg [5]. Thử nghiệm in vitro trên tế bào gan L02 cho thấy saikosaponin D làm suy giảm sức sống tế bào rõ rệt [5]. Tác dụng phụ thường gặp nhất ở người dùng sài hồ được báo cáo bao gồm tăng nhu động ruột, đầy hơi chướng bụng và buồn ngủ [5].

Một bài tổng quan khác năm 2016 tập trung đánh giá nhóm chất polyacetylene trong chiết xuất sài hồ thông qua nguồn dữ liệu từ Elsevier, PubMed, Scopus và Web of Science [1]. Kết quả phân tích cơ chế cho thấy các độc tố như bupleurotoxin, acetylbupleurotoxin và oenanthotoxin tác động trực tiếp lên não bộ và gây ức chế dòng điện thụ thể GABA [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng ở việc phân lập thành phần và mô tả cơ chế gây độc trên thụ thể, chưa cung cấp liều lượng an toàn cụ thể trên từng nhóm dân số người dùng [1].

Hiểu lầm phổ biến khi sử dụng thảo dược sài hồ

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên là vô hại và có thể uống thay trà hằng ngày để "mát gan", "hạ sốt". Đây là quan niệm sai lầm, bởi nồng độ hoạt chất saikosaponin trong rễ cây sài hồ dao động rất lớn tùy theo vùng địa lý, độ cao, vĩ độ và điều kiện thổ nhưỡng canh tác [2].

Tại tỉnh Sơn Tây (Trung Quốc), phân tích trên 70 mẫu sài hồ và đất trồng cho thấy hàm lượng saponin ở phía bắc cao hơn rõ rệt so với phía nam, đồng thời tương quan thuận với độ cao và vĩ độ [2]. Điều này đồng nghĩa việc sử dụng dược liệu thu hái tự do hoặc không được chuẩn hóa hàm lượng có thể dẫn đến nguy cơ quá liều hoạt chất gây độc tế bào gan mà người dùng không hề hay biết [5], [2].

Ngoài ra, bài thuốc cổ truyền có chứa sài hồ (như bài xích mã thanh ôn thang) từng ghi nhận tỷ lệ hiệu quả 93,3% trong hỗ trợ điều trị cúm A (H1N1) nhẹ mà không thấy phản ứng phụ [8]. Dẫu vậy, kết quả này được thực hiện trên bài thuốc phối ngũ phức tạp ở nhóm cúm nhẹ, không đồng nghĩa việc tự ý dùng riêng rẽ rễ sài hồ thô với liều cao là an toàn [5], [8].

Ai nên thận trọng và cách sử dụng an toàn trong thực tế

Ngoài 3 nhóm đối tượng kể trên, những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm cũng cần thận trọng vì sài hồ có thể gây đầy bụng, tăng nhu động ruột gây tiêu chảy nhẹ và tình trạng buồn ngủ [5]. Hiện nay, dữ liệu lâm sàng về liều dùng tối ưu, đường dùng an toàn và tương tác trên các nhóm đối tượng đặc biệt vẫn còn thiếu, cần thêm các thử nghiệm xác thực [6].

Để áp dụng an toàn trong đời sống thường nhật:

  • Không tự ý thu hái hoặc mua sài hồ trôi nổi không rõ nguồn gốc để sắc uống kéo dài.
  • Chỉ sử dụng khi có sự thăm khám, kê đơn và hướng dẫn liều lượng từ bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền uy tín.
  • Luôn thông báo cho bác sĩ điều trị về tất cả các thảo dược đang dùng, đặc biệt khi có lịch hẹn phẫu thuật hoặc đang điều trị các bệnh lý tự miễn, bệnh lý gan mạn tính [5].
  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi bất thường, rối loạn tiêu hóa, vàng da hoặc buồn ngủ li bì sau khi dùng, cần ngừng ngay và đến cơ sở y tế kiểm tra [5].

Lời kết

Sài hồ là một vị thuốc giá trị trong y học cổ truyền nhưng tiềm ẩn những nguy cơ dược lý phức tạp đối với gan, hệ miễn dịch và hệ thần kinh [5], [1], [6]. Người tiêu dùng cần giữ thái độ thận trọng, lắng nghe tư vấn chuyên môn thay vì tự ý sử dụng theo các mẹo truyền miệng.