Thương truật từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong các bài thuốc cổ truyền chữa đầy trướng bụng, tiêu hóa kém hay đau nhức xương khớp. Nhiều người có thói quen hễ thấy khó chịu đường tiêu hóa là tìm mua thương truật về sắc uống vì nghĩ thảo mộc luôn lành tính. Tuy nhiên, dược liệu này có đặc tính đắng, cay và rất ráo nên không phải ai dùng cũng mang lại hiệu quả tốt.
Người thuộc thể âm hư táo nhiệt, người mất nước, phụ nữ mang thai hoặc trẻ em tuyệt đối không nên tùy tiện dùng thương truật. Nếu dùng sai đối tượng, vị thuốc này có thể làm hao tổn tân dịch, khiến các triệu chứng bốc hỏa, khô họng hay mất nước trở nên trầm trọng hơn.
Đặc tính đông y và cơ chế tác động của thương truật
Theo tài liệu dược học cổ truyền, thương truật (thân rễ khô của cây Atractylodes lancea) có công năng táo thấp kiện tỳ, trừ phong hàn và minh mục [1]. Dược liệu này thường được ứng dụng để điều trị các chứng phong thấp, rối loạn tiêu hóa, quáng gà và cảm mạo [2]. Hoạt tính sinh học của thương truật chủ yếu đến từ các hợp chất sesquiterpenoid trong tinh dầu như atractylone, beta-eudesmol và hinesol [1].
Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cho thấy chiết xuất và tinh dầu của thương truật tác động mạnh lên hệ tiêu hóa [3]. Điển hình là hoạt chất beta-eudesmol và chiết xuất thô giúp thúc đẩy nhu động ruột non và tăng tốc độ làm rỗng dạ dày [4]. Tuy nhiên, chính vì tính chất làm khô, trừ ẩm mạnh mẽ (táo thấp) mà thương truật dễ gây tổn thương tân dịch ở những người vốn đã thiếu hụt dịch thể hoặc có tạng nhiệt bên trong.
Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì về tính an toàn?
Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2014 tổng kết rằng thương truật được dùng rộng rãi trong y học cổ truyền Trung Quốc, Thái Lan và Nhật Bản [3]. Các thử nghiệm in vitro và trên mô hình động vật ghi nhận thương truật có đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn, hạ sốt và chống ung thư [3]. Các thử nghiệm độc tính trên động vật cho thấy hồ sơ an toàn tương đối tốt, nhưng thời điểm đó vẫn thiếu các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ khẳng định tính an toàn tuyệt đối trên người [3].
Đến năm 2021, một thử nghiệm lâm sàng pha I tại Thái Lan lần đầu tiên đánh giá dược động học và độ an toàn của viên nang chiết xuất thương truật chuẩn hóa trên 48 người tình nguyện khỏe mạnh [5]. Các tình nguyện viên được chia làm hai nhóm: nhóm 1 dùng một liều duy nhất 1.000 mg chiết xuất thương truật hoặc giả dược (tỷ lệ 20:4), nhóm 2 dùng liều 1.000 mg mỗi ngày hoặc giả dược liên tục trong 21 ngày (tỷ lệ 20:4) [5].
Kết quả thử nghiệm cho thấy chiết xuất thương truật được dung nạp tốt ở cả hai nhóm, không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng trên các chỉ số cận lâm sàng [5]. Hoạt chất atractylodin hấp thu nhanh, đào thải nhanh và không xảy ra hiện tượng tích lũy thuốc trong huyết tương sau 21 ngày dùng liên tục [5]. Dù vậy, thử nghiệm này chỉ thực hiện trên người khỏe mạnh nhằm thăm dò liều điều trị ung thư biểu mô đường mật, chưa nghiên cứu trên các nhóm nhạy cảm [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm năm 2019 và 2024 cũng chỉ ra tinh dầu thương truật có khả năng ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori trong phòng thí nghiệm với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 7,5 mg/mL [6], và hoạt chất luteolin từ cây có tác động ức chế tế bào ung thư đại trực tràng trên mô hình tế bào [7]. Dù đầy tiềm năng, các kết quả này mới dừng lại ở mức nghiên cứu phòng thí nghiệm.
4 nhóm người cần cẩn trọng khi dùng thương truật
Từ đặc tính dược lý thực tế và các dữ liệu nghiên cứu, có 4 nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý hoặc tránh dùng thương truật:
Thứ nhất là người thuộc chứng âm hư nội nhiệt, tân dịch hao tổn. Biểu hiện thường thấy là cơ thể gầy yếu, thường xuyên khô miệng, rát họng, bốc hỏa, đạo hãn (đổ mồ hôi trộm), đại tiện táo bón hoặc tiểu tiện sẻn đỏ. Với đặc tính táo thấp làm khô mạnh mẽ [1], thương truật sẽ rút cạn dịch thể, khiến tình trạng bốc hỏa và khô háo thêm nặng nề.
Thứ hai là người đang bị mất nước cấp tính hoặc sốt cao kéo dài. Các trường hợp tiêu chảy cấp mất nước, sốt phát nhiệt làm cạn tân dịch không nên tự ý dùng các bài thuốc có thương truật đơn thuần khi chưa bổ sung đủ nước và điện giải. Tác động kiện tỳ táo thấp của thuốc có thể làm rối loạn cân bằng chất lỏng nội môi.
Thứ ba là phụ nữ mang thai và người mẹ đang cho con bú. Cần nhấn mạnh rằng thử nghiệm an toàn lâm sàng năm 2021 chỉ thực hiện trên đối tượng người khỏe mạnh [5], hoàn toàn chưa có nghiên cứu đánh giá trên phụ nữ có thai hay tiết sữa [3]. Sự biến đổi dược động học và tác động kích thích nhu động tiêu hóa [4] có thể tiềm ẩn rủi ro co bóp hoặc ảnh hưởng đến thai kỳ. Phụ nữ mang thai không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ.
Thứ tư là trẻ em và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền phức tạp. Các hoạt chất sesquiterpenoid trong thương truật tác động lên thụ thể dopamine và thụ thể serotonin tại đường tiêu hóa [4]. Do hệ chuyển hóa của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện và người già thường kèm theo suy giảm chức năng gan thận, việc dùng dược liệu liều cao chưa rõ tương tác thuốc có thể gây quá tải chuyển hóa.
Hiểu lầm thường gặp về vị thuốc thương truật
Một quan niệm sai lầm phổ biến là xem thương truật như thảo dược bổ trợ tiêu hóa uống thay trà hàng ngày. Thương truật không phải là thảo mộc giải khát nhẹ. Đây là vị thuốc có dược lực mạnh, tác động ức chế thụ thể dopamine D2 và 5-HT3 để kích thích dạ dày co bóp [4]. Dùng kéo dài không kiểm soát có thể gây khô họng, cồn cào và rối loạn chức năng tiêu hóa tự nhiên.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng khả năng diệt khuẩn hay chống ung thư trong ống nghiệm với việc uống nước sắc thương truật để chữa bệnh. Nghiên cứu cho thấy tinh dầu thương truật ức chế màng sinh học vi khuẩn H. pylori [6] hay luteolin ức chế tế bào ung thư ruột [7] đều tiến hành trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Chiết xuất thương truật đường uống chỉ hấp thu một phần và thải trừ rất nhanh [5], hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị kháng sinh hay liệu pháp chuyên khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Để dùng thương truật đúng cách, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y học cổ truyền và tham vấn thầy thuốc chuyên môn:
Về liều lượng, nghiên cứu lâm sàng sử dụng liều chuẩn hóa 1.000 mg chiết xuất/ngày trong 21 ngày trên người khỏe mạnh [5]. Trong các thang thuốc thang truyền thống, liều lượng thương truật cần được thầy thuốc cân chỉnh tùy theo thể trạng người bệnh, không tự ý bốc thuốc vượt liều.
Về chế biến và phối ngũ, y học cổ truyền thường sao thương truật với nước vo gạo hoặc sao cháy cạnh để giảm bớt tính ráo, giúp dược liệu hòa hoãn hơn đối với dạ dày. Không bao giờ dùng đơn độc thương truật liều cao cho người thể trạng nhiệt. Thầy thuốc thường phải phối hợp với các vị thuốc dưỡng âm, thanh nhiệt hoặc sinh tân dịch để cân bằng tính năng khô nóng của dược liệu.
Thương truật là một vị thuốc quý với nhiều tiềm năng chống viêm và kích thích tiêu hóa đã được ghi nhận qua cả thực tế cổ truyền lẫn khoa học hiện đại [3], [4]. Tuy nhiên, dược liệu tính ráo này không dành cho tất cả mọi người, đặc biệt là nhóm âm hư háo khát, mất nước và phụ nữ mang thai. Trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc nào chứa thương truật, người bệnh nên đến các cơ sở y tế y học cổ truyền để được chẩn đoán chính xác thể bệnh.


