Bối cảnh và mối quan tâm quanh cây thanh thất
Cây thanh thất, còn được gọi là thanh thất núi cao (Ailanthus altissima), từ lâu đã là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền [1]. Nhiều người thường truyền tai nhau về tác dụng thanh nhiệt, giải độc và đặc biệt là khả năng đẩy lùi các khối u ác tính từ vỏ của loài cây này [1, 6]. Sự quan tâm này càng tăng cao khi các trích xuất tự nhiên ngày càng được săn đón như những phương pháp hỗ trợ điều trị ung thư.
Tuy nhiên, người bệnh và người nhà thường băn khoăn: liệu hoạt chất từ thanh thất có thực sự tiêu diệt được tế bào ung thư như lời đồn? Liệu việc đun sắc vỏ cây uống có mang lại kết quả như mong đợi hay tiềm ẩn những rủi ro khó lường?
Để trả lời thỏa đáng, y học hiện đại đã phân lập và đi sâu vào nghiên cứu ailanthone – hoạt chất quassinoid chính có trong vỏ cây thanh thất núi cao [1, 2, 5]. Các phát hiện trong phòng thí nghiệm mở ra nhiều tiềm năng nhưng đồng thời cũng vạch rõ ranh giới giữa nghiên cứu tế bào và thực tế điều trị lâm sàng [2, 6].
Ailanthone có thực sự ức chế khối u?
Trả lời thẳng thắn: Ailanthone thể hiện hoạt tính ức chế khối u mạnh mẽ trên nhiều dòng tế bào ung thư trong ống nghiệm và trên mô hình chuột thí nghiệm [2, 6]. Tuy nhiên, đến nay chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người [1].
Mọi dữ liệu khoa học hiện có đều dừng lại ở mức tiền lâm sàng [2, 6]. Do đó, ailanthone chưa được cấp phép làm thuốc điều trị ung thư, và việc tự ý dùng thanh thất thay thế phác đồ y khoa là điều hoàn toàn sai lầm và nguy hiểm [2].
Cơ chế tác động: Ailanthone "tấn công" tế bào ác tính thế nào?
Trong các nghiên cứu phân tử, ailanthone tỏ ra là một hợp chất đa đích, có khả năng can thiệp vào nhiều quá trình sinh tồn của tế bào ung thư [1].
Trước hết, hoạt chất này kích hoạt các phản ứng tổn thương DNA và ngăn chặn quá trình sửa chữa tế bào, khiến khối u không thể duy trì mã di truyền để nhân bản [2, 6]. Ailanthone cũng là một trong số ít hợp chất tự nhiên gắn kết và ức chế mạnh protein đồng kèm p23 (Hsp90 co-chaperone p23), một yếu tố sống còn cho sự phát triển của nhiều dạng u [2, 6].
Bên cạnh đó, hoạt chất điều hòa biểu hiện của hàng loạt vi sợi RNA (microRNA) [2]. Nó làm giảm các microRNA gây ung thư như miR-21, đồng thời tăng cường các microRNA ức chế khối u bao gồm miR-126, miR-148a, miR-195 và miR-449a [2]. Các tế bào ác tính cũng bị ép vào quy trình tự hủy (apoptosis), chết theo chương trình tự thực (autophagy), hoặc chết theo cơ chế phụ thuộc sắt (ferroptosis) [6, 7]. Chu kỳ tế bào bị chặn đứng ở các pha nghỉ (G0/G1) hoặc pha phân bào (G2/M), khiến khối u ngưng phát triển [1, 4, 5, 7].
Bằng chứng phòng thí nghiệm trên từng loại ung thư
Hiệu quả sinh học của ailanthone đã được ghi nhận chi tiết qua hàng loạt thử nghiệm trên các dòng tế bào nuôi cấy và động vật:
Nghiên cứu công bố năm 2018 kiểm tra hoạt tính của ailanthone từ vỏ cây thanh thất trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 [3]. Tế bào được nuôi cấy với các nồng độ 0,5; 1,0; 2,0; 4,0 và 8,0 microg/ml trong các mốc 24, 48 và 72 giờ [3]. Kết quả thử nghiệm MTT cho thấy ailanthone ức chế rõ rệt sự tăng sinh tế bào [3]. Phân tích tế bào dòng chảy ở mốc 48 giờ chỉ ra hoạt chất giữ tế bào ở pha G0/G1 và kích thích hiện tượng tự chết tế bào [3]. Xét nghiệm RT-PCR và Western blot ghi nhận sự tăng biểu hiện của các protein thúc đẩy tự hủy gồm caspase-3, Bax, cùng sự suy giảm của protein chống tự hủy Bcl-2 [3]. Nghiên cứu chỉ dừng lại trên dòng tế bào nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm [3].
Nghiên cứu năm 2017 thực hiện trên dòng tế bào ung thư dạ dày người SGC-7901 [4]. Bằng phương pháp nhuộm Hoechst 33258 và đếm tế bào Cell Counting kit-8, ailanthone được chứng minh làm giảm tăng sinh tế bào phụ thuộc vào liều lượng và thời gian [4]. Khác với tế bào ung thư vú, ailanthone kích hoạt dừng chu kỳ tế bào ung thư dạ dày ở pha G2/M và thúc đẩy tự hủy thông qua việc giảm biểu hiện protein và mARN của Bcl-2, đồng thời tăng biểu hiện Bax [4]. Đây cũng là nghiên cứu in vitro thuần túy [4].
Nghiên cứu năm 2018 trên dòng tế bào bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính HL-60 cho thấy ailanthone gây độc tế bào mạnh mẽ [5]. Kỹ thuật nhuộm huỳnh quang Annexin V-APC/7-ADD và PI xác định ailanthone làm tăng số tế bào chết và giữ tế bào ở pha G0/G1 theo cách phụ thuộc liều [5]. Phương pháp nhuộm acridine orange phát hiện sự hình thành các bọng túi mang tính acid, dấu hiệu của quá trình tự thực tế bào [5]. Western blot ghi nhận mức tăng của protein beclin-1, LC3-II và giảm LC3-I cùng p62 [5]. Sự can thiệp của chất ức chế bafilomycin A1 chứng minh ailanthone tiêu diệt dòng tế bào bạch cầu này nhờ cơ chế tự hủy qua trung gian tự thực [5]. Giới hạn nghiên cứu vẫn nằm ở mức mô hình nuôi cấy phòng thí nghiệm [5].
Nghiên cứu năm 2019 tập trung vào ung thư bàng quang kháng thuốc hóa trị cisplatin [6]. Nghiên cứu sử dụng các dòng tế bào nhạy cảm và kháng cisplatin gồm 253J, 253J B-V, tế bào kháng nội tại T24 và đối chứng bằng tế bào vỏ thận người HK-2 [6]. Ailanthone ức chế cả tế bào nhạy và kháng cisplatin với hiệu lực tương đương nhau, làm tế bào tích tụ ở pha G0/G1, nhưng chỉ gây giảm nhẹ sự tăng sinh của tế bào thận bình thường HK-2 [6]. Phân tích vết Western cho thấy ailanthone làm giảm mạnh các protein kháng thuốc Nrf2, YAP và gen sinh ung c-Myc [6]. Hoạt chất cũng ngăn chặn khả năng di chuyển của tế bào ung thư qua thử nghiệm làm lành vết thương [6]. Dữ liệu chưa tiến hành thử nghiệm trên sinh vật sống [6].
Nghiên cứu năm 2024 kết hợp dược lý mạng, tin sinh học và xác thực thực nghiệm trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng HCT116 và SW620 [7]. Kết quả phân tích cơ sở dữ liệu kết hợp nhuộm miễn dịch huỳnh quang chỉ ra ailanthone ức chế con đường truyền tín hiệu PI3K/AKT thông qua giảm phosphoryl hóa protein AKT, từ đó cản trở chu kỳ tế bào, thúc đẩy tự hủy và ức chế sự di căn, xâm lấn [7].
Về thử nghiệm in vivo trên động vật, bài tổng quan năm 2020 nhấn mạnh ailanthone cho thấy hoạt tính kháng u mạnh mẽ trên chuột mang khối u ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn [2].
Dược động học và rào cản độc tính trên đường tiêu hóa
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã phát triển phương pháp LC-MS/MS để đo đạc dược động học của ailanthone trên huyết tương chuột cống [8]. Khi tiêm tĩnh mạch liều đơn 0,5; 1,0 và 1,5 mg/kg, thời gian bán thải (t1/2) của ailanthone lần lượt là 105,5 ± 13,6 phút; 113,3 ± 39,6 phút và 95,8 ± 23,9 phút [8]. Diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) và nồng độ huyết tương ban đầu có mối quan hệ tuyến tính với liều dùng [8].
Dù có sinh khả dụng tương đối tốt và phổ kháng ung thư rộng (phổi, gan, buồng trứng, xương, hắc tố, não...), con đường trở thành thuốc của ailanthone gặp trở ngại rất lớn do hồ sơ độc tính [2, 6]. Nghiên cứu chỉ ra ailanthone gây ra những tổn thương nghiêm trọng trên đường tiêu hóa [2]. Độc tính này khiến việc phát triển phân tử thành thuốc bị hạn chế, đòi hỏi các nhà khoa học phải tìm cách biến đổi cấu trúc tương tự hoặc bào chế các dạng phân phối thuốc đặc thù nhằm bảo vệ niêm mạc ruột [2].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc thô
Sai lầm phổ biến nhất của người dân là đánh đồng hoạt chất tinh khiết ailanthone với vỏ cây thanh thất thô. Khi các nhà khoa học thử nghiệm, họ sử dụng ailanthone chiết tách với độ tinh khiết cao ở các nồng độ vi mô chính xác [1, 3]. Việc tự mua vỏ cây thanh thất về đun nước uống hoàn toàn không thể kiểm soát hàm lượng hoạt chất.
Nguy hiểm hơn, việc uống nước sắc thảo mộc đậm đặc có thể đưa các độc tố chưa được tinh chế vào cơ thể, trực tiếp gây tổn thương hệ tiêu hóa và ngộ độc [2]. Một số bệnh nhân còn tự ý ngưng hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật để chuyển sang uống nước sắc thanh thất, làm mất đi giai đoạn điều trị vàng.
Những ai cần thận trọng?
Vì chưa có bất kỳ thử nghiệm an toàn nào trên người, các nhóm đối tượng đặc biệt cần tuyệt đối tránh xa việc tự ý sử dụng cây thanh thất [1]:
- Người bệnh ung thư đang trong phác đồ điều trị: Không tự ý uống thảo dược vì nguy cơ tương tác thuốc, làm biến đổi chuyển hóa hóa chất điều trị.
- Người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa (viêm loét dạ dày, viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích): Độc tính đường tiêu hóa của quassinoid có thể khiến vết loét trầm trọng hơn [2].
- Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng hay dữ liệu an toàn nào trên các nhóm đối tượng này; do đó không được phép sử dụng.
- Người suy giảm chức năng gan, thận: Cơ quan thải trừ suy yếu có thể làm tăng độc tính toàn thân khi tiếp xúc với các hợp chất tự nhiên chưa rõ liều an toàn.
Lời khuyên áp dụng và kết luận
Hiện nay, khoa học chưa đưa ra bất kỳ liều dùng an toàn, công thức chế biến hay thời điểm uống cụ thể nào cho vỏ cây thanh thất trong mục đích phòng ngừa hay trị liệu ung thư. Người dân tuyệt đối không tự ý thu hái, phơi khô hay sắc vỏ cây uống theo kinh nghiệm truyền miệng. Nếu có nhu cầu sử dụng bất kỳ vị thuốc cổ truyền nào chứa thanh thất, bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc chuyên gia y học cổ truyền được cấp phép.
Tóm lại, ailanthone trong cây thanh thất là một phân tử tự nhiên đầy hứa hẹn với khả năng ức chế đa dạng các dòng tế bào ung thư và khối u trên mô hình chuột [2, 6]. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến giường bệnh vẫn còn rất xa do rào cản độc tính tiêu hóa và sự thiếu vắng thử nghiệm lâm sàng [2, 6]. Hãy giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo trước các trích dẫn chưa được kiểm chứng trên người để bảo vệ sức khỏe bản thân một cách an toàn nhất.

