Cây quyển bá (tên khoa học Selaginella tamariscina) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông [1, 8]. Nhiều người thường truyền tai nhau dùng loại cây này để sắc uống trị viêm nhiễm, giảm đau nhức xương khớp hay chữa các chứng viêm mãn tính. Dù vậy, hiệu quả sinh học thực sự của các hoạt chất bên trong thảo dược này vẫn là dấu hỏi lớn với đại đa số bạn đọc.

Các nghiên cứu dược lý hiện đại xác định amentoflavone là một flavonoid kép (biflavonoid) chủ chốt chiết xuất từ cây quyển bá [1, 2]. Trên mô hình tế bào thực nghiệm, hoạt chất này cùng dịch chiết quyển bá thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ các chất trung gian gây viêm và trung hòa các gốc oxy hóa tự do [2, 8]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện tại dừng lại ở cấp độ ống nghiệm và tiền lâm sàng, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để khẳng định khả năng chữa dứt điểm bệnh lý viêm [1, 8].

Hoạt chất đặc biệt bên trong cây quyển bá

Cây quyển bá khô (còn gọi là Selaginella Herba) vốn được y học cổ truyền sử dụng chữa bế kinh, đau bụng, đau đầu và tiểu ra máu [1]. Thảo dược này chứa nhiều hoạt chất sinh học, trong đó các hợp chất biflavonoid là thành phần cốt lõi tạo nên các đặc tính dược lý [2].

Amentoflavone là một polyphenol tự nhiên thuộc phân nhóm biflavonoid, được phân lập từ loài Selaginella tamariscina hơn 40 năm trước [3]. Sau đó, chất này cũng được tìm thấy ở hơn 120 loài thực vật khác nhau như ngân hạnh (Ginkgo biloba), Biophytum sensitivum, hay Torreya nucifera [1, 2].

Bằng các kỹ thuật chiết xuất hiện đại có hỗ trợ sóng siêu âm, hàm lượng amentoflavone thu được từ quyển bá có thể đạt tới mức 13,51 mg/g dược liệu khô [2]. Quyển bá được giới khoa học đánh giá là một trong những nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu amentoflavone nhất để phục vụ nghiên cứu sinh học [1, 7].

Cơ chế tác động kháng viêm của amentoflavone

Viêm vốn là phản ứng phòng vệ tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân gây hại hoặc nhiễm trùng, đặc trưng bởi sự giãn mạch, sưng, nóng, đỏ và đau [2, 8]. Trong quá trình này, các tế bào miễn dịch (đặc biệt là đại thực bào) sẽ sản xuất ồ ạt các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO), prostaglandin E2 (PGE2) cùng các cytokine thúc đẩy viêm như IL-1beta và IL-6 [2, 8].

Sự kích hoạt viêm chịu sự chi phối của các chuỗi truyền tín hiệu nội bào phức tạp, bao gồm enzyme kinase ERK và các yếu tố phiên mã chủ chốt như NF-kappaB hoặc AP-1 [1, 2, 5]. Khi các tín hiệu này bị hoạt hóa quá mức, chúng đi vào nhân tế bào và kích hoạt các gene tạo ra chất gây viêm, dẫn đến tổn thương mô kéo dài [2, 8].

Amentoflavone thể hiện tác động kháng viêm thông qua việc nhắm trúng đích vào các mắt xích phân tử quan trọng này [4]. Hoạt chất có khả năng can thiệp trực tiếp vào enzyme điều hòa tín hiệu ngoại bào ERK, ngăn cản tiểu đơn vị c-Fos (thuộc phức hợp AP-1) di chuyển vào nhân tế bào, đồng thời làm bất hoạt con đường NF-kappaB [1, 2, 5]. Hệ quả là tế bào giảm sản sinh các hóa chất gây viêm và ngăn chặn phản ứng viêm leo thang [2, 8].

Bằng chứng khoa học từ các mô hình thí nghiệm

Hiệu quả kháng viêm của amentoflavone và dịch chiết quyển bá đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

Năm 2013, một nghiên cứu trên mô hình tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 được kích hoạt phản ứng viêm bằng độc tố nội vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS) từ vi khuẩn Gram âm đã làm sáng tỏ cơ chế của hoạt chất này [4]. Kết quả cho thấy amentoflavone ức chế quá trình sản sinh NO và PGE2 theo cơ chế phụ thuộc vào liều dùng [4]. Ở mốc thời gian 60 phút sau khi kích thích LPS, amentoflavone đã ức chế sự dịch chuyển vào nhân của c-Fos, đồng thời ức chế trực tiếp hoạt tính của enzyme ERK tinh chế lẫn ERK miễn dịch kết tủa [4]. Các nhà khoa học kết luận tác động dược lý miễn dịch của hoạt chất này bắt nguồn từ ảnh hưởng trực tiếp lên ERK [4].

Trước đó, các thử nghiệm về các biflavonoid từ quyển bá cũng ghi nhận amentoflavone có khả năng ức chế tạo NO ở đại thực bào nhờ làm bất hoạt yếu tố NF-kappaB [5]. Một hợp chất biflavonoid khác trong cây là sumaflavone cũng ngăn chặn biểu hiện gene sinh enzyme tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) thông qua việc làm suy giảm hoạt tính AP-1 mà không ảnh hưởng đến NF-kappaB [5].

Năm 2018, một nghiên cứu đánh giá dịch chiết cồn 70% từ phần trên mặt đất của cây quyển bá (Selaginella tamariscina ethanol extract - STE) trên tế bào RAW264.7 kích thích bằng LPS [1]. Dịch chiết đã ức chế mạnh mẽ sự phosphoryl hóa các protein kinase hoạt hóa phân bào (MAPKs), IkappaB-alpha và NF-kappaB, ngăn chặn NF-kappaB xâm nhập nhân tế bào [1]. Nhờ đó, lượng NO, PGE2 cùng các cytokine tiền viêm IL-1beta và IL-6 đều sụt giảm rõ rệt theo liều dùng [1].

Khả năng chống oxy hóa song hành

Bên cạnh hoạt tính kháng viêm trực tiếp, dịch chiết và các hoạt chất của quyển bá còn mang đặc tính chống oxy hóa nổi trội [7, 8]. Tình trạng căng thẳng oxy hóa do tích tụ các gốc tự do ROS thường song hành và làm trầm trọng thêm các đợt bùng phát viêm [1].

Trong nghiên cứu năm 2018, dịch chiết quyển bá thể hiện khả năng dọn dẹp các gốc tự do mạnh mẽ và ngăn chặn hiệu quả sự hình thành các gốc oxy hóa ROS do độc tố LPS kích hoạt [1]. Dịch chiết này kích hoạt tế bào tăng cường biểu hiện của Nrf2 và heme oxygenase-1 (HO-1), đồng thời thúc đẩy Nrf2 đi vào nhân tế bào [1]. Trục tín hiệu Nrf2/HO-1 đóng vai trò phòng vệ, giúp tế bào tăng sức chịu đựng trước tổn thương viêm và độc tố oxy hóa [1].

Đáng chú ý, các báo cáo tổng quan chỉ ra amentoflavone là một phân tử đa chức năng sinh học [3]. Hoạt chất này tham gia vào nhiều con đường truyền tín hiệu khác nhau (ERK, NF-kappaB, PI3K/Akt), hỗ trợ bảo vệ thần kinh, cơ xương, chống vi sinh vật và chống lại nhiều dạng ung thư khác nhau trong các mô hình nghiên cứu cơ bản [3].

Ranh giới giữa ống nghiệm và thực tế điều trị

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng đem lại nhiều tín hiệu tích cực, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về giá trị thực tế của amentoflavone từ cây quyển bá [1, 8].

Toàn bộ các bằng chứng hiện có về tác dụng kháng viêm của amentoflavone chủ yếu được thực hiện trên các dòng tế bào đại thực bào nuôi cấy trong đĩa nghiệm [2, 8]. Chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên cơ thể người để xác định hiệu quả điều trị thực tế, liều dùng an toàn qua đường uống hay các tương tác thuốc có thể xảy ra [1, 8].

Ngoài ra, khả năng hấp thu và sinh khả dụng (bioavailability) của amentoflavone khi đi vào đường tiêu hóa của cơ thể người vẫn là một rào cản lớn đang được giới khoa học tiếp tục tìm kiếm giải pháp phân phối thuốc tối ưu [3]. Việc sắc hay ngâm rượu cây quyển bá thô tại nhà không thể bảo đảm cơ thể hấp thu đủ hàm lượng hoạt chất tinh khiết như liều lượng đem lại tác dụng trên mô hình tế bào [1, 7]. Vì vậy, không thể xem loại cây này là thuốc chữa bệnh thay thế cho các chỉ định y khoa.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Cây quyển bá có tính chất dược lý phức tạp, chứa nhiều thành phần biflavonoid có tác động sinh học mạnh mẽ [1, 7]. Người dân không nên tùy tiện thu hái, sắc uống với liều lượng vô tội vạ.

Những đối tượng tuyệt đối không nên tự ý dùng quyển bá bao gồm: phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, trẻ nhỏ, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc người có các bệnh lý rối loạn đông máu [1]. Phụ nữ có tình trạng rong kinh hoặc các vấn đề xuất huyết cũng cần thận trọng do quyển bá vốn là vị thuốc tác động đến tuần hoàn huyết dịch trong y học cổ truyền [1].

Người đang mắc các bệnh lý mạn tính (tiểu đường, tim mạch, suy gan, suy thận) hoặc đang dùng các thuốc kháng viêm, kháng sinh hay thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi có ý định kết hợp thảo dược, nhằm tránh các tương tác bất lợi [6].

Ứng dụng khoa học vào đời sống

Đối với người quan tâm đến việc chăm sóc sức khỏe và kiểm soát các phản ứng viêm tự nhiên trong cơ thể, cách tiếp cận an toàn nhất là duy trì lối sống lành mạnh kết hợp chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa.

Việc tự ý tìm mua và dùng cây quyển bá tươi hoặc khô để trị viêm khớp, viêm phế quản hay đau nhức mạn tính tiềm ẩn rủi ro dùng sai liều hoặc ngộ độc tạp chất [1, 4]. Nếu lựa chọn các sản phẩm trà thảo dược hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa quyển bá, bạn cần chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định hàm lượng hoạt chất từ các cơ quan y tế có thẩm quyền.

Tuyệt đối không tự ý ngưng các loại thuốc kháng viêm hoặc kháng sinh mà bác sĩ đã kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược thô [6]. Hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm nào từ thảo dược quyển bá vào chu trình chăm sóc sức khỏe hàng ngày [1].

Tóm lại, amentoflavone trong cây quyển bá là một hoạt chất biflavonoid tiềm năng với cơ chế kháng viêm và chống oxy hóa rõ rệt trên mô hình thí nghiệm tế bào [1, 2, 8]. Tuy nhiên, từ kết quả ống nghiệm đến ứng dụng lâm sàng trên người vẫn là chặng đường dài cần thêm các nghiên cứu khắt khe [1, 8]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các quảng cáo thần thánh hóa thảo dược, coi đây là dữ liệu tham khảo khoa học thay vì một phương pháp điều trị thay thế y khoa hiện đại.