Sau các ca mổ từ tiểu phẫu đến đại phẫu, nhiều gia đình thường tìm kiếm các món ăn bồi bổ với hy vọng vết mổ mau lành, ít để lại sẹo. Trong dân gian, cá quả (còn gọi là cá lóc, cá chuối) luôn đứng đầu danh sách thực phẩm được rỉ tai nhau dùng cho người vừa phẫu thuật hoặc phụ nữ sau sinh.
Vậy dưới góc nhìn khoa học hiện đại, cá quả có thực sự giúp vết thương hồi phục nhanh hơn hay chỉ là kinh nghiệm truyền miệng? Các nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm gần đây cho thấy chiết xuất từ loài cá này sở hữu nhiều dưỡng chất quan trọng tham gia trực tiếp vào tiến trình sửa chữa mô, giảm đau và cải thiện chất lượng sẹo mổ [1], [2].
Giá trị sinh học từ nguồn acid amin và acid béo
Cá quả (tên khoa học phổ biến là Channa striatus) là loài cá nước ngọt bản địa quen thuộc tại nhiều quốc gia châu Á [1]. Thịt của loài cá này chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu và acid béo cần thiết cho cơ thể, có tác dụng đẩy nhanh quá trình hồi phục tổn thương và hỗ trợ giảm đau [1].
Các nghiên cứu sâu về thành phần hóa sinh ghi nhận chiết xuất cá quả cung cấp nguồn dồi dào glycine và arginine [3], [4]. Glycine đóng vai trò thiết yếu trong việc tái cấu trúc collagen thông qua việc tổng hợp các liên kết chéo protein nội phân tử và gian phân tử [3], [4]. Khi kết hợp với các acid amin khác như proline, alanine, arginine, isoleucine, phenylalanine và serine, chúng tạo nên các chuỗi polypeptide thúc đẩy tái tạo mô bị rách [3]. Lượng arginine cao cũng đã được chứng minh giúp gia tăng lượng collagen lắng đọng vào vết thương theo tỷ lệ chuẩn [3].
Bên cạnh đó, cá quả còn chứa nhiều acid béo không bão hòa đa và acid arachidonic [4]. Acid arachidonic là tiền chất trực tiếp của prostaglandin, chất trung gian sinh học giữ vai trò quan trọng trong việc kích hoạt phản ứng làm lành vết rách trên da [4]. Ngoài ra, các phân đoạn hoạt tính sinh học từ thịt cá như striatin (DLBS0333) chứa acid linoleic, acid palmitic cùng glycine đã được chứng minh hỗ trợ tăng sinh nguyên bào sợi và đẩy nhanh liền da [3].
Cơ chế kích hoạt tăng sinh tế bào và mạch máu mới
Quá trình lành sẹo sau can thiệp ngoại khoa đòi hỏi sự tăng sinh mạnh mẽ của các tế bào nội mô và việc tái tưới máu tại chỗ. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã phân tích các chiết xuất nước đông khô và sấy phun từ cá quả (Channa striata) nhằm đánh giá cơ chế phục hồi [5].
Kết quả thử nghiệm nuôi cấy trên dòng tế bào nội mô EA.hy926 và mô hình vòng động mạch chủ cho thấy chiết xuất cá kích thích tích cực quá trình tăng sinh tế bào và hình thành mạch máu mới (angiogenesis) [5]. Phân tích khối phổ LC-QTOF đã xác định được bốn loại protein/gen thiết yếu có độ tương đồng cao với protein ở người: collagen type XI, actin 1, chuỗi nhẹ myosin và chuỗi nặng myosin [5].
Các protein này can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu integrin, con đường Slit-Robo và con đường thụ thể hóa ứng động bạch cầu ái toan C-C Chemokine Receptor-3 [5]. Đây đều là các trục truyền tin sinh học cốt lõi điều hòa sự di chuyển của tế bào, hình thành mao mạch mới và định hình lại cấu trúc mô hạt tại vết mổ [5].
Bằng chứng lâm sàng sau phẫu thuật mổ phiên và sinh mổ
Hiệu quả của chiết xuất cá quả không dừng lại ở phòng thí nghiệm mà đã được kiểm chứng trên người qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT).
Năm 2018, một nghiên cứu RCT tiến cứu được thực hiện trên 102 bệnh nhân trải qua phẫu thuật mổ phiên sạch để đánh giá khả năng giảm đau và thẩm mỹ vết mổ [1]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên làm hai nhóm: 51 người sử dụng xịt chiết xuất cá quả (Channa striatus) hàng ngày trong 2 tuần và 51 người dùng giả dược [1]. Sau quá trình theo dõi tại tuần thứ 2, tuần 4 và tuần 6, nhóm dùng xịt cá quả ghi nhận điểm đau VAPS thấp hơn rõ rệt so với giả dược (F = 4,80, p = 0,010) [1].
Đồng thời, kết quả thẩm mỹ sẹo của nhóm dùng cá quả cũng vượt trội ở cả ba thang đo: thang thẩm mỹ trực quan VACS (F = 2,68, p < 0,001), thang đánh giá vết thương WES (F = 3,09, p = 0,048) và thang đo sẹo Vancouver VSS (F = 1,72, p = 0,011) [1]. Việc xịt chiết xuất giúp giảm đáng kể cảm giác đau đớn và mang lại vết sẹo phẳng đẹp, tiệp màu hơn sau 6 tuần [1].
Trước đó, một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng giả dược công bố năm 2015 đã khảo sát 66 phụ nữ sau phẫu thuật lấy thai đường mổ ngang đoạn dưới tử cung (LSCS) [2]. Sản phụ được chia thành hai nhóm uống 500 mg chiết xuất cá quả mỗi ngày hoặc 500 mg maltodextrin (giả dược) kéo dài liên tục 6 tuần [2].
Đánh giá qua siêu âm thang xám và siêu âm Doppler tại ngày thứ 3, tuần thứ 2, thứ 4 và thứ 6 cho thấy kích thước trước sau (AP) của tử cung ở mặt phẳng dọc và mặt phẳng nghiêng của nhóm uống chiết xuất cá quả nhỏ hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm giả dược (lần lượt p < 0,05 và p < 0,001) [2]. Dù chỉ số đập (PI) và chỉ số trở kháng (RI) của động mạch tử cung và mạch máu da không có sự khác biệt giữa hai nhóm, lượng cá quả bổ sung hàng ngày đã chứng minh rõ rệt tác dụng hỗ trợ sự co hồi tử cung và thúc đẩy phục hồi cơ quan nội tạng sau phẫu thuật sản khoa [2].
Gia tăng sức căng mô hạt và hỗ trợ vết thương đái tháo đường
Các nghiên cứu thực nghiệm tiền lâm sàng bổ sung thêm bằng chứng về độ bền vững của mô sẹo khi tiếp xúc với hoạt chất từ chiết xuất cá quả. Nghiên cứu thực hiện năm 2000 trên chuột Sprague-Dawley bị tạo vết thương rạch da cho thấy việc bôi kem chứa chiết xuất cá quả giúp tăng sức bền kéo đứt (tensile strength) của da vào ngày thứ 7 sau mổ so với nhóm đối chứng (p < 0,05) [4]. Sức căng mô hạt này tăng nhờ sự đan kết vững chắc của các sợi collagen được tổng hợp [4].
Một thử nghiệm aerosol năm 2011 xác nhận dạng xịt tạo màng từ nước chiết cá quả không gây kích ứng da sơ cấp, không gây phản ứng nội bì hay độc tính toàn thân trên động vật, đồng thời duy trì độ co hồi tốt trên cả vết thương rạch sâu 6 cm lẫn vết bỏng [6].
Đặc biệt, chiết xuất từ các loài cá thuộc chi này còn cho thấy tiềm năng trên cơ địa có vết thương khó lành như đái tháo đường. Nghiên cứu năm 2022 trên chuột đái tháo đường chỉ ra thuốc mỡ chứa 10% chiết xuất Channa striata hoặc 20% chiết xuất Channa micropeltes bôi 3 lần mỗi ngày đã kiểm soát hiệu quả tình trạng viêm mạn tính [7]. Chiết xuất giúp giảm biểu hiện yếu tố viêm NF-kappaB xuống mức thấp nhất vào ngày thứ 8 (4,75 +- 0,96 so với 15,50 +- 2,38 ở nhóm giả dược vào ngày 4) và tăng biểu hiện yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF (đạt 14,75 +- 0,96 so với 7,00 +- 1,41 ở chứng), từ đó kích thích lượng tế bào tân mạch gia tăng mạnh mẽ hỗ trợ lành mô [7].
Giới hạn của bằng chứng và các hiểu lầm thường gặp
Mặc dù các dữ liệu khoa học về chiết xuất cá quả rất khả quan, người bệnh cần nhìn nhận khách quan giữa thực phẩm nguyên con và chiết xuất chuẩn hóa. Hầu hết các thử nghiệm lâm sàng đều dùng chiết xuất cô đặc dạng xịt tại chỗ [1] hoặc viên nang uống 500 mg đã tinh chế hoạt chất [2]. Ăn cá quả thông thường qua đường tiêu hóa cung cấp nguồn đạm chất lượng cao, tuy nhiên tốc độ hấp thu và hàm lượng acid amin đến vết thương sẽ phụ thuộc vào chuyển hóa của từng người, không thể tương đương trực tiếp với việc dùng chế phẩm chiết xuất y khoa.
Một hiểu lầm tai hại khác là việc tự ý đắp thịt cá sống, nước cá giã hay các bài thuốc truyền miệng tự chế trực tiếp lên vết mổ hở. Các dạng bào chế dùng tại chỗ trong nghiên cứu đều trải qua quy trình chiết xuất vô trùng, thử nghiệm kích ứng và đảm bảo an toàn nghiêm ngặt [1], [6]. Việc tùy tiện đắp thực phẩm tươi sống lên vết mổ chưa liền miệng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng ngoại khoa rất cao, làm hoại tử mô hoặc gây nhiễm trùng máu.
Ngoài ra, cá quả chỉ đóng vai trò hỗ trợ cung cấp vật liệu sinh học tái tạo mô, không thể thay thế cho các can thiệp chuyên môn như sát trùng, kháng sinh theo đơn hay kỹ thuật khâu vết thương của bác sĩ.
Ai nên thận trọng khi dùng cá quả?
Mặc dù là loại cá lành tính, một số nhóm đối tượng sau cần cẩn trọng:
- Người có tiền sử dị ứng thủy sản, cá nước ngọt: Bất kỳ phản ứng dị ứng nào cũng có thể kích hoạt giải phóng histamine toàn thân, gây ngứa ngáy, nổi mề đay, làm tăng viêm và cản trở vết mổ hồi phục.
- Bệnh nhân suy thận nặng: Người mắc bệnh thận tiến triển cần kiểm soát nghiêm ngặt lượng đạm (protein) nạp vào mỗi ngày. Bổ sung quá nhiều cá quả giàu protein có thể làm tăng gánh nặng lọc của cầu thận và tăng ure máu.
- Người có bệnh nền mạn tính hoặc vết mổ có dấu hiệu nhiễm trùng: Khi vết thương sưng đỏ, chảy mủ, người bệnh cần đến bệnh viện khám ngay, không nên tự ý trì hoãn điều trị y tế bằng cách chỉ ăn cá quả bồi bổ.
Áp dụng thực tế trong thực đơn phục hồi
Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của cá quả sau phẫu thuật một cách an toàn và khoa học, bạn có thể áp dụng theo các hướng dẫn sau:
- Lựa chọn và chế biến: Nên chọn cá quả tươi sống, sơ chế thật sạch vảy, mang và màng đen trong bụng cá. Chế biến bằng cách nấu canh ngót, hấp gừng hành hoặc nấu cháo hoa nhừ. Tránh các cách chế biến nhiều dầu mỡ như chiên rán giòn hoặc nướng cháy vì chất béo chuyển hóa và gia vị cay nóng có thể gây khó tiêu, ảnh hưởng xấu đến phản ứng viêm của cơ thể.
- Liều lượng và tần suất: Người bệnh sau mổ nên ăn lượng đạm vừa phải, khoảng 100 - 150g thịt cá quả mỗi bữa, dùng 2 - 3 bữa mỗi tuần xen kẽ với các nguồn đạm dễ tiêu khác. Không nên ăn quá nhiều trong một bữa gây đầy bụng, nhất là giai đoạn nhu động ruột chưa hồi phục hoàn toàn sau gây mê.
- Kết hợp cân đối: Bữa ăn cần kết hợp đủ rau củ giàu vitamin C (giúp hỗ trợ liên kết chéo sợi collagen cùng glycine), các loại hạt và uống đủ nước để tối ưu hóa quá trình tổng hợp mô hạt.
- Chăm sóc vết thương tại chỗ: Tuyệt đối giữ vết mổ khô ráo, vệ sinh bằng dung dịch sát khuẩn y tế theo đúng chỉ dẫn của điều dưỡng hoặc bác sĩ phẫu thuật.
Cá quả thực sự là nguồn thực phẩm giàu albumin, acid amin tái tạo mô và acid béo quý giá, có bằng chứng lâm sàng hỗ trợ giảm đau và phục hồi thẩm mỹ vết sẹo [1], [3]. Tuy nhiên, việc bổ sung dinh dưỡng cần đi đôi với chế độ ăn cân bằng tổng thể và tuân thủ chặt chẽ chỉ định y khoa để đạt được kết quả phục hồi tốt nhất.

