Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ tự nhiên để sắc nước uống bồi bổ sức khỏe hoặc điều trị đau nhức xương khớp. Trong số các thảo dược dân gian vùng trung du và miền núi, cây đu đủ rừng (danh pháp khoa học: Trevesia palmata) thường được truyền miệng là bài thuốc quý. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại dược liệu tự nhiên truyền khẩu mà không hiểu rõ cơ sở khoa học tiềm ẩn rất nhiều rủi ro.

Đu đủ rừng có thực sự an toàn tuyệt đối cho mọi đối tượng như lời đồn? Câu trả lời ngắn gọn là không. Dù sở hữu một số hoạt tính sinh học trong các thử nghiệm ban đầu, loại cây này hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người; đặc biệt 3 nhóm người gồm phụ nữ mang thai, người có chứng tỳ vị hư hàn và người mắc bệnh lý gan thận cần tránh dùng để phòng ngừa độc tính hoặc biến chứng nguy hiểm.

Cơ chế tác động và thành phần hóa học của đu đủ rừng

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy đu đủ rừng chứa một lượng lớn các hợp chất triterpenoid, saponin và polyphenol [2, 4]. Saponin là nhóm chất có tính tẩy rửa sinh học, có khả năng phân hủy màng tế bào và thường tạo ra tác dụng sinh học mạnh mẽ [1]. Trong các thử nghiệm sinh hóa, chiết xuất lá của loài cây này chứa các hợp chất như gallic acid, catechin, caffeic acid, rutin, quercetin và naringenin [2].

Bên cạnh đó, các nhà khoa học đã phân lập được các triterpene saponin nhóm lupane và ursane [3], cũng như nhóm oleanane và ursane glycoside [4]. Ở nồng độ 100 micromol/L, một số triterpene saponin cô lập từ lá cây có khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trong tế bào microglia BV2 kích hoạt bởi LPS với tỷ lệ lần lượt là 17,4 ± 1,8%, 33,1 ± 1,2% và 11,7 ± 2,2%, dù không ức chế hoạt tính enzyme alpha-glucosidase của nấm men [3]. Các phân tử sinh học này có thể tạo ra các biến đổi hóa sinh đáng kể khi đi vào hệ tuần hoàn.

Bằng chứng khoa học về đu đủ rừng: Nghiên cứu nói gì?

Khoa học hiện đại chỉ mới bắt đầu tiếp cận cây đu đủ rừng (Trevesia palmata) qua các nghiên cứu tiền lâm sàng trong ống nghiệm và trên mô hình động vật nhỏ, hoàn toàn chưa có dữ liệu can thiệp lâm sàng trên người bệnh.

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phân tích dịch chiết ethyl acetate từ lá cây đu đủ rừng (TPEA) [2]. Trên các thử nghiệm trong ống nghiệm, TPEA cho thấy khả năng thu dọn gốc tự do với DPPH có giá trị IC50 là 4,72, xét nghiệm ABTS đạt 242,33 ± 6,81 mM TE/g chiết xuất [2]. Khả năng kháng viêm được ghi nhận thông qua việc ức chế 40,04% hiện tượng vỡ hồng cầu (RBC lysis), đồng thời hoạt tính chống viêm khớp đạt mức ức chế 32,4% hiện tượng biến tính protein [2]. Nghiên cứu cũng đánh giá trên dòng tế bào tạo xương MG 63 và thử nghiệm trên chuột bị gây viêm khớp bằng chất bổ trợ Complete Freund's Adjuvant (CFA) với liều thấp 250 mg/kg và liều cao 500 mg/kg [2]. Mặc dù kết quả trên chuột cho thấy tiềm năng chống viêm và chống tăng sinh, đây vẫn chỉ là thử nghiệm trên loài gặm nhấm [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2025 đã sử dụng dịch chiết lá đu đủ rừng để tổng hợp hạt nano bạc (Trp-AgNPs) [5]. Hạt nano bạc hình cầu có đường kính trung bình 17,84 ± 8,28 nm và hấp thụ ánh sáng cực tím ở bước sóng 436 nm [5]. Phân tích QToF-MS cho thấy 26 hợp chất khác nhau, bao gồm 14 hợp chất terpenoid hoạt tính sinh học bám trên bề mặt hạt [5]. Thử nghiệm trên bốn dòng tế bào ung thư (MKN45, HepG2, MCF7 và A549) cho thấy tế bào ung thư dạ dày MKN45 nhạy cảm nhất với chỉ số IC50 = 0,5 microgam/mL [5]. Các hạt này kích hoạt sự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào MKN45 và làm tăng biểu hiện phiên mã của các gen Caspase 8, Caspase 3, đồng thời làm tăng mRNA của P21 hơn 5 lần và Caveolin-1 (CAV1) tăng khoảng 11 lần [5].

Ngoài ra, nghiên cứu từ năm 2000 và 2021 cũng phát hiện các saponin triterpene từ lá đu đủ rừng thể hiện hoạt tính chống tăng sinh tế bào đối với các dòng tế bào nuôi cấy liên tục [1], cũng như tác dụng kháng nấm gây bệnh thực vật [4]. Ví dụ, hợp chất TPG1 ở nồng độ 500 microgam/mL kiểm soát bệnh đạo ôn lúa 84%, mốc xám cà chua 82%, sương mai cà chua 88% và rỉ sắt lá lúa mì 70% [4].

Giới hạn cốt lõi của các nghiên cứu hiện nay

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy đu đủ rừng có hoạt tính chống oxy hóa và độc tế bào nhất định, bạn đọc cần hết sức lưu ý về giới hạn của những phát hiện này. Tất cả các dữ liệu hiện có chỉ dừng lại ở mô hình tế bào nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm hoặc thử nghiệm trên chuột [2, 3, 6].

Chưa hề có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người nhằm chứng minh hiệu quả chữa bệnh hay đánh giá độc tính dài hạn của loại dược liệu này. Việc một chất ức chế được tế bào ung thư trong ống nghiệm hay giảm viêm trên chuột không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ cây sẽ đem lại tác dụng tương tự trên cơ thể người mà không gây độc. Các hoạt chất có tính độc tế bào mạnh mẽ [3, 6] nếu sử dụng tùy tiện hoàn toàn có thể gây hại cho các mô tế bào lành lặn.

Cảnh báo: 3 nhóm người tuyệt đối cần tránh dùng đu đủ rừng

Do sự thiếu vắng hoàn toàn của các dữ liệu an toàn lâm sàng, việc tự ý thu hái, sắc uống đu đủ rừng có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe khôn lường, đặc biệt ở ba nhóm đối tượng sau:

1. Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú

Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá tính an toàn của đu đủ rừng trên phụ nữ mang thai hoặc sự bài tiết của các hoạt chất qua sữa mẹ. Các saponin và dẫn xuất triterpenoid có trong đu đủ rừng [4, 6] sở hữu hoạt tính sinh học rất mạnh và khả năng gây độc tế bào [3, 6]. Những chất này có thể gây kích thích co bóp cơ trơn, tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết, sảy thai hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi. Do đó, phụ nữ mang thai và cho con bú cần tránh xa dược liệu này.

2. Người có tỳ vị hư hàn, hệ tiêu hóa yếu

Trong y học cổ truyền, những người có tỳ vị hư hàn thường xuyên bị lạnh bụng, khó tiêu, dễ tiêu chảy khi ăn đồ lạ. Các hợp chất saponin với đặc tính phá vỡ hồng cầu [2] và kích ứng niêm mạc có thể làm nặng thêm tình trạng tổn thương đường tiêu hóa. Chưa kể, nghiên cứu cho thấy các thành phần của đu đủ rừng có tính ức chế và tiêu diệt tế bào mạnh [5], dễ gây rối loạn nhu động ruột, buồn nôn, đau thắt bụng hoặc đi ngoài phân lỏng kéo dài.

3. Người mắc bệnh lý gan và thận

Gan và thận là hai cơ quan chủ chốt chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải các hợp chất lạ ra khỏi cơ thể. Đu đủ rừng chứa hàng chục hợp chất terpenoid và saponin phức tạp chưa rõ độc tính bán trường diễn và trường diễn trên cơ thể người [3, 4, 6]. Khi tế bào gan hoặc chức năng lọc của cầu thận đã bị suy giảm, việc nạp thêm các chất có hoạt tính ly giải màng tế bào và độc tế bào sẽ tạo gánh nặng chuyển hóa cực lớn, làm tăng nguy cơ tổn thương gan thận cấp tính. Người có men gan cao, viêm gan, xơ gan hoặc suy thận tuyệt đối không được thử nghiệm dùng loại cây này.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu tự nhiên

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến là: "Cây cỏ thiên nhiên hái trên rừng thì lành tính, không bổ ngang cũng bổ dọc". Sự thật là rất nhiều độc chất nguy hiểm nhất thế giới có nguồn gốc từ thực vật. Tính tự nhiên không đồng nghĩa với sự an toàn.

Nhiều người lầm tưởng thấy đu đủ rừng có hoạt tính tiêu diệt tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm [5] thì có thể dùng để chữa ung thư hay chống viêm khớp tại nhà. Cần hiểu rằng, một chất tiêu diệt được tế bào ác tính trong ống nghiệm (in vitro) với nồng độ thấp (như IC50 = 0,5 microgam/mL trên tế bào MKN45) [5] cũng có thể tiêu diệt hoặc làm tổn thương các tế bào khỏe mạnh của cơ thể nếu dùng không đúng cách. Tự ý thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ bằng cây cỏ chưa kiểm chứng sẽ làm mất đi giai đoạn vàng điều trị bệnh.

Khuyến cáo áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Đứng trước các thông tin truyền miệng về công dụng của cây đu đủ rừng, người dân cần giữ sự tỉnh táo và thận trọng tối đa:

  • Không tự ý thu hái và sử dụng: Hiện tại chưa có quy chuẩn về liều lượng an toàn, cách bào chế hay phương pháp loại bỏ độc tính của đu đủ rừng trên người. Vì vậy, người dân không nên tự ý chặt cây, sắc rễ hay ngâm rượu uống.
  • Tuân thủ điều trị chuẩn: Đối với các bệnh lý cơ xương khớp hay các bệnh lý mãn tính khác, cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ khoa học.
  • Tham vấn chuyên gia: Nếu có nhu cầu sử dụng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào, bắt buộc phải tham khảo ý kiến của các bác sĩ, thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép. Không bao giờ dùng dược liệu lạ khi bản thân đang mắc các bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang mang thai.

Dược liệu tự nhiên là nguồn tài nguyên quý giá để nghiên cứu phát triển thuốc mới, và đu đủ rừng (Trevesia palmata) bước đầu cho thấy một số tiềm năng sinh học trên mô hình thực nghiệm tế bào và chuột [2, 3]. Tuy nhiên, từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc an toàn cho người bệnh là một khoảng cách rất xa. Khi chưa có các thử nghiệm lâm sàng xác thực về độ an toàn và hiệu quả, việc phụ nữ mang thai, người tỳ vị hư hàn và người bệnh gan thận tránh sử dụng đu đủ rừng là biện pháp cần thiết để bảo vệ tính mạng và sức khỏe của chính mình.