Khởi tử, hay còn gọi là câu kỷ tử (tên khoa học Lycium barbarum L.), từ lâu đã quen thuộc trong các bài thuốc cổ truyền và món hầm bồi bổ với danh tiếng giúp "sáng mắt" [1]. Nhiều người lớn tuổi thường xuyên tìm mua loại quả khô màu đỏ này để nấu trà uống hàng ngày với hy vọng ngăn ngừa suy giảm thị lực do tuổi tác.
Các nghiên cứu khoa học xác nhận rằng khởi tử chứa hàm lượng sắc tố zeaxanthin dồi dào, đóng vai trò tích tụ tại điểm vàng của mắt và bảo vệ võng mạc [1]. Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng chỉ ra việc bổ sung quả khởi tử đều đặn hỗ trợ tăng nồng độ zeaxanthin trong máu và bảo vệ cấu trúc sắc tố điểm vàng ở người lớn tuổi [1, 7].
Zeaxanthin trong khởi tử tác động thế nào đến điểm vàng?
Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD) là một bệnh lý mạn tính phổ biến, gây tổn hại thị lực trung tâm khó hồi phục [1]. Điểm vàng tích lũy tự nhiên hai loại carotenoid chứa oxy hóa chính là zeaxanthin và lutein, những sắc tố có đặc tính chống oxy hóa mạnh và hấp thụ ánh sáng xanh độc hại [1].
Màu đỏ cam đặc trưng của quả khởi tử chủ yếu bắt nguồn từ các hợp chất nhóm carotenoid, nổi bật nhất là zeaxanthin [2]. Trong quả khô, sắc tố này tồn tại chủ yếu dưới dạng este hóa [3]. Khi đi vào cơ thể qua đường ăn uống, zeaxanthin được hấp thụ vào tuần hoàn máu, làm tăng nồng độ sắc tố bảo vệ tại võng mạc [1, 3]. Nhờ đó, mắt được bảo vệ khỏi áp lực oxy hóa và các tổn thương sắc tố tế bào đáy mắt theo thời gian [1, 7].
Hàm lượng sắc tố zeaxanthin trong quả khởi tử cao ra sao?
Nghiên cứu định lượng năm 2008 bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ (HPLC-DAD-MS) đã phân tích chi tiết thành phần carotenoid trong quả khởi tử khô [3]. Kết quả cho thấy zeaxanthin dipalmitate chiếm hàm lượng lớn nhất với 1143,7 microgam/gam (μg/g) [3]. Tiếp theo là beta-cryptoxanthin monopalmitate (32,9–68,5 μg/g), zeaxanthin monopalmitate (11,3–62,8 μg/g), all-trans-beta-carotene (23,7 μg/g) và all-trans-zeaxanthin dạng tự do đạt 1,4 μg/g [3].
Một nghiên cứu phân tích khác năm 2017 cũng ghi nhận khởi tử là nguồn dược liệu dồi dào carotenoid, với hàm lượng all-trans-zeaxanthin và các đồng phân cis đạt tới 1666,3 μg/g chất chiết xuất [4]. Quả khô của cây Lycium barbarum được giới khoa học đánh giá là nguồn nguyên liệu giá trị để chiết xuất các este zeaxanthin ổn định [5]. Ngoài ra, loại quả này còn chứa carotein, riboflavin, betaine, thiamine, coumarin và axit ascorbic cùng hiệp đồng tạo nên hoạt tính chống oxy hóa [2].
Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng trên người
Nghiên cứu can thiệp mù đơn, có đối chứng giả dược năm 2005 đã theo dõi sự hấp thu zeaxanthin từ quả khởi tử nguyên hạt trên người khỏe mạnh [1]. Thử nghiệm gồm 14 người dùng 15 g khởi tử nguyên quả mỗi ngày (ước tính cung cấp gần 3 mg zeaxanthin) trong 28 ngày, đối chứng với nhóm 13 người không dùng [1]. Sau 28 ngày, nồng độ zeaxanthin trong huyết tương lúc đói của nhóm bổ sung tăng gấp 2,5 lần (từ 0,038 lên 0,096 micromol/l; P < 0,01), trong khi nhóm đối chứng không thay đổi đáng kể (0,038 lên 0,043 micromol/l) [1]. Thử nghiệm chứng minh zeaxanthin trong quả khởi tử có độ sinh khả dụng tốt khi đưa vào chế độ ăn thông thường [1].
Năm 2011, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng giả dược tiến hành trên 150 người lớn tuổi khỏe mạnh (độ tuổi từ 65 đến 70) nhằm đánh giá tác động của chế phẩm khởi tử nền sữa (Lacto-Wolfberry) [6]. 75 người dùng 13,7 g/ngày chế phẩm trong 90 ngày và 75 người dùng giả dược [6]. Kết quả ghi nhận nhóm dùng giả dược có hiện tượng giảm sắc tố và tích tụ nốt thoái hóa mềm (drusen) ở điểm vàng, trong khi nhóm dùng khởi tử duy trì tình trạng ổn định [6]. Đồng thời, nồng độ zeaxanthin trong huyết tương của nhóm dùng khởi tử tăng 26% và khả năng chống oxy hóa toàn phần tăng 57% mà không ghi nhận tác dụng phụ [6].
Nghiên cứu lâm sàng năm 2022 trên 54 đối tượng cận thị nặng trong 3 tháng cũng cho thấy lượng zeaxanthin từ quả khởi tử ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ quang học sắc tố điểm vàng (MPOD) [7]. Bổ sung 20 g khởi tử mỗi ngày (chứa 20 mg zeaxanthin và 2 mg lutein) giúp làm tăng MPOD rõ rệt hơn so với nhóm chỉ dùng lutein liều cao (P = 0,0403) [7]. Tuy nhiên, ở liều thấp (10 g khởi tử, chứa 10 mg zeaxanthin), sự khác biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng dùng lutein [7].
Dữ liệu trên mô hình động vật cũng củng cố cơ chế này [2]. Thí nghiệm năm 2018 trên chuột cống bị thoái hóa võng mạc do ánh sáng cho thấy việc cho chuột uống bột khởi tử liều 250 mg/kg mỗi ngày trong 54 ngày giúp bảo tồn chức năng võng mạc trên điện võng mạc đồ (ERG) và duy trì mức chất chống oxy hóa glutathione (GSH) bảo vệ mô [2].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy việc ăn khởi tử hỗ trợ duy trì mật độ sắc tố đáy mắt và nâng cao khả năng chống oxy hóa của huyết tương [1, 7]. Nhờ độ sinh khả dụng cao, zeaxanthin tự nhiên từ quả dễ dàng hấp thu vào máu [1]. Đây là giải pháp dinh dưỡng bổ trợ thích hợp cho người có nguy cơ thoái hóa võng mạc hoặc người lớn tuổi cần chăm sóc thị lực [1, 7].
Mặc dù vậy, các nghiên cứu vẫn còn những giới hạn nhất định [1, 7]. Nghiên cứu năm 2011 nhấn mạnh rằng cơ chế chính xác vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ, bởi thử nghiệm chưa tìm thấy mối tương quan toán học trực tiếp giữa mức tăng zeaxanthin huyết tương và mức độ thay đổi cấu trúc điểm vàng [6]. Khởi tử chỉ đóng vai trò dinh dưỡng phòng ngừa và hỗ trợ bảo vệ võng mạc, không thể thay thế phác đồ điều trị thoái hóa điểm vàng chuyên khoa do bác sĩ nhãn khoa chỉ định [1, 7].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng khởi tử bổ mắt
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ ăn khởi tử là có thể chữa khỏi các bệnh lý về mắt hoặc phục hồi hoàn toàn thị lực sau khi đã bị tổn thương [1, 7]. Thực tế, thoái hóa điểm vàng gây mất thị lực trung tâm khó hồi phục; khởi tử chỉ giúp làm chậm tiến trình thoái hóa sắc tố và hạn chế lắng đọng nốt drusen chứ không thể đảo ngược các tổn thương tế bào đã chết [1, 7].
Một hiểu lầm khác là dùng càng nhiều thì mắt càng nhanh sáng [7]. Các nghiên cứu chỉ ra cơ thể cần sự tích lũy đều đặn hàng ngày trong nhiều tuần thay vì dùng dồn dập [1, 7]. Ở liều thấp 10 g, mật độ sắc tố đáy mắt chưa ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê trong ngắn hạn so với dưỡng chất bổ trợ khác [7]. Hơn nữa, việc lạm dụng quá mức khi chưa rõ tình trạng sức khỏe có thể dẫn tới những tương tác không mong muốn [2].
Những ai cần thận trọng khi sử dụng quả khởi tử?
Mặc dù khởi tử đem lại nhiều tác dụng sinh học tích cực, nghiên cứu khoa học cảnh báo rõ ràng rằng một số nhóm đối tượng không nên tùy tiện sử dụng loại quả này [2].
Cụ thể, phụ nữ mang thai không được khuyến cáo dùng khởi tử [2]. Những người đang mắc các tình trạng bệnh nền như tiêu chảy cấp tính, sốt cao hoặc viêm khớp cũng nằm trong nhóm đối tượng cần tránh sử dụng [2]. Những người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng khởi tử thường xuyên.
Cách áp dụng khởi tử vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày
Để hỗ trợ thị lực và bổ sung sắc tố cho điểm vàng, người trưởng thành khỏe mạnh có thể đưa khởi tử vào thực đơn ăn uống với liều lượng vừa phải đã được thử nghiệm an toàn trên lâm sàng [1, 7].
- Liều lượng tham khảo: Các nghiên cứu trên người cho thấy mức sử dụng từ 13,7 g đến 15 g quả khô mỗi ngày mang lại hiệu quả tăng sắc tố zeaxanthin trong huyết tương [1, 7]. Ở nhóm cận thị nặng, liều 20 g mỗi ngày được ghi nhận cải thiện mật độ quang học sắc tố đáy mắt sau 3 tháng [7].
- Cách dùng: Có thể ăn trực tiếp quả khô, nấu cùng cháo, canh hầm hoặc hãm trà uống [1]. Do zeaxanthin là một este carotenoid tan trong chất béo [3], việc chế biến khởi tử chung với các món ăn chứa lượng dầu mỡ vừa phải hoặc dùng cùng chế phẩm sữa có thể hỗ trợ cơ thể hòa tan và hấp thu dưỡng chất tốt hơn [6].
- Thời gian duy trì: Hiệu quả bảo vệ sắc tố đáy mắt và nâng cao chỉ số chống oxy hóa thường được ghi nhận sau quá trình sử dụng đều đặn liên tục từ 28 đến 90 ngày [1, 7].
Khởi tử là nguồn cung cấp dồi dào hoạt chất tự nhiên zeaxanthin giúp bảo vệ điểm vàng và làm chậm quá trình lão hóa võng mạc ở người lớn tuổi [1, 7]. Việc bổ sung cần được thực hiện đều đặn với liều lượng hợp lý từ 13,7 đến 20 g mỗi ngày, kết hợp lối sống khoa học và tuân thủ tư vấn y khoa nếu có bệnh lý nền [1, 6, 7].


