Cây mào gà trắng thường trồng làm cảnh hoặc mọc hoang bờ ruộng. Nhiều vùng nông thôn hái đọt non luộc, nấu canh thay rau xanh hằng ngày.
Rau mào gà trắng chứa đạm thực vật, carotenoid, vitamin C cùng nhiều khoáng chất thiết yếu [1, 3]. Dù vậy, lá chứa lượng oxalat đáng kể, có thể cản trở hấp thu khoáng chất và làm tăng nguy cơ tạo sỏi thận nếu dùng liên tục với lượng lớn [1, 2].
Giá trị dinh dưỡng dồi dào trong đọt lá
Mào gà trắng (Celosia argentea) là cây tích lũy dinh dưỡng cao ở bộ phận lá [1]. Lá chứa nguồn đạm thực vật đáng kể, dao động 2,1-5,9% [2]. Độ ẩm trong lá tươi đạt từ 81% đến 89% [2].
Phân tích hóa sinh ghi nhận hàm lượng vitamin C trong lá đạt 18,8-53,6 mg/100g, carotenoid đạt 9,1-15,1 mg/100g [2]. Các hợp chất này giúp bổ sung vi chất hàng ngày cho chế độ ăn dựa vào thực vật.
Nghiên cứu nuôi cấy mô ghi nhận cây mào gà trắng tích lũy lượng lớn khoáng chất thiết yếu như magie (Mg), sắt (Fe), canxi (Ca) và kẽm (Zn) [1]. Lượng vi chất này đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị hàng ngày cho cả nam và nữ [1].
Rủi ro từ chất kháng dinh dưỡng oxalat
Axit oxalic là hợp chất tự nhiên sinh ra trong dịch bào của các loại rau ăn lá [3]. Khi kết hợp muối khoáng, nó tạo thành các dạng muối oxalat hòa tan hoặc không hòa tan [3].
Trong lá các dòng mào gà (Celosia), nồng độ oxalat ghi nhận từ 0,98% đến 3,93% trọng lượng tươi, đi kèm nitrat ở mức 0,18-0,46% [2]. Nồng độ oxalat tập trung nhiều nhất ở phiến lá, cao hơn cuống và hạt [3].
Oxalat dạng hòa tan liên kết mạnh với canxi và các ion khoáng trong lòng ruột [3]. Phức hợp chelate hình thành khiến cơ thể không thể hấp thu canxi [3]. Khi nồng độ oxalat dư thừa đào thải qua đường tiết niệu, tinh thể canxi oxalat lắng đọng tại thận gây sỏi thận và làm rối loạn chuyển hóa canxi - phospho [3]. Sinh khả dụng của oxalat trong thực phẩm dao động từ 2% đến 15% tùy loại [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về lá mào gà trắng?
Nghiên cứu công bố năm 1995 khảo sát 22 dòng thuộc 5 loài của chi Celosia nhằm xác định thành phần dinh dưỡng và kháng dưỡng [2]. Kết quả cho thấy tỷ lệ đạm đạt 2,1-5,9%, vitamin C đạt 18,8-53,6 mg/100g, carotenoid đạt 9,1-15,1 mg/100g, trong khi oxalat dao động từ 0,98% đến 3,93% [2]. Hàm lượng dưỡng chất và oxalat biến động mạnh tùy thuộc vào vị trí của lá trên thân cây [2].
Nghiên cứu công bố năm 2025 ứng dụng hệ thống bình phản ứng sinh học ngâm tạm thời (BTBB) kết hợp chất điều hòa thidiazuron (TDZ) để nhân giống mào gà trắng [1]. Hệ thống tạo ra 63 chồi từ một mẫu cấy, tăng sinh khối lá và kích hoạt khả năng tích lũy vượt trội các khoáng chất Mg, Fe, Ca, Zn [1]. Kết quả chứng minh mào gà trắng có tiềm năng thành nguồn rau chức năng, nhưng nồng độ khoáng chất phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp canh tác [1].
Ngoài ra, một nghiên cứu sinh học ghi nhận mào gà trắng (Celosia argentea) là thực vật tích lũy kim loại nặng, đặc biệt là mangan (Mn) và cadmium (Cd) từ đất [4]. Cadmium phân bố chủ yếu ở gân lá, bó mạch và lan vào tế bào thịt lá khi có mặt mangan [4]. Điều này tạo rủi ro tồn dư kim loại độc hại nếu thu hái cây mọc ở vùng đất ô nhiễm [4].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng
Các số liệu khẳng định lá mào gà trắng chứa nhiều đạm thực vật, carotenoid, vitamin C, magie, canxi, kẽm và sắt [1, 3]. Dùng loại rau này giúp làm đa dạng thực đơn, chống thiếu hụt vi chất.
Phần lớn phân tích dinh dưỡng mới dừng ở mức định lượng phòng thí nghiệm trên mô thực vật [1, 3]. Các thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên người về tác động chuyển hóa sỏi tiết niệu khi ăn lá mào gà trắng thường xuyên vẫn còn hạn chế.
Đặc tính siêu tích lũy cadmium của cây là rủi ro môi trường cần tính đến [4]. Việc thu hái hoang dã không kiểm soát chất lượng đất có thể dẫn tới tích tụ kim loại nặng vào cơ thể song song với nguy cơ sỏi thận do oxalat [2, 8].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng rau mào gà trắng
Nhiều người cho rằng cây mọc hoang dã là rau sạch hoàn toàn và bổ dưỡng vô hại. Thực tế, lá mào gà tự nhiên chứa lượng oxalat lên tới 3,93%, tương đương hoặc cao hơn nhiều loại rau ăn lá thông thường [1, 2].
Hiểu lầm khác là ăn càng nhiều rau mào gà càng bổ máu do giàu chất sắt [1]. Tuy nhiên, oxalat tự do tạo phức kết tủa cản trở đường ruột hấp thu sắt và canxi [3]. Khi lượng oxalat cao, lượng canxi và sắt hữu dụng cơ thể nhận được bị giảm đáng kể [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có tiền sử sỏi thận, đặc biệt là sỏi canxi oxalat, hoặc đang suy giảm chức năng thận không nên dùng lá mào gà trắng thường xuyên [3].
Người có bệnh lý rối loạn chuyển hóa canxi - phospho hoặc đang thiếu hụt canxi máu cần hạn chế sử dụng [3]. Axit oxalic trong rau cản trở hấp thu khoáng chất từ các thực phẩm khác trong cùng bữa ăn [3].
Tránh hái lá mào gà mọc gần khu công nghiệp, bãi rác, mương rãnh nước thải hoặc vùng đất nghi nhiễm kim loại nặng do đặc tính hút cadmium của cây [4]. Người đang điều trị bệnh lý mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa loại cây này vào chế độ ăn.
Cách chế biến và dùng an toàn trong bữa ăn
Không ăn sống hoặc uống nước ép tươi từ lá mào gà trắng. Muối oxalat hòa tan chuyển bớt vào nước khi gặp nhiệt độ cao. Nên chần hoặc luộc sơ lá mào gà trong nước sôi, sau đó bỏ nước luộc rồi mới chế biến món canh, xào.
Tránh ăn liên tục nhiều ngày trong tuần. Nên luân phiên với các loại rau lá khác để giảm thiểu gánh nặng đào thải oxalat cho thận [3].
Kết hợp rau với thực phẩm chứa canxi tự nhiên giúp kết tủa oxalat ngay trong lòng ruột trước khi bài tiết qua phân, hạn chế oxalat ngấm vào máu gây hại thận [3]. Luôn rửa kỹ và chỉ hái rau ở vùng đất sạch, không ô nhiễm [4].
Lá mào gà trắng là nguồn bổ sung vitamin C, carotenoid và khoáng chất dồi dào [1, 3]. Tuy vậy, hàm lượng oxalat tự nhiên và nguy cơ tích tụ cadmium đòi hỏi người dùng phải lựa chọn nguồn gốc đất trồng và sơ chế luộc bỏ nước cẩn thận [1, 2, 8]. Hãy duy trì thói quen ăn đa dạng thực phẩm để bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu.


