Trào lưu hái rau dại và cây ô rô cạn

Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ tự nhiên để đổi vị cho bữa ăn gia đình. Ô rô cạn (tên khoa học là Cirsium japonicum DC., thuộc họ Cúc) là loài thân thảo sống lâu năm, mọc hoang dã ở nhiều nơi và thường được thu hái phần đọt non, lá để làm rau ăn hoặc làm thuốc dân gian [5, 8]. Tuy nhiên, việc ăn rau dại nói chung và ô rô cạn nói riêng luôn đi kèm băn khoăn: liệu loại rau này có thực sự bổ dưỡng và tiềm ẩn độc tính gì hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là đọt non ô rô cạn có thể ăn được và chứa nhiều hoạt chất sinh học quý, nhưng người dùng tuyệt đối không được chủ quan. Phần lớn các loại rau dại đều chứa một lượng nhỏ độc tố tự nhiên hoặc có nguy cơ tích tụ kim loại nặng từ môi trường sống, đòi hỏi phải được sơ chế kỹ lưỡng và tiêu thụ với lượng vừa phải [1, 6].

Thành phần dưỡng chất và cơ chế bảo vệ tế bào

Về mặt hóa học, ô rô cạn được ghi nhận chứa thành phần hoạt tính chủ yếu là các hợp chất flavonoid [5, 8]. Các phân tích sắc ký cho thấy sự hiện diện của nhiều loại flavonoid đặc trưng như linarin, pectolinarin, acacetin, meletin, diosmetin, 7-dihydroxy-6,4'-dimethoxyflavone và hispidulin-7-neohesperidoside [1].

Trong cơ thể thực vật hoang dại, các hợp chất flavonoid này đóng vai trò chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp cây chống lại tác nhân gây hại từ môi trường. Khi con người dung nạp, các chất này hỗ trợ trung hòa gốc tự do và làm giảm tổn thương tế bào [2, 5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết chứa flavonoid của cây ô rô cạn có khả năng ngăn chặn sự suy giảm sức sống của tế bào gan L02 bị gây độc bởi carbon tetrachloride (CCl4), hoạt động tương tự hoạt chất bảo vệ gan silymarin từ cây kế sữa (Silybum marianum) [2].

Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại rau rừng bản địa thường bổ sung một số khoáng chất tự nhiên. Tuy nhiên, các phân tích chi tiết về hàm lượng khoáng cụ thể như canxi, kali hay các chất dinh dưỡng đa lượng chủ yếu được nghiên cứu sâu trên một số loài rau dại tiềm năng khác [3], trong khi ô rô cạn chủ yếu được tập trung nghiên cứu về nhóm hợp chất thứ cấp polyphenol và flavonoid [5, 8].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Tác dụng sinh học của cây ô rô cạn đã được thử nghiệm qua một số công trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ:

Thứ nhất là thử nghiệm bảo vệ tế bào gan công bố năm 2016 [2]. Nghiên cứu tiến hành trên mô hình nuôi cấy tế bào gan L02 bị gây tổn thương bởi hóa chất CCl4. Kết quả cho thấy việc xử lý trước bằng dịch chiết flavonoid từ Cirsium japonicum DC. giúp đảo ngược đáng kể tình trạng giảm tỷ lệ sống sót của tế bào gan, cho hiệu quả tương đương nhóm đối chứng dùng silymarin [2]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy ô rô cạn và silymarin có thể chia sẻ một thành phần chung tạo nên cơ chế tác động này [2]. Giới hạn của nghiên cứu là mới chỉ dừng lại ở cấp độ tế bào trong ống nghiệm, chưa chứng minh được tác dụng tương tự trên người sống qua đường ăn uống thông thường.

Thứ hai là nghiên cứu can thiệp lâm sàng năm 2010 về hội chứng tiền kinh nguyệt [4]. Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian hơn 3 tháng trên 30 phụ nữ ở độ tuổi 20, chia thành các nhóm uống viên nang chứa chiết xuất thảo mộc khác nhau. Kết quả cho thấy nhóm dùng viên nang thảo dược kinh giới (Elsholtzia splendens) có điểm số trầm cảm, lo âu và tình trạng bất ổn cảm xúc giảm rõ rệt hơn so với nhóm dùng viên nang ô rô cạn (Cirsium japonicum) [4]. Điều này cho thấy ô rô cạn ít mang lại hiệu quả vượt trội đối với việc cải thiện tâm lý ở phụ nữ mắc hội chứng tiền kinh nguyệt so với loài thực vật đối chứng.

Ngoài ra, các nghiên cứu kiểm nghiệm dược liệu năm 2013 dựa trên dấu vân tay hóa học HPLC từ 15 nguồn thu hái tại Trung Quốc cho thấy chất lượng hoạt chất của ô rô cạn biến thiên đáng kể tùy thuộc vào vùng địa lý và điều kiện sinh trưởng [1].

Độc tính và rủi ro tiềm ẩn khi ăn rau dại

Mặc dù được dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền, việc sử dụng rau dại luôn đối mặt với rủi ro độc tính theo các phân loại khoa học:

Đánh giá tài nguyên rau dại năm 2010 chỉ ra rằng mức độ độc hại của thực vật hoang dã chia làm ba nhóm: độc tính xuất hiện ở một giai đoạn sinh trưởng nhất định, độc tính phát sinh do ăn quá nhiều hoặc kéo dài, và độc tố có thể loại bỏ bằng cách chế biến [5]. Đa số rau dại đều chứa một lượng nhỏ hợp chất hóa học độc hại nhưng có thể ăn được nếu qua xử lý nhiệt hoặc ngâm rửa [5].

Một rủi ro lớn khác là nhầm lẫn thảo dược. Trong tự nhiên, cây ô rô cạn (Cirsium japonicum) thường xuyên bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế bởi loài Cirsium setosum do ngoại hình tương tự, mặc dù chúng có tác dụng dược lý và tính chất khác nhau [1]. Sự nhầm lẫn giữa cây ăn được và cây dại có độc là tai nạn thường gặp khi thu hái tự nhiên, đòi hỏi các phương pháp kiểm nghiệm chính xác [6].

Đặc biệt, nghiên cứu năm 2022 cảnh báo về nguy cơ tích tụ kim loại nặng [7]. Thực vật hoang dã mọc tại các khu vực ô nhiễm đất hoặc gần bãi khai thác khoáng sản có thể hấp thu các kim loại nặng độc hại như crom (Cr), asen (As), cadmi (Cd), chì (Pb) và niken (Ni) [7]. Dịch chiết từ các loại rau dại nhiễm độc này đã được chứng minh làm giảm khả năng sống của tế bào biểu mô nướu người, gây chết tế bào theo chương trình và tổn thương DNA [7]. Do đó, môi trường thu hái rau dại đóng vai trò quyết định đến tính an toàn thực phẩm.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người tin rằng "cây mọc tự nhiên là 100% sạch và lành tính". Đây là quan niệm sai lầm, bởi thực vật tự nhiên vẫn sản sinh các chất tự vệ hóa học hoặc hút độc chất từ thổ nhưỡng [1, 6].

Một hiểu lầm khác là việc coi ô rô cạn như một loại "thần dược" chữa bách bệnh về gan hay huyết áp. Mặc dù cây được ghi nhận trong dược điển một số nước cho các chỉ định cầm máu, hạ huyết áp, lợi tiểu hay hỗ trợ viêm gan [1], các bằng chứng hiện đại mới chỉ xác nhận tiềm năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào trong phòng thí nghiệm [2]. Cây không thể thay thế cho các liệu pháp điều trị y khoa đã được công nhận.

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Hiện nay, chưa có dữ liệu nghiên cứu khoa học an toàn về việc tiêu thụ đọt non ô rô cạn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Do đó, các nhóm đối tượng này không nên tùy tiện sử dụng ô rô cạn như một loại rau ăn thường ngày.

Những người đang mắc bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị huyết áp, thuốc cầm máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các món ăn hay bài thuốc từ ô rô cạn, tránh nguy cơ tương tác thuốc ngoài ý muốn [1]. Nếu ăn phải rau dại thu hái từ khu đất không rõ nguồn gốc, nguy cơ ngộ độc kim loại và kích ứng niêm mạc miệng là hoàn toàn có thể xảy ra [7].

Chế biến và áp dụng an toàn trong đời sống

Trong kinh nghiệm bản địa, việc loại bỏ các độc tố tự nhiên có trong rau hoang dã đòi hỏi các bước sơ chế bắt buộc. Các phương pháp phổ biến để khử độc tính bao gồm ngâm các phần ăn được trong nước lạnh hoặc chần kỹ trong nước sôi trước khi nấu [5]. Tại một số vùng văn hóa, người dân còn nấu rau cùng với sữa để trung hòa các thành phần độc hại [5].

Khi thu hái và chế biến đọt non ô rô cạn, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc:

  • Chỉ hái các đọt non, lá bánh tẻ ở những vùng đất sạch, xa khu công nghiệp, bãi rác và khu khai khoáng [7].
  • Rửa sạch đất cát, ngâm nước lạnh và chần qua nước sôi để giảm bớt các hợp chất bất lợi trước khi chế biến thành các món xào, luộc hoặc nấu canh [5].
  • Không ăn sống trực tiếp, không sử dụng dồn dập với lượng lớn hoặc ăn liên tục trong nhiều ngày [5]. Do chưa có quy định về liều dung nạp chuẩn xác tuyệt đối trên người, chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một món rau đổi bữa.

Ô rô cạn là một loại rau dại độc đáo với nhiều hoạt chất tự nhiên tiềm năng, nhưng ranh giới giữa thực phẩm bổ dưỡng và nguy cơ sức khỏe phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn gốc thu hái, cách sơ chế khử độc và lượng ăn chừng mực của mỗi người.