Nhiều người Việt có thói quen tìm mua các sản phẩm từ gấu như mật gấu hay cao gấu với niềm tin bồi bổ cơ thể và trị các bệnh lý gan mật. Tuy nhiên, sự nhầm lẫn giữa thuốc chứa hoạt chất axit mật gấu tinh khiết chuẩn hóa và các chế phẩm truyền thống như cao gấu nấu toàn phần đang để lại nhiều hệ lụy cho sức khỏe.

Axit ursodeoxycholic (UDCA) dùng trong y khoa hiện đại là một hoạt chất đơn lẻ, tinh khiết, có liều lượng chuẩn xác và cơ chế tác dụng rõ ràng trên hệ gan mật. Ngược lại, cao gấu là chế phẩm thô được nấu từ xương cốt hoặc các mô của gấu, không phải là nguồn cung cấp UDCA chuẩn hóa và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người sử dụng.

Khác biệt giữa axit mật và cao nấu toàn phần

Axit mật là nhóm hợp chất steroid có tính phân cực được tổng hợp tại gan, đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa chất béo và bảo vệ tế bào gan mật. Trong tự nhiên, UDCA (tên hóa học là 3 alpha, 7 beta-dihydroxy-5 beta-cholan-24-oic acid) là axit mật nguyên phát được sản xuất chủ yếu trong gan của các loài động vật thuộc họ gấu (Ursidae) [1], [2]. Các axit mật này thường tồn tại dưới dạng liên hợp với taurine qua liên kết N-acyl trước khi tiết vào dịch mật [1], [2].

Trong khi đó, cao gấu theo cách chế biến dân gian là sản phẩm thu được sau quá trình ninh nhừ xương, khớp và mô liên kết của gấu ở nhiệt độ cao trong nhiều ngày. Thành phần chính của cao xương động vật chỉ gồm gelatin, collagen thoái tính, canxi phốt phát cùng một số khoáng chất vi lượng. Cao gấu hoàn toàn không phải là mật gấu và không chứa hàm lượng UDCA có hoạt tính trị liệu gan mật như hoạt chất tinh chế. Việc đánh đồng tác dụng của hai dạng chế phẩm này là sai lệch về mặt dược lý học.

Cơ chế tác động của UDCA đối với hệ gan mật

Trong cơ thể gấu, axit mật chủ yếu bao gồm axit ursodeoxycholic (UDCA), axit chenodeoxycholic (CDCA) và axit cholic (CA) [1]. UDCA là một axit mật thân nước tự nhiên [3]. Khi vào đường tiêu hóa, axit mật liên hợp với taurine giúp tối ưu hóa quá trình hấp thu chất béo và các vitamin tan trong dầu [4].

Ở người và động vật, việc bổ sung UDCA làm thay đổi thành phần của bể axit mật, thay thế các axit mật kỵ nước có độc tính cao đối với màng tế bào. Nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận dịch mật gấu chứa UDCA sở hữu các tác dụng như kháng khuẩn, chống viêm, chống độc cho gan, tăng tiết mật và hỗ trợ tan sỏi [1]. TUDCA (dạng liên hợp của UDCA với taurine) cũng cho thấy khả năng ức chế hiện tượng chết theo chương trình của tế bào (apoptosis), giảm stress oxy hóa và giảm căng thẳng lưới nội chất [3]. Ngoài ra, bể axit mật lớn cùng hàm lượng UDCA cao giúp duy trì độ hòa tan của cholesterol trong dịch mật, ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật cholesterol [5].

Các nghiên cứu khoa học về phân bố và chuyển hóa của UDCA

Nhiều công trình phân tích hóa học và dược lý đã làm sáng tỏ sự phân bố, hàm lượng cũng như cơ chế chuyển hóa của axit mật gấu:

Một nghiên cứu năm 1983 phân tích mẫu mật từ gấu đen Bắc Mỹ hoang dã và người bằng enzyme 7 beta-hydroxysteroid dehydrogenase cùng sắc ký lớp mỏng [6]. Kết quả xác định tỷ lệ phần trăm tương đối của UDCA trong mật 4 cá thể gấu đen dao động từ 8% đến 24% [6]. Khi thử nghiệm trên người bệnh uống UDCA để làm tan sỏi mật cholesterol, liều dùng 500 mg/ngày và 750 mg/ngày trong 3 tháng ghi nhận tỷ lệ UDCA tương đối trong dịch mật đạt lần lượt là 22% và 27% [6].

Công trình năm 1985 khảo sát lipid và axit mật trên 5 cá thể gấu hoang dã tại Nova Scotia cho thấy bể muối mật của gấu lớn gấp 10 lần so với người và liên hợp đặc trưng duy nhất với taurine [5]. Tỷ lệ các lipid chính trong mật gấu nằm trong ngưỡng hòa tan cholesterol, giải thích lý do loài này không xuất hiện sỏi mật cholesterol [5]. Dữ liệu cũng cho thấy các cá thể gấu lớn tuổi có hàm lượng UDCA cao hơn cá thể non, phản ánh quá trình tích lũy theo thời gian [5].

Nghiên cứu quy mô năm 1993 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng pha đảo kết hợp sắc ký khí - khối phổ để xác định thành phần axit mật túi mật ở 6 loài gấu (Ursidae), gấu trúc lớn, gấu trúc đỏ và 11 loài thú ăn thịt họ hàng [2]. UDCA chiếm trung bình 1-39% tổng lượng axit mật ở các loài họ gấu, nhưng không phát hiện hoặc chỉ tồn tại dạng vết (< 0,5%) ở gấu trúc lớn và các loài khác [1], [2]. Tỷ lệ UDCA trung bình ở 73/75 cá thể gấu đen Mỹ là 34% (dao động 0-62%), gấu Bắc cực (4 cá thể) đạt 17%, gấu nâu (6 cá thể) đạt 18%, trong khi gấu ngựa (2 cá thể), gấu lười Ceylon (1 cá thể) và gấu bốn mắt (1 cá thể) chỉ đạt mức thấp từ 1-8% [2]. Mẫu mật thu từ lỗ rò đường mật của gấu chứng minh UDCA được tổng hợp trực tiếp từ gan của động vật họ gấu chứ không phải do vi khuẩn đường ruột chuyển hóa [2].

Nghiên cứu năm 2006 theo dõi nồng độ axit mật trong huyết tương của gấu đen Bắc Mỹ qua sắc ký khí trong các mùa khác nhau [7]. Tổng nồng độ axit mật huyết tương dao động từ 0,2 đến 3,1 micromol/L (trung bình 0,9 +/- 0,2 micromol/L) [7]. UDCA chiếm 28,0 +/- 2,6% tổng lượng axit mật lưu hành [7]. Nồng độ axit mật tổng trong huyết tương vào mùa ngủ đông thấp hơn mùa hoạt động mùa hè (0,6 +/- 0,1 micromol/L so với 1,2 +/- 0,4 micromol/L, p < 0,05) [7]. Dẫu vậy, tỷ lệ tương đối của UDCA trong mùa đông lại cao hơn có ý nghĩa thống kê so với mùa hè (31,5 +/- 3,2% so với 22,2 +/- 4,5%, p < 0,05) [7]. Các axit mật liên hợp taurine chiếm hơn 67% tổng lượng axit mật huyết tương gấu [7].

Về động thái chuyển hóa ở người, nghiên cứu năm 1994 cho 10 người khỏe mạnh uống UDCA với liều 750 mg/ngày trong 10 ngày [8]. Lượng bài tiết UDCA qua nước tiểu 24 giờ tăng vọt từ 70 lên 2.915 microgam/24 giờ [8]. Các chất liên hợp với N-acetylglucosamine chiếm đến 50% lượng chất chuyển hóa của UDCA trong nước tiểu, trong đó 90% là dạng liên hợp kép của UDCA với N-acetylglucosamine và glycine [8]. Lượng đồng phân isoursodeoxycholic acid cũng tăng bài tiết từ 50 lên 738 microgam/24 giờ dưới dạng liên hợp [8].

Năm 2009, nghiên cứu trên gấu Bắc cực phát hiện taurine trong sữa mẹ đạt mức 3166,4 +/- 771 nmol/ml, cao gấp 26 lần sữa công thức [4]. Mức vitamin D trong sữa gấu mẹ là 649,2 +/- 569,2 IU/L, tương đương sữa công thức, cho thấy chế độ giàu taurine giúp duy trì khả năng liên hợp axit mật và hỗ trợ hấp thu vitamin D tốt hơn [4].

Lợi ích y khoa chuẩn hóa và giới hạn của bằng chứng

Trong y học thực chứng, thuốc UDCA là hoạt chất tinh khiết được tổng hợp hóa học công nghiệp để đảm bảo hàm lượng chính xác, loại bỏ nguy cơ tạp nhiễm sinh học và bảo vệ các loài hoang dã. Bằng chứng khoa học xác nhận UDCA dạng thuốc uống có hiệu quả cải thiện bài tiết mật và làm tan sỏi mật cholesterol không cản quang khi dùng liên tục theo chỉ dẫn [1], [6].

Ngược lại, các bằng chứng dược lý trên dịch mật gấu tự nhiên cho thấy hàm lượng hoạt chất biến động vô cùng lớn giữa các loài (từ 1% đến 39%) và phụ thuộc vào tình trạng cá thể hay điều kiện nuôi nhốt [1], [2]. Espinoza và cộng sự từng ghi nhận dịch mật trích từ gấu nuôi qua lỗ rò đường mật bị giảm tỷ lệ tauro-cholic acid (TCA) và tăng vọt tauro-ursodeoxycholic acid (TUDCA) cùng tauro-chenodeoxycholic acid (TCDCA) [1]. Đối với cao gấu nấu từ xương, chưa từng có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh chế phẩm này chứa lượng UDCA trị liệu hoặc có khả năng điều trị các bệnh lý gan mật.

Những hiểu lầm phổ biến giữa mật gấu, cao gấu và thuốc UDCA

Nhiều người lầm tưởng uống cao gấu sẽ có tác dụng làm mát gan, trị men gan cao tương tự mật gấu hoặc thuốc gan mật. Đây là quan niệm sai lầm nghiêm trọng. Cao gấu chỉ nấu từ xương và gân, hoàn toàn vắng bóng các axit mật đặc hiệu như UDCA hay TUDCA [1], [3]. Việc sử dụng cao gấu để chữa bệnh gan không đem lại hiệu quả điều trị trúng đích.

Một hiểu lầm khác là dùng mật gấu tươi hoặc rượu mật gấu tốt hơn thuốc tân dược. Dịch mật động vật tươi chứa hỗn hợp phức tạp gồm cholesterol, sắc tố mật, kim loại nặng và vi khuẩn gây bệnh [1]. Ngoài ra, tỷ lệ axit mật độc hại như CDCA hay muối mật biến tính có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, hoại tử tế bào gan và suy thận cấp nếu sử dụng không kiểm soát.

Những ai cần thận trọng và nguy cơ khi dùng chế phẩm thô

Người mắc bệnh gan mạn tính, xơ gan mất bù, viêm túi mật cấp hoặc tắc nghẽn đường mật hoàn toàn không được tự ý sử dụng các chế phẩm thô như mật gấu, cao gấu hay rượu ngâm. Độc chất tồn dư và vi khuẩn trong các chế phẩm trôi nổi có thể kích hoạt đợt bùng phát viêm gan cấp tính, dẫn tới suy đa tạng.

Bên cạnh đó, cao xương động vật chứa hàm lượng đạm cao và gốc purin, người mắc bệnh gút, tăng axit uric máu hoặc bệnh thận mạn cần đặc biệt tránh xa. Người cao tuổi, phụ nữ có thai và trẻ nhỏ tuyệt đối không sử dụng cao gấu tự chế vì nguy cơ ngộ độc chất bảo quản, nhiễm khuẩn thứ phát hoặc phản ứng đào thải nặng nề.

Lời khuyên áp dụng và kết luận cân bằng

Đối với các bệnh lý sỏi túi mật hoặc ứ mật mạn tính, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán và chỉ định điều trị bằng thuốc UDCA dạng viên nén tinh khiết. Thuốc chỉ được sử dụng đúng liều lượng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật, thông thường cần tái khám định kỳ để theo dõi chức năng gan và đánh giá mức độ tan sỏi bằng siêu âm.

Người dân nên từ bỏ thói quen tìm kiếm các sản phẩm từ gấu tự nhiên hay nuôi nhốt để tự chữa bệnh. Một lối sống lành mạnh với chế độ ăn cân bằng, hạn chế chất béo bão hòa, kiểm soát cân nặng, uống đủ nước và vận động thể lực thường xuyên là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe gan mật. Khi có bất kỳ triệu chứng bất thường về tiêu hóa hay gan mật, hãy tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ thay vì tin vào những bài thuốc truyền miệng không rõ căn cứ.