Người ăn thực dưỡng và bài toán thiếu hụt vitamin B12

Chế độ ăn thực dưỡng hay ăn chay thuần chủ yếu dựa vào nguồn ngũ cốc nguyên cám, rau củ và các loại đậu. Do vitamin B12 tự nhiên hầu như chỉ tồn tại trong thực phẩm nguồn gốc động vật, nhóm người này đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vi chất rất cao. Khi tìm kiếm các sản phẩm bổ sung, người dùng thường phân vân giữa hai dạng phổ biến: Methylcobalamin và Cyanocobalamin.

Nhiều thông tin quảng cáo cho rằng Methylcobalamin là dạng "tự nhiên" và vượt trội hoàn toàn. Tuy nhiên, các phân tích khoa học cho thấy cả hai dạng đều đáp ứng tốt việc nâng nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh [1, 2]. Quyết định lựa chọn giữa hai hoạt chất phụ thuộc lớn vào độ ổn định hóa học khi bảo quản, điều kiện hấp thu của hệ tiêu hóa và nhu cầu sức khỏe của từng cá nhân [2, 6].

Cơ chế chuyển hóa: Cả hai đều phải phân giải trước khi sử dụng

Methylcobalamin (MeCbl) là coenzyme hỗ trợ enzyme methionine synthase trong dịch bào, trong khi Adenosylcobalamin (AdoCbl) là coenzyme cho methylmalonyl-CoA mutase trong ty thể [1]. Cyanocobalamin (CNCbl) là dạng tổng hợp có gắn gốc cyanide bền vững, thường được dùng phổ biến trong thực phẩm bổ sung [1].

Một quan niệm sai lầm phổ biến là uống Methylcobalamin thì cơ thể sẽ giữ nguyên dạng hoạt tính đó để đưa thẳng vào mô tế bào. Trên thực tế, mọi dạng cobalamin đi vào tế bào đều được tiếp nhận và xử lý qua cùng một con đường sinh hóa [1]. Sau khi được vận chuyển và giải phóng từ lysosome, phân tử cobalamin sẽ gắn kết với protein chaperon MMACHC nội bào [1].

Protein MMACHC chịu trách nhiệm tách gốc cyanide khỏi Cyanocobalamin nhờ flavin, đồng thời thực hiện phản ứng khử alkyl phụ thuộc glutathione đối với Methylcobalamin và Adenosylcobalamin để đưa tất cả về dạng trung gian [Co2+/1+]Cbl [1]. Từ tiền chất trung gian này, tế bào mới tổng hợp trở lại thành Methylcobalamin hoặc Adenosylcobalamin tùy theo nhu cầu sinh hóa tại từng vị trí [1]. Như vậy, Methylcobalamin đưa từ ngoài vào vẫn phải bị giáng hóa trước khi tế bào tái cấu trúc lại [1].

Nghiên cứu lâm sàng so sánh hiệu quả giữa hai dạng

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã kiểm tra tính hiệu quả thực tế của hai dạng B12 trên các đối tượng thiếu hụt vi chất. Một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2020 trên 129 bệnh nhân từ 5 đến 18 tuổi bị thiếu hụt vitamin B12 (nồng độ huyết thanh <= 200 pg/mL) đã so sánh các phác đồ điều trị khác nhau [2]. Các bệnh nhân được chia thành ba nhóm: tiêm bắp cyanocobalamin, ngậm dưới lưỡi cyanocobalamin và ngậm dưới lưỡi methylcobalamin [2].

Kết quả ghi nhận sau quá trình can thiệp, nồng độ vitamin B12 huyết thanh ở tất cả các bệnh nhân đều tăng lên rõ rệt và có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các nhóm can thiệp (p < 0.05) [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng đường ngậm dưới lưỡi bằng cả Cyanocobalamin lẫn Methylcobalamin đều đạt hiệu quả điều chỉnh chỉ số B12 huyết thanh và các bất thường huyết học tương đương với phương pháp tiêm bắp Cyanocobalamin truyền thống [2].

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2015 chỉ ra rằng việc bổ sung dạng coenzyme như Methylcobalamin không mang lại ưu thế vượt trội rõ ràng so với Cyanocobalamin trong việc phòng ngừa hoặc điều trị thiếu hụt B12 thông thường [1]. Đánh giá nhấn mạnh các dạng cobalamin dùng đường uống đều sử dụng chung protein vận chuyển và cơ chế xử lý nội bào [1].

Tuy nhiên, tốc độ xuất hiện dạng có hoạt tính trong máu có sự khác biệt theo thời gian chuyển hóa. Trong một nghiên cứu năm 1979 khảo sát động học huyết tương trên 7 bệnh nhân tăng sinh tủy và 4 người đối chứng được tiêm 0.04 đến 0.05 microgram [57Co] cyanocobalamin, dạng tiêm vào chủ yếu vẫn tồn tại dưới dạng Cyanocobalamin trong 48 giờ đầu [3]. Dạng Methylcobalamin phóng xạ không xuất hiện trong tuần hoàn cho đến sau mốc 48 giờ [3].

Độ bền lý hóa: Cyanocobalamin chiếm ưu thế vượt trội

Đối với người ăn thực dưỡng tự chuẩn bị đồ ăn và bảo quản vi chất tại nhà, độ bền hóa học của hoạt chất là yếu tố mang tính quyết định. Các dạng vitamin B12 chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ pH môi trường, nhiệt độ, ánh sáng và các tương tác hóa học với vi chất khác [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã kiểm tra độ suy hao của Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin và Methylcobalamin trước các tác nhân lý hóa [4]:

  • Khi có mặt thiamin (vitamin B1) và niacin (vitamin B3), tỷ lệ suy hao của Cyanocobalamin chỉ từ 6% đến 13%, trong khi Methylcobalamin bị phân hủy từ 48% đến 76% [4].
  • Dưới tác động của vitamin C (ascorbic acid), Methylcobalamin là dạng nhạy cảm nhất khi mất từ 70% đến 76% hoạt lực, trong khi Cyanocobalamin bền vững hơn rất nhiều [4].
  • Dưới tác động nhiệt độ cao (100 độ C trong 60 phút), Cyanocobalamin suy hao 38%, còn mức suy hao do tia cực tím (UV) chỉ là 4% [4]. Ngược lại, Methylcobalamin suy hao hơn 30% khi gặp cả hai tác nhân nhiệt và tia UV [4].
  • Ở môi trường acid dạ dày mạnh (pH 3), Methylcobalamin là dạng kém bền nhất với độ hao hụt lên đến 79%, trong khi Cyanocobalamin chỉ hao hụt khoảng 15% ở cả hai mốc pH 3 và pH 9 [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận việc bổ sung chất phụ trợ như sorbitol giúp giảm thiểu đáng kể mức độ phân hủy của các dạng B12 này (p < 0.05) [4].

Nhìn chung, Cyanocobalamin ổn định nhất, tiếp đến là Hydroxocobalamin và kém bền nhất là Methylcobalamin [4]. Nếu tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ phòng hoặc pha trộn chung với vitamin C trong thực phẩm, Methylcobalamin rất dễ bị biến tính trước khi kịp hấp thu qua ruột non [4].

Tác động trên hệ vi sinh và bảo vệ thần kinh thực nghiệm

Mặc dù Methylcobalamin kém bền, các mô hình thực nghiệm trong ống nghiệm ghi nhận một số tiềm năng sinh học riêng biệt của hoạt chất này đối với đường ruột và mô thần kinh.

Một nghiên cứu mô phỏng đại tràng người trong ống nghiệm năm 2018 phát hiện ra rằng hai dạng B12 tác động rất khác nhau lên hệ vi khuẩn [5]. Bổ sung Cyanocobalamin làm tăng tỷ lệ các chủng vi khuẩn như Fusobacteriaceae, Ruminococcus và Brevundimonas - vốn liên quan đến tình trạng viêm và nguy cơ ung thư [5]. Ngược lại, Methylcobalamin thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn sinh butyrate, cho thấy tiềm năng hỗ trợ giảm viêm ruột [5].

Nghiên cứu đại tràng này cũng cho thấy Methylcobalamin làm giảm tỷ lệ acid acetic trên acid propionic, đồng thời gia tăng tỷ trọng acid butyric, trong khi Cyanocobalamin không tạo ra sự biến đổi rõ rệt nào đối với các acid béo chuỗi ngắn (SCFA) này [5]. Vì butyric acid là nguồn năng lượng chủ yếu cho tế bào niêm mạc ruột kết, kết quả gợi ý Methylcobalamin có thể mang lại lợi ích cho đường tiêu hóa nhạy cảm [5].

Ở khía cạnh thần kinh, nghiên cứu năm 1995 trên lát cắt hồi hải mã não chuột cho thấy xử lý trực tiếp Methylcobalamin liều 10 microM giúp phục hồi tổn thương điện thế màng do thiếu oxy/hạ đường huyết hoặc thụ thể glutamate [6]. Ngược lại, việc ngâm trực tiếp Cyanocobalamin 10 microM không mang lại hiệu quả bảo vệ trong ống nghiệm [6]. Tuy nhiên, khi tiêm hàng ngày cho động vật sống ở liều 0.5 mg/kg trong 3 ngày, cả hai hoạt chất đều phát huy tác dụng bảo vệ thần kinh tương đương do Cyanocobalamin đã được tế bào gan chuyển hóa thành Methylcobalamin [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Độc giả cần lưu ý một số giới hạn phương pháp luận khi đọc các nghiên cứu so sánh:

  • Hiệu quả lâm sàng tăng nồng độ máu chủ yếu đến từ các nghiên cứu kích thước mẫu vừa phải, như nghiên cứu năm 2020 trên 129 bệnh nhân nhi [2]. Dù kết quả cho thấy đường ngậm dưới lưỡi của hai dạng đều tốt tương đương tiêm bắp, cần thêm các thử nghiệm đa trung tâm quy mô lớn trên người trưởng thành ăn chay dài năm [2].
  • Các ưu thế về điều hòa vi sinh vật đại tràng (tăng butyrate) hay bảo vệ điện thế tế bào thần kinh hồi hải mã mới chỉ được ghi nhận trên mô hình mô phỏng đại tràng in vitro [5] hoặc trên lát cắt não chuột cô lập [6]. Chưa có thử nghiệm trực tiếp trên người khẳng định việc uống Methylcobalamin sẽ cải thiện bệnh lý đường ruột hay phục hồi thoái hóa thần kinh tốt hơn Cyanocobalamin.
  • Các dẫn xuất tổng hợp hoặc tương tự Methylcobalamin trong điều kiện thí nghiệm có thể cạnh tranh hoặc ức chế quá trình tổng hợp coenzyme nội bào, đòi hỏi liều lượng bổ sung phải chuẩn xác và có nguồn gốc rõ ràng [7].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn dạng B12?

Người có bệnh lý thận hoặc giảm chức năng thận mạn tính nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng Cyanocobalamin liều cao dài ngày để tránh tích lũy chuyển hóa. Người nghiện thuốc lá nặng hoặc người có nguy cơ teo dây thần kinh thị giác Leber di truyền được khuyến cáo hạn chế dạng Cyanocobalamin. Đối với các đối tượng này, Methylcobalamin hoặc Hydroxocobalamin thường là lựa chọn thay thế an toàn hơn.

Người bị viêm teo niêm mạc dạ dày, giảm tiết acid dịch vị hoặc mắc bệnh lý kém hấp thu ruột non cần theo dõi chỉ số máu định kỳ khi dùng đường uống. Dù dùng dạng nào, nhóm người có bệnh lý đường tiêu hóa nên cân nhắc dạng ngậm dưới lưỡi hoặc trao đổi với bác sĩ để có phác đồ tiêm bắp phù hợp [2]. Người đang điều trị bệnh lý nền hoặc phụ nữ có thai cần chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng thực tế cho người ăn thực dưỡng

Để tối ưu hóa việc bù đắp vitamin B12 qua đường bổ sung, người theo chế độ thực dưỡng nên thực hiện theo các hướng dẫn thực tiễn sau:

  • Chọn lựa chế phẩm dựa trên mục tiêu: Nếu cần một sản phẩm ổn định cao, thời hạn bảo quản lâu, giá thành vừa phải và đã được chứng minh hiệu quả qua hàng chục năm, Cyanocobalamin là lựa chọn kinh tế hàng đầu [2, 6]. Nếu người dùng có vấn đề viêm ruột, đường tiêu hóa kém hoặc muốn tối ưu hóa nguồn dưỡng chất sinh butyrate, có thể cân nhắc dùng Methylcobalamin [5].
  • Bảo quản đúng cách: Với Methylcobalamin, cần bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, tránh hoàn toàn ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao, tốt nhất là giữ trong lọ màu tối có nắp kín vì hoạt chất phân hủy mạnh dưới tia UV và nhiệt [4].
  • Cách dùng và phối hợp: Tránh uống viên bổ sung B12 (đặc biệt là dạng Methylcobalamin) cùng lúc với các loại nước ép giàu vitamin C hoặc viên sủi ascorbic acid, bởi vitamin C làm suy hao tới 70%-76% hoạt lực của Methylcobalamin [4]. Nên uống cách xa bữa ăn có chứa vitamin C liều cao ít nhất 2 giờ.
  • Thời điểm sử dụng: Các chế phẩm ngậm dưới lưỡi nên được đặt dưới lưỡi cho tan hoàn toàn nhằm tạo điều kiện hấp thu qua niêm mạc miệng, giúp điều chỉnh nồng độ B12 hiệu quả không thua kém đường tiêm [2].

Bổ sung vitamin B12 là nguyên tắc bắt buộc đối với người duy trì chế độ thực dưỡng hoặc ăn thuần thực vật dài hạn. Thay vì lo lắng về tính "tự nhiên" của hoạt chất, người dùng nên tập trung vào việc duy trì bổ sung đều đặn, bảo quản đúng kỹ thuật và kiểm tra định kỳ công thức máu cũng như nồng độ B12 huyết thanh.