Bánh khúc nếp từ lâu đã là món ăn truyền thống quen thuộc của người Việt với hương vị bùi ngậy của đậu xanh, dẻo thơm của hạt gạo nếp và mùi thơm đặc trưng từ rau khúc nếp. Khi bước vào thai kỳ, nhiều thai phụ thường thèm những món ăn dân dã này nhưng lại e ngại liệu rau khúc và lớp vỏ xôi nếp có gây hại cho sự phát triển của thai nhi hay làm trầm trọng thêm các vấn đề về đường ruột hay không.
Về mặt y học, hiện chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp nào đánh giá riêng biệt độ an toàn của rau khúc nếp đối với phụ nữ mang thai. Do đó, thai phụ chỉ nên ăn bánh khúc nếp với lượng vừa phải như một món quà vặt thỉnh thoảng, không xem như phương thuốc dưỡng thai hay thực phẩm dùng thường xuyên, đồng thời cần đặc biệt lưu ý đến các phản ứng tiêu hóa của cơ thể và hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu có các bệnh lý nền.
Thảo mộc tự nhiên và những hiểu lầm trong thai kỳ
Nhiều người thường mặc định rằng các loại cây cỏ, rau dại ăn được trong dân gian đều tuyệt đối lành tính và không có tác dụng phụ. Tuy nhiên, quan niệm cho rằng các sản phẩm thảo mộc luôn an toàn và có lợi cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú đã bị giới nghiên cứu y học bác bỏ [1]. Thực tế, các hoạt chất tự nhiên có trong chất chiết xuất từ thực vật về bản chất đều là các hóa chất tương tự như trong thuốc tinh khiết, mang đầy đủ tiềm năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng [2].
Các cơ quan quản lý dược phẩm và thực phẩm trên thế giới gặp không ít khó khăn trong việc kiểm soát các chế phẩm thảo mộc bởi công chúng thường coi chúng là thuốc cổ truyền hoặc thực phẩm bổ sung dinh dưỡng [3]. Hầu hết các quốc gia hiện nay quản lý các bài thuốc thảo mộc thay thế dưới dạng thực phẩm nếu nhãn mác không công bố tác dụng chữa bệnh [3]. Đáng lo ngại hơn, phần lớn những tác động bất lợi tiềm tàng của các sản phẩm tự nhiên lên thai nhi có thể liên quan trực tiếp đến tác động nội tiết tố, chẳng hạn như kích thích tố thực vật phytoestrogen, hoặc do sự tương tác giữa các thành phần dinh dưỡng với thuốc điều trị thông thường [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về việc dùng thảo mộc khi mang thai?
Để hiểu rõ mức độ an toàn của các loại thực vật trong giai đoạn nhạy cảm này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu đánh giá độc tính phôi thai cũng như khảo cứu dịch tễ học diện rộng. Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã kiểm tra độc tính sinh sản và phát triển của hợp chất thực vật UP446, chiết xuất từ rễ hoàng cầm (Scutellaria baicalensis) và tâm gỗ keo cao (Acacia catechu) [4]. Thử nghiệm được thực hiện trên thỏ trắng New Zealand và chuột cống Sprague Dawley đang mang thai trong giai đoạn hình thành cơ quan chính của thai nhi [4].
Các cá thể mẹ được cho uống hợp chất với các mức liều lượng 250, 500 và 1000 mg/kg/ngày trong suốt thai kỳ [4]. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chặt chẽ lượng thức ăn tiêu thụ của cá thể mẹ, trọng lượng cơ thể, trọng lượng nhau thai, số lượng hấp thu phôi, tỷ lệ làm tổ, kích thước lứa con, trọng lượng thai và sự phát triển xương [4]. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ làm tổ, dị tật bẩm sinh, tỷ lệ tử vong của phôi thai hay tỷ lệ giới tính của thai nhi ở tất cả các nhóm dùng liều thử nghiệm của cả hai loài động vật [4]. Qua đó, mức liều không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) của hợp chất này được xác định là lớn hơn 1000 mg/kg/ngày cho cả mẹ và thai nhi [4].
Tuy nhiên, kết quả khả quan ở một hợp chất cụ thể trên động vật không thể đại diện cho toàn bộ các loại rau cỏ hay thảo mộc khác mà con người sử dụng. Một bài tổng quan y học năm 2012 đã trình bày nhiều công bố ghi nhận các trường hợp thực tế về tác hại đã được chứng minh sau khi thai phụ sử dụng các chế phẩm thảo mộc [1]. Phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào các sản phẩm thảo mộc có nguồn gốc châu Á đang ngày càng được bày bán rộng rãi [1]. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng phụ nữ mang thai cần hết sức thận trọng với mọi sản phẩm từ thảo mộc, đặc biệt là trong giai đoạn ba tháng đầu thai kỳ [1].
Thực trạng sử dụng thảo dược trong cộng đồng thai phụ hiện nay diễn ra tương đối phổ biến nhưng lại thiếu vắng sự giám sát y khoa. Theo dữ liệu tổng hợp năm 2019, tỷ lệ sử dụng thuốc thảo mộc trong thai kỳ dao động từ 7% đến 55% tùy theo điều kiện địa lý, văn hóa xã hội và nhóm dân tộc [5]. Phần lớn các báo cáo cho thấy tần suất sử dụng thảo mộc cao nhất là trong tam cá nguyệt thứ nhất, với tỷ lệ dao động từ 17,3% đến 67,5% tại khu vực Trung Đông [5]. Một thực tế đáng lưu tâm là có tới 91,2% các loại thuốc đã được phê duyệt vẫn chưa rõ mức độ rủi ro đối với thai kỳ [5]. Việc sử dụng các sản phẩm thảo mộc chưa qua thử nghiệm lâm sàng có thể tạo ra những rủi ro rất lớn cho người mẹ và thai nhi bởi các dịch chiết thô chứa vô số phân tử hoạt tính có khả năng gây dị tật bẩm sinh [5].
Khoảng trống dữ liệu pháp lý và cảnh báo từ các chuyên gia sản khoa
Một thách thức lớn đối với việc xác định an toàn thảo dược là quy trình quản lý lỏng lẻo hơn nhiều so với tân dược thông thường. Các bài thuốc thảo mộc không phải trải qua các đánh giá theo cùng tiêu chuẩn khắt khe như dược phẩm [6]. Tại Mỹ, một số sản phẩm thảo mộc không cần cấp phép dược phẩm mà được bán công khai như thực phẩm bổ sung dinh dưỡng [6]. Nhà sản xuất thực phẩm bổ sung không bắt buộc phải cung cấp bằng chứng về hiệu quả hay độ an toàn trước khi bán ra thị trường [7].
Chính vì không được xếp vào danh mục phân loại an toàn thai kỳ của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), các loại thảo mộc vô tình tạo ra ấn tượng sai lầm cho người tiêu dùng rằng chúng an toàn [5]. Các cơ quan quản lý y tế lớn như FDA Hoa Kỳ, Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) và Cơ quan Quản lý Thuốc và Sản phẩm Chăm sóc Sức khỏe Vương quốc Anh (MHRA) đều không áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng như thuốc chữa bệnh đối với các sản phẩm thảo dược [8]. Cả bác sĩ lâm sàng và người bệnh đều đang thiếu hụt kiến thức cơ bản về chỉ định cũng như mức độ an toàn của thuốc thảo mộc khi dùng cho phụ nữ có thai [6].
Tổng kết dữ liệu suốt 30 năm qua về các nguy cơ tiềm ẩn, một nghiên cứu tổng quan năm 2019 khẳng định hiện chưa có đủ thông tin để khuyến nghị sử dụng an toàn các sản phẩm thảo mộc trong thai kỳ và giai đoạn sau sinh [8]. Hầu hết các sản phẩm này chỉ được truyền miệng theo kinh nghiệm dân gian hoặc lịch sử sử dụng [8]. Hiệp hội Quái thai học Hoa Kỳ cũng khẳng định không nên mặc định rằng các chất bổ sung thảo mộc là an toàn cho phôi thai hoặc thai nhi [2]. Do đó, các bác sĩ sản khoa được khuyến cáo nên khuyên phụ nữ mang thai không tự ý tiếp xúc với rủi ro từ các loại thảo dược [2].
Áp lực tiêu hóa và nguy cơ từ xôi nếp đối với mẹ bầu
Bên cạnh thành phần rau khúc, lớp xôi nếp bọc ngoài bánh khúc cũng là yếu tố quan trọng tác động đến sức khỏe đường ruột của thai phụ. Rối loạn tiêu hóa là một trong những tình trạng phổ biến nhất trong thai kỳ. Ước tính có khoảng 11% đến 38% phụ nữ mang thai gặp phải tình trạng táo bón, biểu hiện qua việc giảm số lần đại tiện hoặc khó khăn khi đi tiêu [5].
Gạo nếp chứa hàm lượng tinh bột amylopectin cao, đặc tính kết dính và dẻo dai khiến hệ tiêu hóa cần nhiều thời gian và dịch vị hơn để phân giải. Ở phụ nữ mang thai, sự thay đổi nội tiết tố làm chậm nhu động ruột tự nhiên, nếu dung nạp thực phẩm nhiều tinh bột nếp đậm đặc có thể dẫn đến chứng đầy hơi, ợ chua và làm tăng nặng triệu chứng táo bón. Đối với các rối loạn tiêu hóa nhẹ, việc điều chỉnh lối sống và thói quen ăn uống được chứng minh là yếu tố then chốt giúp cải thiện triệu chứng đáng kể [5]. Ngoài ra, việc bổ sung men vi sinh (probiotic) đã được chứng minh qua một số thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là giúp cải thiện các triệu chứng tiêu hóa và phản ứng viêm [5]. Vì vậy, mẹ bầu đang bị ậm ạch bụng không nên ăn quá nhiều món làm từ nếp.
3 lưu ý quan trọng mẹ bầu cần nhớ khi ăn bánh khúc nếp
Khi quyết định thưởng thức bánh khúc nếp, thai phụ cần nắm rõ ba nguyên tắc an toàn dưới đây để bảo vệ sức khỏe của bản thân và thai nhi:
Thứ nhất, kiểm soát chặt chẽ số lượng và tần suất sử dụng. Do rau khúc nếp chưa có dữ liệu kiểm nghiệm lâm sàng về liều lượng an toàn trên phụ nữ mang thai, mẹ bầu không nên ăn dồn dập hoặc ăn thay thế bữa chính. Chỉ nên ăn một lượng nhỏ vừa phải để thỏa mãn cảm giác thèm ăn, giúp cơ thể dễ dàng tiêu hóa lớp vỏ nếp và không gây áp lực cho dạ dày.
Thứ hai, đảm bảo tuyệt đối về nguồn gốc thảo mộc và vệ sinh an toàn thực phẩm. Trong tự nhiên có nhiều loài cây dại mang hình dáng tương tự rau khúc nhưng có thể chứa độc tính, hoặc rau khúc thu hái ven đường có nguy cơ nhiễm thuốc trừ sâu, kim loại nặng. Hơn nữa, việc kiểm soát chất lượng thảo dược nguyên liệu hiện nay vẫn còn nhiều bất cập [5]. Mẹ bầu cần chọn nguồn bánh uy tín, làm từ rau khúc sạch, nếp mới và phần nhân đậu xanh thịt lợn phải được hấp chín kỹ hoàn toàn để loại bỏ các nguy cơ nhiễm khuẩn thực phẩm.
Thứ ba, không tự ý dùng thảo mộc kèm theo các bài thuốc dưỡng thai hoặc thuốc điều trị khác. Nghiên cứu y học đã chỉ ra rằng việc sử dụng đồng thời các sản phẩm thảo mộc cùng với các loại thuốc thông thường có thể tạo ra các tương tác bất lợi nguy hiểm cho thai phụ [6]. Chẳng hạn, các chất bổ sung như thảo mộc St. John's Wort có thể gây tương tác nghiêm trọng với thuốc chống trầm cảm [3]. Nếu thai phụ đang dùng bất kỳ loại thuốc dưỡng thai hay thuốc đặc trị nào, cần tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi dùng thêm các món ăn hay thức uống có thành phần cây cỏ dược liệu.
Những ai nên thận trọng hoặc tránh dùng bánh khúc nếp?
Phụ nữ trong 3 tháng đầu thai kỳ: Giai đoạn tam cá nguyệt thứ nhất là thời điểm các cơ quan của thai nhi bắt đầu hình thành, rất nhạy cảm với các phân tử sinh học lạ. Các chuyên gia y tế đặc biệt cảnh báo cần thận trọng tối đa đối với việc dung nạp các sản phẩm thảo mộc trong 3 tháng đầu này [1].
Thai phụ có tiền sử bệnh lý dạ dày hoặc đang bị táo bón nặng: Với tỷ lệ táo bón thai kỳ lên đến 38% [5], lượng xôi nếp đặc và dẻo của bánh khúc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng khó tiêu, chướng bụng và ứ trệ phân ở ruột.
Phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ: Xôi nếp có chỉ số đường huyết rất cao, làm tăng nhanh lượng glucose trong máu sau khi ăn. Nhóm đối tượng này cần có chế độ kiểm soát tinh bột nghiêm ngặt và nên tham vấn bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung bánh khúc vào thực đơn.
Lời khuyên áp dụng trong chế độ ăn hàng ngày
Bánh khúc nếp là nét đẹp ẩm thực dân gian thơm ngon, nhưng thai kỳ là giai đoạn đặc biệt không đòi hỏi các biện pháp can thiệp hay dùng các loại thảo dược bổ sung nếu không có chỉ định y khoa [1]. Nếu thai phụ hoàn toàn khỏe mạnh, không có tiền sử dị ứng hay rối loạn tiêu hóa, việc thưởng thức nửa chiếc đến một chiếc bánh khúc nhỏ nấu chín kỹ vào bữa phụ buổi sáng hoặc đầu giờ chiều là cách dung nạp hợp lý. Không nên ăn bánh khúc nếp vào buổi tối muộn vì sẽ dễ gây mất ngủ do đầy bụng.
Tóm lại, dù rau khúc nếp là nguyên liệu quen thuộc nhưng sự thiếu hụt các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng đòi hỏi mẹ bầu luôn phải giữ thái độ thận trọng [8]. Thai phụ nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước, tăng cường chất xơ tự nhiên từ các loại rau củ thông dụng và luôn lắng nghe cơ thể mình. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về tiêu hóa hoặc sức khỏe sau khi ăn, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám kịp thời.

