Diếp cá là loại rau gia vị quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt Nam nhờ hương vị đặc trưng và tính mát. Nhiều phụ nữ mang thai thường muốn tìm đến loại rau này nhằm giải nhiệt cơ thể hoặc hỗ trợ giảm bớt cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa. Tuy nhiên, việc ăn rau sống khi đang mang thai luôn là nỗi băn khoăn lớn của nhiều mẹ bầu.
Hiện tại, chưa có nghiên cứu lâm sàng trực tiếp nào đánh giá mức độ an toàn của rau diếp cá trên phụ nữ mang thai. Dù vậy, các dữ liệu phân tích thành phần cho thấy loại rau này chứa nhiều dưỡng chất giá trị và không phát hiện độc chất nguy hiểm thuộc nhóm axit aristolochic gây ung thư [1, 6]. Thai phụ vẫn có thể sử dụng với lượng vừa phải, nhưng cần đặc biệt lưu ý khâu vệ sinh để phòng ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn từ rau sống.
Dinh dưỡng và các hợp chất trong rau diếp cá
Diếp cá, tên khoa học là Houttuynia cordata, là loài thực vật vừa được dùng làm thực phẩm vừa được sử dụng trong y học cổ truyền [1, 2]. Tại nhiều vùng của Trung Quốc, phần chồi rễ non và lá xanh của rau thường xuyên xuất hiện trong các bữa ăn gia đình, hoặc được dùng làm món rau trộn lá ở vùng đông bắc Ấn Độ [1].
Phân tích khoa học ghi nhận các bộ phận của cây diếp cá có giá trị dinh dưỡng và hoạt chất sinh học khác biệt rõ rệt [2]. Phần rễ và lá chứa giá trị ăn uống cao nhất; cụ thể, hàm lượng vitamin C tập trung cao nhất ở phần rễ, trong khi phần lá chứa hàm lượng flavonoid tổng, đường hòa tan và protein tổng số cao nhất [2]. Thân cây có hàm lượng dinh dưỡng thấp hơn đáng kể so với rễ và lá [2]. Ngoài ra, có 209 chất chuyển hóa được phân lập từ cây, bao gồm 135 chất ở rễ, 146 chất ở thân, 158 chất ở lá và 91 chất chuyển hóa chung [2]. Thành phần dược liệu quan trọng 2-undecanone tập trung chủ yếu ở phần rễ dưới lòng đất, đem lại nhiều tác dụng sinh học tiềm năng [2].
Mối lo về độc tính của các alkaloid và bằng chứng kiểm nghiệm
Một trong những rào cản lớn khiến việc phát triển rau diếp cá làm dược liệu hoặc thực phẩm còn dè dặt là lo ngại về các ancaloit của axit aristolochic chứa trong cây [3]. Axit aristolochic được biết đến là nhóm hợp chất tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho thận và gây ung thư nếu có mặt trong thảo dược.
Để làm rõ điều này, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã thiết lập phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng cao ghép khối phổ nhằm kiểm tra sự hiện diện của các chất tương tự axit aristolochic trong diếp cá [1]. Nghiên cứu tiến hành trên 22 mẫu diếp cá thu thập từ 22 vùng khác nhau tại Trung Quốc [1].
Kết quả kiểm nghiệm cho thấy không có chất nào trong số ba chất gây ung thư gồm aristolochic acid I, aristolochic acid II và aristolactam I được phát hiện trong cả 22 mẫu [1]. Thay vào đó, toàn bộ 22 mẫu chỉ phát hiện aristolactam AII – một chất cho đến nay chưa có báo cáo về việc gây độc cho gen [1]. Thử nghiệm phân tích đạt độ thu hồi trung bình từ 72,3% đến 105,5% với độ lệch chuẩn tương đối dưới hoặc bằng 7,6% [1]. Dữ liệu này cung cấp cơ sở quan trọng về mức độ an toàn của rau khi tiêu thụ thông thường [1].
Tác dụng sinh học: Bằng chứng từ phòng thí nghiệm và động vật
Nhiều người truyền tai nhau rằng ăn diếp cá giúp tăng cường miễn dịch và kháng khuẩn tốt. Trên thực tế, các đặc tính này mới chỉ được khảo sát trong môi trường ống nghiệm và trên mô hình động vật thí nghiệm [4, 7, 8].
Cụ thể, một nghiên cứu in vitro năm 2008 cho thấy chiết xuất diếp cá có khả năng kích thích biểu hiện thụ thể kháng khuẩn tự nhiên beta-defensin-2 người (HBD-2) trong các tế bào biểu mô phổi SPC-A-1 [4]. Mức độ biểu hiện HBD-2 tăng tương quan thuận với nồng độ từ 12,5 đến 200 microg/ml và thời gian nuôi cấy từ 1 đến 24 giờ [4]. Biểu hiện HBD-2 đạt mức cao nhất khi tế bào được nuôi cấy với nồng độ 100 microg/ml sau 8 giờ [4].
Nghiên cứu công bố năm 2025 tiếp tục phát hiện chiết xuất diếp cá kích hoạt tín hiệu qua thụ thể mTORC1 thông qua quá trình phosphoryl hóa p38 MAPK [4, 8]. Trên mô hình chuột bị suy giảm miễn dịch do điều trị bằng hóa chất 5-fluorouracil (5-FU), việc đưa diếp cá qua đường mũi giúp tăng cường khả năng dọn dẹp vi khuẩn kháng thuốc Acinetobacter baumannii [4, 8]. Bên cạnh đó, các đánh giá tổng quan cũng chỉ ra các hoạt chất như tinh dầu bay hơi, polysaccharide và flavonoid có tiềm năng điều hòa vi môi trường đường ruột trong bệnh viêm ruột [3].
Dù vậy, các kết quả trên chỉ phản ánh cơ chế tác động trên tế bào biểu mô và chuột thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm đối chứng ở người hoặc thai phụ. Người tiêu dùng không nên xem đây là bằng chứng để dùng diếp cá thay thế các biện pháp y tế.
Hiểu lầm thường gặp về rau diếp cá trong thai kỳ
Nhiều mẹ bầu tin rằng uống nước ép diếp cá sống hàng ngày với lượng lớn sẽ giúp "thanh lọc máu" và ngừa hoàn toàn các bệnh viêm nhiễm vùng kín. Đây là một quan niệm thiếu căn cứ y học xác thực.
Rau diếp cá là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng bổ sung, không phải thuốc điều trị và không thể chữa khỏi bệnh. Việc tiêu thụ một loại thảo mộc thô với liều lượng quá mức không giúp tăng thêm lợi ích mà còn làm tăng áp lực cho hệ tiêu hóa của mẹ bầu.
Một hiểu lầm khác là cho rằng rau diếp cá hoàn toàn lành tính nên uống bao nhiêu cũng được. Mọi loại thảo mộc hay rau ăn lá đều cần được sử dụng có chừng mực để cơ thể hấp thu cân bằng các nhóm dưỡng chất khác nhau.
Những ai nên thận trọng khi dùng rau diếp cá?
Do dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn trên thai phụ còn hạn chế, phụ nữ mang thai cần hết sức thận trọng khi đưa loại rau này vào thực đơn. Đặc biệt, những thai phụ có cơ địa nhạy cảm, bụng yếu hoặc thường xuyên bị rối loạn tiêu hóa không nên ăn nhiều diếp cá.
Nguy cơ lớn nhất đối với bà bầu khi ăn rau diếp cá không nằm ở bản thân thành phần của rau, mà xuất phát từ việc ăn sống. Rau diếp cá mọc sát đất, ưa môi trường ẩm ướt nên rất dễ nhiễm các loại ký sinh trùng, ấu trùng giun sán hoặc vi khuẩn gây bệnh đường ruột nếu nguồn nước tưới và đất trồng không đảm bảo vệ sinh.
Phụ nữ mang thai mắc các bệnh lý nền về đường tiêu hóa hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung loại rau này thường xuyên.
Áp dụng an toàn: Cách sơ chế và mức độ sử dụng
Vì các nghiên cứu hiện hành không đưa ra con số cụ thể về liều lượng khuyến cáo cho phụ nữ mang thai, bà bầu chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một loại rau gia vị thông thường, không nên ép nước uống hàng ngày với nồng độ đậm đặc.
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối về mặt vi sinh vật, thai phụ cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sơ chế. Tốt nhất nên ưu tiên sử dụng diếp cá đã được nấu chín, chẳng hạn như cho vào các món canh hoặc xào nhẹ, giúp tiêu diệt mầm bệnh tiềm ẩn từ môi trường đất ẩm.
Nếu muốn ăn tươi cùng các món ăn khác, rau phải được nhặt sạch rễ phụ và lá hỏng, rửa nhiều lần trực tiếp dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi đất. Sau đó, mẹ bầu nên ngâm rau với nước muối pha loãng hoặc dung dịch ngâm rửa chuyên dụng và vớt để thật ráo nước trước khi sử dụng. Không ăn các loại rau sống không rõ nguồn gốc hoặc rau mua tại các hàng quán lề đường nhằm tránh nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
Tóm lại, bà bầu hoàn toàn có thể thưởng thức rau diếp cá trong bữa ăn hàng ngày như một nét phong phú cho thực đơn dinh dưỡng. Điều cốt lõi là luôn ăn với lượng vừa phải, chú trọng khâu vệ sinh an toàn thực phẩm và chủ động lắng nghe cơ thể để có một thai kỳ khỏe mạnh.

