Mang thai là giai đoạn cơ thể người phụ nữ có nhiều thay đổi nhạy cảm, đòi hỏi chế độ ăn uống và dùng thảo dược phải hết sức thận trọng. Khi gặp các triệu chứng như sốt rét, mệt mỏi hay nhiễm trùng đường tiểu, nhiều thai phụ thường tìm đến các bài thuốc dân gian với hy vọng trị bệnh lành tính. Một trong những thắc mắc phổ biến là liệu bà bầu có dùng được khổ diệp để điều trị bệnh hay không.
Khổ diệp (thuộc chi Picrasma, điển hình như Picrasma javanica) là loại dược liệu cổ truyền thường được nhắc đến trong điều trị sốt rét nhưng phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng. Hiện nay hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá độ an toàn của khổ diệp trên phụ nữ mang thai hoặc độc tính bào thai. Thai phụ cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa và tuyệt đối không dùng loại cây này theo truyền miệng để tránh nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai kỳ.
Cơ chế tác động và rủi ro dược lý của thảo dược
Khổ diệp được biết đến trong y học cổ truyền là vị thuốc có vị đắng nồng, thường chứa các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh. Các chiết xuất thảo mộc chứa các hoạt chất chống ký sinh trùng thường tác động trực tiếp đến quá trình chuyển hóa tế bào hoặc hệ thống mạch máu [1]. Trong thời kỳ thai nghén, nhau thai đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng nội môi của người mẹ cũng như sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi [2]. Việc tiếp xúc với các hóa chất từ môi trường hay dược chất lạ trong thai kỳ có thể gây hại cho sức khỏe của nhau thai, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến mẹ và bé [2].
Hơn nữa, các mô hình nghiên cứu độc tính in vitro (trong ống nghiệm) ngày càng nhấn mạnh rằng hàng rào nhau thai rất nhạy cảm với các chất gây độc phát triển [2]. Các hoạt chất thực vật khi đi qua tuần hoàn mẹ có thể thâm nhập qua nhau thai, tác động đến sự làm tổ của phôi thai hoặc gây cản trở lưu lượng máu nuôi dưỡng bào thai. Bào thai đang phát triển đặc biệt dễ bị tổn thương trước các tác nhân hóa học lạ chưa được kiểm chứng [2].
Nghiên cứu nói gì về khổ diệp (Picrasma javanica)
Hiện tại, các nghiên cứu khoa học thực nghiệm về khổ diệp (Picrasma javanica) chủ yếu tập trung vào hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét trên mô hình động vật, chứ chưa có dữ liệu lâm sàng trên người mang thai [1].
Cụ thể, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã đánh giá hoạt tính chống sốt rét của chiết xuất vỏ thân cây Picrasma javanica (khổ diệp) kết hợp với artesunate trên mô hình chuột nhiễm Plasmodium berghei [1]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chiết xuất bằng dung môi hexane với tỷ lệ 1:5, thu được hiệu suất chiết 7,8% trọng lượng [1]. Trong thử nghiệm độc tính cấp, chiết xuất không gây tử vong hay tác dụng bất lợi nào ở liều lên tới 2000 mg/kg trên chuột [1].
Về hiệu quả ức chế ký sinh trùng, nghiên cứu năm 2025 cho thấy chiết xuất P. javanica có tác dụng phụ thuộc vào liều lượng [1]. Tại các liều 100 mg/kg, 200 mg/kg và 400 mg/kg, mức độ ức chế ký sinh trùng lần lượt đạt 13,3%, 36,4% và 52,5% [1]. Trong các thử nghiệm điều trị triệt để, liều 400 mg/kg làm giảm 31,0% lượng ký sinh trùng trong máu [1]. Liều hiệu quả 50% (ED50) của chiết xuất P. javanica là 404,9 mg/kg [1].
Khi kết hợp chiết xuất khổ diệp với artesunate theo tỷ lệ ED50 là 20/80, tỷ lệ ức chế đạt tới 81,7% với tương tác hiệp đồng rõ rệt [1]. Thời gian sống sót trung bình của nhóm không điều trị là 12,2 ngày, trong khi dùng riêng chiết xuất P. javanica kéo dài thời gian sống lên 21,4 ngày [1]. Mặc dù nghiên cứu này cho thấy tiềm năng kháng sốt rét của khổ diệp khi kết hợp với thuốc tân dược, nhưng thí nghiệm chỉ thực hiện trên chuột đực hoặc chuột không mang thai nhiễm sốt rét thông thường, hoàn toàn không theo dõi tác động trên tử cung hay thai nhi [1].
Cảnh báo từ các nghiên cứu độc tính sinh sản của thảo mộc khác
Việc thiếu vắng dữ liệu độc tính thai kỳ của khổ diệp đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận cẩn trọng thông qua các bài học từ những thảo dược khác. Không phải thảo mộc tự nhiên nào cũng an toàn cho phụ nữ có thai [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2019 về cây Verbena officinalis (cỏ roi ngựa) trên 50 chuột cống trắng mang thai Sprague-Dawley đã chứng minh nguy cơ ngộ độc thai nhi nghiêm trọng [3]. Chuột mẹ được chia làm 5 nhóm (10 con/nhóm), cho uống dịch chiết ở các mức liều 500 mg/kg, 1000 mg/kg, 2000 mg/kg và 3000 mg/kg từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 20 của thai kỳ [3]. Kết quả ghi nhận chuột mẹ giảm tăng trọng đáng kể ở liều 2000 và 3000 mg/kg [3]. Đồng thời, thai nhi xuất hiện tình trạng chậm phát triển rõ rệt, giảm cân nặng, giảm chiều dài hộp sọ, đuôi, và gia tăng tỷ lệ mất phôi trước và sau khi làm tổ [3]. Bào thai ở nhóm liều cao còn bị bất thường xương như chậm hóa xương hộp sọ và xương ức [3]. Nghiên cứu này kết luận rõ ràng việc dùng thảo mộc không rõ độ an toàn trong thai kỳ có thể gây độc tính sinh sản nghiêm trọng [3].
Ở chiều ngược lại, một nghiên cứu năm 2019 trên dịch chiết nước của lá cây Yerba mate (Ilex paraguariensis) trên chuột Wistar mang thai ở các liều 3, 30 và 300 mg/kg trong giai đoạn tiền làm tổ (ngày 1-7) hoặc hình thành cơ quan (ngày 8-21) lại không cho thấy tác động xấu lên phôi hay sự hình thành cơ quan [4]. Tuy nhiên, kết quả an toàn của một loài cây cụ thể như Yerba mate không thể áp dụng suy diễn cho khổ diệp (Picrasma javanica), bởi mỗi loài cây sở hữu thành phần hóa thực vật hoàn toàn khác nhau [1, 6].
Bằng chứng y khoa về quản lý bệnh lý trong thai kỳ
Khi thai phụ đối mặt với các bệnh lý cấp tính như nhiễm trùng hoặc đau ốm, việc tự ý dùng thảo mộc chưa rõ kiểm chứng có thể dẫn đến việc chậm trễ tiếp cận các biện pháp điều trị y khoa đã được nghiên cứu an toàn [5].
Chẳng hạn, đối với tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu - một bệnh lý phổ biến làm tăng nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi - các phương pháp điều trị cần dựa trên dữ liệu an toàn thực tế [5]. Một phân tích hồi cứu năm 1983 trên 91 thai kỳ của 81 bệnh nhân sản khoa được điều trị bằng tinh thể thô nitrofurantoin đã đánh giá tỷ lệ tử vong thai nhi, sơ sinh, dị tật, sinh non hay nhẹ cân [5]. Nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy loại thuốc kháng khuẩn này gây độc cho thai nhi hay không an toàn trong điều trị nhiễm trùng đường tiểu ở phụ nữ mang thai [5].
Đối với các nhóm thuốc mới hơn như các kháng thể đơn dòng điều trị đau nửa đầu (erenumab, galcanezumab, fremanezumab), nghiên cứu năm 2021 phân tích cơ sở dữ liệu cảnh giác dược của WHO ghi nhận 94 báo cáo an toàn [6]. Kết quả phân tích không phát hiện tín hiệu tăng báo cáo sảy thai tự nhiên một cách bất cân xứng (tỷ số chênh báo cáo đã hiệu chỉnh là 1,21; khoảng tin cậy 95% từ 0,67 đến 2,21) [6]. Dù vậy, các nhà nghiên cứu vẫn nhấn mạnh cần giám sát liên tục do dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế [6]. Điều này cho thấy ngay cả với tân dược được kiểm soát gắt gao, nguyên tắc thận trọng tối đa luôn được đặt lên hàng đầu trong thai kỳ [6].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng "cây cỏ tự nhiên thì không có tác dụng phụ" hoặc "thuốc đắng thì thanh nhiệt giải độc an thai". Thực tế, vị đắng của các cây thuốc như khổ diệp xuất phát từ các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh [1]. Trên thực tế, nghiên cứu hiện tại về khổ diệp (Picrasma javanica) mới chỉ xác định được khả năng ức chế ký sinh trùng sốt rét in vivo trên động vật, với hiệu quả ức chế tối đa 52,5% ở liều 400 mg/kg [1].
Bằng chứng khoa học về việc sử dụng khổ diệp cho con người hiện nay còn rất hạn chế, và đặc biệt là chưa có nghiên cứu nào xác định độ an toàn trên phụ nữ mang thai. Dữ liệu hiện có chỉ giới hạn trên chuột bị nhiễm bệnh sốt rét [1]. Do đó, việc tự ý sắc khổ diệp uống để giải độc hoặc tự chữa bệnh khi mang bầu là hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sự phát triển của thai nhi và chức năng nhau thai [4, 6].
Ai nên tuyệt đối thận trọng?
Nhóm phụ nữ mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào (3 tháng đầu, 3 tháng giữa và 3 tháng cuối) đều cần tránh sử dụng khổ diệp khi chưa có chỉ định từ nhân viên y tế. Phụ nữ đang trong giai đoạn chuẩn bị mang thai hoặc nghi ngờ có thai cũng nên ngưng sử dụng thảo dược này.
Ngoài ra, những người đang trong thời kỳ cho con bú, trẻ nhỏ, hoặc những người có bệnh lý nền về gan, thận cũng không nên tùy tiện dùng dịch chiết khổ diệp [1]. Khi có biểu hiện sốt, nhiễm trùng hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào, thai phụ cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị bằng các phác đồ chuẩn mực [5].
Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Trong đời sống hàng ngày, thai phụ cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn dược phẩm. Không tự ý thu hái, mua các loại rễ, vỏ cây khổ diệp trôi nổi trên thị trường để đun nước uống thay trà hay sắc làm thuốc.
Nếu sinh sống hoặc di chuyển qua vùng lưu hành bệnh sốt rét và xuất hiện các cơn sốt, thai phụ không được tự điều trị bằng các bài thuốc khổ diệp phối hợp truyền miệng [1]. Thay vào đó, cần đến ngay bệnh viện để được xét nghiệm máu và dùng các thuốc kháng ký sinh trùng đã được chứng minh an toàn lâm sàng dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ. Mọi can thiệp bằng thảo dược đều phải thông qua tư vấn của bác sĩ sản khoa và chuyên gia dinh dưỡng.
Việc bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé đòi hỏi sự tỉnh táo trước những kinh nghiệm truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng. Dù khổ diệp cho thấy tiềm năng kháng sốt rét trên mô hình chuột thí nghiệm, thai phụ không được xem đây là giải pháp an toàn trong thai kỳ. Hãy luôn ưu tiên chế độ sinh hoạt lành mạnh, dinh dưỡng cân bằng và thăm khám y tế định kỳ để có một thai kỳ khỏe mạnh, an toàn.