Trong nhịp sống hiện đại, tình trạng mất ngủ kèm theo cảm giác bồn chồn, hồi hộp hay lo âu ngày càng trở nên phổ biến. Khi giấc ngủ không trọn vẹn kéo dài, nhiều người thường tìm đến các vị thuốc dân gian quen thuộc với mong muốn tìm lại sự thư thái tự nhiên. Trong số đó, bá tử nhân (hạt trắc bách) và hạt sen (đặc biệt là phần tâm sen) là hai cái tên thường xuyên được nhắc đến khi nói về an thần.

Dù cùng có tiếng giúp dễ ngủ trong y học cổ truyền, hạt sen và bá tử nhân lại sở hữu đặc tính hóa học, cơ chế sinh học và đối tượng sử dụng rất khác biệt. Việc hiểu rõ từng vị sẽ giúp người dùng đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho tình trạng của mình mà không gây tác dụng không mong muốn.

Cơ chế tác động: Hai hướng tiếp cận làm dịu thần kinh

Trong y học cổ truyền phương Đông, hạt của cây trắc bách (bá tử nhân) từ lâu đã được sử dụng rộng rãi như một vị thuốc bổ dưỡng và an thần [1]. Trắc bách hướng đến việc nuôi dưỡng cơ thể, giảm căng thẳng từ gốc thông qua việc hỗ trợ các phản ứng chống chịu stress của tế bào [1]. Điều này giải thích vì sao bá tử nhân thường được xếp vào nhóm dược liệu vừa bồi bổ vừa giúp tinh thần an định.

Trái lại, đối với cây sen, bộ phận thể hiện hoạt tính an thần mạnh mẽ nhất lại là phần mầm xanh nằm giữa hạt sen, thường được gọi là tâm sen [2], [3]. Trong y học cổ truyền, tâm sen chủ yếu được dùng để giải quyết các chứng rối loạn thần kinh, mất ngủ và hỗ trợ các vấn đề tim mạch như tăng huyết áp hay loạn nhịp tim [3]. Hoạt chất trong tâm sen tác động trực tiếp hơn vào hệ thần kinh trung ương, giúp hạ hỏa và trấn tĩnh cảm giác bồn chồn [2].

Bên cạnh đó, xét về đặc tính tự nhiên, hai loại hạt này có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc dinh dưỡng. Bá tử nhân vốn là loại hạt chứa nhiều tinh dầu và chất béo thực vật, mang tính chất trơn nhuận. Ngược lại, hạt sen chứa nhiều tinh bột, phần tâm sen chứa các hợp chất kiềm thực vật (alkaloid) đặc trưng mang vị đắng rõ rệt [2], [4]. Do đó, cơ chế làm dịu giấc ngủ của hai vị thuốc này đi theo hai con đường hoàn toàn riêng rẽ.

Bằng chứng khoa học về khả năng an thần của tâm sen

Tác dụng an thần của tâm sen đã được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu thực nghiệm trên hệ thần kinh trung ương [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã tiến hành đánh giá tác động của các phân đoạn chiết xuất từ tâm sen trên chuột thí nghiệm [2]. Các nhà khoa học nhận thấy chiết xuất methanol từ tâm sen có khả năng ức chế đáng kể hoạt động vận động tự nhiên của chuột [2]. Khi tiến hành phân tách chiết xuất qua nhiều dung môi khác nhau, phân đoạn chloroform thể hiện hoạt tính ức chế vận động mạnh nhất [2].

Đi sâu vào phân tích phân đoạn này, nghiên cứu đã phân lập được neferine – một alkaloid chính trong tâm sen [2]. Kết quả thử nghiệm cho thấy neferine làm giảm hoạt động vận động tự nhiên của chuột theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng [2]. Đáng chú ý, neferine còn gây hạ thân nhiệt nhẹ ở chuột và kéo dài thời gian ngủ do thuốc an thần thiopental tạo ra [2]. Trong thử nghiệm mê lộ nâng cao (elevated plus maze), neferine thể hiện tác dụng giảm lo âu tương tự như hoạt chất đối chứng diazepam [2].

Tuy nhiên, cơ chế an thần của neferine không hoàn toàn giống với các thuốc an thần nhóm benzodiazepine thông thường [2]. Thử nghiệm trên thanh quay (rota-rod test) cho thấy neferine không làm ảnh hưởng đến khả năng phối hợp vận động của cơ thể [2]. Đồng thời, neferine cũng không có tác dụng chống co giật trước các chất gây co giật như strychnine hay picrotoxin, trong khi thuốc an thần diazepam thể hiện rõ tính giãn cơ và chống co giật [2]. Điều này gợi ý rằng neferine trong tâm sen tạo ra hiệu ứng làm dịu mà không gây ra tình trạng nhược cơ như một số thuốc tổng hợp [2].

Ngoài neferine, các nghiên cứu hóa thực vật khác cũng chỉ ra sự hiện diện của các alkaloid quan trọng khác trong hạt và tâm sen như nuciferine và lotusine [5], [4]. Nuciferine cùng với neferine được ghi nhận có các hoạt tính chống quên, chống trầm cảm và an thần [4]. Trong khi đó, lotusine là một alkaloid hòa tan được tìm thấy trong tâm sen, bên cạnh các nghiên cứu về làm đẹp thì tâm sen nói chung vẫn được khẳng định có đặc tính an thần và hạ sốt [5]. Hoa và thân rễ của sen cũng thể hiện hoạt tính ức chế men acetylcholinesterase (AChE) và chống oxy hóa mạnh, củng cố thêm tiềm năng nâng cao chức năng hệ thần kinh trung ương của loài thực vật này [4].

Nghiên cứu về bá tử nhân: Khả năng chống oxy hóa và bồi bổ

Đối với bá tử nhân, nền tảng an thần lại gắn liền với khả năng bồi bổ và chống lão hóa của dược liệu [1]. Năm 2013, một nghiên cứu đã đánh giá tác động kéo dài tuổi thọ và cơ chế của dịch chiết n-butanol từ hạt cây trắc bách trên mô hình sinh vật thực nghiệm Caenorhabditis elegans [1]. Nghiên cứu này được tiến hành nhằm cung cấp cơ sở dược lý cho việc sử dụng hạt trắc bách như một phương thuốc bồi bổ và an thần trong y học cổ truyền [1].

Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết n-butanol từ hạt trắc bách giúp kéo dài tuổi thọ của C. elegans một cách đáng kể theo mức độ phụ thuộc nồng độ, áp dụng được trong cả điều kiện nuôi cấy bình thường lẫn khi chịu thử thách gây stress [1]. Phân tích sâu hơn về cơ chế bảo vệ tế bào, dịch chiết hạt trắc bách đã làm giảm đáng kể sự tích tụ của các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) gây hại [1]. Đồng thời, chiết xuất này kích thích tăng cường biểu hiện của các protein liên quan đến khả năng kháng stress, bao gồm glutathione S-transferase-4 (GST-4) và protein sốc nhiệt heat shock protein-16.2 (HSP-16.2) [1].

Bên cạnh đó, lượng lipofuscin – một sắc tố thể hiện sự tích tụ chất thoái hóa liên quan đến tuổi tác – cũng giảm đi rõ rệt trong cơ thể sinh vật thí nghiệm biến đổi gen [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng khả năng hỗ trợ phục hồi và kéo dài tuổi thọ của hạt trắc bách bắt nguồn từ hoạt tính dọn dẹp trực tiếp các gốc tự do ROS, giảm tích tụ cặn bã thoái hóa và kích hoạt gen bảo vệ tế bào [1]. Dù chưa có các thử nghiệm hành vi thần kinh độc lập như đối với tâm sen trong các tài liệu này, dữ liệu trên cung cấp cơ sở sinh học chứng minh bá tử nhân giúp cơ thể chống lại tình trạng kiệt quệ do stress tế bào, từ đó hỗ trợ làm dịu tinh thần gián tiếp theo đúng lý thuyết bồi dưỡng của y học cổ truyền [1].

So sánh hàm lượng chất béo và đặc tính giữa hai loại hạt

Một trong những khác biệt mấu chốt giữa bá tử nhân và hạt sen nằm ở hàm lượng chất béo thực vật và tác động của chúng đối với đường tiêu hóa. Mặc dù các công trình nghiên cứu hiện nay tập trung sâu vào việc phân lập hoạt chất chiết xuất hơn là so sánh dinh dưỡng vĩ mô thô [1], [2], kinh nghiệm sử dụng dược liệu lâu đời đã chỉ ra điểm khác biệt lớn này.

Bá tử nhân là loại hạt có hàm lượng dầu béo tự nhiên cao. Lượng chất béo lành mạnh này đem lại lợi thế lớn cho những người vừa bị mất ngủ, vừa có triệu chứng khô người, hồi hộp và táo bón kinh niên. Tinh dầu và chất béo trong bá tử nhân có tác dụng nhuận tràng, thông tiện nhẹ nhàng. Nhờ đó, việc dùng hạt trắc bách không chỉ giúp tâm trí êm dịu mà còn giúp hệ tiêu hóa bớt ứ trệ, giảm cảm giác bức bối trong cơ thể.

Ngược lại, phần hạt sen ăn được lại giàu tinh bột và ít béo hơn rất nhiều. Hạt sen thường được biết đến với công dụng kiện tỳ, hỗ trợ tiêu hóa yếu hoặc người hay bị tiêu chảy, phân lỏng [3]. Riêng phần tâm sen nằm bên trong thì lại chứa các alkaloid đắng như neferine, nuciferine hay lotusine chứ không phải là nguồn cung cấp chất béo [2], [5], [4]. Do đó, tâm sen không có tính nhuận tràng, mà chuyên biệt vào việc thanh nhiệt, hạ hỏa và làm dịu nhịp tim [3].

Đối tượng thích hợp: Khi nào nên chọn vị nào?

Dựa trên cơ chế tác động và đặc tính tự nhiên, việc lựa chọn giữa hạt sen (tâm sen) và bá tử nhân cần dựa vào biểu hiện cụ thể của từng người.

Nhóm thích hợp với hạt sen và tâm sen:

  • Người bồn chồn khó ngủ do nhiệt kế, thường xuyên thấy bốc hỏa, khô khát, lòng bàn tay bàn chân nóng [5], [3].
  • Người có triệu chứng hồi hộp, tim đập nhanh kèm theo huyết áp có xu hướng tăng cao, lo âu không yên [2], [3].
  • Người cần làm dịu căng thẳng thần kinh nhanh chóng để dễ đi vào giấc ngủ, nhờ tác động trực tiếp của các alkaloid làm giảm tính kích thích vận động [2].
  • Người có hệ tiêu hóa bình thường hoặc có xu hướng đi ngoài phân lỏng (khi dùng cả hạt sen) [3].

Nhóm thích hợp với bá tử nhân:

  • Người mất ngủ mạn tính trên nền tảng cơ thể suy nhược, tinh thần mệt mỏi, hay lo âu do thể trạng kiệt quệ [1].
  • Người lớn tuổi hoặc người làm việc trí óc căng thẳng kéo dài, cần phục hồi khả năng chống chịu stress của cơ thể và giảm quá trình oxy hóa [1].
  • Người bồn chồn khó ngủ kèm theo biểu hiện khô da, nóng trong người thể âm hư, thường xuyên bị táo bón.

Những hiểu lầm phổ biến và đối tượng nên thận trọng

Một hiểu lầm rất thường gặp là xem tâm sen như một loại trà có thể uống thay nước cả ngày với số lượng lớn. Thực tế, neferine trong tâm sen có hoạt tính dược lý mạnh mẽ trên hệ thần kinh và làm hạ nhiệt cơ thể [2]. Sử dụng tâm sen quá nhiều hoặc kéo dài liên tục có thể gây mệt mỏi, uể oải vào ban ngày do tác dụng ức chế vận động kéo dài [2]. Ngoài ra, những người có huyết áp thấp hoặc thể trạng hư hàn, sợ lạnh nên hết sức cẩn trọng khi dùng các chế phẩm chứa tâm sen [2], [3].

Đối với bá tử nhân, do đặc tính giàu dầu béo, vị thuốc này hoàn toàn không thích hợp cho những người đang bị tiêu chảy, viêm đại tràng thể lỏng hoặc đầy bụng khó tiêu. Dùng bá tử nhân khi đường ruột đang yếu có thể khiến tình trạng phân lỏng trở nên nghiêm trọng hơn.

Đặc biệt, hiện tại các bằng chứng khoa học chuyên sâu về độ an toàn tuyệt đối của hoạt chất chiết xuất từ trắc bách và tâm sen trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ vẫn chưa đầy đủ; các dữ liệu hiện có chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm, tuyến trùng hoặc tế bào [1], [2], [5]. Vì vậy, những đối tượng này không nên tự ý dùng các loại dược liệu này dưới dạng thuốc cô đặc. Những người đang sử dụng thuốc điều trị an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc tim mạch cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp để tránh tương tác bất lợi [2], [3].

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Để phát huy tối đa lợi ích mà vẫn đảm bảo tính an toàn, người dùng có thể áp dụng hai vị thuốc này vào đời sống thường nhật với lượng vừa phải.

Đối với tâm sen, cách phổ biến nhất là dùng dạng hãm trà. Mỗi ngày chỉ nên dùng một lượng nhỏ tâm sen khô (khoảng vài nhánh mầm), sao thơm nhẹ trước khi hãm với nước sôi để giảm bớt tính hàn. Thời điểm uống thích hợp nhất là sau bữa ăn tối hoặc trước khi đi ngủ khoảng 1 đến 2 giờ. Nếu dùng hạt sen cả hạt để nấu chè hoặc nấu cháo, có thể giữ lại một chút tâm sen nếu muốn có tác dụng an thần nhẹ, hoặc bỏ tâm sen nếu chỉ muốn bồi bổ tỳ vị [3].

Đối với bá tử nhân, dược liệu thường được làm sạch, loại bỏ tạp chất và tán nhỏ nhẹ hoặc sao qua để giảm bớt lượng dầu thừa trước khi dùng. Bá tử nhân có thể sắc cùng các vị thuốc dưỡng tâm khác hoặc nấu thành các món cháo loãng tẩm bổ dùng vào buổi tối. Khi cơ thể đã hồi phục, giấc ngủ sâu hơn và tình trạng táo bón được cải thiện, người dùng nên giảm liều hoặc tạm ngưng.

Cả bá tử nhân và hạt sen đều là những món quà quý từ thiên nhiên cho giấc ngủ. Lắng nghe cơ thể để nhận diện đúng nguyên nhân bồn chồn khó ngủ – do nóng nảy bốc hỏa hay do suy nhược khô kiệt – sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, đưa giấc ngủ an lành quay trở lại mà không phải phụ thuộc quá mức vào các can thiệp y khoa.