Thời tiết giao mùa hoặc sống trong môi trường nhiều khói bụi khiến đường hô hấp dễ tổn thương, dẫn đến các đợt ho dai dẳng và viêm phế quản kéo dài. Trong y học cổ truyền, bách bộ và xạ can là hai vị thuốc quen thuộc thường xuất hiện trong các bài thuốc trị bệnh hô hấp [2, 8]. Tuy nhiên, nhiều người bệnh vẫn nhầm lẫn và cho rằng hai dược liệu này có công dụng như nhau.

Thực tế, nghiên cứu dược lý hiện đại chứng minh hai dược liệu này tác động theo hai hướng hoàn toàn khác biệt. Bách bộ nổi bật với cơ chế giảm ho trực tiếp thông qua việc ức chế cung phản xạ ho ngoại biên lẫn trung ương [1]. Ngược lại, xạ can tập trung vào việc kháng viêm mạnh mẽ, giúp làm giảm sưng đau, giảm tiết các chất trung gian gây viêm đường thở [5, 8].

Cơ chế tác động: Giảm phản xạ ho và kiểm soát phản ứng viêm

Ho là phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm tống xuất dị vật hoặc dịch tiết ra ngoài. Tuy nhiên, tình trạng ho liên tục do kích ứng niêm mạc phế quản gây mệt mỏi và tổn thương đường thở. Bách bộ (tên khoa học là Stemona tuberosa) tác động trực tiếp lên hệ thần kinh điều khiển phản xạ ho [1, 6]. Các hoạt chất alkaloid trong củ bách bộ có khả năng can thiệp vào các thụ thể cảm nhận kích thích ở đường hô hấp ngoại biên, đồng thời một số thành phần đi sâu tác động vào trung khu ho ở não bộ, từ đó cắt đứt các cơn co thắt ho nhanh chóng [1].

Trong khi đó, viêm phế quản thường đi kèm với sưng nề mô, tăng tiết dịch nhầy và thâm nhiễm các tế bào miễn dịch. Xạ can (Belamcanda chinensis) lại mang các hoạt chất nhóm polyphenol và isoflavone [2]. Dược liệu này hoạt động như một chất điều hòa miễn dịch tại chỗ, ngăn chặn các tế bào giải phóng các hóa chất gây viêm như oxit nitric (NO) hay các cytokine gây sốt và sưng tấy [3]. Nhờ vậy, xạ can giúp xoa dịu vùng niêm mạc họng và phế quản đang bị viêm đỏ, làm giảm áp lực chèn ép lên đường thở [5, 8].

Nghiên cứu về bách bộ: Đích đến của các alkaloid giảm ho

Hiệu quả giảm ho của bách bộ đã được làm sáng tỏ qua nhiều nghiên cứu dược lý thực nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2010 thực hiện trên chuột lang bị gây ho bằng khí dung axit citric và kích thích điện dây thần kinh thanh quản trên đã phân tích chi tiết bốn alkaloid chính từ rễ củ bách bộ (Stemona tuberosa) [1]. Kết quả ghi nhận croomine, neotuberostemonine và stemoninine thể hiện hoạt tính giảm ho mạnh tương đương nhau, trong khi tuberostemonine có tác dụng yếu hơn nhiều [1].

Đáng chú ý, các nhà khoa học phát hiện neotuberostemonine, tuberostemonine và stemoninine tác động trực tiếp lên con đường phản xạ ho ngoại biên [1]. Ngược lại, hoạt chất croomine tác động lên các vị trí trung ương của cung phản xạ ho [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng croomine đồng thời gây ức chế hô hấp trung ương [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ tiến hành trên mô hình động vật thực nghiệm, chưa đánh giá chi tiết trên quần thể người bệnh lâm sàng.

Bên cạnh khả năng cắt cơn ho, bách bộ còn thể hiện tiềm năng bảo vệ phế quản và nhu mô phổi. Năm 2014, một nghiên cứu trên chuột C57BL/6 bị tổn thương phổi bán cấp do khói thuốc lá kéo dài 2 tuần đã ghi nhận dịch chiết bách bộ dùng đường uống giúp giảm đáng kể tổng số tế bào viêm, đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào lympho trong dịch rửa phế quản phế nang [4]. Bách bộ cũng làm giảm rõ rệt nồng độ các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-6 và chemokine KC, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng giãn rộng khoang phế nang và hạn chế tăng sinh biểu mô tiểu phế quản [4].

Đến năm 2023, nghiên cứu về thành phần tuberostemonine trong bách bộ tiếp tục chứng minh hoạt chất này cải thiện chức năng hô hấp trên chuột bị xơ phổi do bleomycin thông qua việc ức chế hiện tượng ferroptosis, giảm lắng đọng collagen và bảo vệ tế bào phổi [5].

Xạ can: Sức mạnh kháng viêm từ nhóm chất isoflavone

Nếu như bách bộ đánh thẳng vào triệu chứng kích ứng cơ học của cơn ho, thì xạ can lại là vũ khí tấn công vào gốc rễ của ổ viêm [5, 6]. Rễ củ xạ can (Belamcanda chinensis) từ lâu đã được ghi nhận trong Dược điển châu Âu và y học cổ truyền Đông Á chuyên trị các bệnh lý đường hô hấp, đau họng, hen suyễn [5, 8].

Phân tích hóa thực vật cho thấy rễ xạ can chứa lượng lớn các hợp chất polyphenol, đặc biệt là các isoflavone hoạt tính cao như tectoridin, tectorigenin và irigenin [2]. Nghiên cứu năm 2023 đánh giá hoạt tính sinh học trên mô hình tế bào RAW 264.7 bị gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS) cho thấy chiết xuất xạ can ức chế hiệu quả sự giải phóng các chất trung gian gây viêm gồm TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và NO [3]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu in vitro khẳng định xạ can có năng lực chống oxy hóa đa cơ chế như khử ion kim loại chuyển tiếp, ngăn ngừa peroxy hóa lipid và dọn sạch các gốc tự do, giúp bảo vệ niêm mạc đường thở khỏi tổn thương oxy hóa [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay chủ yếu dừng lại ở cấp độ ống nghiệm và mô hình động vật gặm nhấm, cần thêm thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên để xác định liều tối ưu trên người [5, 8].

Phân biệt đúng để điều trị trúng đích trong viêm phế quản

Viêm phế quản thường biểu hiện qua hai giai đoạn hoặc đan xen giữa tình trạng viêm nhiễm và phản xạ kích ứng ho. Hiểu rõ sự khác biệt giữa bách bộ và xạ can giúp người bệnh dùng đúng dược liệu theo từng giai đoạn bệnh lý:

Thứ nhất, đối với các trường hợp viêm phế quản giai đoạn đầu hoặc đợt cấp có biểu hiện sưng đau rát cổ họng, niêm mạc phế quản phù nề, xạ can là lựa chọn ưu tiên nhờ đặc tính kháng viêm, giảm tiết dịch và hạ các chỉ số cytokine gây viêm [5, 8].

Thứ hai, trong giai đoạn ho khan kéo dài, ho thành cơn dai dẳng làm rát cổ, mất ngủ hoặc ho do kích ứng sau khi ổ viêm đã giảm, bách bộ thể hiện ưu thế vượt trội [1]. Tác động ức chế thụ thể ho ngoại vi của dược liệu này giúp xoa dịu đường thở ngay lập tức mà không làm khô đặc dịch đờm [1].

Thứ ba, việc nhận dạng dược liệu tự nhiên đòi hỏi sự chuẩn xác cao. Các nghiên cứu năm 2008 và 2009 chỉ ra rằng chi Stemona có nhiều loài khác nhau như S. tuberosa, S. phyllantha, S. sessilifolia, S. japonica, rất dễ nhầm lẫn về mặt hình thái hoặc bị pha trộn vị thuốc thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis), dẫn đến biến thiên lớn về hàm lượng alkaloid và hiệu quả giảm ho [1, 4]. Tương tự, xạ can cũng dễ bị nhầm lẫn với cây rẻ quạt nước (Iris tectorum), loài có hàm lượng isoflavone và dược động học khác biệt [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù có nguồn gốc từ thảo mộc thiên nhiên, cả bách bộ và xạ can đều chứa các hoạt chất sinh học mạnh, tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ nếu dùng sai cách hoặc quá liều.

Đối với bách bộ, nghiên cứu năm 2010 đã chứng minh hoạt chất croomine trong rễ cây gây tác dụng phụ ức chế hô hấp trung ương [1]. Do đó, người bệnh mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ, suy hô hấp nặng hoặc trẻ sơ sinh cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng các bài thuốc sắc cô đặc từ dược liệu này. Người có tỳ vị hư hàn, tiêu chảy mạn tính cũng cần cân nhắc liều lượng.

Đối với xạ can, chiết xuất từ rễ cây có tác dụng ức chế co bóp cơ trơn ruột non ở động vật thí nghiệm [3]. Thảo dược này cũng chứa nhiều phytoestrogen như tectorigenin có thể ảnh hưởng đến nội tiết tố [2]. Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú và những người có tiền sử rối loạn tiêu hóa nặng nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để tránh nguy cơ kích ứng hoặc co bóp bất lợi.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và phối hợp an toàn

Trong thực tế điều trị viêm phế quản và các bệnh đường hô hấp, bách bộ và xạ can có thể dùng độc lập hoặc phối hợp nhịp nhàng để mang lại hiệu quả toàn diện, vừa giảm sưng đau vừa dứt cơn ho.

Về chế biến bách bộ, y học cổ truyền thường dùng rễ củ đã phơi hoặc sấy khô, sau đó sao vàng hoặc chích mật ong. Dịch chiết nước sắc từ rễ khô giúp thu nhận trọn vẹn các dẫn xuất phenolic và furfural có hoạt tính sinh học [6]. Khi dùng đơn độc cho chứng ho dai dẳng, liều lượng phổ biến thường từ 6 - 12g rễ khô mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc siro uống sau bữa ăn.

Về xạ can, bộ phận dùng là thân rễ phơi khô. Liều dùng thông thường từ 3 - 6g mỗi ngày. Để hạn chế tính kích thích của xạ can lên đường tiêu hóa, người bệnh nên uống ấm sau khi ăn no.

Khi phối hợp trong các bài thuốc trị viêm phế quản có cả ho lẫn sưng viêm, bách bộ đóng vai trò giảm ho ngoại biên, chặn các cơn kích ứng, còn xạ can đảm nhận việc dọn dẹp các ổ viêm sưng ở niêm mạc [5, 6]. Việc phối hợp cần có sự thăm khám và kê đơn từ thầy thuốc có chuyên môn nhằm căn chỉnh liều lượng dược liệu phù hợp với thể trạng cá nhân. Người đang sử dụng thuốc tây y điều trị hen suyễn, giãn phế quản hoặc kháng sinh cần thông báo cho bác sĩ để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

Tóm lại, bách bộ và xạ can đều là những dược liệu quý cho hệ hô hấp nhưng sở hữu cơ chế sinh học chuyên biệt. Trong khi bách bộ chế ngự các cung phản xạ ho ngoại biên và trung ương, xạ can lại phát huy sức mạnh ở khả năng kháng viêm và dập tắt các phản ứng sưng nề. Hiểu đúng đặc tính dược lý giúp người bệnh lựa chọn đúng phương pháp, dùng đúng thời điểm để phục hồi đường thở an toàn và hiệu quả nhất.